Gói thầu: Gói thầu số 6: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200759007-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200112738 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu tiền sử dụng đất Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 15:49:00 đến ngày 2020-07-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,716,170,603 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,047 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,891 | m3 |
| 3 | Đào đất móng bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,964 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,247 | m3 |
| 5 | SXLD ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m2 |
| 6 | SXLD ván khuôn bê tông lót giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,181 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,178 | m3 |
| 8 | SXLD ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,403 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,72 | tấn |
| 10 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,777 | m3 |
| 11 | SXLD ván khuôn bê tông cổ móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,688 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép cổ móng, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,156 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,154 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,597 | m3 |
| 15 | SXLD ván khuôn bê tông giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,928 | 100m2 |
| 16 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,41 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,152 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,569 | tấn |
| 19 | Xây tường móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,508 | m3 |
| 20 | Xây nảy gờ chân tường bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,724 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,756 | m2 |
| 22 | Ốp đá rối chân tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,802 | m2 |
| 23 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,839 | m3 |
| 24 | SXLD ván khuôn bê tông giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,167 | 100m2 |
| 25 | SXLD cốt thép bê tông giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,202 | tấn |
| 26 | Đắp đất nền móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,594 | 100m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái sảnh cos +3.8m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,117 | m3 |
| 28 | Bê tông sàn mái cos +7.48m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,012 | m3 |
| 29 | SXLD ván khuôn sàn mái cos +3.8m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,305 | 100m2 |
| 30 | SXLD ván khuôn sàn mái cos +7.48m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,352 | 100m2 |
| 31 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,131 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,37 | tấn |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,482 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,482 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 135,224 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 135,224 | m2 |
| 37 | Láng mái sảnh có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,032 | m2 |
| 38 | Láng sê nô mái có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 132,5964 | m2 |
| 39 | Ống nhựa PVC D48 thoát nước sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,078 | 100m |
| 40 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,196 | m3 |
| 41 | SXLD ván khuôn dầm cốt +3.9m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,009 | 100m2 |
| 42 | Vấn khuôn dầm cốt +7.5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,055 | 100m2 |
| 43 | SXLD cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,901 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép dầm, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,988 | tấn |
| 45 | Trát dầm, vữa XM mác 75 cốt +3.9m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 69,01 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, 1 nước lót, 2 nước phủ cốt +3.9m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 69,01 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 cốt +7.5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,499 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, 1 nước lót, 2 nước phủ, cốt +7.5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,499 | m2 |
| 49 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,5 | m3 |
| 50 | SXLD ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,533 | 100m2 |
| 51 | SXLD cốt thép cột đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5 | tấn |
| 52 | SXLD cốt thép cột đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,222 | tấn |
| 53 | Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,797 | m2 |
| 54 | Sơn cột trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,797 | m2 |
| 55 | Lắp dựng râu thép cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,056 | tấn |
| 56 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,057 | m3 |
| 57 | SXLD ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,328 | 100m2 |
| 58 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,028 | tấn |
| 59 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,218 | tấn |
| 60 | Xây ốp trụ sảnh bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,821 | m3 |
| 61 | Trát trụ sảnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,863 | m2 |
| 62 | Sơn trụ sảnh ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,863 | m2 |
| 63 | Xây tường nhà bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 111,252 | m3 |
| 64 | Xây tường phòng kho bằng gạch bê tông 2 lô 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,28 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 578,479 | m2 |
| 66 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,68 | m2 |
| 67 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 578,479 | m2 |
| 68 | Trát tường trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 541,332 | m2 |
| 69 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 584,012 | m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,923 | 100m2 |
| 71 | Gia công khung thép hộp 50x100x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,101 | tấn |
| 72 | Gia công thép ống D38x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,009 | tấn |
| 73 | Gia công bản mã dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,006 | tấn |
| 74 | Gia công sắt vuông đặc 12x12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,002 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,592 | m2 |
| 76 | Lắp dựng khung giàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,119 | tấn |
| 77 | Lợp tấm nhựa POLY TECH đặc dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,104 | 100m2 |
| 78 | Xây tường trang trí bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,694 | m3 |
| 79 | Trát tường trang trí, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,075 | m2 |
| 80 | Sơn tường trang trí ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,075 | m2 |
| 81 | Kẻ mạch lõm trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,654 | m2 |
| 82 | Vẽ bàn tay và vòng màu trang trí 3D (bao gồm nhân công và vật liệu hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | công |
| 83 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,217 | m3 |
| 84 | Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,791 | m3 |
| 85 | Xây tường chắn bục sân khấu bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,01 | m3 |
| 86 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,932 | 100m3 |
| 87 | Đắp cát bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,559 | m3 |
| 88 | Rải bạt rứa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,712 | 100m2 |
| 89 | Bê tông lót nền bục sân khấu, hè quanh nhà, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,698 | m3 |
| 90 | Bê tông nền nhà, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,851 | m3 |
| 91 | Cắt khe nền ô 5x5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,125 | 10m |
| 92 | Mài nền. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 338,507 | 1m2 |
| 93 | Sơn nền phòng hội trường ( Sơn Kova CT-11A 1kg/2m2 + Sơn CT-08 1kg/1,3m2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 338,507 | m2 |
| 94 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,915 | m2 |
| 95 | Lát gạch gốm Hạ Long 400x400 kích thước gạch <= 0,16mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 145,299 | m2 |
| 96 | Gia công vì kèo thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,99 | tấn |
| 97 | Sản xuất bản mã | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,951 | tấn |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 180,935 | m2 |
| 99 | Lắp dựng vì kèo thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,941 | tấn |
| 100 | Bulong kèo D18, L=100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 101 | Bulong kèo D20, L=500 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 102 | Sản xuất giằng mái thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,113 | tấn |
| 103 | Sản xuất bản mã giằng vì kèo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,015 | tấn |
| 104 | Sản xuất giằng thép tròn D16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,074 | tấn |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,823 | m2 |
| 106 | Lắp dựng giằng kèo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,202 | tấn |
| 107 | Sản xuất thanh kèo thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,755 | tấn |
| 108 | Sản xuất bản mã thanh kèo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,09 | tấn |
| 109 | Sắt vuông đặc 14x14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,017 | tấn |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,695 | m2 |
| 111 | Lắp dựng thanh kèo thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,862 | tấn |
| 112 | Bulong D16, L=500 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 113 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,537 | tấn |
| 114 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 349,365 | m2 |
| 115 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,537 | tấn |
| 116 | Lợp mái tôn chống nóng dày 0.4 ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,01 | 100m2 |
| 117 | Ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2 | 100m |
| 118 | Cút PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 119 | Tê PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 120 | Chếch PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 121 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | quả |
| 122 | Đai giữ ống nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110 | cái |
| 123 | Gia công dầm trần thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,031 | tấn |
| 124 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,76 | m2 |
| 125 | Lắp dựng dầm trần thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,031 | tấn |
| 126 | Trần tôn dày 0.35 ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,125 | 100m2 |
| 127 | Gia công khung dầm thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,776 | tấn |
| 128 | Sản xuất sắt vuông đặc 12x12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,291 | tấn |
| 129 | Sản xuất dầm trần thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,985 | tấn |
| 130 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 232,962 | m2 |
| 131 | Lắp đặt khung dầm thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,068 | tấn |
| 132 | Lắp dựng dầm trần thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,985 | tấn |
| 133 | Trần tôn dày 0.35 ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,763 | 100m2 |
| 134 | Nẹp nhôm L20x20x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,929 | kg |
| 135 | Nẹp nhôm nối tấm chạy dọc giữa nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130 | md |
| 136 | Phào nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 265 | md |
| 137 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,247 | 100m2 |
| 138 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,247 | 100m2 |
| 139 | Cửa đi sắt xếp không lá có, đã có U ray | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,2 | m2 |
| 140 | Cửa đi 2 cánh nhôm SHALUMI, công nghệ Việt Pháp hệ 4400 sơn tĩnh điện, độ dày nhôm 1,3-1,5 ly, trên kính trắng dày 8mm, dưới bưng lá nhôm 2 mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2 | m2 |
| 141 | Cửa đi 1 cánh nhôm SHALUMI, công nghệ Việt Pháp hệ 4400 sơn tĩnh điện, độ dày nhôm 1,3-1,5 ly, trên kính trắng dày 8mm, dưới bưng lá nhôm 2 mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,84 | m2 |
| 142 | Cửa sổ 4 cánh mở hoặc hất nhôm hệ SHALUMI, công nghệ Việt Pháp hệ 4400 sơn tĩnh điện, độ dày nhôm 1,3-1,5 ly, kính trắng dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,7 | m2 |
| 143 | Gia công hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,321 | tấn |
| 144 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,632 | m2 |
| 145 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,7 | m2 |
| 146 | Gia công ô khung lam chắn nắng bằng sắt hộp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,219 | tấn |
| 147 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,224 | m2 |
| 148 | Lắp dựng khung thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,219 | tấn |
| 149 | Lam chắn nắng Austrong (bao gồm cả phụ kiện, kích thước 85x15x0,6mm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,6 | m2 |
| 150 | Lắp dựng lam chắn nắng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,6 | m2 |
| 151 | Lắp đặt loại đèn bán cầu sát trần Compact 20W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 152 | Hộp đèn cao áp 150W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 153 | LĐ loại đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 154 | Lăp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 155 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bảng |
| 158 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 159 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 32Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 20Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75 | m |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130 | m |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 270 | m |
| 164 | Ống gen mềm D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 300 | m |
| 165 | Con sơn đón điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 166 | Bình chữa cháy MFZ8-ABC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bình |
| 167 | Bảng nội quy + tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 168 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x500x180 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 169 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 170 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 171 | Sản xuất thép nổi dải tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,006 | tấn |
| 172 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 173 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 174 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cọc |
| 175 | Bulong M12x50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 176 | Bulong M14x200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 177 | Đào móng hố chôn dây tiếp địa, bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,14 | 100m3 |
| 178 | Đắp đất chôn dây tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,14 | 100m3 |
| 179 | Đào đất rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,664 | m3 |
| 180 | Đào đất rãnh thoát nước bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,24 | 100m3 |
| 181 | Đắp cát bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,171 | m3 |
| 182 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,9 | m3 |
| 183 | Láng nền có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,69 | m2 |
| 184 | Trát tường rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,058 | m2 |
| 185 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,058 | m2 |
| 186 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,785 | m3 |
| 187 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,713 | m3 |
| 188 | SXLD ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,217 | 100m2 |
| 189 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,188 | tấn |
| 190 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 102 | cấu kiện |
| 191 | Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,411 | m3 |
| 192 | Đào móng hố ga bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,037 | 100m3 |
| 193 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,104 | m3 |
| 194 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,986 | m3 |
| 195 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m2 |
| 196 | Trát hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,32 | m2 |
| 197 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,32 | m2 |
| 198 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,145 | m3 |
| 199 | SXLD ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,008 | 100m2 |
| 200 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,008 | tấn |
| 201 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cấu kiện |
| 202 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,31 | m3 |
| 203 | Gia công lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,027 | tấn |
| 204 | Lắp dựng lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,72 | m2 |
| 205 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | m3 |
| 206 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,769 | m3 |
| 207 | Ống PVC D140 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| 208 | Phá dỡ kết cấu rãnh bê tông không SXLD cốt thép bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2 | m3 |
| 209 | Đắp đất bù sau phá rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,088 | m3 |
| 210 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,325 | m3 |
| 211 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,065 | 100m2 |
| 212 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,65 | m3 |
| 213 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2 | m3 |
| 214 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2 | m3 |
| 215 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4 | m2 |
| 216 | Xây bịt tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,594 | m3 |
| 217 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,13 | m2 |
| 218 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,13 | m2 |
| 219 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,594 | m3 |
| 220 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4 | m2 |
| 221 | Bản lề cối | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 222 | Đào đất móng bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,866 | m3 |
| 223 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,078 | 100m3 |
| 224 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,031 | m3 |
| 225 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,893 | m3 |
| 226 | Láng nền có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,975 | m2 |
| 227 | Trát rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,295 | m2 |
| 228 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,295 | m2 |
| 229 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,23 | m3 |
| 230 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,456 | m3 |
| 231 | SXLD ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,085 | 100m2 |
| 232 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,074 | tấn |
| 233 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cấu kiện |
| 234 | Đào đất móng bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,103 | m3 |
| 235 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,009 | 100m3 |
| 236 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,026 | m3 |
| 237 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,227 | m3 |
| 238 | Láng nền có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,25 | m2 |
| 239 | Trát thành hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9 | m2 |
| 240 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9 | m2 |
| 241 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,036 | m3 |
| 242 | SXLD ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,002 | 100m2 |
| 243 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,002 | tấn |
| 244 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cấu kiện |
| 245 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,153 | m3 |
| 246 | Gia công lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,007 | tấn |
| 247 | Lắp dựng lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | m2 |
| 248 | Đào xúc đất về đắp nền nhà còn thiếu, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,599 | 100m3 |
| 249 | Vận chuyển đất về đắp cự ly 2Km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,599 | 100m3 |
| 250 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cây |
| B | SÂN TẬP LUYỆN THỂ DỤC THỂ THAO | |||
| 1 | Đào nền sân, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,711 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền sân, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,572 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất về đắp nền sân, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,86 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất về đắp cự ly 2km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,86 | 100m3 |
| 5 | Lớp cấp phối đầm chặt, K=0,9 dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,99 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,33 | 100m3 |
| 7 | Đào đất móng tường bao, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,944 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,664 | m3 |
| 9 | Xây móng tường bao bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,38 | m3 |
| 10 | Xây tường bao bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,134 | m3 |
| 11 | Trát tường bao, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 83,68 | m2 |
| 12 | Đào xúc đất màu trồng cỏ, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,245 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất màu về trồng cỏ, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,245 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,49 | 100m3 |
| 15 | Mua đất màu trồng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,494 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,064 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,896 | m3 |
| 18 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,032 | m3 |
| 19 | SXLD ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,314 | 100m2 |
| 20 | Gia công cột thép D100 dày 2.5 ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,661 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cột thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,661 | tấn |
| 22 | Lưới sợi nilong mắt lưới 13cm, bao quanh sân bóng cao 7m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 728 | m2 |
| 23 | Dây cáp lụa D6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 208 | m |
| 24 | Đào móng rãnh thát nước, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,366 | 100m3 |
| 25 | Đào đất móng rãnh thoát nước, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,069 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,651 | m3 |
| 27 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,757 | m3 |
| 28 | Trát rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,312 | m2 |
| 29 | Láng nền rãnh không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,656 | m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,13 | m3 |
| 31 | SXLD ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,183 | 100m2 |
| 32 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,286 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 86 | cấu kiện |
| 34 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,289 | m3 |
| 35 | Đắp cát công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,308 | m3 |
| 36 | Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,955 | m3 |
| 37 | Trát hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,66 | m2 |
| 38 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,66 | m2 |
| 39 | Láng đáy hố ga có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,96 | m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,227 | m3 |
| 41 | SXLD ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 42 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,033 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 44 | Gia công lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,037 | tấn |
| 45 | Lắp dựng lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,032 | m2 |
| 46 | Đào đất chôn ống thoát nước, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4 | m3 |
| 47 | LĐ ống nhựa PVC D140 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,085 | 100m |
| 48 | LĐ cút đấu nối thẳng PVC D140 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,292 | m3 |
| 50 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 65 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 54 | Ghen sun luồn dây chìm D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95 | m |
| 55 | Ghen sun luồn dây chìm D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 56 | Lắp tủ điện 300x400x150mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 57 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,15 | m3 |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,076 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi