Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200758336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200726013 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xây dựng cơ bản ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 13:07:00 đến ngày 2020-07-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,269,347,785 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| 1 | Phá dỡ hè thủ công (tính 100%khối lượng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.016,67 | m2 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (tính 30%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,484 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II (tính 70%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112,9335 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ bó vỉa cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 418 | m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,43 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7563 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7563 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 14km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7563 | 100m3 |
| 9 | Công tác vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng với công suất bãi 500 - 1.000 tấn/ngày | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 255,2 | tấn |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 89,72 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3458 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,243 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,243 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 14km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,243 | 100m3 |
| 15 | Lát hè bằng gạch bê tông giả đá KT 40x40x4,5 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.016,6 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 161,328 | m3 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,166 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0754 | 100m3 |
| 19 | Bó gốc cây bằng đá 10x15x70cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 320 | m |
| 20 | Lắp dựng viên vỉa gốc cây bằng đá 10x15x70cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 208 | m |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,16 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,416 | 100m2 |
| 23 | Bó vỉa hè, đường bó vỉa đá thẳng 18x22x100 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,2 | m |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4464 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0166 | 100m2 |
| 26 | Tấm đan rãnh đá 30x50x6cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | viên |
| 27 | Lát tấm đan đá KT30x50x6 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m2 |
| 28 | Bó vỉa hè, đường bằng bó vỉa đá thẳng 26x23x100 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 410,8 | m |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,6856 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1092 | 100m2 |
| 31 | Tấm đan rãnh đá 30x50x6cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 822 | viên |
| 32 | Lát tấm đan đá KT 30x30x6 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 123,24 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 34 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW, cổ ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,05 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0178 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0178 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 14km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0178 | 100m3 |
| 38 | Bê tông nâng cổ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,068 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,365 | m3 |
| 41 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,089 | tấn |
| 42 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0434 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt tấm đan ga viễn thông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | 1cấu kiện |
| 44 | Gia công khung thép nắp hố ga lát gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5726 | tấn |
| 45 | Lưới thép mắt cáo tạo nhám | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,1152 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,3133 | m2 |
| 47 | Lát gạch bê tông giả đá KT 40x40x4,5 cm nắp hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,1152 | m2 |
| 48 | Lắp đặt nắp hố ga lát gạch giả đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi