Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến thuộc công trình Phát triển lưới điện xóa điện kế câu phụ các khu vực huyện Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến thuộc công trình Phát triển lưới điện xóa điện kế câu phụ các khu vực huyện Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200738039 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | XDCB năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 11:23:00 đến ngày 2020-08-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,412,207,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,500,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | ||||
| C | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| D | PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA ĐIỆN KẾ CÂU PHỤ HUYỆN PHÚ QUỐC, TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2020 | |||
| E | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI | |||
| F | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 2 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 3 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 4 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 47 | Bộ |
| 5 | Hộp Phân Phối 9 Cực - lắp trụ hạ thế (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ cầu tiếp địa cáp ABC với TH | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 37 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x400 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Cáp ABC 4X95 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,1788 | Km |
| 9 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,1165 | Km |
| 10 | Biển số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x550 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 12 | Kẹp Cu 2/0 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 90 | Cái |
| 13 | Hộp Phân Phối 9 Cực -lắp trụ trung thế (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 64 | Bộ |
| 14 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 144 | Cái |
| 15 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 16 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 17 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 19 | Cáp CV 50mm2 - 600V | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,018 | Bộ |
| 20 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0176 | Bộ |
| 21 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| G | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 2 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 3 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| H | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| I | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI | |||
| J | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 84 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 79 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 12M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 4 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 5 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 184 | Cái |
| 6 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 82 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x400 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Bộ |
| 8 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| 9 | Hộp Phân Phối 9 Cực - lắp trụ hạ thế (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 171 | Bộ |
| 10 | Bộ cầu tiếp địa cáp ABC với TH | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x400 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Bộ |
| 12 | Cáp ABC 4X95 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6,2578 | Km |
| 13 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6,1351 | Km |
| 14 | Biển số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 164 | Cái |
| 15 | Hộp Phân Phối 9 Cực -lắp trụ trung thế (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 16 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 108 | Cái |
| 17 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 69 | Bộ |
| 21 | Ống nối cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Bộ |
| 22 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 76 | Bộ |
| 23 | Trụ BTLT 12M (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 24 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 84 | Bộ |
| 25 | Trụ BTLT 8,5M (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 79 | Trụ |
| K | PHẦN TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| L | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 12M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 4 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 6 | Bảng cảnh báo nguy hiểm và số trụ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Cái |
| 7 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACXH 50 (A CẤP GIÁP NÍU) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | bộ |
| 8 | Bộ dừng dây trung hòa - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ dừng dây trung hòa - Bulon 16x550 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 10 | Kẹp WR 835 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 11 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 12 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 13 | Dây ACKP 50 Cao <10M Khu Đông Dân Cư Qua Các Tp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,665 | Km |
| 14 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,652 | Km |
| 15 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 16 | Băng Keo Cách Điện cao thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cuộn |
| 17 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:38->45mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Bộ |
| 18 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x550 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 19 | Bộ Quai Giả cho dây bọc tiết diện từ 50mm2 đến 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 20 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:38->58mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Bộ |
| 21 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 Bằng Thủ Công Kết Hợp Cơ Giới (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,9951 | Bộ |
| 22 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,956 | Bộ |
| 23 | Bộ Sứ Đứng 770mm+ Ty Sứ D20-36kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 67 | bộ |
| 24 | Bảng tên phân đoạn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 25 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 26 | Chì 25k | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 27 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 28 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 29 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 30 | Trụ BTLT 12M (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Trụ |
| 31 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 32 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M 2 Ốp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 33 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M 2 Ốp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 34 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2.4M 4 Ốp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 35 | Xà liên kết sắt + composite L75X75X8-2.4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 36 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2.4M 4 Ốp Trụ đôi ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 37 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| M | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 4 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Trụ |
| 5 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 7 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| N | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 4 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 6 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| O | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| P | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP XDM | |||
| Q | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 3 | MBA 3 pha 22/0,4KV 250kVA (siêu giảm tổn thất) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 4 | Biến dòng điện (CT) 600V 400/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 5 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX0,5 (ĐKĐ) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 6 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 320A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 7 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 8 | Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A 10VA CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 9 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 500A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 10 | MBA 3 pha 22/0,4kV 160kVA (siêu giảm tổn thất) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 11 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 12 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 13 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 14 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 15 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 16 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Bộ |
| 17 | Đầu Cosse ép đồng 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 18 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Mét |
| 19 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | BỘ |
| 20 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 240 | Mét |
| 21 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 22 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:48->58mm, cáp ACX50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 23 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 24 | Đầu cosse ép đồng 240mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 25 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 26 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 27 | Đầu kẹp cáp tiếp địa (cho cáp ABC) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Cái |
| 28 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 120 | Mét |
| 29 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 30 | Kẹp WR 419 nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 72 | Cái |
| 31 | Dây chì (FUSE LINK) 10K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Sợi |
| 32 | Kẹp WR 835 nối rẽ đồng nhôm 50-95/120-240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 48 | Cái |
| 33 | Băng keo cách điện cao thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cuộn |
| 34 | Keo Dán Ống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | tuýp |
| 35 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 372 | Mét |
| 36 | Đầu Cosse ép đồng 120mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 66 | Cái |
| 37 | Compound 50g | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Tuýp |
| 38 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 80 | Mét |
| 39 | Bảng tên trạm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 40 | Nắp chụp ống PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Cái |
| 41 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 76 | Mét |
| 42 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Cái |
| 43 | Co L ống nhựa PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Cái |
| 44 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Sợi |
| 45 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 72 | Mét |
| 46 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x95mm2 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 80 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi