Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200761100-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Kim Chung
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200722574
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-22 10:14:00 đến ngày 2020-07-29 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,429,923,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường giao thông và rãnh thoát nước
B Nền đường + Mặt đường
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,55 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,615 m3
3 Cắt khe 1x4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 52 10m
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16,664 m3
C Phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 66,656 m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,015 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,015 100m3
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,015 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,478 m3
6 Đào nền đường bằng máy, đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,339 100m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,424 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,424 100m3
9 Vận chuyển đất 5km tiếp theo , đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,424 100m3
10 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,148 m3
11 Đào nền đường bằng máy, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,726 100m3
12 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,907 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,907 100m3
14 Vận chuyển đất 5km tiếp theo, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,907 100m3
15 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26,59 m3
16 Đào nền đường bằng máy, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,064 100m3
17 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,33 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,33 100m3
19 Vận chuyển đất 5km tiếp theo, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,33 100m3
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 101,96 m3
D Mặt đường
1 Nilon lót đáy chống thấm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,73 100m2
2 Sản xuất vữa bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,903 100m3
3 Bê tông đường, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 290,326 m3
4 Vận chuyển vữa bê tông, cự ly <= 4km Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,903 100m3
5 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,903 100m3
6 Đánh bóng mặt đường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.572,97 m2
7 Cắt khe 2x4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 27,361 10m
E Thoát nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 47,644 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, bằng máy, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,288 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,764 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,764 100m3
5 Vận chuyển đất 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,764 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 245,516 m3
7 Nilon lót đáy chống thấm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,75 100m2
8 Sản xuất vữa bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,75 100m3
9 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 57,511 m3
10 Vận chuyển vữa bê tông, cự ly <= 4km Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,575 100m3
11 Vận chuyển vữa bê tông 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,575 100m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,12 100m2
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 147,402 m3
14 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 778,614 m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25,102 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,142 100m2
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,892 tấn
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,067 tấn
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 57,321 m3
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,533 100m2
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 119,29 cấu kiện
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Rãnh B400 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 458,4 cái
F Hạng mục 2: Điện chiếu sáng
G Lắp mới
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 43,644 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,903 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,067 100m2
4 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 29,147 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,413 100m2
6 Cung cấp cột LT PC8,5B Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13 Cột
7 Cung cấp cột LT PC10B Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 Cột
8 Lắp dựng cột đèn, cột bê tông chiều cao cột <=10m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17 cột
9 Cung cấp dấy cáp voặn xoắn AL/XLPE/PVC-0.6/KV:4x35m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,95 km
10 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 50mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0 m
11 Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17 bộ
12 Thay tiếp địa gốc cột thép, cột bê tông, quy cách thép tròn fi 8-10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,791 100 kg
13 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17 cọc
14 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 32mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,85 100m
15 Móc treo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
16 Đai thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
17 Khóa đai Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 90 cái
18 Ghíp nhôm 3 BL Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
19 Bộ kẹp dây Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
20 Hộp để công tơ điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
21 Công tơ điện lực Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->