Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200760656-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200660124 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 09:27:00 đến ngày 2020-08-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,408,482,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện hiện trạng đã xuống cấp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | công |
| 2 | Vệ sinh mái, mái sảnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | công |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 65,813 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 353,4 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái ngói hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,371 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,166 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ kim thu sét hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,336 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cửa hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 101,76 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 69,12 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ lan can sắt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,926 | m2 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,665 | m3 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,145 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,386 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,45 | m3 |
| 16 | Phá dỡ tam cấp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,345 | m3 |
| 17 | Phá dỡ Nền gạch lát hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 696,784 | m2 |
| 18 | Phá dỡ granito tam cấp, cầu thang | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,675 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 749,816 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 873,156 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 648,795 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 84,236 | m2 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 15km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 93,537 | m3 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,09 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,32 | m3 |
| 26 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,061 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,023 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,092 | m3 |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,19 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,146 | tấn |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,873 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 173,066 | m2 |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,873 | tấn |
| 34 | Lợp mái tôn múi dày 0.47ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,534 | 100m2 |
| 35 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 37,42 | m |
| 36 | Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,114 | 100m2 |
| 37 | Tấm lợp aluminum dày 0.4mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,748 | m2 |
| 38 | Tôn liên kết tấm aluminum với tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,82 | md |
| 39 | Bơm keo hilti liên kết bu lông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | hộp |
| 40 | Lắp dựng tấm lợp aluminum | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,067 | 100m2 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 27,696 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,184 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 153,318 | m2 |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 114,048 | m2 |
| 45 | Đắp đầu cột trang trí | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 46 | Chi tiết trang trí giữa cột | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 47 | Chi tiết trang trí vòm chắn nắng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,96 | m |
| 49 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,56 | m |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 267,366 | m2 |
| 51 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,175 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 749,816 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 873,156 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 648,795 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 84,236 | m2 |
| 56 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,304 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 95,68 | m |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 749,816 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.624,491 | m2 |
| 60 | Quét sika chống thấm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 93,204 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 65,213 | m2 |
| 62 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 42,24 | m2 |
| 63 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 69,12 | m2 |
| 64 | SX cửa sổ hất, khung nhôm, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,331 | m2 |
| 65 | SX vách kính, khung nhôm, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,109 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 132,8 | m2 |
| 67 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,998 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36,331 | m2 |
| 69 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 69,12 | m2 |
| 70 | Gia công lan can Inox | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,152 | tấn |
| 71 | Lắp dựng lan can Inox | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28,578 | m2 |
| 72 | Trụ cầu thang bằng INOX 304 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 73 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36,355 | m3 |
| 74 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 696,784 | m2 |
| 75 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 76,184 | m2 |
| 76 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,675 | m2 |
| 77 | Lắp đặt tủ điện 1 cánh KT 300x400x170 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | hộp |
| 78 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 250 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | m |
| 83 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC - 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 140 | m |
| 84 | Dây dẫn Cu/PVC 1X10mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | m |
| 85 | Dây dẫn Cu/PVC 1X4mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 140 | m |
| 86 | Ống cứng luồn dây đi âm D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | m |
| 87 | Ống cứng luồn dây đi âm D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 135 | m |
| 88 | Nối trơn D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 80 | cái |
| 89 | Lắp đặt măng sông ren D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 90 | Khoan lỗ D60 xuyên sàn bê tông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | lỗ |
| 91 | Lắp đặt hộp cài aptomat chứa 6 Modul | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | hộp |
| 92 | Lắp đặt các aptomat 2pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 95 | Lắp đặt đèn tuýp LED T8 đôi, dài 1.2m, 220V-2x36W | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 72 | bộ |
| 96 | Lắp đặt các loại đèn led ốp trần LED D300, 220V-1x18W | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | bộ |
| 97 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24 | cái |
| 101 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32 | cái |
| 102 | Ty treo M8, dài 0.65m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 100 | m |
| 103 | Bulong+long đen+nở thép+đệm vênh M8 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 432 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đế âm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 72 | cái |
| 105 | Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 740 | m |
| 106 | Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2.700 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa cứng đi âm PVC D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 690 | m |
| 108 | Nối trơn D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 500 | cái |
| 109 | Lắp đặt măng sông ren D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 110 | cái |
| 110 | Hộp chia 3 ngả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 120 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống mềm luồn dây đi nổi PVC D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 72 | m |
| 112 | Lắp đặt cáp HDMI 8 sợi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32 | m |
| 113 | Lắp đặt ổ cắm HDMI | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa cứng đi âm PVC D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 100 | m |
| 115 | Lắp đặt đế âm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | hộp |
| 116 | Nối trơn D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | cái |
| 117 | Lắp đặt măng sông ren D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 118 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,6 | m3 |
| 119 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 2km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,6 | m3 |
| 120 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,55 | m3 |
| 121 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,095 | 100m3 |
| 122 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 123 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 124 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cọc |
| 125 | Dây đồng trần M25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 140 | m |
| 126 | Ống luồn dây đi âm D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 120 | m |
| 127 | Nối trơn D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | cái |
| 128 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | mối |
| 129 | Kẹp định vị cáp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 130 | Hoàn trả bê tông sân | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,6 | m3 |
| 131 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9 | m3 |
| 132 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 15km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9 | m3 |
| 133 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | m3 |
| 134 | Đắp đất công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,07 | 100m3 |
| 135 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cọc |
| 136 | Dây đồng trần M25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35 | m |
| 137 | Ống luồn dây đi âm D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | m |
| 138 | Nối trơn D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13 | cái |
| 139 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | mối |
| 140 | Hoàn trả bê tông sân | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9 | m3 |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,64 | 100m |
| 142 | Lắp đăt chếch 135/45 độ uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 143 | Lắp đặt măng sông PVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 144 | Quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 145 | Quang treo+bulong+đai ốc+ vênh D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24 | bộ |
| B | CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH HƯỚNG BẮC | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện, đường ống nước xuống cấp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | công |
| 2 | Vệ sinh mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | công |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 55,188 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ cửa hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,483 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,52 | m2 |
| 9 | Phá dỡ Nền gạch lát hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 41,003 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 72,938 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23,531 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 94,124 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,045 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 64,18 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,251 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 29,004 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát dầm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,874 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên dầm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,496 | m2 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 15km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,238 | m3 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,923 | 100m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,52 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23,531 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,045 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,251 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,874 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 117,655 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 114,473 | m2 |
| 28 | Quét sika chống thấm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 61,176 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 55,188 | m2 |
| 30 | SX cửa đi 1 cánh quay, nhôm, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,603 | m2 |
| 31 | SX cửa sổ1 cánh mở hât, nhôm, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,88 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 116,364 | m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn Composite dày 12mm (bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,838 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 41,003 | m2 |
| 35 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x450 mm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 72,938 | 1m2 |
| 36 | Lắp đặt hộp cài aptomat chứa 6 Modul | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 37 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt đèn tuýp LED T8 đôi, dài 1.2m, 220V-2x36W | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn led ốp trần LED D300, 220V-1x18W | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 41 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt đế âm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 44 | Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 200 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa cứng đi âm PVC D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35 | m |
| 46 | Nối trơn D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 120 | cái |
| 47 | Lắp đặt măng sông ren D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 125 | cái |
| 48 | Hộp chia 3 ngả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | cái |
| 49 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 51 | Bộ vòi van xả tay cho tiểu nam | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 53 | Bộ vòi xả nhấn cho tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 54 | Bàn đá chậu rửa bằng granit | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 57 | Siphong chậu rửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 59 | Thoát sàn D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt gương soi 900x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt van cửa D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt van cửa D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống PPR D20 PN10 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,21 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống PPR D25 PN10 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,358 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống PPR D32 PN10 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1 | 100m |
| 68 | Cút nhựa ren trong PPR D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt Tê ren trong PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt Tê PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | cái |
| 74 | Lắp đặt Tê PPR D32x25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt Tê PPR D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 77 | Nơ kẽm D21 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,12 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,14 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,21 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,33 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,12 | 100m |
| 83 | Lắp đăt cút nhựa uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 86 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11 | cái |
| 87 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22 | cái |
| 88 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 90 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 91 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 92 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt Y đều uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt Y thu uPVC D140/90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt Y đều uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt Y thu uPVC D90/76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt Y thu uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt Y đều uPVC D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 99 | Lắp đặt Y thu uPVC D76/60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 100 | Lắp đặt Y thu uPVC D76/48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt Y đều uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 102 | Tê cong uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 103 | Tê cong uPVC D90/48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 104 | Tê cong uPVC D90/76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 105 | Lắp đăt côn nhựa uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 106 | Lắp đăt côn nhựa uPVC D90/48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 107 | Lắp đăt côn nhựa uPVC D76/60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 108 | Lắp đăt tê nhựa uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 109 | Lắp đăt tê nhựa uPVC D60/48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 110 | Thông tắc uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 111 | Thông tắc uPVC D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt siphong thoát sàn D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| C | CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH HƯỚNG TÂY | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước xuống cấp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | công |
| 2 | Vệ sinh mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | công |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,907 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 46,077 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,671 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 9 | Phá dỡ Nền gạch lát hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40,166 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 125,927 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 94,905 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,729 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36,979 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,307 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 15km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,201 | m3 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,027 | 100m2 |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,25 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 29,372 | m2 |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,25 | tấn |
| 20 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,52 | m |
| 21 | Bu lông nở M12x80 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 64 | cái |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 94,905 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 61,015 | m2 |
| 24 | Quét sika chống thấm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,323 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,907 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn Composite dày 12mm (bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,225 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40,166 | m2 |
| 28 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x450 mm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 125,927 | 1m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,671 | m2 |
| 30 | Lắp đặt hộp cài aptomat chứa 6 Modul | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 31 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt các loại đèn led ốp trần LED D300, 220V-1x18W | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | bộ |
| 33 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt đế âm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | hộp |
| 35 | Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 150 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa cứng đi âm PVC D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40 | m |
| 37 | Nối trơn D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 90 | cái |
| 38 | Lắp đặt măng sông ren D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 95 | cái |
| 39 | Hộp chia 3 ngả | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | cái |
| 40 | Vật tư phụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | lô |
| 41 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 42 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 43 | Bộ vòi van xả tay cho tiểu nam | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 45 | Bộ vòi xả nhấn cho tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 46 | Bàn đá chậu rửa bằng granit | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 49 | Siphong chậu rửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 51 | Thoát sàn D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt gương soi 900x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt van cửa D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt van cửa D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống PPR D20 PN10 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,14 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống PPR D25 PN10 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,264 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống PPR D32 PN10 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1 | 100m |
| 60 | Cút nhựa ren trong PPR D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt Tê ren trong PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 65 | Lắp đặt Tê PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 66 | Lắp đặt Tê PPR D32x25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 68 | Nơ kẽm D21 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 69 | Vật tư phụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | lô |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,19 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,21 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,23 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,28 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,07 | 100m |
| 75 | Lắp đăt cút nhựa uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 78 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 79 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 80 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 81 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 82 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 83 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 84 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt Y đều uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt Y thu uPVC D140/90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt Y đều uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt Y thu uPVC D90/76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt Y thu uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt Y đều uPVC D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11 | cái |
| 91 | Lắp đặt Y thu uPVC D76/60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 92 | Lắp đặt Y thu uPVC D76/48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 93 | Lắp đặt Y đều uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 94 | Tê cong uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 95 | Tê cong uPVC D90/48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 96 | Tê cong uPVC D90/76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 97 | Lắp đăt côn nhựa uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 98 | Lắp đăt côn nhựa uPVC D90/48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 99 | Lắp đăt côn nhựa uPVC D76/60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 100 | Lắp đăt tê nhựa uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 101 | Lắp đăt tê nhựa uPVC D60/48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 102 | Thông tắc uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 103 | Thông tắc uPVC D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt siphong thoát sàn D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| D | CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH TRONG NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống nước xuống cấp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | công |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ gương soi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ cửa hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,04 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,399 | m3 |
| 8 | Phá dỡ Nền gạch lát hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 43,625 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 144,16 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 110,84 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 45,2 | m2 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 15km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,033 | m3 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 156,04 | m2 |
| 14 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm,kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,04 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,04 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn Composite dày 12mm (bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,278 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,555 | m3 |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 43,625 | m2 |
| 19 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x450 mm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 144,16 | 1m2 |
| 20 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 22 | Bộ vòi van xả tay cho tiểu nam | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 23 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 24 | Bộ vòi xả nhấn cho tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 25 | Bàn đá chậu rửa bằng granit | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 28 | Siphong chậu rửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 30 | Thoát sàn D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 31 | Lắp đặt gương soi 1400x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt van cửa D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt van cửa D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống PPR D20 PN10 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,07 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống PPR D20 PN10 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,348 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống PPR D32 PN10 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1 | 100m |
| 39 | Cút nhựa ren trong PPR D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt Tê ren trong PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | cái |
| 44 | Lắp đặt Tê PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 45 | Lắp đặt Tê PPR D32x25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 47 | Nơ kẽm D21 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,23 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,26 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,29 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,27 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,14 | 100m |
| 53 | Lắp đăt cút nhựa uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 54 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 56 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | cái |
| 57 | Lắp đăt cút nhựa 90 độ uPVC D48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28 | cái |
| 58 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 59 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 60 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 61 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 62 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22 | cái |
| 63 | Lắp đặt Y đều uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt Y thu uPVC D140/90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt Y đều uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt Y thu uPVC D90/76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt Y thu uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt Y đều uPVC D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11 | cái |
| 69 | Lắp đặt Y thu uPVC D76/60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 70 | Lắp đặt Y thu uPVC D76/48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 71 | Lắp đặt Y đều uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 72 | Tê cong uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 73 | Tê cong uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 74 | Tê cong uPVC D90/48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 75 | Tê cong uPVC D90/76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 76 | Lắp đăt côn nhựa uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 77 | Lắp đăt côn nhựa uPVC D90/48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 78 | Lắp đăt côn nhựa uPVC D76/60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 79 | Lắp đăt tê nhựa uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 80 | Lắp đăt tê nhựa uPVC D60/48 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 81 | Thông tắc uPVC D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 82 | Thông tắc uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 83 | Thông tắc uPVC D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt siphong thoát sàn D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 85 | Quang treo+bulong+đai ốc+ vênh D140 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | bộ |
| 86 | Quang treo+bulong+đai ốc+ vênh D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13 | bộ |
| 87 | Quang treo+bulong+đai ốc+ vênh D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | bộ |
| 88 | Quang treo+bulong+đai ốc+ vênh D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | bộ |
| E | CẢI TẠO NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Vệ sinh sê nô mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | công |
| 2 | Vệ sinh cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | công |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24,53 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32,175 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách kính làm lam nhôm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 85,712 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 327,248 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,9 | m3 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 233,516 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 26,376 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 440,894 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 240 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 15km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,739 | m3 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,732 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,261 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,261 | 100m2 |
| 17 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 240 | 1m2 |
| 18 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 233,516 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32,64 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 26,376 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 233,516 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 499,91 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 240 | m2 |
| 24 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 56,628 | m2 |
| 25 | Quét sika chống thấm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 163,646 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 56,628 | m2 |
| 27 | Làm trần bằng nhôm lỗ 600x600+ khung xương | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 327,248 | m2 |
| 28 | SX cửa đi 2,4 cánh mở quay, nhôm, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32,175 | m2 |
| 29 | SX cửa sổ hất, khung nhôm, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,32 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36,495 | m2 |
| 31 | Gia công cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,32 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,32 | m2 |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,32 | m2 |
| 34 | Lam chắn nắng chữ Z (KT theo thiết kế BVTC) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 85,712 | m2 |
| 35 | Tay đỡ lam | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 320 | cái |
| 36 | Móc treo (5 cái/m2) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 428,56 | cái |
| 37 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,602 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 65,347 | m2 |
| 39 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,602 | tấn |
| 40 | Lắp dựng hệ lam chắn nắng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 85,712 | m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng lưới thép chống côn trùng (bao gồm cả khung) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 85,712 | m2 |
| 42 | Lắp đặt hộp cài aptomat chứa 6 Modul | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 43 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt đèn led pha 220V-100W | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | bộ |
| 45 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt đế âm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 47 | Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 420 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa cứng đi âm PVC D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 80 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa cứng đi nổi PVC D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 70 | m |
| 50 | Nối trơn D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 90 | cái |
| 51 | Lắp đặt măng sông ren D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 110 | cái |
| 52 | Hộp chia 3 ngả D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống mềm luồn dây đi nổi PVC D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | m |
| F | CẢI TẠO THƯ VIỆN | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống đường ống nước hiện trạng đã xuống cấp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | công |
| 2 | Vệ sinh mái sảnh, sê nô | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | công |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 43,344 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa hiện trạng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 141,95 | m2 |
| 5 | Đục tường xử lý, thay thế đường ống bị vỡ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,65 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 140 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 110 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 15km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,167 | m3 |
| 10 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 110 | 1m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 155 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 155 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 170 | m2 |
| 15 | Quét sika chống thấm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 70,752 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 43,344 | m2 |
| 17 | Sản xuất cửa pano gỗ, kính | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 39,78 | m2 |
| 18 | Sản xuất khuôn cửa gỗ, KT 250x65 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 83,8 | md |
| 19 | Sản xuất nẹp khuôn cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 83,8 | md |
| 20 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 83,8 | m cấu kiện |
| 21 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 39,78 | m2 |
| 22 | Thay bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 158 | cái |
| 23 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 141,95 | m2 cấu kiện |
| G | SÂN LÁT GẠCH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 725 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 72,5 | m3 |
| 3 | Lát gạch đỏ 400x400 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 725 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 15km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 58 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi