Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200758712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200756341 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 15:02:00 đến ngày 2020-08-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,059,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,800,000 VNĐ ((Mười năm triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục Xây dựng | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,5318 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 17,7243 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đến nơi đổ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,3545 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 7,4068 | m3 |
| 5 | Lớp bạt lót nền | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 337,0966 | m2 |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 67,4193 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,8312 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 13,3359 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,3175 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 7,7352 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,7032 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,0581 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,6113 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,0931 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,1876 | tấn |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,6469 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 6,65 | m2 | |
| 18 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3 | m2 |
| 20 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 5,045 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,8098 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1168 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,6375 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 6,574 | m3 |
| B | Ván khuôn xà dầm, giằng | |||
| 1 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1543 | tấn |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,8991 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1833 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,0428 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,0244 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 7 | cái |
| 7 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3,7673 | tấn |
| 8 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,9782 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3,7673 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,9782 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 251,7916 | m2 |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4,0227 | 100m2 |
| 13 | Tốn úp nóc | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 28,22 | m |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 82,961 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 366,066 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 389,58 | m2 |
| C | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | |||
| 1 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 59,76 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 551,3396 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 366,066 | m2 |
| 4 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2,6962 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 95,584 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 232,998 | m2 |
| 7 | Gong cửa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 52 | cái |
| 8 | Gia công cửa song sắt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 11 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 11 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 11 | m2 |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng cửa tôn chớp lật | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10,8 | m2 |
| D | Hạng mục rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng hố ga | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3,4607 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 25,0604 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đến nơi đổ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,2852 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 5,7814 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 7,0798 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 106,752 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 26,5056 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3,3306 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,3214 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1953 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 91 | cái |
| 12 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 6,8 | m3 |
| E | Hạng mục Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | m |
| 9 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3 | m |
| 10 | Lắp đặt hộp điện phòng: KT150x200x300, tôn 1,5 ly | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 250 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 50mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 100 | m |
| 13 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 20 | m |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 100 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 350 | m |
| 16 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8 | cọc |
| 18 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 49,5 | m |
| 19 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng loại d=8mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 32 | m |
| 20 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8 | cái |
| 22 | Bình sứ trang trí chân kim | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8 | bình |
| 23 | Que hàn 4 ly | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3 | kg |
| 24 | Bu lông + đai ốc | 12 | bộ | |
| 25 | Kẹp nối dây tiếp địa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3 | bộ |
| 26 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 14,976 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 14,976 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi