Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200760308-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện An Lão |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200750374 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn đầu tư công hàng năm của huyện An Lão |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 19:46:00 đến ngày 2020-07-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,637,974,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 239,711 | m3 |
| 2 | Đào bóc hữu cơ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 66,755 | m3 |
| 3 | Đào bùn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 64,789 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, ô tô 7T, đất cấp I, phạm vi 5 km | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1,3154 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, ô tô 7T, đất cấp II, phạm vi 5 km | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,7191 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2,52 | 100m |
| 7 | Ghép phên nứa gia cố 2 bên lề đường (chiều rộng phên nứa 0.8m) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 28,8 | m2 |
| 8 | Đắp đất lề đường, độ chặt K=0,9 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 198,889 | m3 |
| 9 | Tiền vật liệu mua cấp phối đất núi đắp lề đường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 139,6747 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2,1449 | 100m3 |
| 11 | Tiền vật liệu mua cấp phối đất núi đắp lề đường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 242,3737 | m3 |
| 12 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 10,2129 | 100m2 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên dày 15cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 15,7269 | 100m2 |
| 14 | Lớp cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 20 cm (thi công hai lớp, mỗi lớp dày 10cm) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 19,558 | 100m2 |
| 15 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 16,6434 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 16,6434 | 100m2 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 123,456 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 28,2 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 42,3 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1,5 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 73,293 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 401,25 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 150 | m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 22,457 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh, | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2,595 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 21,886 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1,492 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4,459 | tấn |
| 13 | Lắp dựng tấm đan loại 1 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 195 | cái |
| 14 | Lắp dựng tấm đan loại 2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 405 | cấu kiện |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,3136 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, ô tô 7T, đất cấp II, phạm vi 5 km | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,0921 | 100m3 |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC D300 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,0706 | 100m2 |
| 2 | Đào móng cống, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 29,5334 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 13,506 | 100m |
| 4 | Đắp cát đệm đầu cọc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2,161 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2,161 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2,783 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công - đoạn ống dài 2m, đường kính 300mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 19,2 | đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 19 | mối nối |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,2744 | 100m3 |
| 11 | Tiền vật liệu đất núi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 31,0072 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, ô tô 7T, đất cấp II, phạm vi 5 km | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,0706 | 100m3 |
| D | GA THU NƯỚC | |||
| E | Thân ga | |||
| 1 | Đào móng ga, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 17,4444 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1,147 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2,294 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn BT móng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ga thu nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 5,209 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1,392 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 8 | Trát tường trong hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 15,473 | m2 |
| 9 | Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2,876 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 5,8147 | m3 |
| F | Tấm ga | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,323 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,056 | tấn |
| 4 | Sản xuất cấu kiện thép L75x75x5 chôn sẵn trong bê tông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,193 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện thép L75x75x5 chôn sẵn trong bê tông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,193 | tấn |
| 6 | Lắp dựng tấm đan ga | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 14 | cấu kiện |
| G | Hố tụ nước | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,644 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép hố tụ nước. | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,226 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng lưới chắn rác | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 67,9 | kg |
| 5 | Gia công, lắp dựng bản lề, chốt lưới chắn rác | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 7 | bộ |
| 6 | Sơn lưới chắn rác, 1 lớp chống gỉ 2 lớp màu | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1,383 | m2 |
| 7 | Lắp dựng hố tụ nước | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 7 | cái |
| H | CHUẨN BỊ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Chi phí di chuyển cột điện + bổ sung dây và thiết bị đi kèm hoàn thiện | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 14 | cột |
| I | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 5 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 48 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi