Gói thầu: Xây dựng 08 phòng học lầu và xây dựng bếp ăn bán trú trường TH Bình Thắng A
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200754475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Bù Gia Mập |
| Tên gói thầu | Xây dựng 08 phòng học lầu và xây dựng bếp ăn bán trú trường TH Bình Thắng A |
| Số hiệu KHLCNT | 20200749476 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 08:29:00 đến ngày 2020-08-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,870,009,910 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 08 PHÒNG HỌC LẦU | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,8284 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 18,715 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,482 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,4361 | 100m3 |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2,9181 | 100m3 |
| 6 | Mua đất để đắp công trình | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 104,711 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,0471 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 4,1884 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 24,176 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 28,389 | m3 |
| 11 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 4,296 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 36,2165 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 41,4476 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 6,984 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 7,936 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 7,7848 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 3,456 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 44,315 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,0542 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2,6816 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 4,8536 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,1678 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 4,0146 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,3366 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,1491 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2,1322 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,3492 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,2319 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,0068 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,4972 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,2431 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,0712 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,4972 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,2281 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,467 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,3386 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2,1673 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,6496 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,339 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,9099 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,2811 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,8614 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,3339 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,3295 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,3269 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 3,6551 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,4084 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,289 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,1181 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,034 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,2388 | tấn |
| 52 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 5,5673 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 5,5673 | tấn |
| 54 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 4,2829 | 100m2 |
| 55 | SX cửa đi kính khung nhôm hệ 1000 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 54,72 | m2 |
| 56 | SX cửa sổ kính khung nhôm hệ 700 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 96 | m2 |
| 57 | SX vách kính khung sắt | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 9,96 | m2 |
| 58 | SX hoa cửa sắt | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 96 | m2 |
| 59 | SXLD kính trắng dày 5ly | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 9,96 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 150,72 | m2 |
| 61 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 9,96 | m2 |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 96 | m2 |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 256,5744 | m2 |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt khoá cửa Việt Tiệp | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 16 | bộ |
| 65 | Sản xuất lan can, cầu thang bằng thép hộp | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 28,8128 | m2 |
| 66 | Sản xuất lan can, cầu thang bằng thép ống fi 60, 34 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 35,1 | md |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 35,4256 | m2 |
| 68 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 28,8128 | m2 |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 8,8404 | 100m2 |
| 70 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 9,3225 | m3 |
| 71 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 11,44 | m3 |
| 72 | Xây gạch XM cốt liệu 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 37,602 | m3 |
| 73 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 15,312 | m3 |
| 74 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2,592 | m3 |
| 75 | Xây gạch XM cốt liệu 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 38,188 | m3 |
| 76 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 48,56 | m3 |
| 77 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 3,75 | m3 |
| 78 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 3,9168 | m3 |
| 79 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 660,485 | m2 |
| 80 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 751,534 | m2 |
| 81 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 318,56 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 135,58 | m2 |
| 83 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 190,2568 | m2 |
| 84 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 100,775 | m2 |
| 85 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 451,39 | m2 |
| 86 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 878,0018 | m2 |
| 87 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1.412,019 | m2 |
| 88 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 620,63 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn MyKolor, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 761,26 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn MyKolor, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1.332,5456 | m2 |
| 91 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 111,7 | m2 |
| 92 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 151,6 | m |
| 93 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 210,6 | m |
| 94 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 111,4 | m |
| 95 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2 (500x500)mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 528,41 | m2 |
| 96 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 19,6425 | m2 |
| 97 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 26,46 | m2 |
| 98 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 58,5 | m2 |
| 99 | Đóng trần tôn mạ màu 0.33mm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 168 | m2 |
| 100 | Đóng trần la phông tấm nhựa kt 600x600x9mm chống ẩm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 23,4 | m2 |
| 101 | Nẹp chỉ trang trí, phụ kiện hoàn thiện trần | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 208 | m |
| 102 | Đèn áp trần D300-220W | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 20 | bộ |
| 103 | Đèn huỳnh quang T8-2x1x36W-220V | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 64 | bộ |
| 104 | Đèn huỳnh quang T8-1x36W-220V | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 8 | bộ |
| 105 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mỹ Phong | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 32 | cái |
| 106 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường SenKo | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc + đế PVC | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 10 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc + đế PVC | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 16 | cái |
| 109 | Lắp đặt ổ cắm đôi + đế PVC | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 16 | cái |
| 110 | MCB 2P 16A-220V- Đế PVC | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 8 | cái |
| 111 | MCB 2P 30A-220V- Đế PVC | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2 | cái |
| 112 | MCB 3P 100A-380V- Đế PVC | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1 | cái |
| 113 | SXLĐ tủ điện 450x350x250 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2 | tủ |
| 114 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2.200 | m |
| 115 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 360 | m |
| 116 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 210 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 400 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 45 | m |
| 119 | CU/XLPE/DSTA/PVC-4X25mm2 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 25 | m |
| 120 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 8 | hộp |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa luồn ống uPVC D16mm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 240 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa luồn ống uPVC D20mm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 300 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa luồn ống uPVC D25mm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 50 | m |
| 124 | Gia công và đóng cọc chống sét | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 6 | cọc |
| 125 | CCLĐ cáp đồng trần 50mm2 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 45 | m |
| 126 | Hóa chất GEAM | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 5 | bao |
| 127 | Lắp đặt kim thu sét INGESCO PDC 3.3 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1 | cái |
| 128 | Trụ đỡ STK D42, dày 2ly l=5m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1 | cái |
| 129 | Mối hàn nhiệt | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1 | mối |
| 130 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1 | hộp |
| 131 | Cáp lụa neo trụ tăng đơ | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1 | bộ |
| 132 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1 | cọc |
| 133 | Cáp thoát sét đồng trần 70mm2 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 70 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,6 | 100m |
| 135 | Co, ốc vít và phụ kiện khác | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2 | kg |
| 136 | Cáp neo 8mm2 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 60 | m |
| 137 | Khoan tạo lỗ tiếp địa D70 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 30 | m |
| B | SÂN BÊ TÔNG 08 PHÒNG HỌC LẦU | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,76 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,44 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,1 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 4,07 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 22,48 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 15,736 | m3 |
| 7 | Cắt roon sân bê tông 3x3m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 155,6 | m |
| 8 | Xoa mặt sân bằng máy xoa | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 155,6 | m2 |
| C | BẾP ĂN BÁN TRÚ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,1288 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 5,52 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 19,984 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,256 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,768 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,024 | 100m3 |
| 7 | Mua đất để đắp công trình | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 84,48 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,8448 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 3,38 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,84 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 24 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 8,107 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,4658 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 4,908 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 4,028 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,188 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2,6884 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,5184 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,2376 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,3272 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,3922 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,0402 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,4214 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,0357 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,2083 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,0752 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,7721 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,2228 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,0822 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,0646 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,0918 | tấn |
| 32 | Gia công cột bằng thép hình | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,3793 | tấn |
| 33 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,1618 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cột thép các loại | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,541 | tấn |
| 35 | CCLD Bu lông neo chân cột D16, L=400 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 40 | Bộ |
| 36 | CCLD Bu lông đầu cột D16 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 40 | Bộ |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 10,305 | m2 |
| 38 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,8896 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 78,1128 | m2 |
| 40 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,889 | tấn |
| 41 | Gia công giằng mái thép | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,5282 | tấn |
| 42 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,528 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 3,3399 | m2 |
| 44 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,7257 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,727 | tấn |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 4,4211 | 100m2 |
| 47 | Đóng trần laphong tôn dày 3.3 zem | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 86,24 | m2 |
| 48 | CCLD nẹp trang trí trần tôn lạnh bằng nhựa | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 56,6 | md |
| 49 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 33 | m2 |
| 50 | SX cửa kéo sắt | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 33 | m2 |
| 51 | SX cửa đi, cửa sổ kính khung sắt | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 12,92 | m2 |
| 52 | SX cửa đi khung nhôm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,76 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 12,92 | m2 |
| 54 | SX LD kính trắng 5ly | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 7,4872 | m2 |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt khoá cửa Việt Tiệp | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 3 | bộ |
| 56 | Gia công hàng rào lưới thép | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 85,505 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 47,68 | m2 |
| 58 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 85,505 | m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2,079 | 100m2 |
| 60 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 3,7643 | m3 |
| 61 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 9,11 | m3 |
| 62 | Xây gạch XM cốt liệu 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 3,2725 | m3 |
| 63 | Xây gạch XM cốt liệu 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 22,636 | m3 |
| 64 | Xây gạch XM cốt liệu 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 4,128 | m3 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 176,1251 | m2 |
| 66 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 335,4156 | m2 |
| 67 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,648 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,1m2 (250x400)mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 52,601 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,1m2 (250x400)mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 173,6856 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,648 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 285,2546 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn MyKolor, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 177,774 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn MyKolor, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 109,1286 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2 (400x400)mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 328,73 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2 (300x300)mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 15,75 | m2 |
| 76 | Lắp đặt đèn led 15W | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 8 | bộ |
| 77 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 15 | bộ |
| 78 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mỹ Phong | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 9 | cái |
| 79 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc+ đé PVC | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc + đế PVC | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc + đế PVc | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt ổ cắm đôi + đế PVC | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 18 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1 | cái |
| 86 | SXLĐ tủ điện 450x350x250 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2 | tủ |
| 87 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 460 | m |
| 88 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 240 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 80 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 60 | m |
| 91 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2 | hộp |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa luồn uPVC D20mm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 235 | m |
| 93 | Gia công và đóng cọc chống sét | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 6 | cọc |
| 94 | CCLĐ cáp đồng trần 50mm2 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 55 | m |
| 95 | Bình chữa cháy bột ABC 8kg MFZL8 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 5 | bình |
| 96 | Bình chữa cháy CO2 5kg MT5 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 5 | bình |
| 97 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 5 | Cái |
| 98 | Giá treo bình PCCC | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 5 | Cái |
| 99 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 17 | bộ |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa uPVC dài 6m, đường kính ống 27mm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,48 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa uPVC dài 6m, đường kính ống 34mm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,2 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa uPVC dài 6m, đường kính ống 21mm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,18 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa uPVC dài 6m, đường kính ống 90mm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,2 | 100m |
| 104 | Lắp đặt co D27 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê D27 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt nối D27 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê D21 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 17 | cái |
| 108 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt co d90 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê d90 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2 | cái |
| 111 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 11,304 | m3 |
| 112 | Cống tròn giếng thấm fi 100 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1 | cái |
| 113 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,049 | 100m2 |
| 114 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,0178 | tấn |
| 115 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,113 | m3 |
| 116 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 2 | cái |
| D | SÂN BÊ TÔNG BẾP ÁN BÁN TRÚ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 5,248 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 5,248 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất ra khỏi vị trí công trình | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 5,248 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1,312 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 3,0832 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 5,576 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 17,64 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 12,348 | m3 |
| 9 | Cắt roon sân bê tông 3x3m | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 107,2 | m |
| 10 | Xoa mặt sân bằng máy xoa | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 179,2 | m2 |
| E | CHÂN BỒN NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,98 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,98 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất ra khỏi vị trí công trình | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,98 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,196 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,5 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,04 | 100m2 |
| 7 | Gia công thép bồn nước | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,2145 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 13 | m2 |
| 9 | Lắp chân bồn nước | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,2145 | tấn |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 150mm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1 | 100m |
| 11 | Khoan giếng | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1 | cái |
| 12 | Máy bơm hỏa tiễn | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 1 | bể |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Đáp ứng yêu cầu theo thiết kế | 0,2 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi