Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV sau TBA 1 Tổng đội TNXP 5 do Điên Lực Thanh Chương Quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200761431-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV sau TBA 1 Tổng đội TNXP 5 do Điên Lực Thanh Chương Quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200761338 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc - Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 14:18:00 đến ngày 2020-08-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 404,301,427 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thay thế | |||
| 1 | Cột BH7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 59 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 53 | Móng |
| 3 | Móng cột đơn Mk | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Móng |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4*70 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*70 | 564 | M |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*50 | 820 | M |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*35 | 1.366 | M |
| 7 | Cáp vặn xoắn 2*35 (Vật tư PCNA cấp) | VX2*35 | 2.365 | M |
| 8 | Khóa hãm CVX KH4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KH4*70 | 7 | Cái |
| 9 | Khóa đỡ CVX KĐ4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ4*70 | 9 | Cái |
| 10 | Khóa hãm CVX KH4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KH4*50 | 8 | Cái |
| 11 | Khóa đỡ CVX KĐ 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*50 | 14 | Cái |
| 12 | Khóa hãm CVX KH4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KH4*35 | 34 | Cái |
| 13 | Khóa đỡ CVX KĐ 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*35 | 93 | Cái |
| 14 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 115 | Bộ |
| 15 | Cổ dề 4 néo cột vuông đơn CD4v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 16 | Cổ dề 4 néo cột vuông đôi CD4v-kb | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 17 | Ghíp nối 1 bulong 25-95 Tap 16-70 (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 128 | Cái |
| 18 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 Tap 25-95 (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 126 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm 70 (Vật tư PCNA cấp) | H70 | 4 | Cái |
| 20 | Băng dính cách điện (Vật tư PCNA cấp) | BD | 30 | Cuộn |
| B | Tháo dỡ và lắp lại | |||
| 1 | Hộp công tơ H1 trọn bộ | H1 | 24 | Hộp |
| 2 | Hộp công tơ H2 trọn bộ | H2 | 11 | Hộp |
| 3 | Hộp công tơ H4 trọn bộ | H4 | 1 | Hộp |
| 4 | Hộp công tơ H3f trọn bộ | H3f | 2 | Hộp |
| 5 | Tháo lắp dây nguồn 2*16 | 2*16 | 180 | M |
| 6 | Tháo lắp dây nguồn 4*25 | 4*25 | 10 | M |
| 7 | Đai + Khóa đai (làm mới) | KĐ | 38 | Bộ |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xương cột BH7,5m (chặt ngang gốc còn 6,5m) | BH7,5m | 56 | Cột |
| 2 | Dây AV 50 | AV50 | 1.692 | M |
| 3 | Dây AV35 | AV35 | 3.024 | M |
| 4 | Dây AV25 | AV25 | 820 | M |
| 5 | Dây A16 | A16 | 4.008 | M |
| 6 | Dây A8 | A8 | 6.186 | Bộ |
| 7 | Xà các loại | Xà | 56 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi