Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + Lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200763697-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + Lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200763682 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí của DA thành phần đầu tư xây dựng đoạn Quốc lộ 45-Nghi Sơn thuộc DA ĐTXD một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc Nam phía Đông giai đoạn 2017-2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 00:25:00 đến ngày 2020-07-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,519,051,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,785,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu bảy trăm tám mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRÊN KHÔNG | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cột bê tông LT8,5 NPC.3.0 G303 | Theo TC phê duyệt | 8 | cột |
| 2 | Cột bê tông LT8,5 NPC.4.3 G303 | Theo TC phê duyệt | 12 | cột |
| 3 | Cột bê tông LT8,5 NPC.5.0 G303 | Theo TC phê duyệt | 42 | cột |
| 4 | Cột bê tông LT -12 NPC.9.0 G350 | Theo TC phê duyệt | 18 | cột |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo TC phê duyệt | 1.150 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Theo TC phê duyệt | 205 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x95 | Theo TC phê duyệt | 146 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x70 | Theo TC phê duyệt | 710 | m |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x50 | Theo TC phê duyệt | 611 | m |
| 10 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Theo TC phê duyệt | 188 | bộ |
| 11 | Má ốp + móc treo | Theo TC phê duyệt | 128 | cái |
| 12 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 50-120 | Theo TC phê duyệt | 128 | cái |
| 13 | Tiếp địa hạ thế cột tròn RC2-LT | Theo TC phê duyệt | 36 | bộ |
| 14 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Theo TC phê duyệt | 97,5 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 587 | m |
| 16 | Dây thép 3 ly đỡ dây cáp sau công tơ (đỡ dây sau công tơ) | Theo TC phê duyệt | 437 | m |
| 17 | Dây thép buộc 0,5ly | Theo TC phê duyệt | 5 | kg |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm S95 | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông 50-120 | Theo TC phê duyệt | 164 | cái |
| 20 | Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô >10m, Tiết diện dây <=95mm2 | Theo TC phê duyệt | 3 | Vị trí |
| 21 | Làm giàn giáo rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây <=95mm2 | Theo TC phê duyệt | 20 | Vị trí |
| 22 | Lắp hộp 2 công tơ 1 pha+phụ kiện ATM | Theo TC phê duyệt | 22 | hộp |
| 23 | Lắp hộp 4 công tơ 1 pha+phụ kiện ATM | Theo TC phê duyệt | 5 | hộp |
| 24 | Lắp hộp công tơ 3 pha+phụ kiện ATM | Theo TC phê duyệt | 2 | hộp |
| 25 | Tháo, lắp lại dây AV95mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,32 | km |
| 26 | Tháo, lắp lại dây AV70mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,52 | km |
| 27 | Tháo, lắp lại dây AV50mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,62 | km |
| 28 | Tháo, lắp lại dây AV35mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,46 | km |
| 29 | Tháo, lắp lại cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x35 | Theo TC phê duyệt | 0,06 | km |
| 30 | Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đôi kiểu ngang XN4-2TN | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 31 | Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đôi kiểu dọc XN4-2TD | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 32 | Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đơn XN4-1T | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 33 | Xà néo hạ thế 1 pha cột tròn đơn XN2-1T | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 34 | Xà néo hạ thế 1 pha cột tròn đôi XN2-2TD | Theo TC phê duyệt | 9 | bộ |
| 35 | Xà néo hạ thế 1 pha cột vuông đơn XN2-1V | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 36 | Xà lệch cột tròn đơn treo cáp vặn xoắn XNL0,4-1LT | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 37 | Xà lệch cột đôi dọc treo cáp vặn xoắn XNL0,4-2LT/D | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 38 | Lắp đặt sứ hạ thế A30 | Theo TC phê duyệt | 140 | quả |
| 39 | Băng dính | Theo TC phê duyệt | 100 | cuộn |
| C | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MT-2 cột 8,5m; sâu 1,1m (đất cấp 3) | Theo TC phê duyệt | 28 | móng |
| 2 | Móng cột MT-2C cột 8,5m;10m; sâu 1,3m (đất cấp 3) | Theo TC phê duyệt | 17 | móng |
| 3 | Móng cột MCĐ cột 12m; sâu 1,7m (đất cấp 3) | Theo TC phê duyệt | 2 | móng |
| 4 | Móng cột MT-4 cột 12m; sâu 1,7m (đất cấp3) | Theo TC phê duyệt | 14 | móng |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa hạ thế RC2-LT | Theo TC phê duyệt | 36 | bộ |
| D | THÁO HẠ, THANH HUỶ | |||
| E | THÁO HẠ, THANH HỦY GIAI ĐOẠN 1 | |||
| 1 | Tháo hạ cột BTTD | Theo TC phê duyệt | 14 | cột |
| 2 | Tháo hạ cột 6,5m | Theo TC phê duyệt | 57 | cột |
| 3 | Tháo hạ cột 7,5m | Theo TC phê duyệt | 7 | cột |
| 4 | Tháo hạ cột 8,5m | Theo TC phê duyệt | 2 | cột |
| 5 | Phá dỡ móng cột vuông MV-1 | Theo TC phê duyệt | 71 | móng |
| 6 | Phá dỡ móng cột vuông MV-2 | Theo TC phê duyệt | 3 | móng |
| 7 | Phá dỡ móng cột vuông MV-2C | Theo TC phê duyệt | 3 | móng |
| 8 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện 2x35mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,128 | km |
| 9 | Tháo dỡ dây AV70mm2 | Theo TC phê duyệt | 2,337 | km |
| 10 | Tháo dỡ dây AV50mm2 | Theo TC phê duyệt | 2,883 | km |
| 11 | Tháo dỡ dây AV35mm2 | Theo TC phê duyệt | 1,793 | km |
| 12 | Tháo kẹp xiết | Theo TC phê duyệt | 128 | bộ |
| 13 | Đào, phá dỡ tiếp địa RC2 | Theo TC phê duyệt | 23 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ dây cáp 4x25mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,068 | km |
| 15 | Tháo dỡ dây cáp 2x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,15 | km |
| 16 | Tháo hộp 1 công tơ 1 pha | Theo TC phê duyệt | 17 | hộp |
| 17 | Tháo hộp 2 công tơ 1 pha | Theo TC phê duyệt | 19 | hộp |
| 18 | Tháo hộp 4 công tơ 1 pha | Theo TC phê duyệt | 4 | hộp |
| 19 | Tháo hộp 1 công tơ 3 pha | Theo TC phê duyệt | 2 | hộp |
| 20 | Tháo dỡ xà XĐ4 | Theo TC phê duyệt | 34 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ xà XĐ2 | Theo TC phê duyệt | 35 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ xà XN2 | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ xà XN4 | Theo TC phê duyệt | 7 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ sứ hạ thế | Theo TC phê duyệt | 272 | quả |
| F | THÁO HẠ, THANH HỦY GIAI ĐOẠN 2 | |||
| 1 | Tháo cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo TC phê duyệt | 0,369 | km |
| 2 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện 2x95mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,065 | km |
| 3 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện 2x70mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,106 | km |
| 4 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện 2x50mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,253 | km |
| 5 | Tháo hạ cột 12m | Theo TC phê duyệt | 6 | cột |
| 6 | Phá dỡ móng cột MT-4 | Theo TC phê duyệt | 6 | móng |
| 7 | Tháo kẹp xiết | Theo TC phê duyệt | 12 | bộ |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ CÁP NGẦM | |||
| H | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,4kV- 3x95 + 1x70mm2 | Theo TC phê duyệt | 534 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,4kV- 2x70mm2 | Theo TC phê duyệt | 230 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,4kV- 2x50mm2 | Theo TC phê duyệt | 471 | m |
| 4 | Làm đầu cáp ngầm hạ thế 3x95+1x70 | Theo TC phê duyệt | 8 | đầu |
| 5 | Làm đầu cáp ngầm hạ thế 2x70 | Theo TC phê duyệt | 4 | đầu |
| 6 | Làm đầu cáp ngầm hạ thế 2x50 | Theo TC phê duyệt | 12 | đầu |
| 7 | Hào 1 cáp 0,4kV đi nền đất | Theo TC phê duyệt | 824 | m |
| 8 | Lắp đặt ống thép F110 bảo vệ cáp qua đường | Theo TC phê duyệt | 170 | m |
| 9 | Lắp đặt ống thép F110 bảo vệ cáp lên cột | Theo TC phê duyệt | 48 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 | Theo TC phê duyệt | 447 | m |
| 11 | Lắp đặt ống thép F150 bảo vệ cáp qua đường | Theo TC phê duyệt | 102 | m |
| 12 | Lắp đặt ống thép F150 bảo vệ cáp lên cột | Theo TC phê duyệt | 32 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F195/150 | Theo TC phê duyệt | 378 | m |
| 14 | Colie đỡ cáp lên cột | Theo TC phê duyệt | 20 | bộ |
| 15 | Ghíp đồng, nhôm 3 bulong AL95-150 | Theo TC phê duyệt | 40 | bộ |
| 16 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm | Theo TC phê duyệt | 20 | Cái |
| I | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Hào 1 cáp 0,4kV đi nền đất - Phần xây dựng | Theo TC phê duyệt | 824 | m |
| 2 | Cọc mốc bê tông báo hiệu cáp điện lực | Theo TC phê duyệt | 45 | cái |
| J | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | Theo TC phê duyệt | 8 | Sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Theo TC phê duyệt | 36 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi