Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trinh + Lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200760934-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trinh + Lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200760786 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí của dự án thành phần đầu tư xây dựng đoạn Quốc lộ 45 - Nghi Sơn thuộc dự án đầu tư xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc Nam phía Đông giai đoạn 2017 -2020. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 10:26:00 đến ngày 2020-07-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,838,877,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Cáp CUXLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC -W 3x120sqmm -35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 198 | m |
| 2 | Cáp CUXLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC -W 3x185sqmm -35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 158 | m |
| 3 | Làm đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Làm đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x185 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Hào cáp 35kV trên nền đất | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 244 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F195/150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 214 | m |
| 7 | Lắp đặt ống thép F150 bảo vệ cáp qua đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 68 | m |
| 8 | Lắp đặt ống thép F150 bảo vệ cáp lên cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16 | m |
| 9 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 10 | Tên biển cầu dao | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 11 | Dây lèo AL/XLPE/PVC-185mm2-35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15 | m |
| 12 | Dây lèo AL/XLPE/PVC-120mm2-35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15 | m |
| 13 | Dây đồng mềm M70 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | m |
| 14 | Đầu cốt đồng S70 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 48 | cái |
| 15 | Ghíp nhôm 3 bu lông A95-185 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24 | bộ |
| 16 | Xà cầu dao và sứ đứng: XCD22+SĐ-LT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 17 | Xà đỡ sứ đứng: XĐSĐ-1LT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 18 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van: XĐC+CSV-2T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 19 | Thang sắt cột tròn đơn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 20 | Công son ghế cách điện và tay thao tác cầu dao | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 21 | Sàn ghế thao tác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 22 | Dây dòng tiếp địa cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 23 | Colie đỡ ống bảo vệ và cáp cột đôi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty mạ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | quả |
| 25 | Ca xe vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | ca |
| 26 | Hào cáp 35kV trên nền đất - Phần xây dựng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 244 | m |
| 27 | Cọc mốc bê tông báo hiệu cáp điện lực | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT -20 NPC.13.0 G456 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cột |
| 2 | Gông cột đôi 20m: GCĐ-20 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Xà néo Z cột đôi sứ chuỗi dọc cột XNZ35-2LT-SC/D | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo XNB35-2LT-SC/D | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Xà phụ XP1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty mạ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | quả |
| 7 | Lắp đặt sứ chuỗi polime 35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24 | Chuỗi |
| 8 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 723 | m |
| 9 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR70 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 347 | m |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bulong A70-150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30 | bộ |
| 11 | Ống nối ACO150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | Ống |
| 12 | Tiếp địa cột RC4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 13 | Lắp đặt dây chống sét C50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 229 | m |
| 14 | Cổ dề chống sét CS-2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 15 | Khóa néo dây chống sét | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 16 | Tháo hạ, lắp lại dây dẫn AC120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 600 | m |
| 17 | Tháo hạ, lắp lại dây dẫn AC70 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 600 | m |
| 18 | Ca xe vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | ca |
| 19 | Móng cột MTK-8 cột 20m; sâu 2,5m (đất cấp 2) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | móng |
| 20 | Đào đất rãnh tiếp địa cột RC4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| C | PHẦN THÁO HẠ THANH HUỶ ĐƯỜNG TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tháo hạ cột LT12m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Tháo hạ cột LT16m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cột |
| 3 | Tháo xà đỡ <=50kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Tháo sứ chuỗi cột tròn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9 | Chuỗi |
| 5 | Hạ dây dẫn AC70 thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 330 | m |
| 6 | Hạ dây dẫn AC120 thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 612 | m |
| 7 | Hạ dây dẫn chống sét thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 204 | m |
| 8 | Cổ dề néo dây chống sét | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cột |
| 9 | Đào, phá dỡ tiếp địa RC2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 10 | Đào đất, phá móng MT-4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | móng |
| 11 | Đào đất, phá móng MT-5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | móng |
| 12 | Tháo sứ đứng 35kV cột tròn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | quả |
| 13 | Tháo sứ chuỗi cột tròn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | Chuỗi |
| 14 | Hạ dây dẫn AC95 thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 346 | m |
| 15 | Hạ dây dẫn AC150 thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 249 | m |
| 16 | Hạ dây dẫn chống sét thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 79 | m |
| D | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt cầu dao 35 kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm cầu dao cách ly, cầu dao phụ tải 35,22 kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm sứ cách điện đứng 22,35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm sứ cách điện treo 22,35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm chống sét van 22,35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | pha |
| 9 | Thí nghiệm chống sét van 22,35kV Pha thứ 2 trở đi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11 | pha |
| 10 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | Sợi |
| 11 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi