Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200760900-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Đầu tư và Xây dựng huyện Ia HDrai |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200612666 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn phân cấp đầu tư các xã biên giới và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 16:43:00 đến ngày 2020-08-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,252,264,122 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thuế tài nguyên môi trường | |||
| 1 | Thuế tài nguyên môi trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trọn gói |
| B | Đập đất | |||
| 1 | Đào hữu cơ bãi vật liệu bằng máy đào 1,25m3, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,354 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1,25m3,chiều rộng móng <=10m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,99 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào <=1,25m3,chiều rộng móng <=10m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,786 | 100m3 |
| 4 | Đào phá đá chiều dày <=0,5m, dùng búa căn, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,74 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cấp I cự ly 1km bằng ô tô 7 tấn (đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,99 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp III cự ly 1km bằng ô tô 7 tấn (đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,786 | 100m3 |
| 7 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,607 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá cự ly 1km bằng ô tô 7 tấn (đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,607 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp 3 (về đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,835 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp III cự ly 1km bằng ô tô 7 tấn (về đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,835 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp III cự ly 500m tiếp theo, cự ly 1,5km bằng ô tô 7 tấn (về đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,835 | 100m3 |
| 12 | Đắp đê đập kênh mương bằng máy đầm 9T, dung trọng<=1,65 T/M3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,146 | 100m3 |
| 13 | Đào đất màu bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,625 | 100m3 |
| 14 | Rãi đất màu bằng thủ công, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,46 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp I cự ly 1km bằng ô tô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,625 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển tiếp đất cấp I cự ly 4km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,625 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển tiếp đất cấp I cự ly 2km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn ngoài phạm vi 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,625 | 100m3 |
| 18 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,162 | 100m2 |
| 19 | Vận chuyển tiếp vầng cỏ phạm vi 30m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,162 | 100m2 |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng<=3m, sâu<=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,58 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mái đập M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,27 | m3 |
| 22 | Đá hộc lăng trụ thoát nước bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,43 | 100m3 |
| 23 | Đá hộc áp mái hạ lưu, mái dốc thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,25 | m3 |
| 24 | Làm lớp lọc bằng đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,89 | m3 |
| 25 | Làm lớp lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,53 | m3 |
| 26 | Làm rãnh thoát nước xiên bằng đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,52 | m3 |
| 27 | Làm lớp lọc bằng vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,284 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng<=250cm, M200 đá 2x4 (chân khay) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,74 | m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, R<=250cm M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,07 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng<=250cm, M200 đá 2x4 (tường chắn sóng + tường lõi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,59 | m3 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường B<=45cm, cao <=6m M200 đá 2x4 (tường chắn sóng + tường lõi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,88 | m3 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông rãnh nước M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,78 | m3 |
| 33 | Làm móng CPĐD lớp dưới (làm mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,344 | 100m3 |
| 34 | Rải lớp nilon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,295 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đập M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,31 | m3 |
| 36 | Cắt khe đường bê tông, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m |
| 37 | Làm khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m |
| 38 | Cắt khe đường bê tông, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m |
| 39 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng<=250cm, M200 đá 1x2 (bo mái+gờ chắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,93 | m3 |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mái đập D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,798 | Tấn |
| 42 | Ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,279 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, Ván khuôn tường chiều cao <=28 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,231 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn tấm áp mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,503 | 100m2 |
| 45 | Rải lớp nilon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,186 | 100m2 |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC D50 thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | 100m |
| 47 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu; 2 lớp bao tải, 2 lớp giấy dầu, 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,07 | m2 |
| C | Biển báo | |||
| 1 | Đào móng rộng<=3m, sâu<=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,18 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,92 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng<=250cm, M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt trụ đỡ và biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| D | Dẫn dòng thi công | |||
| 1 | Đắp đê đập kênh mương bằng máy đầm 9T, dung trọng<=1,65 T/M3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,446 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp III cự ly <=300m bằng ô tô 7 tấn (về đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,69 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ đê quây bằng máy đào <=1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,446 | 100m3 |
| E | Tràn xả lũ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=1,25m3,chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,14 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1,25m3,chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,25 | 100m3 |
| 3 | Đào phá đá chiều dày <=0,5m, dùng búa căn, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,11 | m3 |
| 4 | Đào móng rộng<=3m, sâu<=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m3 |
| 5 | Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,752 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp I cự ly 1km bằng ô tô 7 tấn (đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,14 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp III cự ly 1km bằng ô tô 7 tấn (đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,642 | 100m3 |
| 8 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,461 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá cự ly 1km bằng ô tô 7 tấn (đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,461 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, R>250cm M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,12 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng>250cm, M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,49 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường B>45cm, cao <=6m M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,92 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,86 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng>250cm, M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,23 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường B>45cm, cao <=6m M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trụ lan can M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng>250cm, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,84 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường B<=45cm, cao <=6m M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,64 | m3 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,144 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,071 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường D<=10mm; H<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,081 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường D<=18mm; H<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,997 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường D>18mm; H<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trụ D<=10mm; H<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cầu D<=10mm; H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,487 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cầu D>18mm; H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,713 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cầu D<18mm; H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | Tấn |
| 28 | LĐ ống TTK D76 dày 3,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | 100m |
| 29 | Làm lớp lọc bằng vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,784 | 100m2 |
| 30 | Rải lớp nilon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,494 | 100m2 |
| 31 | Làm lớp lọc bằng đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,02 | m3 |
| 32 | Quét nhựa bitum và dán bao tải tẩm nhựa đường; 2 lớp bao tải, 3 lớp nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,09 | m2 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | 100m |
| 34 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,5 | m |
| 35 | Ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,585 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, Ván khuôn tường chiều cao <=28 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,996 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,561 | 100m2 |
| 38 | Làm và thả rọ đá trên cạn loại rọ 2*1*0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | rọ |
| F | Cống xả cát | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=1,25m3,chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1,25m3,chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,408 | 100m3 |
| 3 | Đào phá đá chiều dày <=0,5m, dùng búa căn, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,22 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,869 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cấp I cự ly 1km bằng ô tô 7 tấn (đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp III cự ly 1km bằng ô tô 7 tấn (đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,538 | 100m3 |
| 7 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,302 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá cự ly 1km bằng ô tô 7 tấn (đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,302 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, R<=250cm M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,06 | m3 |
| 10 | Vữa lót M50 dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,44 | m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng<=250cm, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,62 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường B<=45cm, cao <=6m M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,84 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông thân cống M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,02 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, Ván khuôn tường chiều cao <=28 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,212 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,675 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường D<=10mm; H<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,357 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường D<=18mm; H<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,615 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân cống D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,765 | Tấn |
| 21 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2 | m |
| 22 | Quét nhựa bitum và dán bao tải tẩm nhựa đường; 2 lớp bao tải, 3 lớp nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3 | m2 |
| 23 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp 3 (về đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,223 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất cấp III cự ly 1km bằng ô tô 7 tấn (về đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,223 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất cấp III cự ly 500m tiếp theo, cự ly 1,5km bằng ô tô 7 tấn (về đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,223 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,082 | 100m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái, lanh tô, mái hắt, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | Tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn P<=100Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | C.kiện |
| 31 | Lắp đặt ống HDPE D90 thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 32 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | Tấn |
| 33 | Gia công lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | Tấn |
| 34 | Sơn sắt thép 2 nước chống rỉ (lưới CR và ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,86 | m2 |
| 35 | Sản xuất ống thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,896 | Tấn |
| 36 | Sản xuất mặt bích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,209 | Tấn |
| 37 | LĐ các loại mặt bích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,209 | Tấn |
| 38 | Lắp đặt ống thép D500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đoạn ống |
| 39 | Nối ống gang bằng mặt bích D500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | mối nối |
| 40 | Lắp đặt van D500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Quét nhựa bitum mặt ngoài ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,91 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi