Gói thầu: Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 0,4 Kv sau TBA số 2 Thịnh Sơn do điện lực Đô Lương quản lý; ĐZ 0,4 Kv sau TBA số 4 Giang Sơn Tây do điện lực Đô Lương quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200762131-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 0,4 Kv sau TBA số 2 Thịnh Sơn do điện lực Đô Lương quản lý; ĐZ 0,4 Kv sau TBA số 4 Giang Sơn Tây do điện lực Đô Lương quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200761366 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc - Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 16:01:00 đến ngày 2020-08-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 796,702,972 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,500,000 VNĐ ((Mười một triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 0,4kV sau TBA số 2 Thịnh Sơn do Điện lực Đô Lương quản lý | |||
| 1 | Cột bê tông BH7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 64 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 52 | Móng |
| 3 | Móng cột đơn M2-BT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Móng |
| 4 | Phá vỡ và hoàn trả nền đường bê tông đá 2x4 M150 (0,42m3/1 móng M2) PV&HTBT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4,2 | M3 |
| 5 | Móng cột đôi Mk | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 6 | Cáp vặn xoắn VX4x95 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x95 | 944 | M |
| 7 | Cáp vặn xoắn VX4x70 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x70 | 257 | M |
| 8 | Cáp vặn xoắn VX4x50 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x50 | 122 | M |
| 9 | Cáp văn xoắn VX4x35 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x35 | 1.853 | M |
| 10 | Cáp văn xoắn VX2x35 (Vật tư PCNA cấp) | VX2x35 | 623 | M |
| 11 | Dây nguồn hộp công tơ VX2x16 (Vật tư PCNA cấp) | VX2x16 | 775 | M |
| 12 | Dây nguồn hộp công tơ VX4x25 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x25 | 60 | M |
| 13 | Khóa néo CVX4x95 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x95 | 48 | Cái |
| 14 | Khóa néo CVX4x70 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x70 | 4 | Cái |
| 15 | Khóa đỡ CVX4x70 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ4x70 | 5 | Cái |
| 16 | Khóa néo CVX4x50 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x50 | 2 | Cái |
| 17 | Khóa đỡ CVX4x50 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ4x50 | 2 | Cái |
| 18 | Khóa néo CVX4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x35 | 34 | Cái |
| 19 | Khóa đỡ CVX4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ4x35 | 55 | Cái |
| 20 | Khóa néo CVX2x35 (Vật tư PCNA cấp) | KN2x35 | 21 | Cái |
| 21 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 101 | Bộ |
| 22 | Cổ dề 4 néo cột vuông đơn CD4v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Bộ |
| 23 | Cổ dề 2 néo cột vuông đôi Ka CD2v-Ka | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 24 | Cổ dề 4 néo cột vuông đôi Kb CD4v-Kb | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 25 | Ghíp nối 1 bulong 25-95 tap 16-70 (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 212 | Cái |
| 26 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 tap 25-95 (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 250 | Cái |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-70mm2 (Vật tư PCNA cấp) | Cu-Al-95 | 8 | Cái |
| 28 | Tháo lắp hộp công tơ H1 trọn bộ | TL.H1 | 11 | Hộp |
| 29 | Tháo lắp hộp công tơ H2 trọn bộ | TL.H2 | 37 | Hộp |
| 30 | Tháo lắp hộp công tơ H4 trọn bộ | TL.H4 | 26 | Hộp |
| 31 | Tháo lắp hộp công tơ H3fa trọn bộ | TL.H3fa | 4 | Hộp |
| 32 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (làm mới) (Vật tư PCNA cấp) | ĐT&KĐ | 78 | Bộ |
| 33 | Thu hồi Xương cột bê tông TĐ7m (Cắt ngang gốc còn 6m) | TĐ6m | 62 | Bộ |
| 34 | Thu hồi Xương cột bê tông BH7,5m (Cắt ngang gốc còn 6,5m) | BH7,5m | 2 | Bộ |
| 35 | Thu hồi Dây vặn xoắn 4x70 | VX4x70 | 50 | M |
| 36 | Thu hồi Dây nhôm AV70 | AV70 | 2.682 | M |
| 37 | Thu hồi Dây nhôm AV50 | AV50 | 1.665 | M |
| 38 | Thu hồi Dây nhôm AV35 | AV35 | 623 | M |
| 39 | Thu hồi Dây nhôm AV25 | AV25 | 3.087 | M |
| 40 | Thu hồi Dây nhôm A16 | A16 | 5.425 | M |
| 41 | Thu hồi Dây AL/XLPE 2x6 (hộp công tơ) | AL/XLPE 2x6 | 775 | M |
| 42 | Thu hồi Dây AL/XLPE 4x10 (hộp công tơ) | AL/XLPE 2x10 | 60 | M |
| 43 | Thu hồi Xà sắt 2 sứ X1T1v-2 | XS2 | 30 | Bộ |
| 44 | Thu hồi Xà sắt 4 sứ X1T1v | XS4 | 92 | Bộ |
| B | ĐZ 0,4 Kv sau TBA số 4 Giang Sơn Tây do điện lực Đô Lương quản lý | |||
| 1 | Cột BH-7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 50 | Cột |
| 2 | Móng M2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 44 | Móng |
| 3 | Móng MK | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Móng |
| 4 | Dây CVX4*50 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*50 | 90 | Mét |
| 5 | Dây CVX2*35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX2*35 | 580 | Mét |
| 6 | Khóa hãm CVX 4*95 (Vật tư PCNA cấp) | KH-95 | 8 | Cái |
| 7 | Khóa hãm CVX4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KH-70 | 6 | Cái |
| 8 | Khóa đỡ CVX4*95 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ-95 | 5 | Cái |
| 9 | Khóa đỡ CVX4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ-70 | 5 | Cái |
| 10 | Khóa hãm CVX 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KH-4*35 | 41 | Cái |
| 11 | Khóa đỡ CVX4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ-4*35 | 47 | Cái |
| 12 | Cổ dề CD2V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 84 | Bộ |
| 13 | Cổ dề CD4v-ka | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 14 | Ghíp nối 1 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 97 | Cái |
| 15 | Ghíp nối 2 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 98 | Cái |
| 16 | Tháo, căng lại dây CVX4*70 | TL. CVX4*70 | 315 | Mét |
| 17 | Tháo, căng lại dây CVX4*50 | TL. CVX4*50 | 360 | Mét |
| 18 | Tháo, căng lại dây CVX2*35 | TL. CVX2*35 | 2.386 | Mét |
| 19 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | TL.H1 | 22 | Hộp |
| 20 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | TL.H2 | 24 | Hộp |
| 21 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | TL.H4 | 14 | Hộp |
| 22 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3f | TL.H3fa | 2 | Hộp |
| 23 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX2*16 | TL. CVX2*16 | 300 | Mét |
| 24 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX4*25 | TL. CVX4*25 | 10 | Mét |
| 25 | Đai thép + khóa đai hộp CT (Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 62 | Bộ |
| 26 | Thu hồi Xương cột BTTĐ7m | TĐ7m | 32 | Bộ |
| 27 | Thu hồi Dây A35 | A35 | 90 | Mét |
| 28 | Thu hồi Dây A16 | A16 | 450 | Mét |
| 29 | Thu hồi Dây A8 | A8 | 810 | Mét |
| 30 | Thu hồi Xà hạ thế các loại | XHT | 8 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi