Gói thầu: Gói thầu số 05:Xây lắp TBA 110kV - dự án: Lắp đặt MBA T2 TBA 110kV Quảng Uyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200762564-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án phát triển Điện lực |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05:Xây lắp TBA 110kV - dự án: Lắp đặt MBA T2 TBA 110kV Quảng Uyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200739465 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 15:40:00 đến ngày 2020-08-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,508,846,679 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN A CẤP, B LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Máy cắt điện 3 pha-123kV-1250A-25kA/1s (kèm trụ, phụ kiện đấu nối, kẹp cực, dây tiếp đất và đầu cốt) | Theo chương V-E.HSMT | 2 | máy |
| 2 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-25kA/1s -2TD | Theo chương V-E.HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-25kA/1s -1TD | Theo chương V-E.HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Dao nối đất 1 cực-123kV-400A-25kA/1s | Theo chương V-E.HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Biến điện áp 110kV 1 pha (kèm trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Biến dòng điện 110kV 1 pha 400-600-800-1200/1/1/1/1/1A (kèm trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Biến dòng điện 110kV 1 pha 200-400-600-800/1/1/1/1/1A (kèm trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Chống sét van 1 pha 110kV kèm bộ đếm sét | Theo chương V-E.HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Chống sét van 1 pha 72kV kèm bộ đếm sét | Theo chương V-E.HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tủ máy cắt lộ tổng 38,5kV-1250A-25kA/1s | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 11 | Tủ máy cắt lộ đi 38,5kV-630A-25kA/1s | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 12 | Tủ đo lường 38,5kV | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 13 | Tủ điều khiển và bảo vệ máy biến áp T2 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Tủ điều khiển và bảo vệ cho ngăn liên lạc | Theo chương V-E.HSMT | 1 | tủ |
| 15 | Tủ đấu dây ngoài trời MK | Theo chương V-E.HSMT | 1 | tủ |
| B | PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN B CẤP VÀ LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Tủ máy cắt liên lạc 38,5kV-1250A-25kA/1s | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Tủ tự dùng 38,5kV | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 3 | Tủ sa thải phụ tải, bao gồm các VTTB chính: - Hợp bộ bảo vệ quá dòng không hướng kèm chức năng BCU (F50): 02 bộ - Bộ thử nghiệm : 02 bộ - Khóa lựa chọn chế độ Local/Remote: 01 cái - Khóa điều khiển tăng/giảm nấc MBA: 01 cái - Khóa On/Off chức năng sa tải phụ tải: 02 cái - Vỏ tủ 2200x800x800 - Phụ kiện đi kèm tủ như rơ le trung gian, cầu chì, con nối, áp tô mát, hàng kẹp, nhãn, dây điện đấu nối trong nội bộ tủ…: 01 lô | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Tủ công tơ đo đếm (công tơ đo đếm do EVNNPC cấp) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 5 | Máy biến áp tự dùng 35/0.4kV - 100kVA | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Máy |
| C | VẬT LIỆU ĐIỆN B CẤP VÀ LẮP ĐẶT - PHẦN NHẤT THỨ | |||
| 1 | Sứ đứng PI-110kV | Theo chương V-E.HSMT | 3 | quả sứ |
| 2 | Chuỗi néo CN-110 | Theo chương V-E.HSMT | 3 | chuỗi |
| 3 | Dây dẫn ACSR-240 | Theo chương V-E.HSMT | 210 | m |
| 4 | Dây dẫn ACSR-185 | Theo chương V-E.HSMT | 90 | m |
| 5 | Cáp lực 38,5kV-Cu/XLPE/PVC/FR-1x400mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 234 | m |
| 6 | Cáp tự dùng 38,5kV-Cu/XLPE/PVC/FR 3x50mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 52 | m |
| 7 | Cáp hạ thế 0,4kV | Theo chương V-E.HSMT | 40 | m |
| 8 | Hộp đầu cáp cho cáp 1 pha 35kV trong nhà | Theo chương V-E.HSMT | 9 | bộ |
| 9 | Hộp đầu cáp cho cáp 1 pha 35kV ngoài trời | Theo chương V-E.HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Đầu cáp 3 pha 38,5kV ngoài trời cho cáp 3x 50mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Đầu cáp 3 pha 38,5kV trong nhà cho cáp 3x50mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Kẹp cực bắt 1 dây ACSR-185 trên đầu cực DCL 110kV (kiểu thẳng đứng) | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Cái |
| 13 | Kẹp cực bắt 1 dây ACSR-185 trên đầu cực DCL 110kV (kiểu nằm ngang) | Theo chương V-E.HSMT | 9 | Cái |
| 14 | Kẹp cực bắt 1 dây ACSR-185 trên đầu cực chống sét van 110kV | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Cái |
| 15 | Kẹp cực bắt 1 dây ACSR-185 trên đầu cực CSV 72kV | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Kẹp rẽ nhánh từ dây ACSR-185 xuống dây ACSR-185 | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Cái |
| 17 | Ống nhựa phi 60 luồn cáp MBA | Theo chương V-E.HSMT | 27 | m |
| 18 | Ống nhựa phi 110 luồn cáp MBA | Theo chương V-E.HSMT | 44 | m |
| 19 | Kẹp ép dây | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Bộ |
| 20 | Cút góc 900 | Theo chương V-E.HSMT | 7 | Cái |
| 21 | Cút góc 900 | Theo chương V-E.HSMT | 5 | Cái |
| 22 | Cút góc 450 | Theo chương V-E.HSMT | 8 | Cái |
| 23 | Cút góc 450 | Theo chương V-E.HSMT | 16 | Cái |
| 24 | Bu lông + đai ốc + vòng đệm | Theo chương V-E.HSMT | 86 | Bộ |
| 25 | Bu lông + đai ốc + vòng đệm | Theo chương V-E.HSMT | 4 | Bộ |
| 26 | Cô liê INOX bắt ống | Theo chương V-E.HSMT | 12 | Cái |
| 27 | Đai rút inox bắt ống nhựa | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Cái |
| D | VẬT LIỆU ĐIỆN B CẤP VÀ LẮP ĐẶT - PHẦN CÁP NHỊ THỨ | |||
| 1 | Số lõi và tiết diện: 2x4mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 500 | m |
| 2 | Số lõi và tiết diện: 4x4mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 1.500 | m |
| 3 | Số lõi và tiết diện: 4x6mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 350 | m |
| 4 | Số lõi và tiết diện: 4x2,5mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 1.200 | m |
| 5 | Số lõi và tiết diện: 20x2,5mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 1.800 | m |
| 6 | Phụ kiện cáp | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Lô |
| E | VẬT LIỆU ĐIỆN B CẤP VÀ LẮP ĐẶT - PHẦN TIẾP ĐỊA TBA | |||
| 1 | Dây nối đất lên thiết bị F14 (mạ kẽm) | Theo chương V-E.HSMT | 297 | kg |
| 2 | Ke liên kết | Theo chương V-E.HSMT | 6 | kg |
| 3 | Đai thép nẹp dây nối đất cột thép dẹt 40x4 | Theo chương V-E.HSMT | 69 | bộ |
| 4 | Bulông + đai ốc + vòng đệm | Theo chương V-E.HSMT | 7 | kg |
| 5 | Mối hàn hóa nhiệt Cadweld | Theo chương V-E.HSMT | 18 | mối |
| 6 | Dây đồng trần M95 | Theo chương V-E.HSMT | 95 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng M95 | Theo chương V-E.HSMT | 90 | cái |
| 8 | Kéo rải dây tiếp địa | Theo chương V-E.HSMT | 18,8 | 10m |
| F | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH TBA | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa trạm | Theo chương V-E.HSMT | 1 | HT |
| 2 | Thanh cái, điện áp 110kV | Theo chương V-E.HSMT | 5 | P.đoạn |
| 3 | Thanh cái, điện áp 35kV | Theo chương V-E.HSMT | 1 | P.đoạn |
| 4 | Cáp lực điện áp 35kV, cáp 1 ruột | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Sợi |
| 5 | Cáp lực điện áp 35kV, cáp 3 ruột | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Sợi |
| G | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng máy biến áp | Theo chương V-E.HSMT | 1 | móng |
| 2 | Móng trụ đỡ máy cắt | Theo chương V-E.HSMT | 4 | móng |
| 3 | Ghế thao tác máy cắt | Theo chương V-E.HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Móng trụ đỡ biến điện áp 110kV | Theo chương V-E.HSMT | 6 | móng |
| 5 | Trụ đỡ biến điện áp 110kV loại cao 2,5m (Tháo dỡ, di chuyển lắp đặt lại) | Theo chương V-E.HSMT | 4 | trụ |
| 6 | Tháo hạ và di chuyển Biến điện áp 110kV 1 pha hiện có | Theo chương V-E.HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Móng trụ đỡ biến dòng điện 110kV | Theo chương V-E.HSMT | 3 | móng |
| 8 | Móng trụ đỡ biến dòng điện 110kV (tận dụng) | Theo chương V-E.HSMT | 3 | móng |
| 9 | Móng trụ đỡ DCL | Theo chương V-E.HSMT | 6 | móng |
| 10 | Trụ đỡ DCL 2,5m | Theo chương V-E.HSMT | 2 | trụ |
| 11 | Móng trụ đỡ DCL TT và chống sét van 72kV | Theo chương V-E.HSMT | 1 | móng |
| 12 | Trụ đỡ DCL TT và chống sét van 72kV | Theo chương V-E.HSMT | 1 | trụ |
| 13 | Móng trụ đỡ chống sét van 96kV | Theo chương V-E.HSMT | 3 | móng |
| 14 | Trụ đỡ chống sét van 96kV 2,5m | Theo chương V-E.HSMT | 3 | trụ |
| 15 | Móng tủ MK | Theo chương V-E.HSMT | 1 | móng |
| 16 | Móng trụ đỡ sứ đứng | Theo chương V-E.HSMT | 3 | móng |
| 17 | Trụ đỡ sứ đứng 3m | Theo chương V-E.HSMT | 3 | trụ |
| 18 | Móng trụ cột đỡ Camera | Theo chương V-E.HSMT | 1 | móng |
| 19 | cột đỡ camera | Theo chương V-E.HSMT | 1 | cột |
| 20 | Hệ thống mương cáp ngoài trời | Theo chương V-E.HSMT | 1 | HT |
| 21 | Thang cáp đi trên nhà ĐK loại 500x100x1,2 kèm giá đỡ và đầy đủ phụ kiện | Theo chương V-E.HSMT | 11,9 | m |
| 22 | Thang cáp đi trên nhà ĐK loại 100x50x1,2 kèm giá đỡ và đầy đủ phụ kiện | Theo chương V-E.HSMT | 0,8 | m |
| 23 | Rải lớp đá 2x4 bù do hao hụt để hoàn thiện mặt bằng TBA | Theo chương V-E.HSMT | 12,6 | m3 |
| 24 | Thu gom lớp đá 2x4 | Theo chương V-E.HSMT | 17,2 | m3 |
| 25 | Đường ống thoát dầu bằng thép | Theo chương V-E.HSMT | 73 | m |
| 26 | Tháo hạ trụ các loại | Theo chương V-E.HSMT | 1,2 | tấn |
| 27 | Phá dỡ kết câu bê tông móng có cốt thép | Theo chương V-E.HSMT | 1,6 | m³ |
| H | PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đầu báo cháy nhiệt cố định ngoài trời 90 độ cho MBA | Theo chương V-E.HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Phụ kiện (cáp đấu nối, cấp nguồn, ống nhựa, cút nối, giá đỡ…đủ để lắp đặt hệ thống) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi