Gói thầu: Xây dựng tuyến đường nội bộ trước nhà A1a,b,c tại khu nhà ở CBCN phục vụ vận hành và sửa chữa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200758066-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Xây dựng tuyến đường nội bộ trước nhà A1a,b,c tại khu nhà ở CBCN phục vụ vận hành và sửa chữa
Số hiệu KHLCNT 20200534752
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-22 15:03:00 đến ngày 2020-08-04 09:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,015,012,744 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,225,000 VNĐ ((Ba mươi triệu hai trăm hai mươi năm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường giao thông
1 Di chuyển cây xanh Phần II, Chương V, Mục III 30 cây
2 Di chuyển container 40 feet Phần II, Chương V, Mục III 1 chiếc
3 Di chuyển biển báo, chỉ dẫn Phần II, Chương V, Mục III 2 cái
4 Rải thảm bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Phần II, Chương V, Mục III 10,158 100m2
5 Rải thảm bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Phần II, Chương V, Mục III 10,158 100m2
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Phần II, Chương V, Mục III 10,158 100m2
7 Bù vênh BTNC12.5 dày Htb=4cm Phần II, Chương V, Mục III 0,56 m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Phần II, Chương V, Mục III 0,129 100m2
9 Đắp cát nền móng vỉa hè Phần II, Chương V, Mục III 275,943 m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên loại I, dày 15 cm Phần II, Chương V, Mục III 1,5237 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới loại 2, dày 20cm Phần II, Chương V, Mục III 2,1345 100m3
12 San đầm đất đồi K=0,98, dày 30cm Phần II, Chương V, Mục III 3,2017 100m3
13 Đất đồi Phần II, Chương V, Mục III 320,17 m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Phần II, Chương V, Mục III 2,116 100m3
15 Đào khuôn đường, đất cấp II Phần II, Chương V, Mục III 8,9965 100m3
16 Đào xúc đất hữu cơ, đất cấp 1 Phần II, Chương V, Mục III 113,777 m3
17 Đào vỉa hè cũ, đất cấp 3 Phần II, Chương V, Mục III 1,2623 100m3
B Vỉa hè
1 Đắp cát tạo phẳng k=90, dày 10cm Phần II, Chương V, Mục III 135,572 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Phần II, Chương V, Mục III 13,5572 100m2
3 Bê tông lót móng, mác 150, bê tông đá 2x4 Phần II, Chương V, Mục III 108,458 m3
4 Láng VXM dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Phần II, Chương V, Mục III 1.355,72 m2
5 Gạch lát vỉa hè Terrazzo, 400x400 Phần II, Chương V, Mục III 1.355,72 m2
6 Bó vỉa Phần II, Chương V, Mục III 0 0.0
7 Bê tông lót móng dày 7cm, mác 150, bê tông đá 2x4 Phần II, Chương V, Mục III 5,216 m3
8 Láng VXM dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Phần II, Chương V, Mục III 74,52 m2
9 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Phần II, Chương V, Mục III 414 m
10 Tấm đan rãnh Phần II, Chương V, Mục III 0 0.0
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Phần II, Chương V, Mục III 6,75 m3
12 Láng xung quanh tấm đan VXM mác 75, dày 2,0 cm, Phần II, Chương V, Mục III 67,5 m2
13 Lắp đặt tấm đan bê tông Phần II, Chương V, Mục III 450 cái
14 Bó ô trồng cây mới Phần II, Chương V, Mục III 0 0.0
15 Xây gạch chỉ, VXM75 miết mạch Phần II, Chương V, Mục III 5,9 m3
16 Bê tông lót móng, lấp đầy mác 100, bê tông đá 2x4 Phần II, Chương V, Mục III 2,7 m3
17 Đất màu Phần II, Chương V, Mục III 25 m3
18 Trồng cây sấu, ĐK >=20cm Phần II, Chương V, Mục III 50 cây
19 Trồng cây phượng hoàn trả Phần II, Chương V, Mục III 30 cây
20 Đất màu Phần II, Chương V, Mục III 47,25 m3
21 Di chuyển điện chiếu sáng Phần II, Chương V, Mục III 0 0.0
22 Tháo dỡ cột đèn chiếu sáng (60%lắp đặt) Phần II, Chương V, Mục III 6 cột
23 Lắp đặt lại cột đèn chiếu sáng vị trí mới Phần II, Chương V, Mục III 6 cột
24 Khung móng 4xM24x675 Phần II, Chương V, Mục III 6 bộ
25 Lắp đặt cáp ngầm 0.6kV Cu/XLPE/DSTA/PVC (3x25+1x16) Phần II, Chương V, Mục III 12 m
26 Ống nhựa HDPE bảo hộ dây dẫn D65/50 Phần II, Chương V, Mục III 12 m
27 Dây đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn Phần II, Chương V, Mục III 12 m
28 Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 Phần II, Chương V, Mục III 6 m3
29 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Phần II, Chương V, Mục III 6 bộ
30 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Phần II, Chương V, Mục III 14 m3
31 Đắp cát k90 hoàn trả Phần II, Chương V, Mục III 8 m3
32 Lắp đặt cáp ngầm 0.6kV Cu/XLPE/DSTA/PVC (3x25+1x16) Phần II, Chương V, Mục III 206 m
33 Ống nhựa HDPE bảo hộ dây dẫn D65/50 Phần II, Chương V, Mục III 206 m
34 Dây đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn Phần II, Chương V, Mục III 206 m
35 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Phần II, Chương V, Mục III 14,127 m3
36 Đắp cát k90 hoàn trả Phần II, Chương V, Mục III 13,444 m3
C Hố ga nước mưa
1 Đào đất hố ga Phần II, Chương V, Mục III 57,235 m3
2 Ván khuôn đổ tại chỗ đáy móng hố ga Phần II, Chương V, Mục III 0,0787 100m2
3 Bê tông đá 2x4 M150, dày 20 đáy móng Phần II, Chương V, Mục III 3,228 m3
4 Xây gạch chỉ hố ga,, vữa XM mác 75 Phần II, Chương V, Mục III 7,537 m3
5 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Phần II, Chương V, Mục III 28,08 m2
6 Ván khuôn tấm đan Phần II, Chương V, Mục III 0,0698 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D<10 Phần II, Chương V, Mục III 0,0153 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D<18 Phần II, Chương V, Mục III 0,274 tấn
9 Bê tông tấm đan mác 300 đá 1x2 Phần II, Chương V, Mục III 1,661 m3
10 Lắp đặt tấm đan rãnh Phần II, Chương V, Mục III 6 cái
11 Đắp cát hoàn trả K=90 Phần II, Chương V, Mục III 37,584 m3
12 Nắp ga thu bằng gang KT 900x500 TL 125kg Phần II, Chương V, Mục III 6 cái
13 Lắp đặt nắp hố ga Phần II, Chương V, Mục III 6 1 cái
14 Rãnh xây B300 Phần II, Chương V, Mục III 0 0.0
15 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Phần II, Chương V, Mục III 42,3 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Phần II, Chương V, Mục III 0,09 100m2
17 Bê tông lót móng, lấp đầy mác 150, bê tông đá 2x4 Phần II, Chương V, Mục III 3,33 m3
18 Xây tường 220 thân rãnh, VXM 75 Phần II, Chương V, Mục III 8,58 m3
19 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Phần II, Chương V, Mục III 39 m2
20 Ván khuôn bê tông cổ rãnh Phần II, Chương V, Mục III 0,3492 100m2
21 Bê tông cổ rãnh, mác 200, đá 1x2 Phần II, Chương V, Mục III 2,112 m3
22 Cốt thép D<=10 Phần II, Chương V, Mục III 0,1557 tấn
23 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Phần II, Chương V, Mục III 1,2 m3
24 Lắp đặt tấm đan rãnh Phần II, Chương V, Mục III 30 cái
25 Đắp cát k90 hoàn trả Phần II, Chương V, Mục III 20,1 m3
26 Cải tạo rãnh cũ (Giáp nhà A1 a,b,c; A5a,b) Phần II, Chương V, Mục III 0 0.0
27 Tháo dỡ lắp đặt tấm đan Phần II, Chương V, Mục III 201 cái
28 Vét bùn đáy rãnh cũ Phần II, Chương V, Mục III 40,2 m3
29 Ván khuôn tấm đan rãnh Phần II, Chương V, Mục III 2,3396 100m2
30 Cốt thép tấm đan D<10 Phần II, Chương V, Mục III 1,043 tấn
31 Bê tông tấm đan mác 200, đá 1x2 Phần II, Chương V, Mục III 8,04 m3
32 Lắp đặt tấm đan Phần II, Chương V, Mục III 201 cái
33 Hoàn trả hệ thống thoát nước thải Phần II, Chương V, Mục III 0 0.0
34 Đào đất đường ống, đất cấp 3 Phần II, Chương V, Mục III 59,857 m3
35 Lấp đất hố móng Phần II, Chương V, Mục III 19,593 m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Phần II, Chương V, Mục III 0,399 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp I Phần II, Chương V, Mục III 0,399 100m3
38 Đá dăm lót đáy hố ga Phần II, Chương V, Mục III 2,7 m3
39 Bê tông móng đáy hố ga mác 200 Phần II, Chương V, Mục III 5,417 m3
40 Xây gạch chỉ hố ga, vữa XM mác 75 Phần II, Chương V, Mục III 10,307 m3
41 Trát trong hố ga VXM M100, có đánh màu Phần II, Chương V, Mục III 38,4 m2
42 Láng đáy hố ga VXM M100, có đánh màu Phần II, Chương V, Mục III 8 m2
43 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Phần II, Chương V, Mục III 2,754 m3
44 Ván khuôn nắp hố ga Phần II, Chương V, Mục III 0,092 100m2
45 Ván khuôn đáy hố ga Phần II, Chương V, Mục III 0,118 100m2
46 Cốt thép tấm đan hố ga Phần II, Chương V, Mục III 0,311 tấn
47 Lắp đặt tấm đan Phần II, Chương V, Mục III 13 cái
48 Lắp gang đậy hố ga D650 Phần II, Chương V, Mục III 8 cái
49 Ống cống Bê tông đúc sẵn F200 - H13 Phần II, Chương V, Mục III 1,5 100m
50 Gối đỡ ống BTCT F200 M200 đúc sẵn Phần II, Chương V, Mục III 150 cái
51 Đào đất đặt đường ống bằng thủ công Phần II, Chương V, Mục III 27,6 m3
52 Đào đất đặt đường ống bằng máy Phần II, Chương V, Mục III 1,104 100m3
53 Lấp đất đường ống bằng thủ công Phần II, Chương V, Mục III 27,6 m3
54 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Phần II, Chương V, Mục III 1,104 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->