Gói thầu: Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV sau TBA Hải Giang 1 phường Nghi Hải do Điện lực TX Cửa Lò quản lý; ĐZ 0.4kV sau TBA Hải Giang 2 phường Nghi Hải do Điện lực TX Cửa Lò quản lý; ĐZ 0.4kV sau TBA Hải Triều phường Nghi Hải do Điện lực TX Cửa Lò quản lý

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200763793-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV sau TBA Hải Giang 1 phường Nghi Hải do Điện lực TX Cửa Lò quản lý; ĐZ 0.4kV sau TBA Hải Giang 2 phường Nghi Hải do Điện lực TX Cửa Lò quản lý; ĐZ 0.4kV sau TBA Hải Triều phường Nghi Hải do Điện lực TX Cửa Lò quản lý
Số hiệu KHLCNT 20200763060
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 09:32:00 đến ngày 2020-08-03 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 532,826,103 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐZ 0.4kV sau TBA Hải Giang 1 phường Nghi Hải do Điện lực TX Cửa Lò quản lý
1 Cột bê tông ly tâm NPC.I-160-8,5-3,0 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 14 Cột
2 Móng hạ thế cột đơn (ly tâm) M2-LT Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 Móng
3 Móng hạ thế cột đôi (ly tâm) Mk-LT Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Móng
4 Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) CVX4x70 1.514 Mét
5 Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) CVX4x50 480 Mét
6 Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) CVX4x35 777 Mét
7 Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) CVX2x35 334 Mét
8 Khóa hãm 4x70 (Vật tư PCNA cấp) KH(4x70) 70 Cái
9 Khóa hãm 4x50 (Vật tư PCNA cấp) KH(4x50) 26 Cái
10 Khóa hãm 4x35 (Vật tư PCNA cấp) KH(4x35) 49 Cái
11 Cổ dề 2 néo cột đơn CD2v Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 51 Bộ
12 Cổ dề 4 néo cột đơn CD4v Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
13 Cổ dề 4 néo cột đôi CD4v-ka Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 Bộ
14 Cổ dề 4 néo cột đôi CD4v-kb Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Bộ
15 Cổ dề 2 néo cột đơn ly tâm CD2-T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 15 Bộ
16 Cổ dề 2 néo cột đôi ly tâm CD2KD-T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Bộ
17 Ghíp nối 1 bulong (Vật tư PCNA cấp) GN1 90 Cái
18 Ghíp nối 2 bulong (Vật tư PCNA cấp) GN2 173 Cái
19 Ống nối nhôm ON70 (Vật tư PCNA cấp) ON70 16 Cái
20 Ống nối nhôm ON35 (Vật tư PCNA cấp) ON35 20 Cái
21 Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 H1 3 Hộp
22 Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 H4 6 Hộp
23 Tháo, lắp dây hộp công tơ CVX2x16 45 m
24 Đai thép + khóa đai hộp CT (Vật tư PCNA cấp) ĐT+KĐ 9 Bộ
25 Thu hồi Cột BH8,5m chặt ngang gốc BH8,5m 13 Cột
26 Thu hồi Dây cáp vặn xoắn CVX4x70 1.484 Mét
27 Thu hồi Dây cáp vặn xoắn CVX4x50 470 Mét
28 Thu hồi Dây cáp vặn xoắn CVX4x35 777 Mét
29 Thu hồi Dây cáp vặn xoắn CVX2x35 334 Mét
B ĐZ 0.4kV sau TBA Hải Giang 2 phường Nghi Hải do Điện lực TX Cửa Lò quản lý
1 Cột bê tông ly tâm NPC.I.8,5-160-2,5 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 20 Cột
2 Móng cột đơn M2-LT8,5 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 20 Móng
3 Dây cáp vặn xoắn 4x95mm2 (Vật tư PCNA cấp) VX4x95 226 Mét
4 Dây cáp vặn xoắn 4x70mm2 (Vật tư PCNA cấp) VX4x70 1.496 Mét
5 Dây cáp vặn xoắn 4x50mm2 (Vật tư PCNA cấp) VX4x50 359 Mét
6 Dây cáp vặn xoắn 4x35mm2 (Vật tư PCNA cấp) VX4x35 1.057 Mét
7 Dây cáp vặn xoắn 2x35mm2 (Vật tư PCNA cấp) VX2x35 897 Mét
8 Khóa néo dây vặn xoắn 4x95 (Vật tư PCNA cấp) KN4x95 14 Bộ
9 Khóa néo dây vặn xoắn 4x70 (Vật tư PCNA cấp) KN4x70 85 Bộ
10 Khóa néo dây vặn xoắn 4x50 (Vật tư PCNA cấp) KN4x50 22 Bộ
11 Khóa néo dây vặn xoắn 4x35 (Vật tư PCNA cấp) KN4x35 56 Bộ
12 Khóa néo dây vặn xoắn 2x35 (Vật tư PCNA cấp) KN2x35 45 Bộ
13 Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2v Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 71 Bộ
14 Cổ dề 4 néo cột vuông đơn CD4v Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 14 Bộ
15 Cổ dề 2 néo cột tròn đơn D160mm CD2T(160) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 23 Bộ
16 Cổ dề 4 néo cột vuông đôi Ka CD4v-Ka Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Bộ
17 Cổ dề 4 néo cột vuông đôi Kb CD4v-Kb Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 Bộ
18 Ghíp nối 1 bulông 25-97 tap 16-70 (Vật tư PCNA cấp) GN1 148 Cái
19 Ghíp nối 2 bulông 25-95 tap 25-95 (Vật tư PCNA cấp) GN2 318 Cái
20 Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-95 (Vật tư PCNA cấp) Al-Cu-95 4 Cái
21 Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-70 (Vật tư PCNA cấp) Al-Cu-70 12 Cái
22 Tháo lắp hộp công tơ H1 trọn bộ TL.H1 6 Hộp
23 Tháo lắp hộp công tơ H2 trọn bộ TL.H2 14 Hộp
24 Tháo lắp hộp công tơ H4 trọn bộ TL.H4 10 Hộp
25 Tháo, lắp lại dây xuống hộp công tơ VX2x16 TL.VX 2x16 150 Mét
26 Dây đai + khóa đai lắp hộp công tơ (Vật tư PCNA cấp) ĐT&KĐ 30 Bộ
27 Thu hồi Xương cột BH8,5m (Cắt gốc còn 7,5m) BH8,5m 20 Bộ
28 Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 4x95 VX4x95 226 Mét
29 Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 4x70 VX4x70 1.496 Mét
30 Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 4x50 VX4x50 359 Mét
31 Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 4x35 VX4x35 1.057 Mét
32 Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 2x35 VX2x35 897 Mét
C ĐZ 0.4kV sau TBA Hải Triều phường Nghi Hải do Điện lực TX Cửa Lò quản lý
1 Cột bê tông ly tâm NPC.I.8,5-160-2,5 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 Cột
2 Móng cột đơn M2-LT8,5 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7 Móng
3 Móng cột đôi Mk-LT8,5 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Móng
4 Dây cáp vặn xoắn 4x95mm2 (Vật tư PCNA cấp) VX4x95 530 Mét
5 Dây cáp vặn xoắn 4x70mm2 (Vật tư PCNA cấp) VX4x70 959 Mét
6 Dây cáp vặn xoắn 4x50mm2 (Vật tư PCNA cấp) VX4x50 513 Mét
7 Dây cáp vặn xoắn 4x35mm2 (Vật tư PCNA cấp) VX4x35 792 Mét
8 Dây cáp vặn xoắn 2x35mm2 (Vật tư PCNA cấp) VX2x35 567 Mét
9 Khóa néo dây vặn xoắn 4x95 (Vật tư PCNA cấp) KN4x95 40 Bộ
10 Khóa néo dây vặn xoắn 4x70 (Vật tư PCNA cấp) KN4x70 56 Bộ
11 Khóa néo dây vặn xoắn 4x50 (Vật tư PCNA cấp) KN4x50 30 Bộ
12 Khóa néo dây vặn xoắn 4x35 (Vật tư PCNA cấp) KN4x35 42 Bộ
13 Khóa néo dây vặn xoắn 2x35 (Vật tư PCNA cấp) KN2x35 33 Bộ
14 Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2v Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 63 Bộ
15 Cổ dề 4 néo cột vuông đơn CD4v Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 11 Bộ
16 Cổ dề 2 néo cột tròn đơn D160mm CD2T(160) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 Bộ
17 Cổ dề 2 néo cột tròn đôi D160mm CD2T-Ka(160) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
18 Cổ dề 4 néo cột vuông đôi Kb CD4v-Kb Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 13 Bộ
19 Ghíp nối 1 bulông 25-97 tap 16-70 (Vật tư PCNA cấp) GN1 104 Cái
20 Ghíp nối 2 bulông 25-95 tap 25-95 (Vật tư PCNA cấp) GN2 279 Cái
21 Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-95 (Vật tư PCNA cấp) Al-Cu-95 8 Cái
22 Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-70 (Vật tư PCNA cấp) Al-Cu-70 8 Cái
23 Tháo lắp hộp công tơ H1 trọn bộ TL.H1 5 Hộp
24 Tháo lắp hộp công tơ H2 trọn bộ TL.H2 6 Hộp
25 Tháo lắp hộp công tơ H4 trọn bộ TL.H4 5 Hộp
26 Tháo, lắp lại dây xuống hộp công tơ VX2x16 TL.VX 2x16 80 Mét
27 Dây đai + khóa đai lắp hộp công tơ (Vật tư PCNA cấp) ĐT&KĐ 16 Bộ
28 Thu hồi Xương cột BH8,5m (Cắt gốc còn 7,5m) BH8,5m 8 Bộ
29 Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 4x95 VX4x95 530 Mét
30 Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 4x70 VX4x70 959 Mét
31 Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 4x50 VX4x50 513 Mét
32 Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 4x35 VX4x35 792 Mét
33 Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 2x35 VX2x35 567 Mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->