Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200755071-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200733848 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | XDCB ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 13:12:00 đến ngày 2020-07-29 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,559,923,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Hạng mục: Cải tạo hè | |||
| 1 | Phá dỡ gạch lát hè cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.494,9 | m2 |
| 2 | Đào nền hè bằng thủ công, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 99,88 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền đan bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 93,3 | m2 |
| 4 | Phá dỡ bê tông láng trên mặt tấm đan rãnh bằng búa căn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,75 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ bó vỉa (NC =60%NC lắp dựng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.192 | m |
| 6 | Phá dỡ bê tông lót bó vỉa, đan rãnh, móng bó gốc cây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,88 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch bó gốc cây cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,96 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô 10 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9988 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9988 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9988 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô 10 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,734 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,734 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,734 | 100m3 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,9561 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 186,964 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,784 | m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, lót móng bó vỉa đan rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,9062 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông lót móng bó vỉa, đan rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1919 | 100m2 |
| 19 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 258 | m |
| 20 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 815 | m |
| 21 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85 | m |
| 22 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | m |
| 23 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn HE 150cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5 | m |
| 24 | Lát gạch Tezarro 30x30x3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.494,9 | m2 |
| 25 | Lát Đan rãnh BTXM KT: 30x50x6cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 106,2 | m2 |
| 26 | Bê tông lót móng bó gốc cây, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,898 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,689 | m3 |
| 28 | Tháo dỡ tấm đan ga (NC tháo dỡ = 60% NC lắp đặt): | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,359 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,359 | m3 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô 10 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0236 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0236 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0236 | 100m3 |
| C | Hạng mục: Thoát nước | |||
| 1 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn ( nhân công tính 60% lắp đặt ) trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 729 | cái |
| 2 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn ( nhân công tính 60% lắp đặt ) trọng lượng cấu kiện <=100kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250 | cái |
| 3 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90,02 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,324 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,397 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7473 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 729 | cái |
| 8 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250 | cái |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô 10 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9002 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9002 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9002 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1662 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1662 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1662 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi