Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767088-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767053 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2020 – Kinh phí tổ chức Đại hội Đảng các cấp 2020 – 2025 và các hoạt động chào mừng. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 17:42:00 đến ngày 2020-08-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,123,519,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ ke chống bão, đinh mũ liên kết giữa ke chống bão với xà gồ, tôn úp nóc | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 2 | Tháo dỡ mái | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m2 |
| 3 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m2 |
| 4 | Tôn úp nóc, úp góc rộng 0,6m | Theo yêu cầu của HSTK | 231,665 | md |
| 5 | Ke nắp tôn chống gió bão+đinh mũ liên kết mái tôn với xà gồ | Theo yêu cầu của HSTK | 11.293,0184 | cái |
| 6 | Máng nước | Theo yêu cầu của HSTK | 110,13 | md |
| 7 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu của HSTK | 900,3704 | m2 |
| 8 | Trần nhôm tiêu âm, kích thước tấm 600x600 | Theo yêu cầu của HSTK | 900,3704 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ vách aluminium sân khấu | Theo yêu cầu của HSTK | 32,85 | m2 |
| 10 | Mua, lắp đặt Tấm nhựa aluminum sân khấu | Theo yêu cầu của HSTK | 32,85 | m2 |
| 11 | Thảm sân khấu, phòng khán giả | Theo yêu cầu của HSTK | 799 | m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu của HSTK | 8,034 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Theo yêu cầu của HSTK | 68,289 | 100m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Theo yêu cầu của HSTK | 53,8 | m2 |
| 15 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo yêu cầu của HSTK | 1,883 | m3 |
| 16 | Đào xúc phế thải lên xe để vận chuyển đi | Theo yêu cầu của HSTK | 1,883 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 1,883 | m3 |
| 18 | Đục tẩy, vệ sinh bề mặt sàn bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 53,8 | 1m2 |
| 19 | Chống thấm bằng màng khò nóng copenit 3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 53,8 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 53,8 | m2 |
| 21 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 53,8 | m2 |
| 22 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Theo yêu cầu của HSTK | 91 | bộ |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 500 | m |
| 25 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo yêu cầu của HSTK | 500 | m |
| 28 | Băng dính PVC | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cuộn |
| 29 | Tháo dỡ cửa gió điều hòa | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | công |
| 30 | Tháo dỡ lớp bảo ôn đường ống, chiều dày lớp bảo ôn <=25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.504 | 1m2 |
| 31 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 1100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,13 | 100m |
| 32 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 1000mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,105 | 100m |
| 33 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 900mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,08 | 100m |
| 34 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 800mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,172 | 100m |
| 35 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 700mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 36 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,275 | 100m |
| 37 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 500mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,242 | 100m |
| 38 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 400mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,855 | 100m |
| 39 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 350mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | 100m |
| 40 | Lắp đặt cửa gió kép, kích thước cửa 200x950mm (tận dụng) | Theo yêu cầu của HSTK | 77 | cái |
| 41 | Block tổ máy Daikin, Modem: R250KUY 15 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | tổ máy |
| 42 | Bo mạch Daikin; thông số Modem bo chính: EC0081 (E), bo phụ: BC 9546 (B) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | tổ máy |
| 43 | Mua, lắp đặt Khởi động từ của quạt, lốc tổ máy 100.0000 BTU Daikin | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 44 | Bo bảo vệ chống mất pha và ngược pha Daikin | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 45 | Bộ điều khiển tổ máy âm trần cassette Daikin máy 48.000 BTU | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 46 | Nạp ga tổ máy 100.000 BTU Daikin | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | Bình |
| 47 | Bảo dưỡng toàn bộ hệ thống vận hành (sịt rửa hệ thống vận hành, giàn nóng, giàn lạnh) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | hệ thống |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống 42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,33 | 100m |
| 49 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 38 | cái |
| B | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 346,34 | 1m |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9052 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,4292 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 47,6391 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3018 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6034 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6034 | 100m3 |
| 8 | Rải cát vàng tạo phẳng nền sân | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5976 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,653 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,576 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,48 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,9956 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5855 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1732 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8658 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,772 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 138,516 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 53,242 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 99,96 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 191,758 | m2 |
| 21 | Gia công lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 13,5111 | tấn |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 283,9988 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 469,76 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi