Gói thầu: Gói thấu xây lắp + XD lán trại tạm tại hiện trường + Công tác không xác định từ thiết kế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767911-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc |
| Tên gói thầu | Gói thấu xây lắp + XD lán trại tạm tại hiện trường + Công tác không xác định từ thiết kế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200454807 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Theo Quyết định 198/QĐ-UBND ngày 08/01/2020 của UBND huyện) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 09:52:00 đến ngày 2020-08-03 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,659,713,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng | Chương V | 44,513 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất | Chương V | 26,313 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất | Chương V | 26,313 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 26,313 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp đất đổ đi | Chương V | 26,313 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường | Chương V | 1,859 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 1,859 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất đổ đi | Chương V | 1,859 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường | Chương V | 7,438 | 100m3 |
| 10 | Đào rãnh | Chương V | 1,183 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 1,183 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp đất đổ đi | Chương V | 1,183 | 100m3 |
| 13 | Lu lại nền đường, độ chặt Kyc ≥ 0,95 | Chương V | 148,231 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất nền đường | Chương V | 35,011 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 31,158 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 31,158 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 31,158 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2 M250 | Chương V | 1.782,56 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 93,476 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng CPĐD | Chương V | 10,917 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Chương V | 9,03 | 100m2 |
| 5 | Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường BT | Chương V | 2.225,63 | m |
| 6 | Đắp đất lề đường, Kyc = 0,95 | Chương V | 7,12 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất đắp lề | Chương V | 8,045 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp lề | Chương V | 8,045 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp đất đắp lề | Chương V | 8,045 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất & lắp đặt biển báo phản quang | Chương V | 1 | cái |
| 2 | SX & lắp đặt trụ đỡ biển báo | Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi