Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200767329-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 06:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200719682
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn bổ sung mục tiêu từ ngân sách tỉnh cho ngân sách huyện năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 22:20:00 đến ngày 2020-08-03 06:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,131,896,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp III, 3%KL Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 7,8576 m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III; 97%KL Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,5406 100m3
3 Đắp đất hố chôn bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90; 3%KL Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,7715 100m3
4 Đắp đất hố chôn bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9; 97%KL Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 57,2792 100m3
5 Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 62,3366 100m3
6 Vận chuyển đất về đắp, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 62,3366 100m3
7 Cát đệm tầng lọc dày 15cm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 6,3368 100m3
8 Vải địa kỹ thuật rải dưới đáy chất rác thải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 42,6415 100m2
9 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,57 100m3
10 Lắp đặt ống nhựa thoát nước rỉ rác HDPE đường kính 200mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 7,7mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,2 100m
11 Đào đất rãnh thoát nước rỉ rác + hố thu bằng thủ công đất cấp III; 3%KL Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0669 m3
12 Đào đất rãnh thoát nước rỉ rác+ hố thu bằng máy đất cấp III; 97%KL Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0216 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1538 m3
14 Xây móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3383 m3
15 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,7103 m3
16 Bê tông tấm đan hố thu, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1538 m3
17 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,496 100m2
18 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0099 tấn
19 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,5247 m2
20 Bê tông tấm lát M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 80,352 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lát, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,648 tấn
22 Ván khuôn tấm lát Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 5,3568 100m2
23 Lắp đặt tấm lát Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3.720 1 cấu kiện
24 Bê tông liên kết tấm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,85 m3
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đỡ chân mái, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 81,238 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,497 100m2
27 Cốt thép móc cẩu tấm đỡ chân mái Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,4062 tấn
28 Lắp đặt tấm đỡ chân mái Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 269 1 cấu kiện
29 Bê tông khóa mái, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 55,272 m3
30 Ván khuôn khóa mái Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,47 100m2
31 Rải vải địa kỹ thuật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 15,1956 100m2
32 Đào đất móng tường điểm đổ rác bằng thủ công đất C3; 3%KL Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,6991 m3
33 Đào đất móng tường điểm đổ rác bằng máy đất C3, 97%KL Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,8727 100m3
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,7374 100m3
35 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2845 100m3
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 6,816 m3
37 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 157,62 m3
38 Bê tông dầm giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4,26 m3
39 Cốt thép cốt thép dầm giằng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,076 tấn
40 Cốt thép cốt thép dầm giằng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,4104 tấn
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3448 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 11,38 m3
43 Đệm cát dày 3cm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,707 m3
44 Đào san gạt rác thải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 41,5323 100m3
45 San gạt, đắp đất trồng cây từ đất vận chuyển về Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 24,7756 100m3
46 Đào xúc đất về đắp Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 24,7757 100m3
47 Vận chuyển đất về đắp, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 24,7757 100m3
48 Rải vải địa kỹ thuật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 49,5513 100m2
49 Đào nền đường + đào cấp bằng thủ công, đất C3; 3%KL Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,5184 m3
50 Đào nền đường + đào cấp, máy đào <= 1,25 m3, máy ủi <= 110CV, đất C3; 97%KL Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1676 100m3
51 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95; 3%KL Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0567 100m3
52 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95; 97%KL Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,8337 100m3
53 Đào xúc đất về đắp sau khi đã tận dụng đất đào nền, đào khuôn luân chuyển sang đắp Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,1362 100m3
54 Vận chuyển đất về đắp, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,1362 100m3
55 cày xới nền đường cũ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,7927 100m2
56 Lu lèn lại đường cũ sau khi xáo xới Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,7927 100m2
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 224,428 m3
58 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,413 100m2
59 Đệm cát dày 3cm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 33,6642 m3
60 Đào móng tường bằng thủ công, đất cấp III; 3%KL Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,5434 m3
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III; 97%KL Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1757 100m3
62 Đắp đất trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0453 100m3
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,264 m3
64 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 10,6408 m3
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,2452 m3
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0233 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0994 tấn
68 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,115 100m2
69 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 37,9368 m3
70 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 71,033 m2
71 Đào móng tường bằng thủ công, đất cấp III; 3%KL Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2875 m3
72 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III; 97%KL Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,093 100m3
73 Đắp đất trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,024 100m3
74 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,5808 m3
75 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4,3504 m3
76 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 9,49 m3
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0138 tấn
78 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0705 tấn
79 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,078 100m2
80 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,6555 m3
81 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 28,88 m2
82 Lắp dựng cửa khung sắt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 23,79 m2
83 Sản xuất Cổng chính hoa sắt vuông 30x60 khung thép hộp 40x80 hoa văn theo thiết kế Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 23,79 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->