Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200767093-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200613665
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 18:53:00 đến ngày 2020-08-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,805,831,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 132,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đất, đất cấp I 3,8071 100m3
2 Vận chuyển đổ bỏ đất, đất cấp I 3,8071 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp III 14,9881 100m3
4 Đào rãnh, đất cấp III 8,2783 100m3
5 Đào khuôn đường, đất cấp III 51,6109 100m3
6 Đánh cấp, đất cấp II 3,8071 100m3
7 Vận chuyển đổ bỏ đất đánh cấp, đất cấp II 3,8071 100m3
8 Vận chuyển nội bộ để đắp, đất cấp III 48,441 100m3
9 Vận chuyển đất đào nền, khuôn, rãnh, đất cấp III 26,5371 100m3
10 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 42,8744 100m3
11 Cày xới K98 19,9817 100m2
12 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 40,2324 100m3
13 Mua đất để đắp K98 49,2168 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, CPĐD loại I 27,8534 100m3
2 Rải vải bạt xác rắn lớp 1 140,0301 100m2
3 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 3.080,6622 m3
4 Làm khe co 1.897,5 m
5 Làm khe giãn 313,5 m
6 Làm khe dọc 2.414,55 m
7 Ván khuôn mặt đường bê tông 20,8002 100m2
C HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào móng, đất cấp III 8,62 m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp III 0,0862 100m3
3 Bê tông móng, đá 4x6, mác 250 5,8 m3
4 Cột đỡ biển báo fi 88,3mm 100,6 m
5 Biển báo phản quang tam giác cạnh 700mm 29 cái
6 Biển báo phản quang chữ nhật 4,8 m2
7 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm 23 cái
8 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 3 cái
9 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm 250,6 m2
10 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm 130 m2
11 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, đá 1x2, M200 5,194 m3
12 Đổ bê tông móng, đá 4x6, M150 11,66 m3
13 Sơn cọc tiêu bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, sơn dày 2mm 17,808 m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính 6-8mm 0,5614 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại cọc tiêu 0,7802 100m2
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 212 cấu kiện
D THOÁT NƯỚC
1 Làm lớp đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 22,24 m3
2 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, VXM M75 77,84 m3
3 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, VXM M75 355,84 m2
4 Đổ bê tông móng, đá 1x2, M150 72,28 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh 1,668 100m2
6 Bê tông mũ tường, đá 1x2, M150, PC30 33,36 m3
7 Ván khuôn bê tông, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng 4,0032 100m2
8 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC30 33,36 m3
9 Cốt thép tấm đan fi 6-8mm 0,784 tấn
10 Cốt thép tấm đan fi 10mm 2,691 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 1,7792 100m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn 556 cấu kiện
13 Làm lớp đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 30,32 m3
14 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, VXM M75 98,54 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, VXM M75 454,8 m2
16 Đổ bê tông móng, đá 1x2, M150 98,54 m3
17 Ván khuôn bê tông, ván khuôn gỗ 2,274 100m2
18 Bê tông mũ tường, đá 1x2, M150, PC30 30,32 m3
19 Ván khuôn bê tông, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng 3,032 100m2
20 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC30 98,54 m3
21 Cốt thép tấm đan fi 6-8mm 4,5556 tấn
22 Cốt thép tấm đan fi 12mm 5,92 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 4,1842 100m2
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn 758 cấu kiện
25 Đào đất, đất cấp III 0,4633 100m3
26 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,3208 100m3
27 Làm lớp đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 5,16 m3
28 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2m, VXM M100 5,11 m3
29 Xây đá hộc, xây mặt bằng, VXM M100 6,96 m3
30 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, VXM M100 20,64 m3
31 Ống cống D=100cm, L=1.0m, loại tải trọng HL-93 14 ống
32 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm 14 đoạn ống
33 Quét nhựa bitum nóng vào ống cống 54,51 m2
34 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm 13 mối nối
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->