Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200768666-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Điện Bàn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200433923
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 14:06:00 đến ngày 2020-08-03 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,657,985,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 2: Chi phí xây dựng
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9108 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 35,8288 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 45,0747 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32,467 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40,385 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,297 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4556 100m2
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4329 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,0804 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,263 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8778 tấn
13 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa xi măng mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 36,53 m3
14 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,767 m3
15 Xây móng bằng gạch thẻ không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,029 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8193 100m3
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,7412 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 34,806 m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,6159 100m2
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 46,159 m3
C PHẦN THÂN
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,36 m3
2 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,948 m3
3 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,7867 100m2
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2761 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7269 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2623 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1823 tấn
8 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 47,0646 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 85,167 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,731 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,855 m3
12 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 5,5x9x19, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26,588 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 39,165 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,2786 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4606 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8845 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,0211 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5219 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,0308 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7939 tấn
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 72,782 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,2782 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,0946 tấn
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0725 tấn
25 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,0157 m3
26 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,461 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5615 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2946 tấn
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,7188 m3
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,1789 100m2
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1768 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0538 tấn
D PHẦN MÁI
1 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,864 tấn
2 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,864 tấn
3 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,6252 100m2
E PHẦN HOÀN THIỆN
1 Đóng lưới tô trát cạnh tường tiếp xúc dầm và trụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 182,64 m2
2 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.150,468 m2
3 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 494,734 m2
4 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 651,1 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 384,22 m2
6 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 727,82 m2
7 Trát chành cửa, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 46,52 m2
8 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 322,5416 m
9 Kẻ roan lõm trang trí Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 226,9 m
10 Đắp ú trang trí tường mặt tiền Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
11 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 120,6 m
12 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 319,064 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 531,164 m2
14 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2.304,394 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 531,164 m2
16 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2.304,394 m2
17 Lát đá bậc tam cấp (Đá đen) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 141,4862 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch Granite chống trượt 300x300mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,25 m2
19 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 645,718 m2
20 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch Granite 300x600mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 217,03 m2
21 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch Granite 120x600mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,52 m2
22 Ốp đá quy cách kích thước 100x200mm vào tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 72,09 m2
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 171,6 m2
24 Quét Kova CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 171,6 m2
25 GCLD cửa đi nhôm Xingfa 2 cánh mở quay, kính cường lực an toàn dày 8,0mm, phụ kiện KINGLONG đồng bộ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 63,558 m2
26 GCLD cửa sổ khung nhôm Xingfa 2-4 cánh mở trượt, kính cường lực an toàn dày 8,0mm, phụ kiện KINGLONG đồng bộ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28,8 m2
27 GCLD cửa sổ khung nhôm Xingfa 2-4 cánh mở quay, kính cường lực an toàn dày 8,0mm, phụ kiện KINGLONG đồng bộ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 87,6 m2
28 GCLD vách nhôm Xingfa, kính cường lực an toàn dày 8,0mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,42 m2
29 GCLD cửa kéo sơn tỉnh điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 41,3 m2
30 GCLD lan can cầu thang bằng Inox 304 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,9 m2
31 GCLD khung hoa sắt bảo vệ cửa sổ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 117,36 m2
32 GCLD tay vịn lan can inox d60 dày 1,2mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 67,3 m
33 Gia công lắp đặt nắp đậy lên sàn mái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 234,72 1m2
35 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,2144 100m2
F HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn tuyp led tubi T8 1.2m 18w, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
2 Lắp đặt đèn tuyp led tubi T8 1.2m 18w, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 bộ
3 Lắp đặt đèn vuông ốp trần 180x180 12W công nghệ led Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
4 Lắp đặt đèn led ốp trần D200/32W Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
5 Lắp đặt hộp đấu dây kích thước <=120x120mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13 hộp
6 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 57 cái
7 Lắp đặt mặt 1 lổ + Đế âm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 Bộ
8 Lắp đặt mặt 2 lổ + Đế âm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 Bộ
9 Lắp đặt mặt 3 lổ + Đế âm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt 31 cái
11 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
12 Lắp đặt Aptomat khối (MCCB) loại 3 pha cường độ dòng điện 60A-30KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Lắp đặt Aptomat khối (MCCB) loại 1 pha cường độ dòng điện 50A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
14 Lắp đặt Aptomat tép (MCB)loại 1 pha cường độ dòng điện 16A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
15 Lắp đặt Aptomat tép (MCB) loại 1 pha cường độ dòng điện 10A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
16 Lắp đặt quạt ốp trần đảo chiều Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 38 cái
17 Lắp đặt Dimer quạt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
18 Sản xuất lắp đặt tủ điện âm tường ROMAN RA 18P Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
19 Sản xuất lắp đặt tủ điện âm tường ROMAN RA 12P Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
20 Lắp đặt dây đơn loại dây 1x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2.100 m
21 Lắp đặt dây đơn loại dây 1x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.100 m
22 Lắp đặt dây đơn loại dây 1x4,0mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80 m
23 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 180 m
24 Lắp đặt cáp điện loại CU/XLPE/PVC (3x16+1x10) mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80 m
25 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 16mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 650 m
26 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 20mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 150 m
27 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40 m
28 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 m
G HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,168 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0366 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,184 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,368 m3
5 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 5,5x9x19, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,0912 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,184 m2
7 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28,264 m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,037 100m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6804 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1129 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
12 Lắp đặt chậu xí bệt + Vòi xịt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
13 Lắp đặt chậu tiểu nam+bộ nhấn xả Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
14 Lắp đặt chậu rửa lavabol gắn tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
15 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D21 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
16 Lắp đặt phễu thu INOX Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,11 100m
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,04 100m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
24 Lắp đặt lơi nhựa PVC D114 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
25 Lắp đặt lơi nhựa PVC D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
26 Lắp đặt lơi nhựa PVC D60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
27 Lắp đặt lơi nhựa PVC D42 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
28 Lắp đặt lơi nhựa PVC D27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
29 Lắp đặt lơi nhựa PVC D34 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
30 Lắp đặt quả cầu chắn rác D60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
31 Lắp đặt Lắp đặt tê cong PVC D114 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
32 Lắp đặt tê cong PVC D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
33 Lắp đặt tê cong PVC D60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
34 Lắp đặt nối nhựa Y PVC D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
35 Lắp đặt co PVC D114 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
36 Lắp đặt co PVC D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
37 Lắp đặt co PVC D60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
38 Lắp đặt co PVC D42 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
39 Lắp đặt co PVC D27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
40 Lắp đặt co PVC D34 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
41 Lắp đặt phao điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt tê nhựa ren trong đồng , D27/21 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
43 Lắp đặt co nhựa ren trong đồng, D21 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
44 Lắp đặt nút trám nhựa PVC 21 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
45 Lắp đặt chậu PVC D90/60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
46 Lắp đặt chậu PVC D27/21 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
47 Lắp đặt máy bơm nước H=20m, Q=4,8m3/h Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
48 Lắp đặt van khóa đồng D42 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
49 Lắp đặt van khóa đồng D27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
50 Lắp đặt tê PVC D42 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
51 Lắp đặt tê PVC D27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
52 Lắp đặt tê PVC D42/27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
53 Dây nối mềm D21 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
54 Luppe D27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 Giếng đóng D60 sâu 15 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
H HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,36 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,36 m3
3 Lắp đặt kim thu sét chủ động phóng tia tiên đạo sớm bán kính bảo vệ cấp III 68m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
4 Kéo rải dây chống sét theo tường và mái nhà dây CU/PVC25mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25 m
5 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép la 50x4 mạ kẽm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25 m
6 Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng p.pháp hàn, D = 49mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,035 100m
7 Gia công và đóng cọc chống sét , tiếp địa điện v50x50x5 L= 2,5m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cọc
8 Lắp đặt dây cáp neo D 10 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 m
9 Kẹp kiểm tra Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
I PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt bình bột (ABC) chữa cháy MFZL4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bình
2 Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bình
3 Lắp đặt bộ nội qui, hiệu lệnh PCCC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->