Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả CPHMC)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200752688-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả CPHMC)
Số hiệu KHLCNT 20200600953
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác của huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 08:55:00 đến ngày 2020-08-06 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,166,716,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: XÂY LẮP NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng, đất C2 Theo Mục II Chương V  13,3618 m3
2 Đào móng, đất C2 Theo Mục II Chương V  4,0139 100m3
3 Đào móng cột, trụ đất C2 Theo Mục II Chương V  31,2347 m3
4 Bê tông đá 4x6, dùng vữa xi măng mác 50 Theo Mục II Chương V  24,6631 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V  51,5491 m3
6 Ván khuôn gỗ, cột vuông Theo Mục II Chương V  2,0431 100m2
7 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo Mục II Chương V  0,1899 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo Mục II Chương V  2,5392 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo Mục II Chương V  2,2554 tấn
10 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Theo Mục II Chương V  170,6447 m3
11 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V  14,6263 m3
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Theo Mục II Chương V  0,3546 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Theo Mục II Chương V  1,2779 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Theo Mục II Chương V  2,5372 tấn
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn khe lún Theo Mục II Chương V  0,0507 100m2
16 Xây gạch chỉ bao giằng móng, vữa XM mác 50 Theo Mục II Chương V  15,2911 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Mục II Chương V  144,2082 m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II Chương V  1,5118 100m3
19 Bê tông đá 4x6, dùng vữa xi măng mác 50 Theo Mục II Chương V  42,5095 m3
20 Trát tường chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Theo Mục II Chương V  43,3125 m2
21 Sơn tường móng, 1 nước lót 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  43,3125 m2
22 Bê tông đá 4x6, dùng vữa xi măng mác 50 Theo Mục II Chương V  11,8707 m3
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0cm, vữa XM mác75 Theo Mục II Chương V  118,7073 m2
24 Ván khuôn gỗ, cột vuông Theo Mục II Chương V  4,98 100m2
25 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  31,7137 m3
26 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Theo Mục II Chương V  0,6123 tấn
27 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Theo Mục II Chương V  3,3402 tấn
28 Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm Theo Mục II Chương V  3,234 tấn
29 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  6,3228 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V  50,0751 m3
31 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  632,28 m2
32 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  249 m2
33 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Theo Mục II Chương V  1,8965 tấn
34 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Theo Mục II Chương V  5,9033 tấn
35 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Theo Mục II Chương V  4,6241 tấn
36 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V  112,081 m3
37 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo Mục II Chương V  11,5142 100m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  951,42 m2
39 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Theo Mục II Chương V  9,4485 tấn
40 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V  6,15 m3
41 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô…. Theo Mục II Chương V  1,096 100m2
42 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V  0,3786 tấn
43 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10 mm Theo Mục II Chương V  0,1368 tấn
44 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100, PC40 Theo Mục II Chương V  23,76 m2
45 Láng sàn, sênô, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  120,1156 m2
46 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100, PC40 Theo Mục II Chương V  120,1156 m2
47 Đào móng bậc tam cấp, đất cấp 2 Theo Mục II Chương V  8,6172 m3
48 Bê tông đá 4x6, dùng vữa xi măng mác 50 Theo Mục II Chương V  2,9273 m3
49 Xây bậc tam cấp VXM mác 50 Theo Mục II Chương V  11,5593 m3
50 Lát đá bậc tam cấp Theo Mục II Chương V  36,6657 m2
51 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  3,6784 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  3,6784 m2
53 Đào móng hố ga + rãnh thoát nước, đất C2 Theo Mục II Chương V  36,1666 m3
54 Bê tông lót hố ga + rãnh thoát nước, đá 4x6, mác 100 Theo Mục II Chương V  7,4219 m3
55 Xây hố ga + rãnh thoát nước. Vữa XM mác 50 Theo Mục II Chương V  9,3996 m3
56 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  104,3858 m2
57 Bê tông tấm đan, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  4,7599 m3
58 Cốt thép tấm đan Theo Mục II Chương V  0,2099 tấn
59 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Theo Mục II Chương V  0,303 100m2
60 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo Mục II Chương V  137 cái
61 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 Theo Mục II Chương V  224,6883 m3
62 Xây gạch chỉ Lan can, chiếu nghỉ cầu thang, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  2,7766 m3
63 Xây gạch chỉ tường seno, vữa XM mác 50 Theo Mục II Chương V  5,4549 m3
64 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Theo Mục II Chương V  934,1956 m2
65 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo Mục II Chương V  1.141,328 m2
66 Trát má cửa, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  117,018 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1nước lót 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  453,3662 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  3.091,046 m2
69 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo Mục II Chương V  935,9048 m2
70 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo Mục II Chương V  5,662 100m2
71 Sản xuất xà gồ thép U100x40x3 Theo Mục II Chương V  3,2959 tấn
72 Sản xuất lắp đặt nẹp chống bão 40x3: Theo Mục II Chương V  597,2563 kg
73 Gia công lắp đặt bu lông fi 16 liên kết con bọ với xà gồ Theo Mục II Chương V  496 cái
74 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo Mục II Chương V  278,9732 m2
75 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V  3,2959 tấn
76 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng thu hồi Theo Mục II Chương V  1,2458 100m2
77 Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V  10,8507 m3
78 Cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10 mm Theo Mục II Chương V  0,6394 tấn
79 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  57,4404 m2
80 Lát đá mặt bệ các loại Theo Mục II Chương V  27,3634 m2
81 Xây gạch chỉ, xây bục giảng, vữa XM mác 50 Theo Mục II Chương V  3,0922 m3
82 Đắp cát nền bục giảng Theo Mục II Chương V  12,5072 m3
83 Bê tông đá 4x6, dùng vữa xi măng mác 50 Theo Mục II Chương V  3,687 m3
84 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V  5,0347 m3
85 Ván khuôn gỗ, Cầu thang thường Theo Mục II Chương V  0,5687 100m2
86 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  56,87 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  56,87 m2
88 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm Theo Mục II Chương V  0,3243 tấn
89 Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm Theo Mục II Chương V  0,2465 tấn
90 Xây gạch chỉ. xây bậc cầu thang, vữa XM mác 50 Theo Mục II Chương V  1,3069 m3
91 Lát đá bậc cầu thang Theo Mục II Chương V  33,7967 m2
92 Sản xuất lan can cầu thang bằng sắt hộp cả sơn và lắp dựng hoàn chỉnh Theo Mục II Chương V  9,928 m2
93 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ, phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp, kính trắng 6,38mm Theo Mục II Chương V  90,72 m2
94 Sản xuất lắp dựng cửa sổ bằng nhôm hệ, phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp, kính trắng 6,38mm Theo Mục II Chương V  164,16 m2
95 Sản xuất lắp dựng vách kính bằng nhôm hệ, phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp, kính trắng 6,38mm Theo Mục II Chương V  5,53 m2
96 Gia công lắp dựng hoa sắt cửa Theo Mục II Chương V  197,04 m
97 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Mục II Chương V  353,1 m
98 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài Theo Mục II Chương V  10,1363 100m2
99 Sản xuất lắp dựng bảng từ Theo Mục II Chương V  12 cái
B HẠNG MỤC 2: CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo Mục II Chương V  108 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn lốp Theo Mục II Chương V  26 bộ
3 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo Mục II Chương V  48 cái
4 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc ba Theo Mục II Chương V  12 cái
5 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đơn Theo Mục II Chương V  4 cái
6 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo Mục II Chương V  24 cái
7 Lắp đặt hộp điện 250x300 Theo Mục II Chương V  2 hộp
8 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 75A Theo Mục II Chương V  1 cái
9 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40A Theo Mục II Chương V  2 cái
10 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Theo Mục II Chương V  12 cái
11 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Theo Mục II Chương V  2 cái
12 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x60mm Theo Mục II Chương V  15 hộp
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo Mục II Chương V  50 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Mục II Chương V  350 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Mục II Chương V  140 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Mục II Chương V  1.500 m
17 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk<=15mm Theo Mục II Chương V  1.200 m
18 Lắp bảng điện chìm tường Theo Mục II Chương V  12 cái
19 Lắp công tơ điện Theo Mục II Chương V  1 cái
C HẠNG MỤC 3: THOÁT NƯỚC+ PHÒNG CHÁY.
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=90mm Theo Mục II Chương V  1,2 100m
2 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút d=90mm Theo Mục II Chương V  52 cái
3 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, đường kính d=90mm Theo Mục II Chương V  18 cái
4 Chếch nhựa D90 Theo Mục II Chương V  0 cái
5 Đai ôm inox ôm ống nhựa liên kết với tường Theo Mục II Chương V  63 cái
6 Bật sắt đuôi cá chôn vào tường liên kết với đai Inox Theo Mục II Chương V  126 cái
7 ống nhựa xả tràn trên senô mái PVC D42, L= 0,25cm Theo Mục II Chương V  32 cái
8 Rọ chắn rác Theo Mục II Chương V  18 cái
9 Đèn chiếu sáng sự cố Theo Mục II Chương V  4 bộ
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Theo Mục II Chương V  80 m
11 Hộp nối Theo Mục II Chương V  2 hộp
12 Bảng nội quy tiêu lệnh Theo Mục II Chương V  4 bộ
13 Hợp đựng bình chữa cháy Theo Mục II Chương V  4 hộp
14 Bình chữa cháy CO2 Theo Mục II Chương V  4 bình
15 Bình chữa cháy MFZ4 Theo Mục II Chương V  8 bình
16 Đục và hoàn trả tường sau khi lắp hộp chữa cháy Theo Mục II Chương V  5 công
D HẠNG MỤC 4: CHỐNG SÉT
1 Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp 2 Theo Mục II Chương V  19,125 m3
2 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Theo Mục II Chương V  8 cái
3 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo Mục II Chương V  8 cái
4 Cọc tiếp địa L63x63x6, L2500mm Theo Mục II Chương V  7 cái
5 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=12mm Theo Mục II Chương V  140 m
6 Dây thu sét gắn trên mái D16 Theo Mục II Chương V  100 m
7 Gối đỡ chôn tường Theo Mục II Chương V  20 cái
8 Gối đỡ hàn vào mái Theo Mục II Chương V  60 cái
9 Thanh thép dẹt 40x4 Theo Mục II Chương V  50 m
10 Đắp đất rãnh tiếp địa Theo Mục II Chương V  19,125 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->