Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200763773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện An Lão |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200763100 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn đầu tư công hàng năm của huyện An Lão |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 18:09:00 đến ngày 2020-08-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,708,884,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ + đánh cấp | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vét hữu cơ | Xem Chương V | 159,069 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất hữu cơ bằng máy đất cấp I | Xem Chương V | 3,7116 | 100m3 |
| 4 | Vét bùn | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 5 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Xem Chương V | 294,63 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I | Xem Chương V | 6,8747 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 1 | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Xem Chương V | 15,1233 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Xem Chương V | 15,1233 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Xem Chương V | 15,1233 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường mở mới | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 12 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Xem Chương V | 378,945 | m3 |
| 13 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Xem Chương V | 8,8421 | 100m3 |
| 14 | Đào khuôn đường cũ tại vị trí cao su | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 15 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Xem Chương V | 202,731 | m3 |
| 16 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III | Xem Chương V | 4,7304 | 100m3 |
| 17 | Đắp lề đường | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem Chương V | 686,64 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem Chương V | 27,4656 | 100m3 |
| 20 | Đất núi mua BS | Xem Chương V | 3.397,977 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất cấp 2 | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Xem Chương V | 8,0297 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Xem Chương V | 8,0297 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Xem Chương V | 8,0297 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất cấp 3 | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem Chương V | 6,7577 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Xem Chương V | 6,7577 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Xem Chương V | 6,7577 | 100m3 |
| 29 | Mặt đường mở mới | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 30 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Xem Chương V | 25,9218 | 100m2 |
| 31 | Cát vàng phủ mặt đường ( 700m2/m3) | Xem Chương V | 3,7031 | m3 |
| 32 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | Xem Chương V | 25,9218 | 100m2 |
| 33 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Xem Chương V | 5,1844 | 100m3 |
| 34 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Xem Chương V | 4,4831 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Xem Chương V | 7,7765 | 100m3 |
| 36 | Đất núi hệ số đầm chặt K=1,16 | Xem Chương V | 902,074 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem Chương V | 7,7765 | 100m3 |
| 38 | Đất núi | Xem Chương V | 878,7445 | m3 |
| 39 | Mặt đường tôn tạo + vuốt nối | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 40 | Lớp ma hao nhũ tương | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 41 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Xem Chương V | 2,0559 | 100m2 |
| 42 | Cát vàng phủ mặt đường (700m2/m3) | Xem Chương V | 0,2937 | m3 |
| 43 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Xem Chương V | 0,4112 | 100m3 |
| 44 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Xem Chương V | 1,026 | 100m3 |
| 45 | Mặt đường cao su | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 46 | Lớp ma hao nhũ tương | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 47 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Xem Chương V | 10,9781 | 100m2 |
| 48 | Cát vàng phủ mặt đường (700m2/m3) | Xem Chương V | 1,5683 | m3 |
| 49 | Mặt đường cao su | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 50 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | Xem Chương V | 10,9781 | 100m2 |
| 51 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Xem Chương V | 2,1956 | 100m3 |
| 52 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Xem Chương V | 3,2934 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Xem Chương V | 3,2934 | 100m3 |
| 54 | Đất núi | Xem Chương V | 382,0344 | m3 |
| 55 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem Chương V | 3,2934 | 100m3 |
| 56 | Đất núi | Xem Chương V | 372,1542 | m3 |
| 57 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem Chương V | 5,4891 | 100m3 |
| 58 | Gia cố taluy | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 59 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Xem Chương V | 54,9 | 100m |
| 60 | Phên nứa 1 lớp cao 1,5m | Xem Chương V | 274,5 | m2 |
| 61 | Biển báo | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 62 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Xem Chương V | 4 | cái |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm cả sơn hoàn thiện | Xem Chương V | 4 | cái |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công đất cấp II | Xem Chương V | 1 | m3 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem Chương V | 1 | m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Xem Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Xem Chương V | 0,01 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ cống cũ | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Xem Chương V | 1,1756 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Xem Chương V | 0,1176 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Xem Chương V | 0,1176 | 100m3 |
| 5 | Cống D600, L=7m; 04 cống | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | Xem Chương V | 10,08 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp II | Xem Chương V | 0,2352 | 100m3 |
| 8 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Xem Chương V | 27,3 | 100m |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Xem Chương V | 0,934 | m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Xem Chương V | 0,934 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem Chương V | 0,0928 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Xem Chương V | 6,728 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm | Xem Chương V | 28 | đoạn ống |
| 14 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Xem Chương V | 24 | mối nối |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem Chương V | 0,2539 | 100m3 |
| 16 | Đất núi lưng cống | Xem Chương V | 28,2952 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Xem Chương V | 0,315 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Xem Chương V | 0,315 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Xem Chương V | 0,315 | 100m3 |
| 20 | Đầu cống | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 21 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | Xem Chương V | 17,7823 | m3 |
| 22 | Đắp bờ quây | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 23 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | Xem Chương V | 41,25 | m3 |
| 24 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Xem Chương V | 41,25 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: RÃNH DỌC HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Rãnh loại 1, L 479m | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Xem Chương V | 49,816 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Xem Chương V | 49,816 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông móng | Xem Chương V | 0,958 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem Chương V | 28,74 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông cổ rãnh | Xem Chương V | 3,832 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 5x10x20, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 71,85 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 670,6 | m2 |
| 9 | Tấm đan | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Xem Chương V | 2,1076 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Xem Chương V | 28,74 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Xem Chương V | 4,8666 | tấn |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Xem Chương V | 958 | cái |
| 14 | Rãnh loại 2, L = 13m | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Xem Chương V | 1,04 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Xem Chương V | 1,04 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, đá 1x2, mác 250 | Xem Chương V | 4,81 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem Chương V | 0,1343 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem Chương V | 0,3306 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng | Xem Chương V | 0,377 | 100m2 |
| 22 | Cửa xả rãnh | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 23 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | Xem Chương V | 3,952 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem Chương V | 0,0091 | 100m3 |
| 25 | Đất núi lưng cống đầm chặt | Xem Chương V | 1,0283 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 | Xem Chương V | 2,548 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | Xem Chương V | 0,864 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | Xem Chương V | 0,975 | m3 |
| 29 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Xem Chương V | 0,494 | m3 |
| 30 | Công tác khác | Xem Chương V | 0 | 0.0 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V | 25,74 | m2 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Xem Chương V | 0,0395 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Xem Chương V | 0,0395 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Xem Chương V | 0,0395 | 100m3 |
| 35 | Hồ trợ Di chuyển cột điện + bổ sung dây và thiết bị đi kèm hoàn thiện | Xem Chương V | 8 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi