Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200770215-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200757751
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất của dự án
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 16:26:00 đến ngày 2020-08-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 18,646,431,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CHI PHÍ XÂY LẮP
B NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào vét bùn, vét hữu cơ bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 994,536 m3
2 Đào vét bùn + vét hữu cơ, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 89,5082 100m3
3 Đào nền đường đào khuôn bằng thủ công, đất C2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 84,014 m3
4 Đào nền đường + đào khuôn, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,5613 100m3
5 Vận chuyển đất tại khuôn viên cây xanh, ôtô 12T tự đổ, phạm vi 300 m, đất C1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 99,4536 100m3
6 Vận chuyển đất, ôtô 12T tự đổ, phạm vi 300 m, đất C2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,4014 100m3
7 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 107,855 100m3
8 Vật liệu đất đắp k98, HS lu lèn K98=1,16. (Mỏ đất công ty TNHH đầu tư xây dựng Bắc nam cự ly 30,1km) . Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 41,8562 100m3
9 Vận chuyển đất, ôtô 12T tự đổ, phạm vi 1 km đầu, đất C3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 41,8562 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi 5km-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 41,8562 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi 25,1km-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 41,8562 100m3
12 Đắp nền đường + đắp trả vét bùn, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 286,0791 100m3
13 Mua vật liệu đất đá thải theo TBG QIII/2019 là 79077đ/m3, hệ số đắp 1,13 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 32.326,9383 m3
14 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 36,0829 100m3
15 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 120,2762 100m2
16 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 120,3762 100m2
17 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 8cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 120,2762 100m2
18 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 112,0045 100m2
C VỈA HÈ, CÂY XANH
1 Đắp cát tạo phẳng dày 5cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 181,7905 m3
2 Lót vữa đệm xi măng chống cỏ mọc dày 2cm, mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3.635,81 m2
3 Lát block 25x25x5,5 cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3.635,81 m2
4 Lót vữa đệm xi măng chống cỏ mọc dày 2cm, mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.577 m2
5 Lát block 25x25x5,5 cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.577 m2
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 56,888 m3
7 Ván khuôn bê tông đệm móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,376 100m2
8 Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại. Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 21,5999 100m2
9 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 93,6464 m3
10 Lắp bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.188 m
11 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12,1264 m3
12 Ván khuôn bê tông đệm móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,9328 100m2
13 Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại. Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0045 100m2
14 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20,0552 m3
15 Lắp bó vỉa cong (0,26*0,23*0,4)m. Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 466,4 m
16 Vữa đệm, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 38,11 m2
17 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,811 m3
18 Ván khuôn móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,206 100m2
19 Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,7223 100m2
20 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,3766 m3
21 Cốt thép bó vỉa, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,548 tấn
22 Lắp đặt bó vỉa cửa thu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 103 m
23 Đào hố móng, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 237,133 m3
24 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 50,505 m3
25 Ván khuôn gỗ móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,81 100m2
26 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 52,91 m3
27 Trát vỉa hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 601,25 m2
28 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2722 100m3
29 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 168,48 m3
30 Đắp đất mầu. Tận dụng đất đào hố làm đất đắp. Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 168,48 m3
31 Vận chuyển cây đến công trường, cỡ bầu 60x60cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,95 10cây
32 Vận chuyển cây vào các hố trồng cây, cỡ bầu 60x60cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 195 cây
33 Chống cây 3cọc 1 cây (Cọc tre dài 2,5m) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 195 cây
34 Trồng cây xanh đô thị, cây sao đen. Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 195 cây
35 Bón phân vi sinh vào các hố trồng cây Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,95 10hố
36 Tưới cây bóng mát (trong 90 ngày) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,95 100cây
37 Bê tông đan rãnh đổ trực tiếp, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 41,355 m3
D HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 232,2 m3
2 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20,898 100m3
3 Đá dăm đệm móng dày 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 253,7 m3
4 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 253,7 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,3 100m2
6 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 397,75 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.322 m2
8 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 150,5 m3
9 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18,92 100m2
10 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,385 100m3
11 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 110mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,05 100m
12 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 180,6 m3
13 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,955 100m2
14 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 19,651 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.150 1cấu kiện
16 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 31,536 m3
17 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,8382 100m3
18 Đá dăm đệm móng dày 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 34,456 m3
19 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 34,456 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,584 100m2
21 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 42,34 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 262,8 m2
23 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20,44 m3
24 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,5696 100m2
25 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,1388 100m3
26 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24,528 m3
27 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,0804 100m2
28 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,6689 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 292 1cấu kiện
30 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 17,372 m3
31 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,5635 100m3
32 Đá dăm đệm móng dày 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26,26 m3
33 Bê tông móng , M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 78,78 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,212 100m2
35 Bê tôngthân rãnh M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 66,66 m3
36 Ván khuôn thân rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,1712 100m2
37 Bê tông phủ mặt M300, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,544 m3
38 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5656 100m3
39 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 32,724 m3
40 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,3817 100m2
41 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,1978 tấn
42 Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,9068 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 202 1cấu kiện
44 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,67 m3
45 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5103 100m3
46 Đá dăm đệm móng dày 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,978 m3
47 Bê tông móng M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,958 m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1609 100m2
49 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,864 m3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 42,3 m2
51 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,862 m3
52 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3384 100m2
53 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,358 m3
54 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1202 100m2
55 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3154 tấn
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 36 1cấu kiện
57 Cốt thép lưới chắn rác Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,097 tấn
58 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2214 100m3
59 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,792 100m
60 Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 110mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 36 cái
61 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18,27 m3
62 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,6443 100m3
63 Đá dăm đệm móng dày 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12,818 m3
64 Bê tông móng , M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 19,198 m3
65 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5185 100m2
66 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 34,51 m3
67 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 139,2 m2
68 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,004 m3
69 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,9396 100m2
70 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,598 m3
71 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3874 100m2
72 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,0162 tấn
73 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 116 1cấu kiện
74 Cốt thép lưới chắn rác Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3126 tấn
75 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,7134 100m3
76 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,552 100m
77 Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 110mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 116 cái
78 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,835 m3
79 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2552 100m3
80 Đá dăm đệm móng dày 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,989 m3
81 Bê tông móng , M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,979 m3
82 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0805 100m2
83 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,009 m3
84 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 34,02 m2
85 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,242 m3
86 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1458 100m2
87 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,179 m3
88 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0601 100m2
89 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1577 tấn
90 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18 1cấu kiện
91 Cốt thép lưới chắn rác Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0485 tấn
92 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1107 100m3
93 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,36 100m
94 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,355 m3
95 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,482 100m3
96 Đá dăm đệm móng dày 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,757 m3
97 Bê tông móng M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,627 m3
98 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,152 100m2
99 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,401 m3
100 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 37,57 m2
101 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,346 m3
102 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2754 100m2
103 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,227 m3
104 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1136 100m2
105 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2978 tấn
106 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 34 1cấu kiện
107 Cốt thép lưới chắn rác Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0916 tấn
108 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2091 100m3
109 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,748 100m
110 Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 110mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 34 cái
111 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,315 m3
112 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0284 100m3
113 Đá dăm đệm móng dày 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,221 m3
114 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,331 m3
115 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0089 100m2
116 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,612 m3
117 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,54 m2
118 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,112 m3
119 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0191 100m2
120 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,131 m3
121 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0067 100m2
122 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0175 tấn
123 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 1cấu kiện
124 Cốt thép lưới chắn rác Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0054 tấn
125 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0123 100m3
126 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,044 100m
127 Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 110mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cái
128 Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,315 m3
129 Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0284 100m3
130 Đá dăm đệm móng dày 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,289 m3
131 Bê tông đáy ga, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,768 m3
132 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0192 100m2
133 Bê tông thân ga M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,105 m3
134 Ván khuôn thân rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0819 100m2
135 Bê tông phủ mặt M300, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,154 m3
136 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,288 m3
137 Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,014 100m2
138 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0131 tấn
139 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,018 tấn
140 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 1cấu kiện
141 Nắp ga Composit D900 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
142 Lắp đặt nắp ga Composit Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 1cấu kiện
E CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) PN10 nối bằng măng sông, đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10,67 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) PN10 nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,55 100 m
3 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,15 100m
4 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D= 80 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cái
5 Lắp đặt van ren, đường kính van D=50 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12 cái
6 Lắp đặt mối nối mềm BE, đường kính D= 80 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 cái
7 Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE, đường kính D= 63x2'' Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24 cái
8 Lắp đặt rắc, ĐK D50mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12 cái
9 Kép TMK D50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14 cái
10 Lắp đặt tê đều nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 90mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
11 Lắp đặt tê thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 90x63mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cái
12 Lắp đặt tê đều nhựa HDPE, ĐK 63mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cái
13 Lắp đặt cút 90 độ nhựa HDPE, đường kính cút D= 90mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cái
14 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 63mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 32 cái
15 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12 cái
16 Thử áp lực đường ống nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10,67 100m
17 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,55 100m
18 Khử trùng ống nước, ĐK D90, D63mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 25,22 100m
19 Nước xúc xả thau rửa ống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16,8395 m3
20 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy bằng thủ công, đất C2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 85,5295 m3
21 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,6977 100m3
22 Đắp cát móng đường ống, thủ công Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 437,2476 m3
23 Lắp đặt lưới cảnh báo Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,566 100m2
24 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt -3,5172 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,3725 100m3
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 27,1736 m3
27 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,1668 m3
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,434 m3
29 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,056 m3
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0802 tấn
31 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5259 tấn
32 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 23,4192 m3
33 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 34,72 m2
34 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 22,4 m2
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0798 100m2
36 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1302 m3
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14 1cấu kiện
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,3636 m3
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8069 m3
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,24 m3
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0253 tấn
42 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,7503 m3
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 19,344 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12,48 m2
45 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0394 100m2
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0416 100m2
47 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,5584 m3
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12 1cấu kiện
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,92 m3
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,36 m3
51 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,42 m3
52 Bu lông êcu M16x20. Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24 Bộ
53 Đai thép giữ ống D160(.400x60x6mm) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12 Cái
54 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0522 100m2
55 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0714 100m3
56 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,26 m3
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3 m3
58 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,36 m3
59 Bu lông êcu M16x20. Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12 Bộ
60 Đai thép giữ ống D160(.400x60x6mm) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 Cái
61 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0588 100m2
62 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,066 100m3
63 Chi phí lắp đặt đồng hồ đấu nối Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 toàn bộ
F CẤP ĐIỆN - ĐƯỜNG DÂY 10(22)KV NHÁNH RẼ
1 Móng cột đơn MT8-2,5m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 móng
2 Móng cột đôi MTcđ-2,5m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 Móng
3 Cột LTMB 18 NPC 13.0 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cột
4 Tiếp địa RC4 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 bộ
5 Xà đỡ bằng cột đơn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
6 Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đơn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
7 Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đôi Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
8 Xà néo lêch 2 tầng sứ chuỗi cột đôi XNSC(1,2)-22-2TD Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 bộ
9 Xà đỡ lêch 2 tầng sứ đứng cột đơn XNSĐ(1,2)-22-1T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
10 Xà phụ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
11 Xà lắp cầu chì tự rơi cột đơn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
12 Xà lắp ghế cách điện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
13 Ghế cách điện cột đơn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
14 Thang trèo Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
15 Gông cột đôi 18m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 bộ
16 Chuỗi néo kép Polyme 24kV + khóa néo Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15 bộ
17 Sứ đứng VHD 22kV + ty thép mạ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 21 quả
18 Dây nhôm bọc AsX 1x95mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 454 m
19 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 30 cái
G CẤP ĐIỆN - TRẠM BIẾN ÁP 560KVA-10(22)/0,4KV
1 Móng cột trạm biến áp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 móng
2 Cột trạm biến áp LT 12 NPC.7.2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cột
3 Hệ tiếp địa trạm biến áp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 hệ
4 Xà néo dây đầu trạm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 bộ
5 Xà lắp sứ đỡ thanh dẫn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
6 Xà lắp cầu chì tự rơi Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
7 Xà lắp thu lôi van và sứ đỡ thanh dẫn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
8 Giá đỡ máy biến áp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
9 Giá đỡ ghế cách điện và sàn thao tác Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
10 Ghế cách điện và sàn thao tác Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
11 Thang trèo cột trạm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
12 Thanh dẫn đồng tròn F10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24 m
13 Dây dòng nối đất hệ xà trạm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
14 Dây nối đất hệ thu lôi van Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
15 Dây nối đất máy biến áp và tủ điện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
16 Cáp tổng Cu/XLPE/PVC/0,6kV-1x185mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 21 m
17 Sứ đứng VHD 22kV + ty thép mạ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26 quả
18 Hộp chụp cực máy biến áp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 hộp
19 Làm đầu cáp lực 0,4kV - 1x185mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14 đầu
20 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cái
21 Biển cấm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
22 Biển tên trạm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
23 Khoá tủ điện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
H CẤP ĐIỆN - ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT
1 Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.4.3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 52 cột
2 Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.3.5 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 33 cột
3 Móng cột đôi MTcđ-1,7m trên nền vỉa hè Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26 móng
4 Móng cột đơn MT2-1,7m trên nền vỉa hè Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 33 móng
5 Tiếp địa RC2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26 bộ
6 Râu tiếp địa ĐDK-0,4kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26 bộ
7 Xà treo cáp cột đơn: XTC-1T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 68 bộ
8 Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TD Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 53 bộ
9 Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TN Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 bộ
10 Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x120mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 890 m
11 Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x95mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 811 m
12 Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x120mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 62 bộ
13 Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x95mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 56 bộ
14 Ghíp nhôm 3 bu lông đa năng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 56 cái
15 Lắp đặt dây kéo xuống hòm công tơ Cu/PVC/XLPE-2x16mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 371 m
16 Hộp 4 điện kế 1 pha Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 53 bộ
17 Lắp đặt Aptomat 1P-32A Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 212 cái
18 Lắp đặt dây nhị thứ, dây đồng M 1x4 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 424 m
19 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 2 bu lông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 216 cái
20 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 cái
21 Băng dính cách điện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 56 cuộn
22 Đánh số cột Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 59 cột
I CẤP ĐIỆN - PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x25mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.572 m
2 Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x25mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 106 cái
3 Lắp đặt dây cấp nguồn cho tủ chiếu sáng Cu/XLPE/PVC/0,6kV- 4x25mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 m
4 Hộp 1 điện kế 3 pha Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
5 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 275 m
6 Đèn chiếu sáng đường phố Led 100W-220V Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 55 bộ
7 Chụp liền cần đơn vươn 1,5m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 55 bộ
8 Tủ điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 tủ
9 Giá lắp tủ điện treo Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
10 Đầu cốt đồng nhôm AM25 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 cái
J CẤP ĐIỆN - LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt máy biến áp 560kVA-10(22)/0,4kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 máy
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế 800A Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 tủ
3 Lắp đặt cầu chì tự rơi SI-24KV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ 3p
4 Lắp đặt chống sét van LA-12kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ 3p
K CẤP ĐIỆN - PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ
1 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 Vị trí
2 Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 HT
3 Thí nghiệm MBA 3 pha 560kVA-10(22)/0,4kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 máy
4 Thí nghiệm cầu chì SI-24kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ 3p
5 Thí nghiệm chống sét van 12kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ 3p
6 Thí nghiệm Ampemét Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 cái
7 Thí nghiệm Vônmét Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
8 TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 mẫu
9 TN điện áp xuyên thủng của dầu cách điện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 mẫu
10 Thí nghiệm biến dòng điện U<1kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 máy
11 Thí nghiệm chống sét van hạ thế Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ 3p
12 Thí nghiệm Aptomat 800A Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
13 Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26 vị trí
14 Thí nghiệm cáp lực hạ thế Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 sợi
L THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến áp 560kVA-10(22)/0,4kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 máy
2 Tủ điện hạ thế 800A Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 tủ
3 Cầu chì tự rơi SI-24KV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ 3P
4 Chống sét van LA-12kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ 3P
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->