Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200770215-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200757751 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất của dự án |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 16:26:00 đến ngày 2020-08-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,646,431,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét bùn, vét hữu cơ bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 994,536 | m3 |
| 2 | Đào vét bùn + vét hữu cơ, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 89,5082 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đào khuôn bằng thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 84,014 | m3 |
| 4 | Đào nền đường + đào khuôn, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,5613 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tại khuôn viên cây xanh, ôtô 12T tự đổ, phạm vi 300 m, đất C1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 99,4536 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ôtô 12T tự đổ, phạm vi 300 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,4014 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 107,855 | 100m3 |
| 8 | Vật liệu đất đắp k98, HS lu lèn K98=1,16. (Mỏ đất công ty TNHH đầu tư xây dựng Bắc nam cự ly 30,1km) . | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 41,8562 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ôtô 12T tự đổ, phạm vi 1 km đầu, đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 41,8562 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 41,8562 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi 25,1km-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 41,8562 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường + đắp trả vét bùn, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 286,0791 | 100m3 |
| 13 | Mua vật liệu đất đá thải theo TBG QIII/2019 là 79077đ/m3, hệ số đắp 1,13 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32.326,9383 | m3 |
| 14 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 36,0829 | 100m3 |
| 15 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 120,2762 | 100m2 |
| 16 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 120,3762 | 100m2 |
| 17 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 8cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 120,2762 | 100m2 |
| 18 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 112,0045 | 100m2 |
| C | VỈA HÈ, CÂY XANH | |||
| 1 | Đắp cát tạo phẳng dày 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 181,7905 | m3 |
| 2 | Lót vữa đệm xi măng chống cỏ mọc dày 2cm, mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3.635,81 | m2 |
| 3 | Lát block 25x25x5,5 cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3.635,81 | m2 |
| 4 | Lót vữa đệm xi măng chống cỏ mọc dày 2cm, mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.577 | m2 |
| 5 | Lát block 25x25x5,5 cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.577 | m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 56,888 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông đệm móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,376 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại. | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21,5999 | 100m2 |
| 9 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 93,6464 | m3 |
| 10 | Lắp bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.188 | m |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12,1264 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông đệm móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,9328 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại. | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0045 | 100m2 |
| 14 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20,0552 | m3 |
| 15 | Lắp bó vỉa cong (0,26*0,23*0,4)m. | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 466,4 | m |
| 16 | Vữa đệm, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 38,11 | m2 |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,811 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,206 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,7223 | 100m2 |
| 20 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,3766 | m3 |
| 21 | Cốt thép bó vỉa, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,548 | tấn |
| 22 | Lắp đặt bó vỉa cửa thu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 103 | m |
| 23 | Đào hố móng, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 237,133 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 50,505 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,81 | 100m2 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 52,91 | m3 |
| 27 | Trát vỉa hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 601,25 | m2 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2722 | 100m3 |
| 29 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 168,48 | m3 |
| 30 | Đắp đất mầu. Tận dụng đất đào hố làm đất đắp. | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 168,48 | m3 |
| 31 | Vận chuyển cây đến công trường, cỡ bầu 60x60cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,95 | 10cây |
| 32 | Vận chuyển cây vào các hố trồng cây, cỡ bầu 60x60cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 195 | cây |
| 33 | Chống cây 3cọc 1 cây (Cọc tre dài 2,5m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 195 | cây |
| 34 | Trồng cây xanh đô thị, cây sao đen. | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 195 | cây |
| 35 | Bón phân vi sinh vào các hố trồng cây | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,95 | 10hố |
| 36 | Tưới cây bóng mát (trong 90 ngày) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,95 | 100cây |
| 37 | Bê tông đan rãnh đổ trực tiếp, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 41,355 | m3 |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 232,2 | m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20,898 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 253,7 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 253,7 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,3 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 397,75 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.322 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 150,5 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,92 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,385 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,05 | 100m |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 180,6 | m3 |
| 13 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,955 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 19,651 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.150 | 1cấu kiện |
| 16 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 31,536 | m3 |
| 17 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,8382 | 100m3 |
| 18 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 34,456 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 34,456 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,584 | 100m2 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 42,34 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 262,8 | m2 |
| 23 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20,44 | m3 |
| 24 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,5696 | 100m2 |
| 25 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,1388 | 100m3 |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24,528 | m3 |
| 27 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,0804 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,6689 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 292 | 1cấu kiện |
| 30 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17,372 | m3 |
| 31 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,5635 | 100m3 |
| 32 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 26,26 | m3 |
| 33 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 78,78 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,212 | 100m2 |
| 35 | Bê tôngthân rãnh M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 66,66 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thân rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,1712 | 100m2 |
| 37 | Bê tông phủ mặt M300, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,544 | m3 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5656 | 100m3 |
| 39 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32,724 | m3 |
| 40 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,3817 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,1978 | tấn |
| 42 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,9068 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 202 | 1cấu kiện |
| 44 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,67 | m3 |
| 45 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5103 | 100m3 |
| 46 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,978 | m3 |
| 47 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,958 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1609 | 100m2 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,864 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 42,3 | m2 |
| 51 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,862 | m3 |
| 52 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3384 | 100m2 |
| 53 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,358 | m3 |
| 54 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1202 | 100m2 |
| 55 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3154 | tấn |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 36 | 1cấu kiện |
| 57 | Cốt thép lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,097 | tấn |
| 58 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2214 | 100m3 |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,792 | 100m |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 36 | cái |
| 61 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,27 | m3 |
| 62 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,6443 | 100m3 |
| 63 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12,818 | m3 |
| 64 | Bê tông móng , M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 19,198 | m3 |
| 65 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5185 | 100m2 |
| 66 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 34,51 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 139,2 | m2 |
| 68 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,004 | m3 |
| 69 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,9396 | 100m2 |
| 70 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,598 | m3 |
| 71 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3874 | 100m2 |
| 72 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,0162 | tấn |
| 73 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 116 | 1cấu kiện |
| 74 | Cốt thép lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3126 | tấn |
| 75 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7134 | 100m3 |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,552 | 100m |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 116 | cái |
| 78 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,835 | m3 |
| 79 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2552 | 100m3 |
| 80 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,989 | m3 |
| 81 | Bê tông móng , M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,979 | m3 |
| 82 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0805 | 100m2 |
| 83 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,009 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 34,02 | m2 |
| 85 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,242 | m3 |
| 86 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1458 | 100m2 |
| 87 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,179 | m3 |
| 88 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0601 | 100m2 |
| 89 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1577 | tấn |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18 | 1cấu kiện |
| 91 | Cốt thép lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0485 | tấn |
| 92 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1107 | 100m3 |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,36 | 100m |
| 94 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,355 | m3 |
| 95 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,482 | 100m3 |
| 96 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,757 | m3 |
| 97 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,627 | m3 |
| 98 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,152 | 100m2 |
| 99 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,401 | m3 |
| 100 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 37,57 | m2 |
| 101 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,346 | m3 |
| 102 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2754 | 100m2 |
| 103 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,227 | m3 |
| 104 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1136 | 100m2 |
| 105 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2978 | tấn |
| 106 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 34 | 1cấu kiện |
| 107 | Cốt thép lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0916 | tấn |
| 108 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2091 | 100m3 |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,748 | 100m |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 34 | cái |
| 111 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,315 | m3 |
| 112 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0284 | 100m3 |
| 113 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,221 | m3 |
| 114 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,331 | m3 |
| 115 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0089 | 100m2 |
| 116 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,612 | m3 |
| 117 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,54 | m2 |
| 118 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,112 | m3 |
| 119 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0191 | 100m2 |
| 120 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,131 | m3 |
| 121 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0067 | 100m2 |
| 122 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0175 | tấn |
| 123 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | 1cấu kiện |
| 124 | Cốt thép lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0054 | tấn |
| 125 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95; đất tận dụng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0123 | 100m3 |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,044 | 100m |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 128 | Đào đất xây dựng bằng thủ công 10%, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,315 | m3 |
| 129 | Đào đất xây dựng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0284 | 100m3 |
| 130 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,289 | m3 |
| 131 | Bê tông đáy ga, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,768 | m3 |
| 132 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0192 | 100m2 |
| 133 | Bê tông thân ga M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,105 | m3 |
| 134 | Ván khuôn thân rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0819 | 100m2 |
| 135 | Bê tông phủ mặt M300, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,154 | m3 |
| 136 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,288 | m3 |
| 137 | Ván khuôn kim loại ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,014 | 100m2 |
| 138 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0131 | tấn |
| 139 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,018 | tấn |
| 140 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 141 | Nắp ga Composit D900 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt nắp ga Composit | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| E | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) PN10 nối bằng măng sông, đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,67 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) PN10 nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,55 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,15 | 100m |
| 4 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D= 80 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt van ren, đường kính van D=50 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt mối nối mềm BE, đường kính D= 80 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE, đường kính D= 63x2'' | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24 | cái |
| 8 | Lắp đặt rắc, ĐK D50mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | cái |
| 9 | Kép TMK D50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê đều nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 90x63mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê đều nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa HDPE, đường kính cút D= 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | cái |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,67 | 100m |
| 17 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,55 | 100m |
| 18 | Khử trùng ống nước, ĐK D90, D63mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 25,22 | 100m |
| 19 | Nước xúc xả thau rửa ống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16,8395 | m3 |
| 20 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy bằng thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 85,5295 | m3 |
| 21 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,6977 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát móng đường ống, thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 437,2476 | m3 |
| 23 | Lắp đặt lưới cảnh báo | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,566 | 100m2 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | -3,5172 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,3725 | 100m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 27,1736 | m3 |
| 27 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,1668 | m3 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,434 | m3 |
| 29 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,056 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0802 | tấn |
| 31 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5259 | tấn |
| 32 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 23,4192 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 34,72 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22,4 | m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0798 | 100m2 |
| 36 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1302 | m3 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14 | 1cấu kiện |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,3636 | m3 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8069 | m3 |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,24 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0253 | tấn |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,7503 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 19,344 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12,48 | m2 |
| 45 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0394 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0416 | 100m2 |
| 47 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,5584 | m3 |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | 1cấu kiện |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,92 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,36 | m3 |
| 51 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,42 | m3 |
| 52 | Bu lông êcu M16x20. | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24 | Bộ |
| 53 | Đai thép giữ ống D160(.400x60x6mm) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | Cái |
| 54 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0522 | 100m2 |
| 55 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0714 | 100m3 |
| 56 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,26 | m3 |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3 | m3 |
| 58 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,36 | m3 |
| 59 | Bu lông êcu M16x20. | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | Bộ |
| 60 | Đai thép giữ ống D160(.400x60x6mm) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | Cái |
| 61 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0588 | 100m2 |
| 62 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,066 | 100m3 |
| 63 | Chi phí lắp đặt đồng hồ đấu nối | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | toàn bộ |
| F | CẤP ĐIỆN - ĐƯỜNG DÂY 10(22)KV NHÁNH RẼ | |||
| 1 | Móng cột đơn MT8-2,5m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | móng |
| 2 | Móng cột đôi MTcđ-2,5m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | Móng |
| 3 | Cột LTMB 18 NPC 13.0 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cột |
| 4 | Tiếp địa RC4 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | bộ |
| 5 | Xà đỡ bằng cột đơn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đơn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đôi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo lêch 2 tầng sứ chuỗi cột đôi XNSC(1,2)-22-2TD | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Xà đỡ lêch 2 tầng sứ đứng cột đơn XNSĐ(1,2)-22-1T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Xà phụ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Xà lắp cầu chì tự rơi cột đơn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Xà lắp ghế cách điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Ghế cách điện cột đơn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Thang trèo | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Gông cột đôi 18m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 16 | Chuỗi néo kép Polyme 24kV + khóa néo | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15 | bộ |
| 17 | Sứ đứng VHD 22kV + ty thép mạ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21 | quả |
| 18 | Dây nhôm bọc AsX 1x95mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 454 | m |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 30 | cái |
| G | CẤP ĐIỆN - TRẠM BIẾN ÁP 560KVA-10(22)/0,4KV | |||
| 1 | Móng cột trạm biến áp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | móng |
| 2 | Cột trạm biến áp LT 12 NPC.7.2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cột |
| 3 | Hệ tiếp địa trạm biến áp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | hệ |
| 4 | Xà néo dây đầu trạm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Xà lắp sứ đỡ thanh dẫn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà lắp cầu chì tự rơi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Xà lắp thu lôi van và sứ đỡ thanh dẫn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ máy biến áp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ ghế cách điện và sàn thao tác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Ghế cách điện và sàn thao tác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Thang trèo cột trạm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Thanh dẫn đồng tròn F10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24 | m |
| 13 | Dây dòng nối đất hệ xà trạm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Dây nối đất hệ thu lôi van | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Dây nối đất máy biến áp và tủ điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Cáp tổng Cu/XLPE/PVC/0,6kV-1x185mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21 | m |
| 17 | Sứ đứng VHD 22kV + ty thép mạ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 26 | quả |
| 18 | Hộp chụp cực máy biến áp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | hộp |
| 19 | Làm đầu cáp lực 0,4kV - 1x185mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14 | đầu |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 21 | Biển cấm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 22 | Biển tên trạm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Khoá tủ điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| H | CẤP ĐIỆN - ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.4.3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 52 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.3.5 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 33 | cột |
| 3 | Móng cột đôi MTcđ-1,7m trên nền vỉa hè | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 26 | móng |
| 4 | Móng cột đơn MT2-1,7m trên nền vỉa hè | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 33 | móng |
| 5 | Tiếp địa RC2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 26 | bộ |
| 6 | Râu tiếp địa ĐDK-0,4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 26 | bộ |
| 7 | Xà treo cáp cột đơn: XTC-1T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 68 | bộ |
| 8 | Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TD | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 53 | bộ |
| 9 | Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x120mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 890 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x95mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 811 | m |
| 12 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x120mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 62 | bộ |
| 13 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 56 | bộ |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bu lông đa năng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 56 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây kéo xuống hòm công tơ Cu/PVC/XLPE-2x16mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 371 | m |
| 16 | Hộp 4 điện kế 1 pha | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 53 | bộ |
| 17 | Lắp đặt Aptomat 1P-32A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 212 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây nhị thứ, dây đồng M 1x4 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 424 | m |
| 19 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 2 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 216 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 21 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 56 | cuộn |
| 22 | Đánh số cột | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 59 | cột |
| I | CẤP ĐIỆN - PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.572 | m |
| 2 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 106 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây cấp nguồn cho tủ chiếu sáng Cu/XLPE/PVC/0,6kV- 4x25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | m |
| 4 | Hộp 1 điện kế 3 pha | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 275 | m |
| 6 | Đèn chiếu sáng đường phố Led 100W-220V | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 55 | bộ |
| 7 | Chụp liền cần đơn vươn 1,5m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 55 | bộ |
| 8 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | tủ |
| 9 | Giá lắp tủ điện treo | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| J | CẤP ĐIỆN - LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 560kVA-10(22)/0,4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 800A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt cầu chì tự rơi SI-24KV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3p |
| 4 | Lắp đặt chống sét van LA-12kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3p |
| K | CẤP ĐIỆN - PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | HT |
| 3 | Thí nghiệm MBA 3 pha 560kVA-10(22)/0,4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | máy |
| 4 | Thí nghiệm cầu chì SI-24kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3p |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 12kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3p |
| 6 | Thí nghiệm Ampemét | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 7 | Thí nghiệm Vônmét | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 8 | TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | mẫu |
| 9 | TN điện áp xuyên thủng của dầu cách điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | mẫu |
| 10 | Thí nghiệm biến dòng điện U<1kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | máy |
| 11 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3p |
| 12 | Thí nghiệm Aptomat 800A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 26 | vị trí |
| 14 | Thí nghiệm cáp lực hạ thế | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | sợi |
| L | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 560kVA-10(22)/0,4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế 800A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Cầu chì tự rơi SI-24KV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3P |
| 4 | Chống sét van LA-12kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3P |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi