Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200770201-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200733597 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | XDCB ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 16:19:00 đến ngày 2020-08-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,925,986,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| 1 | Phá dỡ hè hiện trạng bằng thủ công (tính 100%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.886,84 | m2 |
| 2 | Đào hè đất cấp II bằng máy đào <=0,8m3 (30% khối lượng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2154 | 100m3 |
| 3 | Đào hè đất cấp II thủ công (tính 70% khối lượng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 283,584 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ bó vỉa (NC=60% NC lắp dựng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 548 | m |
| 5 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,0176 | m3 |
| 6 | Phá dỡ gạch xây bó gốc cây bằng búa căn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4394 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 2 bằng ôtô 10T xa 1km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,0512 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp 2 bằng ôtô 10T xa 6km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,0512 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp 2 bằng ôtô 10T xa 13km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,0512 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tương đương đất cấp 4 bằng ôtô 10T xa 1km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6544 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tương đương đất cấp 4 bằng ôtô 10T xa 6km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6544 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tương đương đất cấp 4 bằng ôtô 10T xa 13km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6544 | 100m3 |
| 13 | Lớp giấy dầu lót | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,9584 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót hè XMPC30, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 191,6672 | m3 |
| 15 | Bê tông lót vỉa, đan rãnh đá 2x4 mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,823 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng bó vỉa, đan rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2474 | 100m2 |
| 17 | Hè lát đá 400x400x40 VXM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.012,26 | m2 |
| 18 | Hè lát đá 400x400x40 VXM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 307,2 | m2 |
| 19 | Bó vỉa đá KT180x220x1000 , vữa xi măng mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 387 | m |
| 20 | Bó vỉa đá KT260x230x1000, vữa xi măng mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 151 | m |
| 21 | Bó vỉa đá KT260x230x1000 vỉa hàm ếch, vữa xi măng mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 22 | Đan rãnh lát đá KT 300x500x60 -VXM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 156,3 | m2 |
| 23 | Bó vỉa đá gốc cây 150x100x700, vữa xi măng mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 600,2 | m |
| 24 | Bê tông lót vỉa đá gốc cây mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,004 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng bó gốc cây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2004 | 100m2 |
| 26 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 50m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 147,3 | 1m3 |
| 27 | Trồng, chăm sóc cây hàng rào, cây trồng mảng, cây hoa lưu niên. Sử dụng máy bơm xăng 3CV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 401,5 | 1m2/tháng |
| 28 | Cây hoa Hồng quế (H=0,3-0,4m, Dtán 0,3-0,35m; 15bầu/m2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.170 | cây |
| 29 | Cây ngọc Bút Việt Nam (H=0,4-0,5m, Dtán 0,4-0,5m; 15bầu/m2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.955 | cây |
| 30 | Cây dâm bụt Thái (H=0,3-0,4m, Dtán 0,2-0,3m; 15c/m2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.170 | cây |
| 31 | Cây chuỗi ngọc (H=0,2-0,25m; Dtán 0,15-0,2m; 0.2m/cây) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4.140 | cây |
| 32 | Đào rãnh bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III (Tạm tính 90% khối lượng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4773 | 100m3 |
| 33 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III (Tạm tính 10% khối lượng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,303 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô 10 tấn tự đổ trong phạm vi 1km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5303 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô 10 tấn tự đổ trong phạm vi 6 km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5303 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô 10 tấn tự đổ trong phạm vi 13 km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5303 | 100m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1505 | 100m3 |
| 38 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0455 | 100m3 |
| 39 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0227 | 100m3 |
| 40 | Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,727 | m3 |
| 41 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,141 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, thân rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8636 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn thân rãnh, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3798 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 202 | cái |
| 45 | Lắp dựng thân rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 101 | cái |
| 46 | Thân rãnh thu nước hỗn hợp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 101 | m |
| 47 | Tháo dỡ nắp ga bưu điện (tính 60% NC) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47 | cái |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông cổ ga cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,597 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0446 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0446 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0446 | 100m3 |
| 52 | Tháo dỡ nắp ga gang (tính 60% NC) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 53 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đào bùn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đào bùn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 10T, đào bùn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m3 |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông cổ ga cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m3 |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,12 | m3 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,019 | 100m2 |
| 63 | Tháo dỡ tấm nắp ga gang (tính 60% NC lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 64 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,038 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển phế thải tương đương đất cấp 4 bằng ôtô 10T xa 6km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,038 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển phế thải tương đương đất cấp 4 bằng ôtô 10T xa 13km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,038 | 100m3 |
| 68 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,73 | m3 |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1776 | 100m2 |
| 70 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3 | m3 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0585 | 100m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6207 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi