Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200770948-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 19:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện An Lão
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200763100
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kế hoạch vốn đầu tư công hàng năm của huyện An Lão
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 600 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 19:06:00 đến ngày 2020-07-31 19:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,708,884,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Vét hữu cơ + đánh cấp Xem Chương V 0 0.0
2 Vét hữu cơ Xem Chương V 159,069 m3
3 Đào xúc đất hữu cơ bằng máy đất cấp I Xem Chương V 3,7116 100m3
4 Vét bùn Xem Chương V 0 0.0
5 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Xem Chương V 294,63 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I Xem Chương V 6,8747 100m3
7 Vận chuyển đất cấp 1 Xem Chương V 0 0.0
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Xem Chương V 15,1233 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Xem Chương V 15,1233 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Xem Chương V 15,1233 100m3
11 Đào khuôn đường mở mới Xem Chương V 0 0.0
12 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Xem Chương V 378,945 m3
13 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II Xem Chương V 8,8421 100m3
14 Đào khuôn đường cũ tại vị trí cao su Xem Chương V 0 0.0
15 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Xem Chương V 202,731 m3
16 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III Xem Chương V 4,7304 100m3
17 Đắp lề đường Xem Chương V 0 0.0
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem Chương V 686,64 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem Chương V 27,4656 100m3
20 Đất núi mua BS Xem Chương V 3.397,977 m3
21 Vận chuyển đất cấp 2 Xem Chương V 0 0.0
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Xem Chương V 8,0297 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Xem Chương V 8,0297 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Xem Chương V 8,0297 100m3
25 Vận chuyển đất cấp 3 Xem Chương V 0 0.0
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Xem Chương V 6,7577 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Xem Chương V 6,7577 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Xem Chương V 6,7577 100m3
29 Mặt đường mở mới Xem Chương V 0 0.0
30 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Xem Chương V 25,9218 100m2
31 Cát vàng phủ mặt đường ( 700m2/m3) Xem Chương V 3,7031 m3
32 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 Xem Chương V 25,9218 100m2
33 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Xem Chương V 5,1844 100m3
34 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Xem Chương V 4,4831 100m3
35 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 Xem Chương V 7,7765 100m3
36 Đất núi hệ số đầm chặt K=1,16 Xem Chương V 902,074 m3
37 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem Chương V 7,7765 100m3
38 Đất núi Xem Chương V 878,7445 m3
39 Mặt đường tôn tạo + vuốt nối Xem Chương V 0 0.0
40 Lớp ma hao nhũ tương Xem Chương V 0 0.0
41 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Xem Chương V 2,0559 100m2
42 Cát vàng phủ mặt đường (700m2/m3) Xem Chương V 0,2937 m3
43 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Xem Chương V 0,4112 100m3
44 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Xem Chương V 1,026 100m3
45 Mặt đường cao su Xem Chương V 0 0.0
46 Lớp ma hao nhũ tương Xem Chương V 0 0.0
47 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Xem Chương V 10,9781 100m2
48 Cát vàng phủ mặt đường (700m2/m3) Xem Chương V 1,5683 m3
49 Mặt đường cao su Xem Chương V 0 0.0
50 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 Xem Chương V 10,9781 100m2
51 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Xem Chương V 2,1956 100m3
52 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Xem Chương V 3,2934 100m3
53 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 Xem Chương V 3,2934 100m3
54 Đất núi Xem Chương V 382,0344 m3
55 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem Chương V 3,2934 100m3
56 Đất núi Xem Chương V 372,1542 m3
57 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem Chương V 5,4891 100m3
58 Gia cố taluy Xem Chương V 0 0.0
59 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Xem Chương V 54,9 100m
60 Phên nứa 1 lớp cao 1,5m Xem Chương V 274,5 m2
61 Biển báo Xem Chương V 0 0.0
62 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Xem Chương V 4 cái
63 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm cả sơn hoàn thiện Xem Chương V 4 cái
64 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công đất cấp II Xem Chương V 1 m3
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Xem Chương V 1 m3
66 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Xem Chương V 0,01 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Xem Chương V 0,01 100m3
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ cống cũ Xem Chương V 0 0.0
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Xem Chương V 1,1756 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Xem Chương V 0,1176 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Xem Chương V 0,1176 100m3
5 Cống D600, L=7m; 04 cống Xem Chương V 0 0.0
6 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II Xem Chương V 10,08 m3
7 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp II Xem Chương V 0,2352 100m3
8 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Xem Chương V 27,3 100m
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Xem Chương V 0,934 m3
10 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Xem Chương V 0,934 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem Chương V 0,0928 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Xem Chương V 6,728 m3
13 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm Xem Chương V 28 đoạn ống
14 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Xem Chương V 24 mối nối
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem Chương V 0,2539 100m3
16 Đất núi lưng cống Xem Chương V 28,2952 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Xem Chương V 0,315 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Xem Chương V 0,315 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Xem Chương V 0,315 100m3
20 Đầu cống Xem Chương V 0 0.0
21 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 Xem Chương V 17,7823 m3
22 Đắp bờ quây Xem Chương V 0 0.0
23 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 Xem Chương V 41,25 m3
24 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Xem Chương V 41,25 m3
C HẠNG MỤC: RÃNH DỌC HOÀN TRẢ
1 Rãnh loại 1, L 479m Xem Chương V 0 0.0
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Xem Chương V 49,816 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Xem Chương V 49,816 m3
4 Ván khuôn cho bê tông móng Xem Chương V 0,958 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem Chương V 28,74 m3
6 Ván khuôn cho bê tông cổ rãnh Xem Chương V 3,832 100m2
7 Xây gạch không nung 5x10x20, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Xem Chương V 71,85 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V 670,6 m2
9 Tấm đan Xem Chương V 0 0.0
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Xem Chương V 2,1076 100m2
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Xem Chương V 28,74 m3
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Xem Chương V 4,8666 tấn
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Xem Chương V 958 cái
14 Rãnh loại 2, L = 13m Xem Chương V 0 0.0
15 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Xem Chương V 1,04 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Xem Chương V 1,04 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem Chương V 0,026 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, đá 1x2, mác 250 Xem Chương V 4,81 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem Chương V 0,1343 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem Chương V 0,3306 tấn
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng Xem Chương V 0,377 100m2
22 Cửa xả rãnh Xem Chương V 0 0.0
23 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II Xem Chương V 3,952 m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem Chương V 0,0091 100m3
25 Đất núi lưng cống đầm chặt Xem Chương V 1,0283 m3
26 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 Xem Chương V 2,548 m3
27 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 Xem Chương V 0,864 m3
28 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 Xem Chương V 0,975 m3
29 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Xem Chương V 0,494 m3
30 Công tác khác Xem Chương V 0 0.0
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Xem Chương V 25,74 m2
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Xem Chương V 0,0395 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Xem Chương V 0,0395 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Xem Chương V 0,0395 100m3
35 Hồ trợ Di chuyển cột điện + bổ sung dây và thiết bị đi kèm hoàn thiện Xem Chương V 8 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->