Gói thầu: Gói thầu số 04XL: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200767420-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất
Tên gói thầu Gói thầu số 04XL: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200765736
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách phường (huy động từ quỹ đất)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-27 06:43:00 đến ngày 2020-08-03 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,674,064,909 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,347 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 37,209 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,517 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 38,64 m3
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,152 tấn
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,161 tấn
7 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20,533 m3
8 Bê tông đà kiềng móng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9,858 m3
9 SXLD cốt thép đà kiềng móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,15 tấn
10 SXLD cốt thép đà kiềng móng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,473 tấn
11 Đắp cát tôn nền bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,943 100m3
12 Bê tông lót nền bục giảng, tam cấp, ram dốc rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,823 m3
13 Bê tông nền ram dốc đá 1x2 M250 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,19 m3
14 Bê tông lót nền nhà rộng > 250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 25,306 m3
15 Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,536 m3
16 Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x19 h<=16m M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,697 m3
17 Đắp đất lấp móng bằng đầm cóc, K = 0,90 (tận dụng đất đào móng) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,063 100m3
18 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12,624 m3
19 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,551 tấn
20 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,25 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 35,828 m3
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,823 tấn
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,441 tấn
24 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,654 tấn
25 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 44,728 m3
26 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,053 tấn
27 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,942 m3
28 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,111 tấn
29 SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,402 tấn
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12,866 m3
31 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,65 tấn
32 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,689 tấn
33 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 85,17 m3
34 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9,23 m3
35 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,947 m3
36 Xây bậc tam cấp gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,866 m3
37 Láng sênô, sảnh không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 65,64 m2
38 Ngâm nước ximăng 2 nước sênô, sảnh Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 65,64 m2
39 Quét flinkote chống thấm sênô, sảnh Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 65,64 m2
40 Láng ô văng không đánh mầu dày 2cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18,44 m2
41 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện loại có thanh nhôm chia nhỏ ô kính (bao gồm cả kính dày 5 li + khóa + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 85,176 m2
42 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện loại có thanh nhôm chia nhỏ ô kính (bao gồm cả kính dày 5li + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 56,16 m2
43 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện loại chỉ có khung nội bao xung quanh (bao gồm cả kính dày 5li + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,6 m2
44 Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,64 m2
45 Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa sắt vuông 12x12x1 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 86,405 m2
46 Sản xuất và lắp dựng lan can thép hành lang, ram dốc Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,203 tấn
47 Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,294 tấn
48 Cung cấp con ngựa thép L63x63x6 dài 20cm và khoan lỗ đường kính 6mm (02 lỗ trên một thanh thép) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 23,2 10 lỗ
49 Khoan lỗ dầm xiên bê tông và gắn vào con ngựa thép L63x63x6, đường kính lỗ khoan 6mm, chiều sâu khoan 5cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 232 1 lỗ
50 Lợp mái bằng tôn kẽm màu sóng vuông dày 0.45mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,264 100m2
51 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 179,616 m2
52 Sơn hoa sắt 3 nước bằng sơn tổng hợp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 86,405 m2
53 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nhôm (khu vệ sinh) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 43,2 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic 50x50cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 451,013 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30cm vữa M75 (khu vệ sinh) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 40,402 m2
56 Ốp tường gạch 30x45cm (khu vệ sinh) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 158,8 m2
57 Ốp len chân tường gạch 10x50cm (cắt từ gạch 50x50cm) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,4 m2
58 Cắt gạch 10x50cm từ gạch 50x50cm bằng máy cắt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 139,2 m
59 Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm vữa M75 (trước khi láng granito) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 45,173 m2
60 Láng granitô cầu thang, bậc cấp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 45,173 m2
61 Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,799 m2
62 Trát granitô tường dày 1,5cm vữa lót M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,08 m2
63 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (ngoài nhà) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9,66 m2
64 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trong nhà) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 46,38 m2
65 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (ngoài nhà) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,14 m2
66 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trong nhà) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 26,919 m2
67 Trát xà dầm chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (ngoài nhà) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 160,564 m2
68 Trát xà dầm chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trong nhà) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 196,092 m2
69 Trát lanh tô, lam, giằng, ô văng chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trát ngoài) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 72,315 m2
70 Trát lanh tô, lam, giằng, ô văng chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trát trong) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 216,92 m2
71 Trát trần chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trát ngoài) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 67,44 m2
72 Trát trần chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trát trong) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 438,6 m2
73 Trát tường chiều dày trát 1,5cm vữa M50 (tường ngoài) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 370 m2
74 Trát tường chiều dày trát 1,5cm vữa M50 (tường trong) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 712,163 m2
75 Trát gờ chỉ vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 167,2 m
76 Trát móng đá chẻ chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20,44 m2
77 Kẽ roan chìm móng đá chẻ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20,44 m2
78 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 (đắp bánh ú lan can) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,48 m2
79 Bả matic vào bề mặt tường xây Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.082,163 m2
80 Bả matic vào bề mặt kết cấu bê tông Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.200,414 m2
81 Sơn bề mặt tường và kết cấu bê tông ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 645,503 m2
82 Sơn bề mặt tường và kết cấu bê tông trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.637,074 m2
83 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,272 100m2
84 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90/96mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,04 100m
85 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60/66mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,13 100m
86 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27/30,6mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,088 100m
87 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14 cái
88 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14 cái
B PHẦN ĐIỆN TRONG NHÀ VÀ PCCC
1 Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại đèn chuyên dụng chiếu sáng lớp học Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 bộ
2 Cung cấp và lắp đặt đèn ốp trần D300 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 26 cái
4 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
5 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 29 cái
6 Cung cấp và lắp đặt quạt trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
7 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 150x300x450 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
8 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-50A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
9 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-100A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
10 Cung cấp và lắp đặt hộp con tắc, cầu chì kích thước 60x120mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 33 hộp
11 Cung cấp và lắp đặt hộp phân dây kích thước 120x120mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24 hộp
12 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x25mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 100 m
13 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 180 m
14 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 m
15 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 350 m
16 Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 860 m
17 Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 650 m
18 Cung cấp và lắp đặt bộ xà - 2 sứ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 sứ
19 Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cọc
20 Cung cấp và lắp đặt cáp đồng trần tiếp địa 1x6mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,65 m
21 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21/24,4mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,047 100m
22 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
23 Cung cấp bình chữa cháy CO2 MT5(5KG) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
24 Cung cấp bình chữa cháy bột MFZ8(8KG) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
25 Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
26 Cung cấp và lắp đặt giá treo bình Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
C PHẦN CHỐNG SÉT CHỦ ĐỘNG
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,35 m3
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm luồn dây tiếp địa Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,18 100m
3 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
4 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
5 Cung cấp và lắp bát neo ống nhựa PVC vào tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
6 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng TD 50mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 34 m
7 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng TD 50mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 m
8 Khoan giếng tiếp địa bằng thủ công, đk lỗ khoan 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 m
9 Cung cấp và thả ống STK D60 xuống giếng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 m
10 Cung cấp và lắp đặt nút bịt ống STK D60 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp hộp đo điện trở Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
12 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D42 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,021 100m
13 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D60 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,02 100m
14 Tăng đơ bằng thép cáp D8 (7m/dây) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
15 Bulon M10 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
16 Bulon M12 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
17 Ốc siết cáp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22 cái
18 Bản thép chân đế 600x300x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 tấm
19 Cung cấp và lắp đặt kim thu sét bán kính 71m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
D PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ
1 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114/124mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,21 100m
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60/66mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,45 100m
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42/46,2mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,2 100m
4 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34/38,2mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,135 100m
5 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27/30,6mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,01 100m
6 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21/24,4mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,15 100m
7 Cung cấp và lắp lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
8 Cung cấp và lắp Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
9 Cung cấp và lắp cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
10 Cung cấp và lắp lơi nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp T nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
12 Cung cấp và lắp cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
13 Cung cấp và lắp T nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
14 Cung cấp và lắp T nhựa miệng bát đk 34-->27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
15 Cung cấp và lắp nối nhựa miệng bát đk 34-->27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
16 Cung cấp và lắp van nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
17 Cung cấp và lắp cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
18 Cung cấp và lắp cút nhựa miệng bát đk 27-->21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
19 Cung cấp và lắp T nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16 cái
20 Cung cấp và lắp T nhựa miệng bát đk 27-->21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
21 Cung cấp và lắp cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20 cái
22 Cung cấp và lắp khâu răng nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
23 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi (đồng) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
24 Cung cấp và lắp đặt chậu rửa 1 vòi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
25 Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
26 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
27 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nữ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
28 Cung cấp và lắp đặt gương soi+ 7 món Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
29 Cung cấp và lắp đặt phễu thu nước sàn vệ sinh Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
30 Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bể
E PHẦN TỰ HOẠI
1 Đào móng hố ga, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,608 m3
2 Đào móng buy bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,266 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,35 m3
4 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,381 m3
5 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,023 tấn
6 SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,266 m3
7 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,507 m3
8 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >50kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
9 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
10 Xây hố ga gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,081 m3
11 Trát hố ga chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,7 m2
12 Quét nước ximăng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30,844 m2
13 Làm tầng lọc đá dăm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,13 m3
14 Đắp đất lấp buy bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,142 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->