Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200750597-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200719634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bổ sung mục tiêu từ ngân sách tỉnh cho ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 07:53:00 đến ngày 2020-07-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,316,332,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: BỂ NƯỚC LỌC | |||
| 1 | BTCTM250 đá 1x2 - Đáy bể < 250cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,58 | m3 |
| 2 | BTCTM250 đá 1x2 - Giằng bể | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,74 | m3 |
| 3 | BTCTM250 đá 1x2 - Nắp bể + Tấm đan hố van, hố xả | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,82 | m3 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 5 | Bê tông lót M100 - đá4x6cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,86 | m3 |
| 6 | BTTM200 đá 1x2 - Móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,29 | m3 |
| 7 | BTTM200 đá 1x2 - Tường, thành | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,62 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép - Móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,064 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép - Tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0833 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép - Tấm ĐS | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0414 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép - Giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,084 | 100m2 |
| 12 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,08 | m3 |
| 13 | Trát tường và láng đáy bể, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 73,2 | m2 |
| 14 | Ống thép tráng kẽm D20mm - Bậc thang lên xuống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,264 | 100m |
| 15 | Ống PVC D24mm - Ống thông nước + ống lọc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0775 | 100m |
| 16 | Cát lọc Thạch Anh (D = 0,6-1,2mm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,75 | m3 |
| 17 | Sỏi đệm D20-50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ống thu nước, ĐK ống 90mm (đầu thu nước) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,003 | 100 m |
| 19 | Côn thu D90-75mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Ống xả cặn, xả tràn PVC D48mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 21 | Lắp đặt chếch 135 độ D48 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt van ren xả vặn, D48mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt van điều tiết, D75mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cửa bể khung thép 14x14 vuông có bịt tôn có khóa cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 25 | Vữa xi măng chẹm góc M200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 26 | Thép tròn đáy bể D <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2091 | tấn |
| 27 | Thép tròn nắp bể, tấm đậy bể D <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0624 | tấn |
| 28 | Thép tròn giằng bể D <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0219 | tấn |
| 29 | Thép tròn giằng bể D <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0561 | tấn |
| 30 | Thép tấm đan hố van, hố xả | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0041 | tấn |
| 31 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (90%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7231 | 100m3 |
| 32 | Đào móng bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,806 | m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5373 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2239 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: BỂ CHỨA NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | BTCTM250 đá 1x2 - Đáy bể < 250cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,75 | m3 |
| 2 | BTCTM250 đá 1x2 - Giằng bể | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,22 | m3 |
| 3 | BTCTM250 đá 1x2 - Nắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,08 | m3 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, tấm nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 32 | cái |
| 5 | Lắp đặt nắp hố van | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,25 | m3 |
| 7 | Bê tông M200 đá 1x2 - Sân 3 phía của bể | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,13 | m3 |
| 8 | Bê tông M200 đá 1x2 - Gia cố mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,95 | m3 |
| 9 | Bê tông M200 đá 1x2 - Hố van | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép - Móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép - Giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1432 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép - Tấm ĐS | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,091 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép - Gia cố mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 14 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,65 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 73 | m2 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,6836 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,2279 | m3 |
| 18 | Thép tròn đáy bể D <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2965 | tấn |
| 19 | Thép tròn cổ tường bể D <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,028 | tấn |
| 20 | Thép tròn cổ tường bể D <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,085 | tấn |
| 21 | Thép tròn nắp bể chứa, hố ga D <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1106 | tấn |
| 22 | Lắp đặt côn D75-63 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa D20mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa D20mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 26 | Ống xả cặn PVC D48mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 27 | Lắp đặt van khóa xả vặn, D48mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt van phao D63 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt van khóa, ĐK63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,05 | 100 m |
| C | HẠNG MỤC 3: TUYẾN ỐNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng đá bằng thủ công-Cấp đá IV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,0941 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,0205 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,011 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5078 | m3 |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,2346 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0095 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1843 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,224 | m2 |
| 11 | Láng đáy hố không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0048 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm nắp, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0068 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,144 | m3 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Đầu thu nước D90 khoan 200 lỗ D6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Đào xúc đất đắp đê quây | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,464 | m3 |
| 18 | Đắp đê quây, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,464 | m3 |
| 19 | Bạt phủ đê quây | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30 | m2 |
| 20 | Bơm nước phục vụ thi công (dự kiến thi công bơm 10 ca) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | ca |
| 21 | Thanh thải dòng chảy (KL 70% đắp) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,96 | m3 |
| 22 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 775,47 | m3 |
| 23 | Đào đá đặt đường ống bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá IV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,08 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng đường ống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 770,38 | m3 |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm dày 3mm (đoạn đầu tuyến) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4995 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 75mm PN 12,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 36,0972 | 100 m |
| 27 | Lắp đặt ống thép không gỉ bảo vệ ống HDPE qua đường, ĐK 90mm dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,52 | 100m |
| 28 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 74 | cái |
| 29 | Khoan cấy móc treo ống vào thành cầu (1m/1moc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 50 | móc |
| 30 | Lắp đặt van mặt bích, van khóa 2 chiều đầu nguồn BB D90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt mặt bích thép D90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 32 | Côn thu thép BB D90-75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 33,8899 | m3 |
| 34 | Đắp đất trả hố móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,0201 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1779 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,7534 | m3 |
| 37 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,224 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2304 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0922 | tấn |
| 40 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,8432 | m3 |
| 41 | Trát thành tường hố dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 112,24 | m2 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0684 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,44 | m3 |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 46 | Lắp đai khởi thuỷ dùng cho van xả khí, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt van 2 chiều ren trong, ĐK50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt van xả khí tự động, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 49 | Đoạn ống thép BU Dn50, l=0,2m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | đoạn |
| 50 | Đoạn ống thép BB Dn75, l=1,5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | đoạn |
| 51 | Lắp đặt T EEB, Dn75-50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 75mm (xả cặn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát thoát nước xả cặn, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 54 | Ván khuôn gỗ cọc mốc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,18 | 100m2 |
| 55 | Bê tông cọc mốc M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9 | m3 |
| 56 | Sơn mặt cọc mốc 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,98 | m2 |
| 57 | Đào móng chôn cột mốc-đất cấp III (hệ số mở mái 1,1) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,594 | m3 |
| 58 | Lắp đặt cột mốc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 45 | cái |
| 59 | Đắp đất trả hố móng cột mốc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,054 | m3 |
| 60 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95% KL hệ số mở mái 1,2) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6247 | 100m3 |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (15% KL hệ số mở mái 1,2) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,2879 | m3 |
| 62 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4788 | 100m3 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,858 | m3 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,034 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4692 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0544 | tấn |
| 67 | Gia công thép U100x50x5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0597 | tấn |
| 68 | Gia công thép U100x50x5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0597 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,032 | 1m2 |
| 70 | Ván khuôn trụ neo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,564 | 100m2 |
| 71 | Bê tông trụ neo, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,57 | m3 |
| 72 | Cung cấp, kéo rải lắp đặt cáp thép mạ kẽm D20 (hệ số võng 1,02) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 28,6854 | m |
| 73 | Cụm bu lông cường độ cao M16x150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 74 | Khuyên lót cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 75 | Khóa cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 76 | Móc vòng (móc treo đường ống vào đường cáp) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 51,54 | cái |
| D | HẠNG MỤC 3: TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,89 | m3 |
| 2 | Bê tông hoàn trả mặt đường M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,89 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 128,24 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng đường ống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 128,24 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK ống 40mm PN 12,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,9833 | 100 m |
| 6 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút ren nối từ đai khởi thủy ra ống HDPE DN40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt T chia ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút thép vuông góc ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt van khóa HDPE ĐK40mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt nối thu D40-34 từ van khoá D40 về ống thép D34 đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 12 | Cắt ống thép vòi rửa cũ, bằng máy cắt cầm tay, ĐK 34mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,6 | 10 mối |
| 13 | Lắp đặt côn thep nối thẳng D34 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa thép mạ kẽm D34 thay vòi cũ của các bể | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi