Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình Xây dựng cơ sở hạ tầng đấu giá QSDĐ thôn Hậu xã Đại Lâm (giai đoạn 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200531661-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp công trình Xây dựng cơ sở hạ tầng đấu giá QSDĐ thôn Hậu xã Đại Lâm (giai đoạn 2)
Số hiệu KHLCNT 20200511858
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vố ngân sách huyện thu từ nguồn vốn sử dụng đất, ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-27 10:09:00 đến ngày 2020-08-10 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,075,479,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 336,6824 100m3
2 Mua đất Mục II Chương V trong E-HSMT 336,6824 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 336,6824 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (4km tiếp theo) Mục II Chương V trong E-HSMT 336,6824 100m3
5 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 (không yêu cầu độ chặt) Mục II Chương V trong E-HSMT 238,1579 100m3
B THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 7,6834 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3149 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 1,064 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 62,972 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 203,5109 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 828,234 m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,154 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4683 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,158 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,252 100m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 23,52 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục II Chương V trong E-HSMT 2,9199 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2544 100m2
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mục II Chương V trong E-HSMT 490 cái
15 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1278 100m3
C THOÁT NƯỚC MẶT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 22,8719 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0651 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3221 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,0056 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 121,2093 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 396,9965 m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2008 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu Mục II Chương V trong E-HSMT 1,4164 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 10,7227 m3
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,49 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục II Chương V trong E-HSMT 0,844 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4356 100m2
13 Thép V5x3 bo tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 1.872,768 kg
14 Thép V5x3 bo cổ hố ga Mục II Chương V trong E-HSMT 855,036 kg
15 Thép D16 bậc lên xuống Mục II Chương V trong E-HSMT 283,689 kg
16 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Mục II Chương V trong E-HSMT 3,0115 tấn
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mục II Chương V trong E-HSMT 90 cái
18 Ga cầu thu nước (B125) Mục II Chương V trong E-HSMT 44 cái
19 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d<=400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 68 cái
20 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d<=600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 430 cái
21 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d<=1200mm Mục II Chương V trong E-HSMT 41 cái
22 Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 2 m, đường kính ống d<=400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 45 đoạn
23 Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 2 m, đường kính ống d<=600mm VH Mục II Chương V trong E-HSMT 227,5 đoạn
24 Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 2 m, đường kính ống d<=600mm LD Mục II Chương V trong E-HSMT 14 đoạn
25 Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 2 m, đường kính ống d<=1250mm Mục II Chương V trong E-HSMT 20,5 đoạn
26 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 21 mối nối
27 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 168 mối nối
28 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 41 mối nối
29 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 18,7887 100m3
D ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Mục II Chương V trong E-HSMT 24,6976 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 232,1686 100m3
3 Mua đất Mục II Chương V trong E-HSMT 232,1686 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 232,1686 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (4km tiếp theo) Mục II Chương V trong E-HSMT 232,1686 100m3
6 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 187,2592 100m3
7 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục II Chương V trong E-HSMT 12,0228 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mục II Chương V trong E-HSMT 10,0198 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Mục II Chương V trong E-HSMT 6,0118 100m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Mục II Chương V trong E-HSMT 36,8891 100m2
11 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mục II Chương V trong E-HSMT 36,8891 100m2
12 Mua bê tông nhựa hạt thô tại trạm (BTNC 19,5 - hàm lượng nhựa 4,5%) Mục II Chương V trong E-HSMT 662,9568 tấn
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2364 100m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 2,078 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 35,326 m3
16 Bú vỉa hố, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm Mục II Chương V trong E-HSMT 1.039 m
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 18,702 m3
E ĐIỆN SINH HOẠT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 1,0152 100m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 1,0368 100m2
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2136 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,608 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,069 tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 26,664 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6912 100m3
8 Mua cột LT8,5B Mục II Chương V trong E-HSMT 30 cột
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn Mục II Chương V trong E-HSMT 30 cái
10 Cáp nhôm hạ thế vặn xoắn ABC-4x95 Mục II Chương V trong E-HSMT 986 m
11 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,986 km/dây
12 Cổ đề (khóa đai + đai siết) Mục II Chương V trong E-HSMT 62 bộ
13 Khóa cáp AC Mục II Chương V trong E-HSMT 30 bộ
14 Khóa đỡ cáp AC Mục II Chương V trong E-HSMT 60 bộ
15 Ghíp nối Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bộ
16 Bịt đầu cáp Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
17 Móc treo Mục II Chương V trong E-HSMT 60 cái
F ĐIỆNCHIẾU SÁNG
1 Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Mục II Chương V trong E-HSMT 30 1 cần đèn
2 Cần đèn chiếu sáng (trọn bộ) Mục II Chương V trong E-HSMT 1.046,43 kg
3 Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp ở độ cao ≤12m Mục II Chương V trong E-HSMT 30 1 choá
4 Mua đốn LED D CSD02L/100W trọn bộ Mục II Chương V trong E-HSMT 30 bóng
5 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,987 100m
6 Mua cáp vặn xoắn 3x16+1x10 Mục II Chương V trong E-HSMT 987 m
7 Dây văng mạ kẽm 4mm Mục II Chương V trong E-HSMT 97,3143 kg
8 Dây thép buộc 2mm Mục II Chương V trong E-HSMT 8 kg
9 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Mục II Chương V trong E-HSMT 165 100m
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,12 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,12 100m3
12 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cọc
13 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Mục II Chương V trong E-HSMT 30 m
14 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Mục II Chương V trong E-HSMT 18 m
15 Dây nối trung tính Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bộ
16 Ống XPLE luồn Mục II Chương V trong E-HSMT 18 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->