Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Đội TTKSGT đường thủy số 01 - PC08

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200774520-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Đội TTKSGT đường thủy số 01 - PC08
Số hiệu KHLCNT 20200727367
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-27 16:00:00 đến ngày 2020-08-04 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,115,227,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CƠ SỞ LÀM VIỆC ĐỘI TTKGT ĐƯỜNG THỦY SỐ 01 – PC08
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 98,314 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, HSMT 16,674 m3
3 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Mục II Chương V, HSMT 6,484 m3
4 Tháo tấm lợp tôn Mục II Chương V, HSMT 0,983 100m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục II Chương V, HSMT 1,475 tấn
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 28,074 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 28,074 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 28,074 m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,448 100m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,228 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 5,413 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,432 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V, HSMT 0,616 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,276 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, HSMT 1,132 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 6,776 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 10,8 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V, HSMT 21,811 m3
19 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, HSMT 29,474 m3
20 Bốc xếp đất các loại Mục II Chương V, HSMT 22,989 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 22,989 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 22,989 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 2,614 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,475 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,08 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,441 tấn
27 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 6,28 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,81 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,197 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,652 tấn
31 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 11,79 m3
32 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,982 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 1,058 tấn
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,233 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 2,12 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,05 tấn
37 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II Chương V, HSMT 98,246 m2
38 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 98,246 m2
39 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 36,648 m3
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 103,248 m2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 258,84 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 98,246 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 357,086 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 103,248 m2
45 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 103,248 m2
46 Sản xuất lắp dựng Cửa đi: Cửa đi hai cánh, nhôm, kính an toàn dày 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 9,72 m2
47 Sản xuất lắp dựng Cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hất nhôm, kính an toàn dày 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 9,72 m2
48 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, HSMT 1,508 100m2
49 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,287 m3
50 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V, HSMT 0,011 100m2
51 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,015 tấn
52 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 0,264 m3
53 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 4,8 m2
54 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II Chương V, HSMT 2,868 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 42,192 m2
56 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, HSMT 12 cái
57 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 4 cái
58 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
59 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
60 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, HSMT 80 m
61 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục II Chương V, HSMT 150 m
62 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục II Chương V, HSMT 18 hộp
63 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
64 Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 Mục II Chương V, HSMT 250 m
65 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 150 m
66 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 20 cái
67 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm Mục II Chương V, HSMT 10 bảng
68 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 30 cái
69 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe Mục II Chương V, HSMT 1 cái
70 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, HSMT 5 cái
71 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục II Chương V, HSMT 9 cái
72 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục II Chương V, HSMT 6 cái
73 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
74 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Mục II Chương V, HSMT 16 cái
75 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
76 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục II Chương V, HSMT 0,35 100m
78 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
79 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V, HSMT 0,24 100m
80 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m
81 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, chậu rửa bát inax Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
82 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, chậu rửa bát inox 304 Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
83 Lắp đặt quạt ly tâm có công suất <= 2,5Kw Mục II Chương V, HSMT 1 cái
84 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 32,175 m2
85 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II Chương V, HSMT 1,252 m3
86 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 59,04 m2
87 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 104,96 m2
88 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
89 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
90 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
91 Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu > 3 cm Mục II Chương V, HSMT 30 m
92 Quét dung dịch chống thấm nền nhà WC … Mục II Chương V, HSMT 32,175 m2
93 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 32,175 m2
94 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 32,175 m2
95 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm Mục II Chương V, HSMT 0,4 100m
96 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 4,1mm Mục II Chương V, HSMT 0,4 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục II Chương V, HSMT 0,3 100m
99 Lắp đặt đường ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
100 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Mục II Chương V, HSMT 10 cái
101 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Mục II Chương V, HSMT 15 cái
102 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục II Chương V, HSMT 12 cái
103 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm Mục II Chương V, HSMT 14 cái
104 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục II Chương V, HSMT 12 cái
105 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 104,96 m2
106 Lắp đặt thoát sàn inox D110 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
107 Làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao 600x600 mm chịu nước Mục II Chương V, HSMT 32,175 m2
108 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 4 cái
109 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục II Chương V, HSMT 60 m
110 Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 Mục II Chương V, HSMT 60 m
111 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 4 cái
112 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm Mục II Chương V, HSMT 4 bảng
113 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, HSMT 4 cái
114 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
115 Lắp đặt cửa đi 1 cánh nhôm , kính trắng an toàn dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 6,3 m2
116 Lắp đặt cửa sổ 1 cánh nhôm, kính trắng an toàn dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 0,72 m2
117 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
118 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
119 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
120 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
121 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
122 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 3 cái
123 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V, HSMT 3 cái
124 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 3 cái
125 Lắp đặt hộp đựng Mục II Chương V, HSMT 3 cái
126 Lắp đặt giá treo Mục II Chương V, HSMT 3 cái
127 Lắp đặt hoàn thiện tấm ngăn phòng vệ sinh compact dày 12mm Mục II Chương V, HSMT 2 tấm
128 Lắp đặt bộ ống xả chậu và ống thải chữ P Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
129 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 297,08 m2
130 Phá lớp vữa trát chân tường cao 120mm Mục II Chương V, HSMT 48 m2
131 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 1.263,28 m2
132 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 325,19 m2
133 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục II Chương V, HSMT 150 m2
134 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 60 m2
135 Bốc xếp gạch ốp, lát các loại Mục II Chương V, HSMT 2,971 100m2
136 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 6,649 m3
137 Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 6,649 m3
138 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 297,08 m2
139 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 Mục II Chương V, HSMT 48 m2
140 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 60 m2
141 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 150 m2
142 Công di chuyển đồ đạc phục vụ công tác sơn Mục II Chương V, HSMT 10 công
143 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 1.102,07 m2
144 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 546,4 m2
145 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II Chương V, HSMT 1,76 m3
146 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 37,12 m2
147 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 37,12 m2
148 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 Mục II Chương V, HSMT 0,238 m3
149 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, HSMT 2 cái
150 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
151 Lắp đặt cửa đi 2 cánh nhôm kính, kính trắng an toàn dày 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 24,3 m2
152 Lắp đặt cửa sổ 2 cánh nhôm kính Mục II Chương V, HSMT 10,8 m2
153 Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường <= 22cm Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
154 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 0,3 m3
155 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 140mm chiều dày 12,7mm Mục II Chương V, HSMT 0,05 100m
156 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm Mục II Chương V, HSMT 0,25 100m
157 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 1 m3
158 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 0,704 m3
159 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 1,44 m2
160 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,096 m3
161 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 178,675 m2
162 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục II Chương V, HSMT 163,399 m2
163 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 85,536 m2
164 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 85,536 m2
165 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 264,211 m2
166 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 163,399 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->