Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Đội TTKSGT đường thủy số 01 - PC08
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200774520-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Đội TTKSGT đường thủy số 01 - PC08 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200727367 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 16:00:00 đến ngày 2020-08-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,115,227,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CƠ SỞ LÀM VIỆC ĐỘI TTKGT ĐƯỜNG THỦY SỐ 01 – PC08 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 98,314 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, HSMT | 16,674 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Mục II Chương V, HSMT | 6,484 | m3 |
| 4 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II Chương V, HSMT | 0,983 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mục II Chương V, HSMT | 1,475 | tấn |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 28,074 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 28,074 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 28,074 | m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,448 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,228 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 5,413 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, HSMT | 0,616 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,276 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,132 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 6,776 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 10,8 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, HSMT | 21,811 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, HSMT | 29,474 | m3 |
| 20 | Bốc xếp đất các loại | Mục II Chương V, HSMT | 22,989 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 22,989 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 22,989 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 2,614 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,475 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,441 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 6,28 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, HSMT | 0,81 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,197 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,652 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 11,79 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,982 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 1,058 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 0,233 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 2,12 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,05 | tấn |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V, HSMT | 98,246 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 98,246 | m2 |
| 39 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 36,648 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 103,248 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 258,84 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 98,246 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 357,086 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 103,248 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 103,248 | m2 |
| 46 | Sản xuất lắp dựng Cửa đi: Cửa đi hai cánh, nhôm, kính an toàn dày 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 9,72 | m2 |
| 47 | Sản xuất lắp dựng Cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hất nhôm, kính an toàn dày 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 9,72 | m2 |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V, HSMT | 1,508 | 100m2 |
| 49 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 0,287 | m3 |
| 50 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V, HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,015 | tấn |
| 52 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 0,264 | m3 |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 4,8 | m2 |
| 54 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục II Chương V, HSMT | 2,868 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 42,192 | m2 |
| 56 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 59 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V, HSMT | 80 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục II Chương V, HSMT | 150 | m |
| 62 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục II Chương V, HSMT | 18 | hộp |
| 63 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 64 | Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 250 | m |
| 65 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 150 | m |
| 66 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, HSMT | 20 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bảng |
| 68 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 30 | cái |
| 69 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Mục II Chương V, HSMT | 16 | cái |
| 75 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,35 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,24 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,04 | 100m |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, chậu rửa bát inax | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, chậu rửa bát inox 304 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt quạt ly tâm có công suất <= 2,5Kw | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 84 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 32,175 | m2 |
| 85 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục II Chương V, HSMT | 1,252 | m3 |
| 86 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 59,04 | m2 |
| 87 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 104,96 | m2 |
| 88 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 89 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 90 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 91 | Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu > 3 cm | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 92 | Quét dung dịch chống thấm nền nhà WC … | Mục II Chương V, HSMT | 32,175 | m2 |
| 93 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 32,175 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 32,175 | m2 |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,4 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 4,1mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,4 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,3 | 100m |
| 99 | Lắp đặt đường ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 100 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm | Mục II Chương V, HSMT | 14 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 105 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 104,96 | m2 |
| 106 | Lắp đặt thoát sàn inox D110 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 107 | Làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao 600x600 mm chịu nước | Mục II Chương V, HSMT | 32,175 | m2 |
| 108 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục II Chương V, HSMT | 60 | m |
| 110 | Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 60 | m |
| 111 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bảng |
| 113 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục II Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 115 | Lắp đặt cửa đi 1 cánh nhôm , kính trắng an toàn dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 6,3 | m2 |
| 116 | Lắp đặt cửa sổ 1 cánh nhôm, kính trắng an toàn dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,72 | m2 |
| 117 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 118 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 121 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 122 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt kệ kính | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 125 | Lắp đặt hộp đựng | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt giá treo | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt hoàn thiện tấm ngăn phòng vệ sinh compact dày 12mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | tấm |
| 128 | Lắp đặt bộ ống xả chậu và ống thải chữ P | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 129 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V, HSMT | 297,08 | m2 |
| 130 | Phá lớp vữa trát chân tường cao 120mm | Mục II Chương V, HSMT | 48 | m2 |
| 131 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 1.263,28 | m2 |
| 132 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 325,19 | m2 |
| 133 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục II Chương V, HSMT | 150 | m2 |
| 134 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 60 | m2 |
| 135 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | Mục II Chương V, HSMT | 2,971 | 100m2 |
| 136 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 6,649 | m3 |
| 137 | Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 6,649 | m3 |
| 138 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 297,08 | m2 |
| 139 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Mục II Chương V, HSMT | 48 | m2 |
| 140 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 60 | m2 |
| 141 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 150 | m2 |
| 142 | Công di chuyển đồ đạc phục vụ công tác sơn | Mục II Chương V, HSMT | 10 | công |
| 143 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 1.102,07 | m2 |
| 144 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 546,4 | m2 |
| 145 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục II Chương V, HSMT | 1,76 | m3 |
| 146 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 37,12 | m2 |
| 147 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 37,12 | m2 |
| 148 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,238 | m3 |
| 149 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 151 | Lắp đặt cửa đi 2 cánh nhôm kính, kính trắng an toàn dày 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 24,3 | m2 |
| 152 | Lắp đặt cửa sổ 2 cánh nhôm kính | Mục II Chương V, HSMT | 10,8 | m2 |
| 153 | Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường <= 22cm | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 154 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,3 | m3 |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 140mm chiều dày 12,7mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,05 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,25 | 100m |
| 157 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 1 | m3 |
| 158 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 0,704 | m3 |
| 159 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 1,44 | m2 |
| 160 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 0,096 | m3 |
| 161 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 178,675 | m2 |
| 162 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục II Chương V, HSMT | 163,399 | m2 |
| 163 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 85,536 | m2 |
| 164 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 85,536 | m2 |
| 165 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 264,211 | m2 |
| 166 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 163,399 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi