Gói thầu: Xây lắp Cải tạo, nâng cấp 6 phòng trường Mầm non xã Hương Sơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200771362-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang
Tên gói thầu Xây lắp Cải tạo, nâng cấp 6 phòng trường Mầm non xã Hương Sơn
Số hiệu KHLCNT 20200754668
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-27 14:33:00 đến ngày 2020-08-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,524,934,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 3,1729 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,072 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,3397 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 24,5886 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 46,2074 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 52,1628 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 16,3889 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,8994 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,8994 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 46,2649 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 106,1553 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,6698 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,4093 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 1,8912 100m2
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 1,5059 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 3,123 100m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 4,5492 100m2
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V trong E-HSMT 9,4283 100m2
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2555 100m2
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5082 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0782 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,102 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,0831 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2626 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 2,804 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2479 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8054 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,4915 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2479 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,5679 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7818 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 2,9577 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,5186 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,0132 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V trong E-HSMT 3,3357 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2896 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3851 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,354 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V trong E-HSMT 9,6683 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3553 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1479 tấn
42 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 29,4438 m3
43 Xây gạchBTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 82,0228 m3
44 Xây gạchBTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 85,2349 m3
45 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 10,2428 m3
46 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 37,0396 m3
47 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,625 m3
48 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,625 m3
49 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,481 m3
50 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1,4649 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 149,2934 m2
52 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1,4649 tấn
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V trong E-HSMT 5,5389 100m2
54 Tôn úp nóc Mục II Chương V trong E-HSMT 62,562 m
55 Bật sắt chẻ đuôi cá thang lên mái D20- L=1m Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
56 Nắp tôn đậy mái Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
57 Cửa đi thép vân gỗ 2-4 cánh ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm); cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm khóa, chân bậu inox; lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 77,76 m2
58 Cửa đi thép vân gỗ 1 cánh ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm) cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm: khóa, chân bậu inox; lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 16,5 m2
59 Cửa sổ thép vân gỗ 2-4 cánh ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm); cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm khóa; lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 74,1 m2
60 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay- Doorsill inox (Bậu cửa) Mục II Chương V trong E-HSMT 28,8 m
61 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay - Doorsill inox (Bậu cửa) Mục II Chương V trong E-HSMT 7,5 m
62 Khóa quả đấm Egle cửa nhà vệ sinh Mục II Chương V trong E-HSMT 10 bộ
63 Khóa cửa + tay chốt cửa đi Mục II Chương V trong E-HSMT 24 bộ
64 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5303 tấn
65 Gia công lan can, Sắt hộp 16x16 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,3639 tấn
66 Sơn thép hộp bằng sơn tĩnh điện Mục II Chương V trong E-HSMT 0 kg
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V trong E-HSMT 74,1 m2
68 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V trong E-HSMT 92,0535 m2
69 Ống inox D30 dày 1mm cầu thang Mục II Chương V trong E-HSMT 11,088 kg
70 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 433,5284 m2
71 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 2.266,9412 m2
72 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 296,0796 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 265,7422 m2
74 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 901,7689 m2
75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 155,63 m
76 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 127,58 m
77 Láng granitô nền sàn Mục II Chương V trong E-HSMT 29,5626 m2
78 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 67,38 m
79 Dán màng chống thấm các khu vệ sinh tầng 2. Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) Mục II Chương V trong E-HSMT 26,7272 m2
80 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75; gạch 250X400 mm Mục II Chương V trong E-HSMT 192,2624 m2
81 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 55,3651 m2
82 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 78,8832 m2
83 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 881,5647 m2
84 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,232 m2
85 Thi công trần bằng tấm nhựa Mục II Chương V trong E-HSMT 41,0311 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 2.989,465 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 766,46 m2
88 Rọ chắn rác Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
89 Ống thoát nước mái D90 Mục II Chương V trong E-HSMT 75 m
90 Cút nhựa D90 Mục II Chương V trong E-HSMT 20 cái
91 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V trong E-HSMT 8,166 100m2
92 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m ( lưu giáo 3 tháng) Mục II Chương V trong E-HSMT 8,166 100m2
93 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2471 100m3
94 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0824 100m3
95 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,936 m3
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,816 m3
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,704 m3
98 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0765 tấn
99 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0704 100m2
100 Xây BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,94 m3
101 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 27 m2
102 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 27 m2
103 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 6 m2
104 Cút sành thoát nước Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
105 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
106 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
107 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
108 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
109 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
110 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện16Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
111 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
112 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 10 hộp
113 Lắp đặt ổ cắm đơn Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
114 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V trong E-HSMT 30 cái
115 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 2 ổ cắm Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bảng
116 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
117 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
118 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
119 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
120 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
121 Lắp đặt công tắc - 5 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
122 Lắp đặt đế âm Mục II Chương V trong E-HSMT 87 hộp
123 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Mục II Chương V trong E-HSMT 1 sứ
124 Con sơn đón điện thép L50x50x4 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
125 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V trong E-HSMT 48 cái
126 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V trong E-HSMT 24 bộ
127 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V trong E-HSMT 36 bộ
128 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
129 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V trong E-HSMT 23 bộ
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 50 m
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 40 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 60 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 180 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 95 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 888 m
136 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1.223 m
137 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2 100m3
138 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2 100m3
139 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V trong E-HSMT 9 cọc
140 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Mục II Chương V trong E-HSMT 50 m
141 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mục II Chương V trong E-HSMT 65 m
142 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
143 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
144 Cọc đỡ dây D12 Mục II Chương V trong E-HSMT 14 cái
145 Bu lông vành đệm Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
146 Kẹp kiểm tra Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
147 Hồ lô sứ + mũ tốn chống dột Mục II Chương V trong E-HSMT 5 bộ
148 Thí nghiệm tiếp địa Mục II Chương V trong E-HSMT 2 điểm
149 Bình bột chữa cháy MFZL8-ABC Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bình
150 Bình xịt chữa cháy CO - MT3 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bình
151 Hộp đựng bình chữa cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 4 hộp
152 Bộ nội quy PCCC Mục II Chương V trong E-HSMT 0 bộ
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9 100m
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,75 100m
155 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,32 100m
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,92 100m
157 Tê PVC D42x42 Mục II Chương V trong E-HSMT 18 cái
158 Cút PVC D42 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
159 Côn PVC D42x34 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
160 Côn PVC D42x27 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
161 Tê PVC D34 Mục II Chương V trong E-HSMT 20 cái
162 Côn PVC D34x27 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
163 Côn PVC D34x20 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
164 Tê PVC D27x20 Mục II Chương V trong E-HSMT 88 cái
165 Côn PVC D27x20 Mục II Chương V trong E-HSMT 88 cái
166 Tê PVC D20x20 Mục II Chương V trong E-HSMT 24 cái
167 Cút PVC D20 Mục II Chương V trong E-HSMT 40 cái
168 Ren trong PVC D20 Mục II Chương V trong E-HSMT 140 cái
169 Van khóa D42 Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,75 100m
171 Cút PPr D20 Mục II Chương V trong E-HSMT 20 cái
172 Tê PPR D20 Mục II Chương V trong E-HSMT 36 cái
173 Ren trong PPR D20 Mục II Chương V trong E-HSMT 72 cái
174 Van khóa nước nóng D20 Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
175 Giếng khoan + máy bơm Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
176 Phao điện tự động Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
177 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bể
178 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,1 100m
179 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,651 100m
180 Tê PVC D110x110 Mục II Chương V trong E-HSMT 62 cái
181 Cút PVC D110 Mục II Chương V trong E-HSMT 40 cái
182 Côn PVC D110x42 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
183 Tê PVC D42 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
184 Tê PVC D60 Mục II Chương V trong E-HSMT 40 cái
185 Cút PVC D60 Mục II Chương V trong E-HSMT 28 cái
186 Côn PVC D60x42 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
187 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V trong E-HSMT 44 bộ
188 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 9 bộ
189 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 32 bộ
190 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 22 cái
191 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V trong E-HSMT 32 bộ
192 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 32 bộ
193 Vòi xịt xí Mục II Chương V trong E-HSMT 44 cái
194 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mục II Chương V trong E-HSMT 3,132 100m3
195 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục II Chương V trong E-HSMT 3,132 100m3
196 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1485 100m3
197 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 49,5 m3
198 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mục II Chương V trong E-HSMT 0,065 100m2
199 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Mục II Chương V trong E-HSMT 13,2 10m
200 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5947 100m3
201 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0297 100m3
202 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 9,912 m3
203 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 9,086 m3
204 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 165,2 m2
205 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,49 m3
206 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3658 100m2
207 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5957 tấn
208 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 118 cái
209 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2646 100m3
210 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,78 m3
211 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,699 m3
212 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 10,395 m3
213 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,624 m3
214 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 275,1 m2
215 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục II Chương V trong E-HSMT 275,1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->