Gói thầu: Xây lắp Cải tạo, nâng cấp 6 phòng trường Mầm non xã Hương Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200771362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp Cải tạo, nâng cấp 6 phòng trường Mầm non xã Hương Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754668 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 14:33:00 đến ngày 2020-08-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,524,934,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,1729 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,072 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,3397 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 24,5886 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 46,2074 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 52,1628 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16,3889 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,8994 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,8994 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 46,2649 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 106,1553 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,6698 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,8912 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,5059 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,123 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,5492 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9,4283 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2555 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,5082 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0782 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,102 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,0831 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2626 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,804 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2479 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,8054 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,4915 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2479 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,5679 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,7818 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,9577 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,5186 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,0132 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,3357 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2896 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3851 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,354 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9,6683 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3553 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1479 | tấn |
| 42 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 29,4438 | m3 |
| 43 | Xây gạchBTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 82,0228 | m3 |
| 44 | Xây gạchBTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 85,2349 | m3 |
| 45 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10,2428 | m3 |
| 46 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 37,0396 | m3 |
| 47 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,625 | m3 |
| 48 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,625 | m3 |
| 49 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,481 | m3 |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,4649 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 149,2934 | m2 |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,4649 | tấn |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,5389 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 62,562 | m |
| 55 | Bật sắt chẻ đuôi cá thang lên mái D20- L=1m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 56 | Nắp tôn đậy mái | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Cửa đi thép vân gỗ 2-4 cánh ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm); cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm khóa, chân bậu inox; lắp đặt hoàn thiện | Mục II Chương V trong E-HSMT | 77,76 | m2 |
| 58 | Cửa đi thép vân gỗ 1 cánh ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm) cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm: khóa, chân bậu inox; lắp đặt hoàn thiện | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16,5 | m2 |
| 59 | Cửa sổ thép vân gỗ 2-4 cánh ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm); cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm khóa; lắp đặt hoàn thiện | Mục II Chương V trong E-HSMT | 74,1 | m2 |
| 60 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay- Doorsill inox (Bậu cửa) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 28,8 | m |
| 61 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay - Doorsill inox (Bậu cửa) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,5 | m |
| 62 | Khóa quả đấm Egle cửa nhà vệ sinh | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | bộ |
| 63 | Khóa cửa + tay chốt cửa đi | Mục II Chương V trong E-HSMT | 24 | bộ |
| 64 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,5303 | tấn |
| 65 | Gia công lan can, Sắt hộp 16x16 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,3639 | tấn |
| 66 | Sơn thép hộp bằng sơn tĩnh điện | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0 | kg |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 74,1 | m2 |
| 68 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 92,0535 | m2 |
| 69 | Ống inox D30 dày 1mm cầu thang | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,088 | kg |
| 70 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 433,5284 | m2 |
| 71 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2.266,9412 | m2 |
| 72 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 296,0796 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 265,7422 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 901,7689 | m2 |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 155,63 | m |
| 76 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 127,58 | m |
| 77 | Láng granitô nền sàn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 29,5626 | m2 |
| 78 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 67,38 | m |
| 79 | Dán màng chống thấm các khu vệ sinh tầng 2. Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 26,7272 | m2 |
| 80 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75; gạch 250X400 mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 192,2624 | m2 |
| 81 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 55,3651 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 78,8832 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 881,5647 | m2 |
| 84 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,232 | m2 |
| 85 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 41,0311 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2.989,465 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 766,46 | m2 |
| 88 | Rọ chắn rác | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 89 | Ống thoát nước mái D90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 75 | m |
| 90 | Cút nhựa D90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | cái |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,166 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m ( lưu giáo 3 tháng) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,166 | 100m2 |
| 93 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2471 | 100m3 |
| 94 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0824 | 100m3 |
| 95 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,936 | m3 |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,816 | m3 |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,704 | m3 |
| 98 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0765 | tấn |
| 99 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0704 | 100m2 |
| 100 | Xây BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,94 | m3 |
| 101 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 27 | m2 |
| 102 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 27 | m2 |
| 103 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | m2 |
| 104 | Cút sành thoát nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 105 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | hộp |
| 106 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện16Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 111 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 112 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | hộp |
| 113 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V trong E-HSMT | 30 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 2 ổ cắm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | bảng |
| 116 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc - 5 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt đế âm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 87 | hộp |
| 123 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | sứ |
| 124 | Con sơn đón điện thép L50x50x4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V trong E-HSMT | 48 | cái |
| 126 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 24 | bộ |
| 127 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36 | bộ |
| 128 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục II Chương V trong E-HSMT | 23 | bộ |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 50 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 60 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 180 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 95 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 888 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.223 | m |
| 137 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 138 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 139 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9 | cọc |
| 140 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 50 | m |
| 141 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 65 | m |
| 142 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 143 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 144 | Cọc đỡ dây D12 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14 | cái |
| 145 | Bu lông vành đệm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 146 | Kẹp kiểm tra | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 147 | Hồ lô sứ + mũ tốn chống dột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | bộ |
| 148 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | điểm |
| 149 | Bình bột chữa cháy MFZL8-ABC | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | bình |
| 150 | Bình xịt chữa cháy CO - MT3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | bình |
| 151 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | hộp |
| 152 | Bộ nội quy PCCC | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0 | bộ |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,92 | 100m |
| 157 | Tê PVC D42x42 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18 | cái |
| 158 | Cút PVC D42 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 159 | Côn PVC D42x34 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 160 | Côn PVC D42x27 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Tê PVC D34 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | cái |
| 162 | Côn PVC D34x27 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 163 | Côn PVC D34x20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 164 | Tê PVC D27x20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 88 | cái |
| 165 | Côn PVC D27x20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 88 | cái |
| 166 | Tê PVC D20x20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 24 | cái |
| 167 | Cút PVC D20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | cái |
| 168 | Ren trong PVC D20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 140 | cái |
| 169 | Van khóa D42 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 171 | Cút PPr D20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | cái |
| 172 | Tê PPR D20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36 | cái |
| 173 | Ren trong PPR D20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 72 | cái |
| 174 | Van khóa nước nóng D20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 175 | Giếng khoan + máy bơm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 176 | Phao điện tự động | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | bể |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,651 | 100m |
| 180 | Tê PVC D110x110 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 62 | cái |
| 181 | Cút PVC D110 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | cái |
| 182 | Côn PVC D110x42 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 183 | Tê PVC D42 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 184 | Tê PVC D60 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | cái |
| 185 | Cút PVC D60 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 28 | cái |
| 186 | Côn PVC D60x42 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 44 | bộ |
| 188 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9 | bộ |
| 189 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Mục II Chương V trong E-HSMT | 32 | bộ |
| 190 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22 | cái |
| 191 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V trong E-HSMT | 32 | bộ |
| 192 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Mục II Chương V trong E-HSMT | 32 | bộ |
| 193 | Vòi xịt xí | Mục II Chương V trong E-HSMT | 44 | cái |
| 194 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,132 | 100m3 |
| 195 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,132 | 100m3 |
| 196 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1485 | 100m3 |
| 197 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 49,5 | m3 |
| 198 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,065 | 100m2 |
| 199 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13,2 | 10m |
| 200 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,5947 | 100m3 |
| 201 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0297 | 100m3 |
| 202 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9,912 | m3 |
| 203 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9,086 | m3 |
| 204 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 165,2 | m2 |
| 205 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,49 | m3 |
| 206 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3658 | 100m2 |
| 207 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,5957 | tấn |
| 208 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mục II Chương V trong E-HSMT | 118 | cái |
| 209 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2646 | 100m3 |
| 210 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,78 | m3 |
| 211 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13,699 | m3 |
| 212 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10,395 | m3 |
| 213 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,624 | m3 |
| 214 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 275,1 | m2 |
| 215 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục II Chương V trong E-HSMT | 275,1 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi