Gói thầu: Gói thầu số 04XL: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200766543-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04XL: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200765472 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách phường (huy động từ quỹ đất) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 06:38:00 đến ngày 2020-08-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,456,454,806 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng trụ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,751 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 31,883 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,383 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 34,582 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,235 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,038 | tấn |
| 7 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21,367 | m3 |
| 8 | Bê tông đà kiềng móng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9,723 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép đà kiềng móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,17 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép đà kiềng móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,318 | tấn |
| 11 | Đắp cát tôn nền bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,162 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót nền tam cấp, ram dốc rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,451 | m3 |
| 13 | Bê tông lót nền nhà rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21,789 | m3 |
| 14 | Bê tông ram dốc đá 1x2 M200 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,931 | m3 |
| 15 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,405 | m3 |
| 16 | Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x19 h<=16m M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,891 | m3 |
| 17 | Đắp đất lấp móng bằng đầm cóc, K = 0,90 (tận dụng đất đào móng) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,46 | 100m3 |
| 18 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11,55 | m3 |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,428 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,411 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30,388 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,786 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,627 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,475 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 38,151 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,472 | tấn |
| 27 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,333 | m3 |
| 28 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,118 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,53 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,636 | m3 |
| 31 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,463 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,754 | tấn |
| 33 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 70,005 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,678 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,957 | m3 |
| 36 | Ốp đá granít tự nhiên màu đỏ vào hộp gen có chốt bằng inox | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 85,98 | m2 |
| 37 | Xây các bậc cầu thang gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,85 | m2 |
| 38 | Láng sênô, sảnh không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 62,66 | m2 |
| 39 | Ngâm nước ximăng 2 nước sênô, sảnh | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 62,66 | m2 |
| 40 | Quét flinkote chống thấm sênô, sảnh | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 62,66 | m2 |
| 41 | Láng ô văng không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,76 | m2 |
| 42 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện loại có thanh nhôm chia nhỏ ô kính (bao gồm cả kính dày 5 li + khóa + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48,56 | m2 |
| 43 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện loại có thanh nhôm chia nhỏ ô kính (bao gồm cả kính dày 5li + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 60,48 | m2 |
| 44 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện loại chỉ có khung nội bao xung quanh (bao gồm cả kính dày 5li + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,8 | m2 |
| 45 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,64 | m2 |
| 46 | Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa sắt vuông 12x12x1 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 75,982 | m2 |
| 47 | Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang, ram dốc bằng inox và sắt ống | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,047 | tấn |
| 48 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,261 | tấn |
| 49 | Cung cấp con ngựa thép L63x63x6 dài 20cm và khoan lỗ đường kính 6mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21,6 | 10 lỗ |
| 50 | Khoan lỗ dầm xiên bê tông và gắn vào con ngựa thép L63x63x6, đường kính lỗ khoan 6mm, chiều sâu khoan 5cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 216 | 1 lỗ |
| 51 | Lợp mái bằng tôn kẽm màu sóng vuông dày 0.45mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,785 | 100m2 |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 166,043 | m2 |
| 53 | Sơn hoa sắt 3 nước bằng sơn tổng hợp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 75,983 | m2 |
| 54 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nhôm (khu vệ sinh) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,64 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 403,948 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30cm vữa M75 (khu vệ sinh) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,38 | m2 |
| 57 | Ốp tường gạch 30x45cm (khu vệ sinh) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 59,94 | m2 |
| 58 | Ốp len chân tường gạch 10x40cm (cắt từ gạch 40x40cm) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26,84 | m2 |
| 59 | Cắt gạch 10x40cm từ gạch 40x40cm bằng máy cắt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 192,96 | m2 |
| 60 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm vữa M75 (trước khi láng granito) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50,708 | m2 |
| 61 | Láng granitô cầu thang, bậc cấp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50,708 | m2 |
| 62 | Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,449 | m2 |
| 63 | Trát granitô tường dày 1,5cm vữa lót M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,84 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (ngoài nhà) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11,04 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trong nhà) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 58,275 | m2 |
| 66 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (ngoài nhà) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,14 | m2 |
| 67 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trong nhà) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30,205 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (ngoài nhà) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 116,63 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trong nhà) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 150,65 | m2 |
| 70 | Trát lanh tô, lam, giằng, ô văng chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trát ngoài) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 69,13 | m2 |
| 71 | Trát lanh tô, lam, giằng, ô văng chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trát trong) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 122,31 | m2 |
| 72 | Trát trần chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trát ngoài) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 62,66 | m2 |
| 73 | Trát trần chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trát trong) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 370,34 | m2 |
| 74 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm vữa M50 (tường ngoài) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 309,759 | m2 |
| 75 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm vữa M50 (tường trong) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 671,793 | m2 |
| 76 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 222,4 | m |
| 77 | Trát móng đá chẻ chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 23,8 | m2 |
| 78 | Kẽ roan chìm móng đá chẻ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 23,8 | m2 |
| 79 | Bả matic vào bề mặt tường xây | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 981,552 | m2 |
| 80 | Bả matic vào bề mặt kết cấu bê tông | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 962,98 | m2 |
| 81 | Sơn bề mặt tường và kết cấu bê tông ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 540,959 | m2 |
| 82 | Sơn bề mặt tường và kết cấu bê tông trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.403,573 | m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,424 | 100m2 |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90/96mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,892 | 100m |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60/66mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,12 | 100m |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27/30,6mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,08 | 100m |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| B | PHẦN ĐIỆN TRONG NHÀ VÀ PCCC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đèn Led bán nguyệt dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 36W | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 32 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đèn ốp trần D300 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 36 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 29 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 150x300x450 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-50A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-100A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt hộp điện kích thước 60x120mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14 | hộp |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt mặt nạ+ đế | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 68 | hộp |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 100 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 120 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 218 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.239 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 928 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 100 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt bộ xà - 2 sứ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | sứ |
| 19 | Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cọc |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 140 | m |
| 21 | Cung cấp bình chữa cháy CO2 MT5 (5KG) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp bình chữa cháy bột MFZ8 (8KG) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt giá treo bình | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| C | PHẦN CHỐNG SÉT CHỦ ĐỘNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,35 | m3 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm luồn dây tiếp địa | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,18 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp bát neo ống nhựa PVC vào tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 6 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng TD 50mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 34 | m |
| 7 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng TD 50mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | m |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa bằng thủ công, đk lỗ khoan 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | m |
| 9 | Cung cấp và thả ống STK D60 xuống giếng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt nút bịt ống STK D60 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp hộp đo điện trở | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D42 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,021 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D42 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 14 | Tăng đơ bằng thép cáp D8 (7m/dây) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 15 | Bulon M10 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 16 | Bulon M12 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 17 | Ốc siết cáp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22 | cái |
| 18 | Bản thép chân đế 600x300x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | tấm |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt kim thu sét bán kính 71m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| D | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114/124mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,24 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60/66mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,149 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42/46,2mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,04 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34/38,2mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,027 | 100m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21/24,4mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,14 | 100m |
| 6 | Lắp co nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28 | cái |
| 7 | Lắp T nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp cút nhựa miệng bát đk 60/42mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 32 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp T nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp T nhựa miệng bát đk 34-->21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 44 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp van nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp van nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp khâu răng nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 34 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi (đồng) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt (cả vòi xịt) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt gương soi và 7 món | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu nước sàn vệ sinh | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bể |
| E | PHẦN TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng buy bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,167 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,226 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,261 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,016 | tấn |
| 5 | SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,257 | m3 |
| 6 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,465 | m3 |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >50kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 8 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30,144 | m2 |
| 9 | Làm tầng lọc đá dăm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,13 | m3 |
| 10 | Đắp đất lấp buy bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,046 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi