Gói thầu: Xây dựng + thiết bị+ Chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200774047-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang |
| Tên gói thầu | Xây dựng + thiết bị+ Chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200735857 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 15:39:00 đến ngày 2020-08-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,911,463,594 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY 22kV | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100, móng MT4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150, móng MT4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1 | m3 |
| 3 | Bê tông chèn móng M200, móng MT4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng MT4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng néo MN-20,15 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | m3 |
| 6 | Sản xuất sắt móng néo MN20 - MN15-5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | tấn |
| 7 | Tiếp địa R2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 83,7 | kg |
| 8 | Bột gêm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bao |
| 9 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện R2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | 100kg |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa R2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7 | 10 cọc |
| 11 | Cột 12m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 12 | Nối cột bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 mối nối |
| 13 | Dựng cột bê tông 12m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 14 | Xà rẽ nhánh XRN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,3 | kg |
| 15 | Lắp đặt xà rẽ nhánh XRN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Sản xuất xà néo XII-22 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 135,4 | kg |
| 17 | Lắp đặt xà XII-22 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Xà cầu dao và ống nối cần thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 264 | kg |
| 19 | Lắp đặt xà cầu dao và ống nối cần thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 bộ |
| 22 | Ghế thao tác GTT-35TM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 247,4 | kg |
| 23 | Lắp đặt ghế thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Thang sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | kg |
| 25 | Lắp đặt thang sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tấn |
| 26 | Cổ dề néo dây néo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,5 | kg |
| 27 | Cổ dề néo góc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,3 | kg |
| 28 | Lắp cổ dề | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | 1 bộ |
| 29 | Dây néo cột DN20-12 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 173,2 | kg |
| 30 | Lắp dây néo cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | 1 bộ |
| 31 | Dây nhôm lõi thép AC 70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 550 | m |
| 32 | Rải căng dây AC-70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,55 | 1km/1 dây |
| 33 | Ghíp nhôm A 50, 70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 34 | ống nối dây AC 50,70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 35 | ép nối dây dẫn AC-50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | 1 mối |
| 36 | Sứ đứng PI-22 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | quả |
| 37 | Lắp đặt sứ PI-22 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | 10 sứ |
| 38 | Sứ chuỗi 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | chuỗi |
| 39 | Lắp đặt sứ chuỗi 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | 1 chuỗi sứ |
| 40 | Chống sét van 22kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 41 | Lắp chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 bộ |
| 42 | Vị trí bẻ góc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | vị trí |
| 43 | Sơn đánh số thứ tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cột |
| 44 | Vận chuyển thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 45 | Vận chuyển cơ giới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| B | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng trạm mác M150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông chèn móng trạm mác M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m2 |
| 5 | Cột bê tông ly tâm LT12m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 6 | Nối cột bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 mối nối |
| 7 | Dựng cột bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 8 | Xà hãm đầu trạm XHĐT (dọc) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 124,1 | kg |
| 9 | Lắp đặt xà hãm đầu trạm (dọc) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | tấn |
| 10 | Xà đỡ cầu chì ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62,2 | kg |
| 11 | Lắp đặt xà cầu chì ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | tấn |
| 12 | Xà đỡ chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,3 | kg |
| 13 | Xà cầu dao và ống nối cần thao tác XCDT-22TM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 138,8 | kg |
| 14 | Lắp đặt xà cầu dao và ống nối cần thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | tấn |
| 15 | Giá đỡ Máy biến áp DMBA-22TM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 245,3 | kg |
| 16 | Lắp đặt giá đỡ Máy biến áp DMBA-22TM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | tấn |
| 17 | Giá đỡ tủ điện GDo-22TM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,4 | kg |
| 18 | Thang sắt ThST-22TM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,2 | kg |
| 19 | Ghế thao tác GTTT-22TM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 321,2 | kg |
| 20 | Lắp ghế thao tác GTTT-22TM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | tấn |
| 21 | Giá đỡ cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,5 | kg |
| 22 | Tiếp địa trạm RTrTM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 436,6 | kg |
| 23 | Dây nối tiếp đất xà | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | kg |
| 24 | Bột gêm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bao |
| 25 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,4 | 10 m |
| 26 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2 | 10 cọc |
| 27 | Thanh cái đồng d8 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 28 | Lắp đặt thanh cái đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4 | 10 m |
| 29 | Sứ đứng PI22kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | sứ |
| 30 | Lắp đặt sứ đứng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | 1 cái |
| 31 | Sứ chuỗi 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| 32 | Cáp đồng M3x150+1x95mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m |
| 33 | Lắp đặt Cáp đồng M3x150+1x95mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | 1 m |
| 34 | Cáp đồng M3x70+1x35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | m |
| 35 | Lắp đặt cáp M3x70+1x35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | 1 m |
| 36 | Dây nhôm lõi thép AC 70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 37 | Kéo rải dây AC-70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 38 | Đầu cốt 70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 39 | ép đầu cốt 70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 10 đầu cốt |
| 40 | Đầu cốt 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 41 | ép đầu cốt 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 10 đầu cốt |
| 42 | Đầu cốt 35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 43 | ép đầu cốt 35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 10 đầu cốt |
| 44 | Dây đồng mềm M50 hoặc M95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m |
| 45 | Ghíp nối | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 46 | Biển báo trạm biến áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 47 | Vận chuyển thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 48 | Vận chuyển cơ giới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| C | ĐƯỜNG DÂY 0,4kV | |||
| 1 | Đổ bê tôngmóng MTD | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,9 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng MT1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,1 | m3 |
| 3 | Cột bê tông 7,5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 103 | cột |
| 4 | Dựng cột bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 103 | cột |
| 5 | Tiếp địa lặp lại RC4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 705,9 | kg |
| 6 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,1 | 100kg |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa RC4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,6 | 10 cọc |
| 8 | Ghíp nối các loại A50,70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 296 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 401 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 491,8 | kg |
| 10 | Lắp đặt xà 401 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53 | bộ |
| 11 | Xà néo 402 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 164,6 | kg |
| 12 | Lắp đặt xà 402 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 13 | Xà néo 402 KD | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 105,8 | kg |
| 14 | Lắp đặt xà 402KD | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 15 | Xà néo 402 KN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | kg |
| 16 | Lắp đặt xà 402KN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 17 | Xà xuất tuyến 402CS-1L | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 91,5 | |
| 18 | Lắp đặt xà xuất tuyến | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 19 | Chống sét hạ thế GZ500 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chốngsét hạ thế GZ500 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | 3 pha |
| 21 | Dây dẫn AV-70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11.820 | m |
| 22 | Rải dây dẫn AV-70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,8 | 1km/1 dây |
| 23 | Sứ hạ thế A20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 212 | bộ |
| 24 | Lắp đặt sứ hạ thế A20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 212 | sứ |
| 25 | Sứ hạ thế A30 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 296 | bộ |
| 26 | Lắp đặt sứ hạ thế A30 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 296 | sứ |
| 27 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cuộn |
| 28 | Sơn đánh số thứ tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 83 | vị trí |
| 29 | Sơn đánh số thứ tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 83 | m2 |
| 30 | Vận chuyển thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 31 | Vận chuyển cơ giới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| D | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 180kVA-22/0,4kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | |
| 2 | Cầu dao cao thế NT-22/630A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | |
| 3 | Chống sét van 22kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | |
| 4 | Cầu chì ống - 22kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | |
| 5 | Tủ điện hạ thế 400V-400A-3 lộ 100A LG | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | |
| 6 | Lắp đặt dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 bộ |
| 7 | Lắp đặt cầu chì ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 bộ |
| 8 | Lắp đặt máy biến áp 180kVA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 máy |
| 9 | Lắp đặt chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 3 pha |
| 10 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 11 | Thí nghiệm máy biến áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 12 | Thí nghiệm dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm thanh cái đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | phân đoạn |
| 14 | Thí nghiệm sứ đứng PI | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 15 | Thí nghiệm sứ chuỗi PLM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bát |
| 16 | Thí nghiệm cáp lực hạ thế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | sợi |
| 17 | Thí nghiệm chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 18 | Thí nghiệm cầu chì ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 19 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Thí nghiệm ampemét - AC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 21 | Thí nghiệm vônmét - AC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 23 | Thí nghiệm biến dòng điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 24 | Thí nghiệm áptômát 300-500A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 25 | Thí nghiệm áptômát <300A, dòng điện <300A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 26 | Thí nghiệm áptômát <300A, dòng điện <=100A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 27 | Thí nghiệm áptômát <300A, dòng điện <=50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 28 | Thí nghiệm chống sét điện áp <=1KV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 29 | Thí nghiệm dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 30 | Thí nghiệm sứ đứng PI-22kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 31 | Thí nghiệm sứ chuỗi PLM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bát |
| 32 | Thí nghiệm chống sét van 22kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 33 | Thí nghiệm tiếp địa R2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 34 | Thí nghiệm chống sét hạ thế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 35 | Thí nghiệm sứ hạ thế A20, A30 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 508 | cái |
| 36 | Thí nghiệm tiếp địa RC4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi