Gói thầu: Thi công xây dựng dự án quy hoạch sắp xếp định canh, định cư bản Táng Khờ 1, xã Cát Thịnh, huyện Văn Chấn (Hạng mục: Đường từ khu tái định cư bản Táng Khờ 1 đi Táng Khờ 2 kết nối với trung tâm xã)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200756408-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Thi công xây dựng dự án quy hoạch sắp xếp định canh, định cư bản Táng Khờ 1, xã Cát Thịnh, huyện Văn Chấn (Hạng mục: Đường từ khu tái định cư bản Táng Khờ 1 đi Táng Khờ 2 kết nối với trung tâm xã)
Số hiệu KHLCNT 20200755318
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn vốn dự phòng ngân sách Trung ương năm 2019
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 17:41:00 đến ngày 2020-07-30 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,465,704,932 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Phí tài nguyên môi trường Chương V. E-HSMT 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY LẮP
C Nền, mặt đường
D Đào đắp
1 Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 36,3015 100m3
2 Đào xới đất nền đường bằng máy, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,9492 100m3
3 Lu nèn nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,9492 100m3
4 Bóc hữu cơ bằng máy, đất cấp I Chương V. E-HSMT 61,5197 100m3
5 Đào nền đường bằng máy, đất cấp III Chương V. E-HSMT 380,3998 100m3
6 Đào nền đường bằng máy, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 190,7302 100m3
7 Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy, đá cấp III Chương V. E-HSMT 45,0731 100m3
8 Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy, đá cấp IV Chương V. E-HSMT 183,0846 100m3
9 Đào rãnh đường, chiều rộng <= 6m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,6972 100m3
10 Đào rãnh đường, chiều rộng <= 6m, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 4,1937 100m3
11 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp III Chương V. E-HSMT 113,655 m3
12 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp IV Chương V. E-HSMT 207,0458 m3
13 Đào cấp bằng máy, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,7196 100m3
14 Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,7251 100m3
E Vận chuyển đổ thải
1 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp I Chương V. E-HSMT 25,4806 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m, đất cấp I Chương V. E-HSMT 15,9203 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 700m, đất cấp I Chương V. E-HSMT 6,931 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V. E-HSMT 2,1783 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 168,0587 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 54,6638 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 700m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 24,7687 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 12,7938 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 90,8164 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 35,2979 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 11,894 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 5,6212 100m3
13 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy Chương V. E-HSMT 228,1577 100m3
14 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m Chương V. E-HSMT 77,3913 100m3
15 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m Chương V. E-HSMT 72,306 100m3
16 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 700m Chương V. E-HSMT 63,3984 100m3
17 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m Chương V. E-HSMT 5,0054 100m3
F Mặt đường BTXM
1 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 31,2719 m3
2 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,4838 m3
3 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V. E-HSMT 0,366 100m2
4 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. E-HSMT 50,035 m3
5 Ma tit chèn khe Chương V. E-HSMT 32,25 kg
6 Gỗ đệm Chương V. E-HSMT 0,0034 m3
7 Rải bạt dứa lớp cách ly Chương V. E-HSMT 3,1272 100m2
G Rãnh dọc hình thang
1 Ván khuôn rãnh bê tông Chương V. E-HSMT 11,6337 100m2
2 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 200 Chương V. E-HSMT 224,5304 m3
H Kè rọ đá
I Đào đắp
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,2646 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 0,3618 100m3
3 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp IV Chương V. E-HSMT 26,28 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,4746 100m3
J Kè rọ đá
1 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Chương V. E-HSMT 59 rọ
2 Thép L 70x70x6mm Chương V. E-HSMT 492,03 kg
3 Đóng cọc thép hình trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp II (Phần cọc ngập trong đất) Chương V. E-HSMT 0,22 100m
4 Đóng cọc thép hình trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp II (Phần cọc không ngập trong đất; NC+MTCx0.75) Chương V. E-HSMT 0,55 100m
K Cống thoát nước ngang
L Hố móng
1 Đào móng = máy, đất cấp 3 Chương V. E-HSMT 1,3081 100m3
2 Đào móng = máy, đất cấp 4 Chương V. E-HSMT 1,463 100m3
3 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp III Chương V. E-HSMT 109,54 m3
4 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp IV Chương V. E-HSMT 151,08 m3
5 Đắp đất công trình. Độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chương V. E-HSMT 1,4932 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 1,0838 100m3
7 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m Chương V. E-HSMT 2,6062 100m3
M Móng cống, tường thân cống, tường chắn
1 Bê tông tường cống. Vữa M200 Chương V. E-HSMT 136,54 m3
2 Ván khuôn tường thân Chương V. E-HSMT 5,0407 100m2
3 Bê tông móng. Vữa M200 Chương V. E-HSMT 103,33 m3
4 Ván khuôn móng Chương V. E-HSMT 1,9604 100m2
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm Chương V. E-HSMT 0,3026 100m
6 Vải địa kỹ thuật Chương V. E-HSMT 0,0018 100m2
7 Đắp đất sét tầng phòng nước Chương V. E-HSMT 0,99 m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,0876 100m3
9 Xếp đá xô bồ(khai thác đá trên tuyến) Chương V. E-HSMT 8,86 m3
10 Làm tầng lọc bằng đá dăm Chương V. E-HSMT 0,0276 100m3
N Cống tròn BTCT
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Chương V. E-HSMT 0,848 tấn
2 Ván khuôn ống cống Chương V. E-HSMT 1,5893 100m2
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 8,05 m3
4 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Chương V. E-HSMT 23 đoạn ống
5 Nối ống bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 1000mm Chương V. E-HSMT 19 mối nối
6 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V. E-HSMT 21,09 m2
7 Quét nhựa bitum và dán vải, 1 lớp vải 2 lớp nhựa Chương V. E-HSMT 14,25 m2
8 Quét nhựa bitum phòng nước Chương V. E-HSMT 65,09 m2
O Cống bản
1 Cốt thép xà mũ cao <=4 m, đường kính <= 10 mm Chương V. E-HSMT 0,2608 tấn
2 Cốt thép xà mũ, đường kính <= 18 mm Chương V. E-HSMT 0,4473 tấn
3 Bê tông xà mũ vữa XM M200 đá 1x2 Chương V. E-HSMT 8,82 m3
4 Ván khuôn xà mũ Chương V. E-HSMT 0,882 100m2
5 Ván khuôn tấm bản lắp ghép Chương V. E-HSMT 0,701 100m2
6 Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm Chương V. E-HSMT 0,5735 tấn
7 Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK > 10mm Chương V. E-HSMT 1,2427 tấn
8 Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M250 đá 1x2 Chương V. E-HSMT 14,13 m3
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. E-HSMT 57 cấu kiện
P Cống hộp (2x4x6) cọc 81
Q Lót móng
1 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,2094 100m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V. E-HSMT 19,46 m3
R Cống hộp
1 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. E-HSMT 0,0742 tấn
2 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. E-HSMT 2,4768 tấn
3 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. E-HSMT 3,9134 tấn
4 Cốt thép mặt cống hộp, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 0,0742 tấn
5 Cốt thép mặt cống hộp, đường kính cốt thép >10mm, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 2,4768 tấn
6 Cốt thép mặt cống hộp, đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 3,9134 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. E-HSMT 0,0742 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. E-HSMT 2,3023 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. E-HSMT 2,8413 tấn
10 Ván khuôn kim loại, ván khuôn thân cống hộp Chương V. E-HSMT 2,0794 100m2
11 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp cống hộp Chương V. E-HSMT 0,961 100m2
12 Đổ bê tông ống cống hình hộp, mác 300 Chương V. E-HSMT 139,02 m3
S Tường cánh
1 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng tường cánh Chương V. E-HSMT 0,594 100m2
2 Bê tông móng tường cánh, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 34,2 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 1,3824 100m2
4 Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, mác 200 Chương V. E-HSMT 54,72 m3
T Sân cống
1 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Chương V. E-HSMT 0,4862 100m2
2 Bê tông chân khay, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 11,36 m3
3 Bê tông sân cống, mác 200 Chương V. E-HSMT 44,08 m3
U Sân gia cố
1 Bê tông sân gia cố, mác 200 Chương V. E-HSMT 20,66 m3
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Chương V. E-HSMT 0,4871 100m2
3 Bê tông chân khay, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 7,74 m3
4 Xếp đá xô bồ(khai thác đá trên tuyến) Chương V. E-HSMT 17,75 m3
V Cọc tiêu
1 Đào móng đất chôn cọc tiêu, đất cấp 3 Chương V. E-HSMT 1,98 m3
2 Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm Chương V. E-HSMT 0,0396 Tấn
3 Ván khuôn cọc tiêu Chương V. E-HSMT 0,0858 100m2
4 Bê tông cọc tiêu, vữa XM M200# Chương V. E-HSMT 0,572 m3
5 Lắp đặt cọc tiêu Chương V. E-HSMT 22 Cái
6 Bê tông chôn cọc . Vữa XM M150 Chương V. E-HSMT 1,342 m3
W Bờ vây ngăn nước
1 Đắp đất lõi bờ vây, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. E-HSMT 0,5909 100m3
2 Phá bỏ bờ vây bằng máy, đất cấp II Chương V. E-HSMT 0,5909 100m3
X Hố móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II Chương V. E-HSMT 0,7752 100m3
2 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp III Chương V. E-HSMT 15,504 m3
3 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp IV Chương V. E-HSMT 54,263 m3
4 Phá đá hố móng công trình bằng máy, đá cấp III Chương V. E-HSMT 1,3954 100m3
5 Phá đá hố móng công trình bằng máy, đá cấp IV Chương V. E-HSMT 4,8837 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 1,1777 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V. E-HSMT 0,7752 100m3
8 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy Chương V. E-HSMT 6,2791 100m3
9 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m Chương V. E-HSMT 5,646 100m3
Y Cống hộp (3x3) cọc 14-3M
Z Lót móng
1 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,0667 100m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 4,4 m3
AA Cống hộp
1 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. E-HSMT 0,011 tấn
2 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. E-HSMT 0,3141 tấn
3 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. E-HSMT 0,6299 tấn
4 Cốt thép mặt cống hộp, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 0,011 tấn
5 Cốt thép mặt cống hộp, đường kính cốt thép >10mm, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 0,4172 tấn
6 Cốt thép mặt cống hộp, đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 0,6299 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. E-HSMT 0,0221 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. E-HSMT 0,6819 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. E-HSMT 0,6727 tấn
10 Ván khuôn kim loại, ván khuôn thân cống hộp Chương V. E-HSMT 0,7888 100m2
11 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp cống hộp Chương V. E-HSMT 0,1976 100m2
12 Đổ bê tông ống cống hình hộp, mác 300 Chương V. E-HSMT 22,03 m3
AB Tường cánh
1 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng tường cánh Chương V. E-HSMT 0,4516 100m2
2 Bê tông móng tường cánh, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 16,53 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 0,7688 100m2
4 Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, mác 200 Chương V. E-HSMT 22,24 m3
AC Sân cống, chân khay sân cống
1 Ván khuôn thép. Ván khuôn chân khay Chương V. E-HSMT 0,222 100m2
2 Bê tông chân khay, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 5,03 m3
3 Bê tông sân cống, mác 200 Chương V. E-HSMT 10,5 m3
AD Sân gia cố+ chân khay sân gia cố
1 Bê tông sân gia cố, mác 200 Chương V. E-HSMT 8,04 m3
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Chương V. E-HSMT 0,486 100m2
3 Bê tông chân khay, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,94 m3
4 Xếp đá xô bồ(khai thác đá trên tuyến) Chương V. E-HSMT 2,36 m3
AE Bản giảm tải
1 Đệm bản giảm tải CPĐD loại II bằng máy Chương V. E-HSMT 0,356 100m3
2 Bê tông bản giảm tải, mác 250 Chương V. E-HSMT 5,76 m3
3 Cốt thép bản dẫn d<=10mm Chương V. E-HSMT 0,0091 tấn
4 Cốt thép bản dẫn d<=18mm Chương V. E-HSMT 0,6222 tấn
5 Cốt thép bản dẫn d>18mm Chương V. E-HSMT 0,0162 tấn
6 Ván khuôn bản dẫn Chương V. E-HSMT 0,079 100m2
AF Cọc tiêu
1 Đào móng đất chôn cọc tiêu, đất cấp 3 Chương V. E-HSMT 2,07 m3
2 Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm Chương V. E-HSMT 0,0414 Tấn
3 Ván khuôn cọc tiêu Chương V. E-HSMT 0,0897 100m2
4 Bê tông cọc tiêu, vữa XM M200# Chương V. E-HSMT 0,598 m3
5 Lắp đặt cọc tiêu Chương V. E-HSMT 23 Cái
6 Bê tông chôn cọc . Vữa XM M150 Chương V. E-HSMT 1,403 m3
AG Bờ vây ngăn nước
1 Đắp đất lõi bờ vây , độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. E-HSMT 0,1555 100m3
2 Phá bỏ bờ vây bằng máy , đất cấp II Chương V. E-HSMT 0,1555 100m3
3 Lắp đặt, tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Chương V. E-HSMT 11 đoạn ống
AH Hố móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II Chương V. E-HSMT 0,5438 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 1,3595 100m3
3 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m , đá cấp IV Chương V. E-HSMT 8,157 m3
4 Phá đá hố móng công trình bằng máy, đá cấp IV Chương V. E-HSMT 0,7341 100m3
5 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,9771 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V. E-HSMT 0,5438 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 0,2554 100m3
8 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy Chương V. E-HSMT 0,7341 100m3
9 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m Chương V. E-HSMT 0,8157 100m3
AI Cống hộp 6x4cọc 61-2m
AJ Lót móng
1 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,1618 100m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 17,02 m3
AK Cống hộp
1 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. E-HSMT 0,0556 tấn
2 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. E-HSMT 1,2836 tấn
3 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. E-HSMT 3,1818 tấn
4 Cốt thép mặt cống hộp, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 0,0556 tấn
5 Cốt thép mặt cống hộp, đường kính cốt thép >10mm, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 1,2836 tấn
6 Cốt thép mặt cống hộp, đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 3,1818 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. E-HSMT 0,0742 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. E-HSMT 0,8814 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. E-HSMT 4,507 tấn
10 Ván khuôn kim loại, ván khuôn thân cống hộp Chương V. E-HSMT 2,1638 100m2
11 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp cống hộp Chương V. E-HSMT 0,806 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, mác 300 Chương V. E-HSMT 128,57 m3
AL Tường cánh
1 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng tường cánh Chương V. E-HSMT 0,6472 100m2
2 Bê tông móng tường cánh, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 37,11 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 1,484 100m2
4 Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, mác 200 Chương V. E-HSMT 59,37 m3
AM Sân cống
1 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Chương V. E-HSMT 0,3516 100m2
2 Bê tông chân khay, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 8,15 m3
3 Bê tông sân cống, mác 200 Chương V. E-HSMT 28,73 m3
AN Sân gia cố
1 Bê tông sân gia cố, mác 200 Chương V. E-HSMT 15,54 m3
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Chương V. E-HSMT 0,7184 100m2
3 Bê tông chân khay, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 5,86 m3
4 Xếp đá xô bồ(khai thác đá trên tuyến) Chương V. E-HSMT 6,79 m3
AO Cọc tiêu
1 Đào móng đất chôn cọc tiêu, đất cấp 3 Chương V. E-HSMT 3,69 m3
2 Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm Chương V. E-HSMT 0,0738 Tấn
3 Ván khuôn cọc tiêu Chương V. E-HSMT 0,1599 100m2
4 Bê tông cọc tiêu, vữa XM M200# Chương V. E-HSMT 1,066 m3
5 Lắp đặt cọc tiêu Chương V. E-HSMT 41 Cái
6 Bê tông chôn cọc . Vữa XM M150 Chương V. E-HSMT 2,501 m3
AP Bờ vây ngăn nước
1 Đắp đất lõi bờ vây , độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. E-HSMT 0,14 100m3
2 Phá bờ vây, máy, đất cấp II Chương V. E-HSMT 0,14 100m3
3 Lắp đặt, tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Chương V. E-HSMT 18 đoạn ống
AQ Hố móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II Chương V. E-HSMT 0,4865 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 2,9191 100m3
3 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m , đá cấp IV Chương V. E-HSMT 14,595 m3
4 Phá đá hố móng công trình bằng máy, đá cấp IV Chương V. E-HSMT 1,3136 100m3
5 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 1,3359 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V. E-HSMT 0,4865 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 1,4095 100m3
8 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy Chương V. E-HSMT 1,3136 100m3
9 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m Chương V. E-HSMT 1,4596 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->