Gói thầu: Thi công xây dựng dự án quy hoạch sắp xếp định canh, định cư bản Táng Khờ 1, xã Cát Thịnh, huyện Văn Chấn (Hạng mục: Đường từ khu tái định cư bản Táng Khờ 1 đi Táng Khờ 2 kết nối với trung tâm xã)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200756408-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng dự án quy hoạch sắp xếp định canh, định cư bản Táng Khờ 1, xã Cát Thịnh, huyện Văn Chấn (Hạng mục: Đường từ khu tái định cư bản Táng Khờ 1 đi Táng Khờ 2 kết nối với trung tâm xã) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200755318 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn vốn dự phòng ngân sách Trung ương năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 17:41:00 đến ngày 2020-07-30 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,465,704,932 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Phí tài nguyên môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| C | Nền, mặt đường | |||
| D | Đào đắp | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 36,3015 | 100m3 |
| 2 | Đào xới đất nền đường bằng máy, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,9492 | 100m3 |
| 3 | Lu nèn nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,9492 | 100m3 |
| 4 | Bóc hữu cơ bằng máy, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 61,5197 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 380,3998 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 190,7302 | 100m3 |
| 7 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy, đá cấp III | Chương V. E-HSMT | 45,0731 | 100m3 |
| 8 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 183,0846 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh đường, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,6972 | 100m3 |
| 10 | Đào rãnh đường, chiều rộng <= 6m, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 4,1937 | 100m3 |
| 11 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp III | Chương V. E-HSMT | 113,655 | m3 |
| 12 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 207,0458 | m3 |
| 13 | Đào cấp bằng máy, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,7196 | 100m3 |
| 14 | Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,7251 | 100m3 |
| E | Vận chuyển đổ thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 25,4806 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 15,9203 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 6,931 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 2,1783 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 168,0587 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 54,6638 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 24,7687 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 12,7938 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 90,8164 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 35,2979 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 11,894 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 5,6212 | 100m3 |
| 13 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy | Chương V. E-HSMT | 228,1577 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m | Chương V. E-HSMT | 77,3913 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m | Chương V. E-HSMT | 72,306 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 700m | Chương V. E-HSMT | 63,3984 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | Chương V. E-HSMT | 5,0054 | 100m3 |
| F | Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, mác 100 | Chương V. E-HSMT | 31,2719 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 0,4838 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 0,366 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 50,035 | m3 |
| 5 | Ma tit chèn khe | Chương V. E-HSMT | 32,25 | kg |
| 6 | Gỗ đệm | Chương V. E-HSMT | 0,0034 | m3 |
| 7 | Rải bạt dứa lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 3,1272 | 100m2 |
| G | Rãnh dọc hình thang | |||
| 1 | Ván khuôn rãnh bê tông | Chương V. E-HSMT | 11,6337 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 224,5304 | m3 |
| H | Kè rọ đá | |||
| I | Đào đắp | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,2646 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,3618 | 100m3 |
| 3 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 26,28 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,4746 | 100m3 |
| J | Kè rọ đá | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Chương V. E-HSMT | 59 | rọ |
| 2 | Thép L 70x70x6mm | Chương V. E-HSMT | 492,03 | kg |
| 3 | Đóng cọc thép hình trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp II (Phần cọc ngập trong đất) | Chương V. E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 4 | Đóng cọc thép hình trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp II (Phần cọc không ngập trong đất; NC+MTCx0.75) | Chương V. E-HSMT | 0,55 | 100m |
| K | Cống thoát nước ngang | |||
| L | Hố móng | |||
| 1 | Đào móng = máy, đất cấp 3 | Chương V. E-HSMT | 1,3081 | 100m3 |
| 2 | Đào móng = máy, đất cấp 4 | Chương V. E-HSMT | 1,463 | 100m3 |
| 3 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp III | Chương V. E-HSMT | 109,54 | m3 |
| 4 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 151,08 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình. Độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 1,4932 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,0838 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m | Chương V. E-HSMT | 2,6062 | 100m3 |
| M | Móng cống, tường thân cống, tường chắn | |||
| 1 | Bê tông tường cống. Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 136,54 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường thân | Chương V. E-HSMT | 5,0407 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng. Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 103,33 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 1,9604 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm | Chương V. E-HSMT | 0,3026 | 100m |
| 6 | Vải địa kỹ thuật | Chương V. E-HSMT | 0,0018 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất sét tầng phòng nước | Chương V. E-HSMT | 0,99 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,0876 | 100m3 |
| 9 | Xếp đá xô bồ(khai thác đá trên tuyến) | Chương V. E-HSMT | 8,86 | m3 |
| 10 | Làm tầng lọc bằng đá dăm | Chương V. E-HSMT | 0,0276 | 100m3 |
| N | Cống tròn BTCT | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,848 | tấn |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Chương V. E-HSMT | 1,5893 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 8,05 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Chương V. E-HSMT | 23 | đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 1000mm | Chương V. E-HSMT | 19 | mối nối |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 21,09 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán vải, 1 lớp vải 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 14,25 | m2 |
| 8 | Quét nhựa bitum phòng nước | Chương V. E-HSMT | 65,09 | m2 |
| O | Cống bản | |||
| 1 | Cốt thép xà mũ cao <=4 m, đường kính <= 10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,2608 | tấn |
| 2 | Cốt thép xà mũ, đường kính <= 18 mm | Chương V. E-HSMT | 0,4473 | tấn |
| 3 | Bê tông xà mũ vữa XM M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 8,82 | m3 |
| 4 | Ván khuôn xà mũ | Chương V. E-HSMT | 0,882 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn tấm bản lắp ghép | Chương V. E-HSMT | 0,701 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,5735 | tấn |
| 7 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK > 10mm | Chương V. E-HSMT | 1,2427 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M250 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 14,13 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. E-HSMT | 57 | cấu kiện |
| P | Cống hộp (2x4x6) cọc 81 | |||
| Q | Lót móng | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,2094 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 19,46 | m3 |
| R | Cống hộp | |||
| 1 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0742 | tấn |
| 2 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. E-HSMT | 2,4768 | tấn |
| 3 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V. E-HSMT | 3,9134 | tấn |
| 4 | Cốt thép mặt cống hộp, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V. E-HSMT | 0,0742 | tấn |
| 5 | Cốt thép mặt cống hộp, đường kính cốt thép >10mm, chiều cao <= 28m | Chương V. E-HSMT | 2,4768 | tấn |
| 6 | Cốt thép mặt cống hộp, đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <= 28m | Chương V. E-HSMT | 3,9134 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. E-HSMT | 0,0742 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. E-HSMT | 2,3023 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. E-HSMT | 2,8413 | tấn |
| 10 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn thân cống hộp | Chương V. E-HSMT | 2,0794 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp cống hộp | Chương V. E-HSMT | 0,961 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông ống cống hình hộp, mác 300 | Chương V. E-HSMT | 139,02 | m3 |
| S | Tường cánh | |||
| 1 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng tường cánh | Chương V. E-HSMT | 0,594 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng tường cánh, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 34,2 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V. E-HSMT | 1,3824 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 54,72 | m3 |
| T | Sân cống | |||
| 1 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 0,4862 | 100m2 |
| 2 | Bê tông chân khay, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 11,36 | m3 |
| 3 | Bê tông sân cống, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 44,08 | m3 |
| U | Sân gia cố | |||
| 1 | Bê tông sân gia cố, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 20,66 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 0,4871 | 100m2 |
| 3 | Bê tông chân khay, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 7,74 | m3 |
| 4 | Xếp đá xô bồ(khai thác đá trên tuyến) | Chương V. E-HSMT | 17,75 | m3 |
| V | Cọc tiêu | |||
| 1 | Đào móng đất chôn cọc tiêu, đất cấp 3 | Chương V. E-HSMT | 1,98 | m3 |
| 2 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,0396 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V. E-HSMT | 0,0858 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cọc tiêu, vữa XM M200# | Chương V. E-HSMT | 0,572 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cọc tiêu | Chương V. E-HSMT | 22 | Cái |
| 6 | Bê tông chôn cọc . Vữa XM M150 | Chương V. E-HSMT | 1,342 | m3 |
| W | Bờ vây ngăn nước | |||
| 1 | Đắp đất lõi bờ vây, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. E-HSMT | 0,5909 | 100m3 |
| 2 | Phá bỏ bờ vây bằng máy, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 0,5909 | 100m3 |
| X | Hố móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 0,7752 | 100m3 |
| 2 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp III | Chương V. E-HSMT | 15,504 | m3 |
| 3 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 54,263 | m3 |
| 4 | Phá đá hố móng công trình bằng máy, đá cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,3954 | 100m3 |
| 5 | Phá đá hố móng công trình bằng máy, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 4,8837 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 1,1777 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 0,7752 | 100m3 |
| 8 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy | Chương V. E-HSMT | 6,2791 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m | Chương V. E-HSMT | 5,646 | 100m3 |
| Y | Cống hộp (3x3) cọc 14-3M | |||
| Z | Lót móng | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,0667 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 4,4 | m3 |
| AA | Cống hộp | |||
| 1 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 2 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. E-HSMT | 0,3141 | tấn |
| 3 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V. E-HSMT | 0,6299 | tấn |
| 4 | Cốt thép mặt cống hộp, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V. E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 5 | Cốt thép mặt cống hộp, đường kính cốt thép >10mm, chiều cao <= 28m | Chương V. E-HSMT | 0,4172 | tấn |
| 6 | Cốt thép mặt cống hộp, đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <= 28m | Chương V. E-HSMT | 0,6299 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. E-HSMT | 0,0221 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. E-HSMT | 0,6819 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. E-HSMT | 0,6727 | tấn |
| 10 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn thân cống hộp | Chương V. E-HSMT | 0,7888 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp cống hộp | Chương V. E-HSMT | 0,1976 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông ống cống hình hộp, mác 300 | Chương V. E-HSMT | 22,03 | m3 |
| AB | Tường cánh | |||
| 1 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng tường cánh | Chương V. E-HSMT | 0,4516 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng tường cánh, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 16,53 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V. E-HSMT | 0,7688 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 22,24 | m3 |
| AC | Sân cống, chân khay sân cống | |||
| 1 | Ván khuôn thép. Ván khuôn chân khay | Chương V. E-HSMT | 0,222 | 100m2 |
| 2 | Bê tông chân khay, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 5,03 | m3 |
| 3 | Bê tông sân cống, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 10,5 | m3 |
| AD | Sân gia cố+ chân khay sân gia cố | |||
| 1 | Bê tông sân gia cố, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 8,04 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 0,486 | 100m2 |
| 3 | Bê tông chân khay, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 3,94 | m3 |
| 4 | Xếp đá xô bồ(khai thác đá trên tuyến) | Chương V. E-HSMT | 2,36 | m3 |
| AE | Bản giảm tải | |||
| 1 | Đệm bản giảm tải CPĐD loại II bằng máy | Chương V. E-HSMT | 0,356 | 100m3 |
| 2 | Bê tông bản giảm tải, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 5,76 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản dẫn d<=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0091 | tấn |
| 4 | Cốt thép bản dẫn d<=18mm | Chương V. E-HSMT | 0,6222 | tấn |
| 5 | Cốt thép bản dẫn d>18mm | Chương V. E-HSMT | 0,0162 | tấn |
| 6 | Ván khuôn bản dẫn | Chương V. E-HSMT | 0,079 | 100m2 |
| AF | Cọc tiêu | |||
| 1 | Đào móng đất chôn cọc tiêu, đất cấp 3 | Chương V. E-HSMT | 2,07 | m3 |
| 2 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,0414 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V. E-HSMT | 0,0897 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cọc tiêu, vữa XM M200# | Chương V. E-HSMT | 0,598 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cọc tiêu | Chương V. E-HSMT | 23 | Cái |
| 6 | Bê tông chôn cọc . Vữa XM M150 | Chương V. E-HSMT | 1,403 | m3 |
| AG | Bờ vây ngăn nước | |||
| 1 | Đắp đất lõi bờ vây , độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. E-HSMT | 0,1555 | 100m3 |
| 2 | Phá bỏ bờ vây bằng máy , đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 0,1555 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt, tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Chương V. E-HSMT | 11 | đoạn ống |
| AH | Hố móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 0,5438 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,3595 | 100m3 |
| 3 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m , đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 8,157 | m3 |
| 4 | Phá đá hố móng công trình bằng máy, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,7341 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,9771 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 0,5438 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,2554 | 100m3 |
| 8 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy | Chương V. E-HSMT | 0,7341 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m | Chương V. E-HSMT | 0,8157 | 100m3 |
| AI | Cống hộp 6x4cọc 61-2m | |||
| AJ | Lót móng | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,1618 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 17,02 | m3 |
| AK | Cống hộp | |||
| 1 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0556 | tấn |
| 2 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. E-HSMT | 1,2836 | tấn |
| 3 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V. E-HSMT | 3,1818 | tấn |
| 4 | Cốt thép mặt cống hộp, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V. E-HSMT | 0,0556 | tấn |
| 5 | Cốt thép mặt cống hộp, đường kính cốt thép >10mm, chiều cao <= 28m | Chương V. E-HSMT | 1,2836 | tấn |
| 6 | Cốt thép mặt cống hộp, đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <= 28m | Chương V. E-HSMT | 3,1818 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. E-HSMT | 0,0742 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. E-HSMT | 0,8814 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. E-HSMT | 4,507 | tấn |
| 10 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn thân cống hộp | Chương V. E-HSMT | 2,1638 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp cống hộp | Chương V. E-HSMT | 0,806 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, mác 300 | Chương V. E-HSMT | 128,57 | m3 |
| AL | Tường cánh | |||
| 1 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng tường cánh | Chương V. E-HSMT | 0,6472 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng tường cánh, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 37,11 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V. E-HSMT | 1,484 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 59,37 | m3 |
| AM | Sân cống | |||
| 1 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 0,3516 | 100m2 |
| 2 | Bê tông chân khay, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 8,15 | m3 |
| 3 | Bê tông sân cống, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 28,73 | m3 |
| AN | Sân gia cố | |||
| 1 | Bê tông sân gia cố, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 15,54 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 0,7184 | 100m2 |
| 3 | Bê tông chân khay, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 5,86 | m3 |
| 4 | Xếp đá xô bồ(khai thác đá trên tuyến) | Chương V. E-HSMT | 6,79 | m3 |
| AO | Cọc tiêu | |||
| 1 | Đào móng đất chôn cọc tiêu, đất cấp 3 | Chương V. E-HSMT | 3,69 | m3 |
| 2 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,0738 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V. E-HSMT | 0,1599 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cọc tiêu, vữa XM M200# | Chương V. E-HSMT | 1,066 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cọc tiêu | Chương V. E-HSMT | 41 | Cái |
| 6 | Bê tông chôn cọc . Vữa XM M150 | Chương V. E-HSMT | 2,501 | m3 |
| AP | Bờ vây ngăn nước | |||
| 1 | Đắp đất lõi bờ vây , độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. E-HSMT | 0,14 | 100m3 |
| 2 | Phá bờ vây, máy, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 0,14 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt, tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Chương V. E-HSMT | 18 | đoạn ống |
| AQ | Hố móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 0,4865 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 2,9191 | 100m3 |
| 3 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m , đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 14,595 | m3 |
| 4 | Phá đá hố móng công trình bằng máy, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,3136 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 1,3359 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 0,4865 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,4095 | 100m3 |
| 8 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy | Chương V. E-HSMT | 1,3136 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m | Chương V. E-HSMT | 1,4596 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi