Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200775369-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các Dự án Đầu tư và Xây dựng thị xã Phổ Yên |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200759209 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 08:02:00 đến ngày 2020-08-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,774,976,686 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK | 1,3581 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,1344 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 4,704 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,1034 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,6764 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,6048 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 14,2722 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,2014 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 4,2302 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,3632 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 1,3805 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,9253 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 10,1785 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 11,2244 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,1685 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,2014 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,2158 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 1,4845 | 100m3 |
| 19 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 3,5485 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 1,5428 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 5,9994 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 8,19 | m2 |
| 23 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo HSTK | 20,3852 | m2 |
| 24 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 48,84 | m |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 70,4083 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,0454 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,6089 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,311 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,4579 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,5406 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 5,7858 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,6203 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 0,4717 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,5814 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,1865 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,1327 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,4625 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 236,931 | m2 |
| 39 | Trát sênô, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 35,6628 | m2 |
| 40 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 15,84 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 98,0111 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 36,4364 | m2 |
| 43 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 27,192 | m2 |
| 44 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 63,12 | m |
| 45 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 371,16 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 49,0856 | m2 |
| 47 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSTK | 0,404 | tấn |
| 48 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK | 0,404 | tấn |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,6272 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,6272 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 71,8879 | m2 |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 2,3155 | 100m2 |
| 53 | Tôn ốp sườn | Theo HSTK | 19,36 | md |
| 54 | Làm trần tôn lạnh vân giả gỗ + khung xương thép hộp 30x30x1 | Theo HSTK | 142,796 | m2 |
| 55 | Phào chỉ trần tôn lạnh | Theo HSTK | 110,2 | md |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo HSTK | 170,1024 | m2 |
| 57 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay trên kính, dưới pa nô nhôm hệ Việt Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn 6,38mm | Theo HSTK | 19,44 | m2 |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ Việt Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn 6,38mm (hoàn thiện) | Theo HSTK | 30,24 | m2 |
| 59 | Sản xuất sen hoa cửa sổ inox 201 (thành phẩm) | Theo HSTK | 140,06 | kg |
| 60 | Sản xuất lắp dựng chắn nắng thép hộp mạ kẽm | Theo HSTK | 68,16 | kg |
| 61 | Sơn tĩnh điện chắn nắng | Theo HSTK | 68,16 | kg |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 450,0732 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 371,16 | m2 |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong PVC, đường kính ống d=90mm | Theo HSTK | 0,156 | 100m |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa PVC D=90mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 66 | Đai kẹp ống | Theo HSTK | 12 | cái |
| 67 | Quả cầu chắn rác bằng Inox D100 | Theo HSTK | 4 | quả |
| 68 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 69 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 16 | bộ |
| 70 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 71 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 24 | cái |
| 75 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK | 9 | cái |
| 77 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha 40A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha 32A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha 25A | Theo HSTK | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 16A | Theo HSTK | 17 | cái |
| 81 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 10A | Theo HSTK | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK | 7 | m |
| 84 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo HSTK | 7 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 49 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo HSTK | 49 | m |
| 87 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK | 518 | m |
| 88 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK | 592 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK | 500 | m |
| B | NHÀ BẾP + VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK | 1,0372 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,1008 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 3,528 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,0776 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,5122 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,4536 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 10,7042 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,162 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 3,4036 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,2875 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 1,1097 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,7304 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 8,0344 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 4,1228 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,1359 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,2536 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,7828 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 1,0093 | 100m3 |
| 19 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 2,5446 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 1,5904 | m3 |
| 21 | Xây gạch khôngnung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 5,8759 | m3 |
| 22 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo HSTK | 28,6316 | m2 |
| 23 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 68,76 | m |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK | 0,1318 | 100m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 1,014 | m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,0505 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ bể tự hoại | Theo HSTK | 0,0191 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bể tự hoại, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,521 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể tự hoại, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 4,4913 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 25,018 | m2 |
| 31 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 25,018 | m2 |
| 32 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 6,631 | m2 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0983 | tấn |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0466 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,014 | m3 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 6 | cấu kiện |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 47,9179 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,8295 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,2677 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 2,4412 | m3 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,2386 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,41 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,4681 | 100m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 5,017 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,6106 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 0,404 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,1299 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,1041 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,0671 | tấn |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,8689 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 153,7011 | m2 |
| 52 | Trát sênô, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 28,2048 | m2 |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 27,72 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 74,3557 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 19,9896 | m2 |
| 56 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 13,585 | m2 |
| 57 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 49,92 | m |
| 58 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 260,888 | m2 |
| 59 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 48,8952 | m2 |
| 60 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSTK | 0,404 | tấn |
| 61 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK | 0,404 | tấn |
| 62 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,4542 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,4542 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 56,0479 | m2 |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 1,6766 | 100m2 |
| 66 | Tôn ốp sườn | Theo HSTK | 19,36 | md |
| 67 | Làm trần tôn lạnh vân giả gỗ + khung xương thép hộp 30x30x1 | Theo HSTK | 80,7596 | m2 |
| 68 | Phào chỉ trần tôn lạnh | Theo HSTK | 65,88 | md |
| 69 | Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 105,7735 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Theo HSTK | 11,8359 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 164,4632 | m2 |
| 72 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bàn bếp | Theo HSTK | 6,3584 | m2 |
| 73 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 2 cánh quay khung nhôm hệ Việt Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn 6,38mm (hoàn thiện) | Theo HSTK | 12,96 | m2 |
| 74 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 1 cánh quay khung nhôm hệ Việt Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn 6,38mm (hoàn thiện) | Theo HSTK | 7,86 | m2 |
| 75 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở 2 cánh quay khung nhôm hệ Việt Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn 6,38mm (hoàn thiện) | Theo HSTK | 6,48 | m2 |
| 76 | Vách ngăn, cửa tấm Compact dày 18mm | Theo HSTK | 7,52 | m2 |
| 77 | Sản xuất sen hoa cửa sổ inox 201 (thành phẩm) | Theo HSTK | 30,01 | kg |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng chắn nắng thép hộp mạ kẽm | Theo HSTK | 96,74 | kg |
| 79 | Sơn tĩnh điện chắn nắng thép hộp | Theo HSTK | 96,74 | kg |
| 80 | Sản xuất lắp dựng bệ bếp ga + chụp hút mùi bằng inox 201 | Theo HSTK | 180,12 | kg |
| 81 | Quạt hút loại DETON TA | Theo HSTK | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=200mm | Theo HSTK | 0,048 | 100m |
| 83 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=200mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 317,5562 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 96,4248 | m2 |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong PVC, đường kính ống d=90mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa PVC D=90mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 88 | Đai kẹp ống | Theo HSTK | 12 | cái |
| 89 | Quả cầu chắn rác bằng Inox D100 | Theo HSTK | 4 | quả |
| 90 | Lắp đặt tủ điện kim loại sơn tĩnh điện 400x300x150 | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 91 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 92 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 93 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 94 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt quạt hút mùi | Theo HSTK | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha 32A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 20A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 10A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK | 15 | m |
| 105 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo HSTK | 64 | m |
| 106 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Theo HSTK | 10 | m |
| 107 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK | 311 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK | 70 | m |
| 109 | Lắp đặt Lavabo | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 110 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Theo HSTK | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 115 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo HSTK | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục 30L | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 117 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 118 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 119 | Lắp đặt vòi rửa đồng D25 | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 120 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=<25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PP-R d=32mm | Theo HSTK | 0,335 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PP-R d=25mm | Theo HSTK | 0,27 | 100m |
| 124 | Lắp đặt côn thu PPR D32/25 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa PP-R d=32mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê cân nhựa PP-R d=32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 127 | Lắp tê nhựa PP-R d=32/25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 128 | Lắp tê nhựa PP-R d=25mm | Theo HSTK | 11 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút PP-R d=25mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 130 | Lắp đặt van cửa d=25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt rắc co ren ngoài d25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt măng sông PP-R d=20mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PP-R d=25mm | Theo HSTK | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm | Theo HSTK | 0,075 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Theo HSTK | 0,275 | 100m |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 d=110mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 d=90mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 138 | Lắp đặt chếch nhựa PVC d=110mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt chếch nhựa PVC d=90mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=90mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 141 | Lắp đặt nút bịt nhựa PVC d=110mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| C | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 3,9896 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 1,0726 | m3 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,0384 | tấn |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo HSTK | 0,0985 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,22 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,4715 | m3 |
| 7 | Đất san lấp công trình | Theo HSTK | 7,098 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,0781 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 2,8405 | m3 |
| 10 | Sản xuất vì kèo khung thép ống | Theo HSTK | 0,3966 | tấn |
| 11 | Lắp dựng khung kèo thép ống | Theo HSTK | 0,3966 | tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x40x2 | Theo HSTK | 0,1168 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,1168 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 14,049 | m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 0,7039 | 100m2 |
| 16 | Tấm ốp sườn | Theo HSTK | 10,336 | md |
| 17 | Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 63,9864 | m2 |
| D | BỤC SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK | 0,114 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 3,3096 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0802 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,0539 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,0416 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,2261 | m3 |
| 7 | Gia công lắp dựng D25xL450 | Theo HSTK | 16 | Cái |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 12,0726 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,3699 | 100m3 |
| 10 | Đất san lấp công trình | Theo HSTK | 40,689 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 3,625 | m3 |
| 12 | Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 73,17 | m2 |
| 13 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo HSTK | 34,349 | m2 |
| 14 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 77,291 | m |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 4,536 | m2 |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK | 0,5042 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK | 0,5022 | tấn |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo HSTK | 0,5573 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,5573 | tấn |
| 20 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK | 0,7768 | tấn |
| 21 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK | 0,7768 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 47,1693 | m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 1,579 | 100m2 |
| 24 | Làm diềm mái tôn: | Theo HSTK | 35,088 | md |
| E | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK | 0,1264 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,1104 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 1,1088 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 3,5381 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 4,7045 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,0348 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0288 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,4752 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,1063 | 100m3 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,3059 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 0,133 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 0,5757 | m3 |
| 13 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo HSTK | 2,046 | m2 |
| 14 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 6,24 | m |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 7,3953 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 2,0158 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,0642 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,1019 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1094 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,0577 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,2404 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 0,1891 | tấn |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,52 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,0431 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,0307 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,3375 | m3 |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,0619 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,0619 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 0,1905 | 100m2 |
| 30 | Tôn tấm ốp sườn | Theo HSTK | 9,248 | mg |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 87,3924 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 35,794 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 4,774 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 24,0404 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 5,886 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 8,4476 | m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,1424 | m3 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo HSTK | 11,6494 | m2 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong PVC, đường kính ống d=90mm | Theo HSTK | 0,066 | 100m |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa PVC D=90mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 41 | Đai kẹp ống | Theo HSTK | 6 | cái |
| 42 | Quả cầu chắn rác bằng Inox D100 | Theo HSTK | 2 | quả |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 98,0524 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 59,8344 | m2 |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 1 cánh quay khung nhôm hệ Việt pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn 6.38mm | Theo HSTK | 2,07 | m2 |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở 2 cánh quay lật khung nhôm hệ Việt pháp dày từ 1mm-1,8mm, kính an toàn 6.38mm | Theo HSTK | 5,4 | m2 |
| 47 | Sản xuất lắp dựng sen hoa cửa sổ inox 201 | Theo HSTK | 25,8 | kg |
| 48 | Lắp đặt tủ điện kim loại sơn tĩnh điện 300x200x150 | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha 20A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 16A | Theo HSTK | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 55 | m |
| 56 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK | 25 | m |
| 57 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK | 22 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK | 30 | m |
| F | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 1,0975 | m3 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,0535 | tấn |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,1089 | tấn |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0997 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,6783 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,132 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,726 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 3,8084 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cổng bằng inox thép hộp 201 | Theo HSTK | 233,184 | kg |
| 10 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK | 33,0569 | m2 |
| 11 | Bánh xe cổng | Theo HSTK | 5 | cái |
| 12 | Bản lề cổng | Theo HSTK | 15 | cái |
| 13 | Khóa cổng Việt Tiệp | Theo HSTK | 3 | cái |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 17,6339 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 18,7634 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 32,2849 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 806,2403 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 208,4259 | m2 |
| 19 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK | 3,7138 | m2 |
| 20 | Biển tên chữ màu vàng bằng Meka dán vào tường biển tên | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 21 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | Theo HSTK | 1,2314 | tấn |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Theo HSTK | 69,6782 | m2 |
| 23 | Sơn tĩnh điện sen hoa hàng rào | Theo HSTK | 1.231,4 | kg |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSTK | 1.021,5361 | m2 |
| G | GIẾNG KHOAN (01 GIẾNG) | |||
| 1 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá I-III | Theo HSTK | 10,2 | m |
| 2 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá IV-VI | Theo HSTK | 49,6 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa, D76 | Theo HSTK | 0,204 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa, D48 | Theo HSTK | 0,7 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa, D27 | Theo HSTK | 0,204 | 100m |
| 6 | Rọ bơm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 7 | Bơm chân không tự động EKSm130 công suất 125w 0,17hp | Theo HSTK | 1 | cái |
| H | HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đất san lấp công trình | Theo HSTK | 293,33 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo HSTK | 2,9333 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 2,9333 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK | 0,241 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 7,8407 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 13,2498 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 5,907 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 100,24 | m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 60x240mm | Theo HSTK | 26,5644 | m2 |
| 10 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo HSTK | 126,8044 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 85,8735 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 171,747 | m3 |
| 13 | Cắt nền sân bê tông | Theo HSTK | 441,61 | m |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 3,6 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 3,6 | m3 |
| 16 | Cột bê tông vuông CV6,5-250A | Theo HSTK | 3 | Cái |
| 17 | Dựng cột điện bê tông | Theo HSTK | 3 | Cái |
| 18 | Cáp CU/XLPE/PVC (3x16+1x10) | Theo HSTK | 138,6 | m |
| 19 | Đai neo + Móc treo | Theo HSTK | 4 | Cái |
| 20 | Kẹp treo cáp | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 21 | Kẹp hãm | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 22 | Tủ điện 400x300x150 | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 23 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 24 | Hộp công tơ Compusite 3 pha | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 25 | Công tơ điện 3 pha | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 26 | Sản xuất lắp đặt xà sứ đón dây | Theo HSTK | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi