Gói thầu: Gói thầu số 5: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200771352-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Lào Cai
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200690736
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố Lào Cai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-25 10:19:00 đến ngày 2020-08-04 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,191,058,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15,9434 100m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,3803 100m3
3 Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17,8967 100m3
4 Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,7911 100m3
5 Xáo xới lu lèn độ chặt yêu cầu K=0.98 đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,5246 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,8628 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,8628 100m3
8 San đất bãi thải Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,8628 100m3
9 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 47,8581 100m2
10 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 47,8581 100m2
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,2853 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,714 100m3
B BÓ VỈA - RÃNH TAM GIÁC
1 Bê tông viên bó vỉa, sỏi 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 40,5126 m3
2 Ván khuôn viên bó vỉa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,5019 100m2
3 Lắp đặt viên bó vỉa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.278 m
4 Bê tông lót móng, sỏi 2x4, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,614 m3
5 Bê tông rãnh tam giác, sỏi 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,2978 m3
6 Ván khuôn rãnh tam giác Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0224 100m2
7 Bê tông lót móng, sỏi 2x4, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,17 m3
8 Lát rãnh tam giác, vữa mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 383,4 m2
C VỈA HÈ - VẠCH SƠN
1 Lát vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2.732,49 m2
2 Vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 81,9747 m2
3 Xây gạch bó hè, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30,7998 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,502 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 140,58 m2
D THOÁT NƯỚC
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 64,08 m3
2 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,8836 100m2
3 Cốt thép tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,1905 tấn
4 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 801 cấu kiện
5 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15,3808 100m3
6 Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 80,9515 m3
7 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,1494 100m3
8 Vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 801,5 m2
9 Bê tông rãnh, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 433,1306 m3
10 Ván khuôn rãnh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32,5409 100m2
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 160,3 m2
12 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6777 100m3
13 Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,567 m3
14 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2665 100m3
15 Bê tông rãnh nước, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21,32 m3
16 Ván khuôn rãnh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,492 100m2
17 Vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32,8 m2
18 Làm lớp sỏi đệm móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,69 m3
19 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 28,7 m2
20 Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,92 m3
21 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,328 100m2
22 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3765 tấn
23 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,492 100m2
24 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,8 m3
25 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,176 100m2
26 Cốt thép tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9995 tấn
27 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cấu kiện
28 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6826 100m3
29 Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,856 m3
30 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6048 100m3
31 Vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 69,36 m2
32 Bê tông hố ga, sỏi 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 43,896 m3
33 Ván khuôn hố ga Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,8626 100m2
34 Cốt thép mũ mỗ hố ga Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3919 tấn
35 Thép hình V45x45x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 336,96 kg
36 Bê tông mũ mố, sỏi 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,84 m3
37 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5184 100m2
38 Cốt thép tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4982 tấn
39 Thép hình V45x45x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 505,44 kg
40 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,056 m3
41 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1872 100m2
42 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 48 cấu kiện
43 Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 28,677 m3
44 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1086 100m3
45 Cốt thép cửa thu nước Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7121 tấn
46 Ván khuôn cửa thu nước Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,66 100m2
47 Vữa XM mác 50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15,51 m2
48 Bê tông cửa thu nước, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,201 m3
49 Thép hình V45x45x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 235,224 kg
50 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,495 100m
51 Lắp đặt cửa thu nước Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 33 cấu kiện
52 Cung cấp song chắn rác KT 80x40x4cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 33 cái
53 Lắp đặt song chắn rác KT 80x40x4cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 33 cái
54 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,2015 100m3
55 Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 43,166 m3
56 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,7614 100m3
57 Đệm vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,46 m3
58 Láng vữa XM mác 50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 229,2 m2
59 Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 88,815 m3
60 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,528 100m2
61 Vữa XM mác 50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,719 m2
62 Bê tông gối đỡ cống, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24,066 m3
63 Cốt thép gối đỡ cống, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0581 tấn
64 Ván khuôn gối đỡ cống Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,1774 100m2
65 Lắp dựng gối đỡ cống Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 191 cái
66 Bê tông ống cống, sỏi 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 51,57 m3
67 Ván khuôn ống cống Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,1994 100m2
68 Cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,4388 tấn
69 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.019,94 m2
70 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, D750mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 191 1 đoạn ống
71 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8706 100m3
72 Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,5819 m3
73 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,51 100m3
74 Vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 26,01 m2
75 Bê tông hố ga, sỏi 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15,642 m3
76 Ván khuôn hố ga Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3729 100m2
77 Cốt thép mũ mỗ hố ga Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,147 tấn
78 Thép hình V45x45x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 126,36 kg
79 Bê tông mũ mố, sỏi 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,404 m3
80 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1944 100m2
81 Cốt thép tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1868 tấn
82 Thép hình V45x45x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 189,54 kg
83 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,521 m3
84 Ván khuôn nắp đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0684 100m2
85 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
86 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2069 100m3
87 Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,3524 m3
88 Vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 52,5042 m2
89 Bê tông rãnh nước, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20,7424 m3
90 Ván khuôn rãnh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8686 100m2
91 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,076 100m2
92 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,3037 100m3
93 Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,1245 m3
94 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,5754 100m3
95 Bê tông lót móng, sỏi 2x4, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,813 m3
96 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 60,983 m3
97 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5348 100m2
98 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7848 tấn
99 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,8001 tấn
100 Bê tông thân cống, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 42,22 m3
101 Ván khuôn thân cống Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,3355 100m2
102 Cốt thép thân cống, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9224 tấn
103 Cốt thép thân cống, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,6066 tấn
104 Bê tông bản đỉnh, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 29,533 m3
105 Ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0389 100m2
106 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7848 tấn
107 Cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,8271 tấn
108 Nối cống hộp đôi bằng phương pháp xảm, quy cách 2000x2000 mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 1 mối nối
109 Bê tông bản quá độ, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,486 m3
110 Ván khuôn bản quá độ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1019 100m2
111 Cốt thép bản quá độ, đường kính thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2863 1 tấn
112 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3498 100m3
113 Đào móng bằng thủ công, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,104 m3
114 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1578 100m3
115 Bê tông lót móng, sỏi 2x4 mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,12 m3
116 Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,805 m3
117 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,282 100m2
118 Bê tông tường, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,114 m3
119 Ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,462 100m2
120 Bê tông lót móng, sỏi 2x4, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,946 m3
121 Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,148 m3
122 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3269 100m2
123 Bê tông tường, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,317 m3
124 Ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5167 100m2
125 Bê tông lót móng, sỏi 2x4, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,296 m3
126 Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,833 m3
127 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1775 100m2
128 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 rọ
129 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6882 100m3
130 Đào móng bằng thủ công, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,6221 m3
131 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6093 100m3
132 Bê tông lót móng, sỏi 2x4, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,823 m3
133 Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,343 m3
134 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2183 100m2
135 Bê tông tường, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,821 m3
136 Ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3667 100m2
137 Bê tông lót móng, sỏi 2x4, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,339 m3
138 Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,68 m3
139 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2198 100m2
140 Bê tông tường, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,029 m3
141 Ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,306 100m2
142 Bê tông lót móng, sỏi 2x4, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,673 m3
143 Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,985 m3
144 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,162 100m2
145 Xếp đá khan không chít mạch Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,904 m3
146 Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,8 m3
147 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,12 100m2
148 Xây gạch móng, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,178 m3
149 Xây gạch tường, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6389 m3
150 Sản xuất lan can ống D75,6x2mm mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1089 tấn
151 Lắp đặt kết cấu thép lan can Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1089 tấn
152 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,9742 100m3
153 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,9742 100m3
154 San đất bãi thải Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,9742 100m3
E KÈ SUỐI
1 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,267 100m3
2 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7557 100m3
3 Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,9775 m3
4 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,642 100m3
5 Bê tông dầm đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6425 m3
6 Vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4563 m3
7 Ván khuôn dầm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,219 100m2
8 Cốt thép xà dầm, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0324 tấn
9 Cốt thép xà dầm, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1595 tấn
10 Bê tông dầm đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,1256 m3
11 Vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6446 m3
12 Ván khuôn dầm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2063 100m2
13 Cốt thép xà dầm, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0464 tấn
14 Cốt thép xà dầm, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1316 tấn
15 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,47 m3
16 Vữa XM M50 lót mái kè Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,647 m3
17 Vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,95 m3
18 Bê tông dầm, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,5 m3
19 Ván khuôn dầm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,612 100m2
20 Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,5 m3
21 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3 100m2
22 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 29,25 100m
23 Vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,84 m3
24 Bê tông dầm, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,7 m3
25 Ván khuôn dầm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,36 100m2
26 Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,1 m3
27 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,156 100m2
28 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,6 100m
29 Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,267 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,267 100m3
31 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,07 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,07 100m3
33 San đất bãi thải Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,337 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->