Gói thầu: Gói thầu số 5: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200771352-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200690736 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố Lào Cai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 10:19:00 đến ngày 2020-08-04 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,191,058,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,9434 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,3803 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,8967 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7911 | 100m3 |
| 5 | Xáo xới lu lèn độ chặt yêu cầu K=0.98 đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,5246 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8628 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8628 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8628 | 100m3 |
| 9 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,8581 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,8581 | 100m2 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,2853 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,714 | 100m3 |
| B | BÓ VỈA - RÃNH TAM GIÁC | |||
| 1 | Bê tông viên bó vỉa, sỏi 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,5126 | m3 |
| 2 | Ván khuôn viên bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,5019 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt viên bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.278 | m |
| 4 | Bê tông lót móng, sỏi 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,614 | m3 |
| 5 | Bê tông rãnh tam giác, sỏi 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,2978 | m3 |
| 6 | Ván khuôn rãnh tam giác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0224 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, sỏi 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,17 | m3 |
| 8 | Lát rãnh tam giác, vữa mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 383,4 | m2 |
| C | VỈA HÈ - VẠCH SƠN | |||
| 1 | Lát vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.732,49 | m2 |
| 2 | Vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 81,9747 | m2 |
| 3 | Xây gạch bó hè, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,7998 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,502 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 140,58 | m2 |
| D | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,08 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8836 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,1905 | tấn |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 801 | cấu kiện |
| 5 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,3808 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80,9515 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,1494 | 100m3 |
| 8 | Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 801,5 | m2 |
| 9 | Bê tông rãnh, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 433,1306 | m3 |
| 10 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,5409 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 160,3 | m2 |
| 12 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6777 | 100m3 |
| 13 | Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,567 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2665 | 100m3 |
| 15 | Bê tông rãnh nước, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,32 | m3 |
| 16 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,492 | 100m2 |
| 17 | Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,8 | m2 |
| 18 | Làm lớp sỏi đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,69 | m3 |
| 19 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,7 | m2 |
| 20 | Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,92 | m3 |
| 21 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,328 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3765 | tấn |
| 23 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,492 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,176 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9995 | tấn |
| 27 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cấu kiện |
| 28 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6826 | 100m3 |
| 29 | Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,856 | m3 |
| 30 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6048 | 100m3 |
| 31 | Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 69,36 | m2 |
| 32 | Bê tông hố ga, sỏi 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,896 | m3 |
| 33 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8626 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép mũ mỗ hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3919 | tấn |
| 35 | Thép hình V45x45x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 336,96 | kg |
| 36 | Bê tông mũ mố, sỏi 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,84 | m3 |
| 37 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5184 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4982 | tấn |
| 39 | Thép hình V45x45x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 505,44 | kg |
| 40 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,056 | m3 |
| 41 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1872 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | cấu kiện |
| 43 | Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,677 | m3 |
| 44 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1086 | 100m3 |
| 45 | Cốt thép cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7121 | tấn |
| 46 | Ván khuôn cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,66 | 100m2 |
| 47 | Vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,51 | m2 |
| 48 | Bê tông cửa thu nước, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,201 | m3 |
| 49 | Thép hình V45x45x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 235,224 | kg |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,495 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | cấu kiện |
| 52 | Cung cấp song chắn rác KT 80x40x4cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | cái |
| 53 | Lắp đặt song chắn rác KT 80x40x4cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | cái |
| 54 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,2015 | 100m3 |
| 55 | Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,166 | m3 |
| 56 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,7614 | 100m3 |
| 57 | Đệm vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,46 | m3 |
| 58 | Láng vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 229,2 | m2 |
| 59 | Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 88,815 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,528 | 100m2 |
| 61 | Vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,719 | m2 |
| 62 | Bê tông gối đỡ cống, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,066 | m3 |
| 63 | Cốt thép gối đỡ cống, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0581 | tấn |
| 64 | Ván khuôn gối đỡ cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1774 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng gối đỡ cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 191 | cái |
| 66 | Bê tông ống cống, sỏi 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,57 | m3 |
| 67 | Ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,1994 | 100m2 |
| 68 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,4388 | tấn |
| 69 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.019,94 | m2 |
| 70 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, D750mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 191 | 1 đoạn ống |
| 71 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8706 | 100m3 |
| 72 | Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5819 | m3 |
| 73 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,51 | 100m3 |
| 74 | Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,01 | m2 |
| 75 | Bê tông hố ga, sỏi 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,642 | m3 |
| 76 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3729 | 100m2 |
| 77 | Cốt thép mũ mỗ hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,147 | tấn |
| 78 | Thép hình V45x45x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 126,36 | kg |
| 79 | Bê tông mũ mố, sỏi 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,404 | m3 |
| 80 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1944 | 100m2 |
| 81 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1868 | tấn |
| 82 | Thép hình V45x45x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 189,54 | kg |
| 83 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,521 | m3 |
| 84 | Ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0684 | 100m2 |
| 85 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 86 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2069 | 100m3 |
| 87 | Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3524 | m3 |
| 88 | Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52,5042 | m2 |
| 89 | Bê tông rãnh nước, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,7424 | m3 |
| 90 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8686 | 100m2 |
| 91 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,076 | 100m2 |
| 92 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3037 | 100m3 |
| 93 | Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,1245 | m3 |
| 94 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5754 | 100m3 |
| 95 | Bê tông lót móng, sỏi 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,813 | m3 |
| 96 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,983 | m3 |
| 97 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5348 | 100m2 |
| 98 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7848 | tấn |
| 99 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8001 | tấn |
| 100 | Bê tông thân cống, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,22 | m3 |
| 101 | Ván khuôn thân cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3355 | 100m2 |
| 102 | Cốt thép thân cống, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9224 | tấn |
| 103 | Cốt thép thân cống, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6066 | tấn |
| 104 | Bê tông bản đỉnh, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,533 | m3 |
| 105 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0389 | 100m2 |
| 106 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7848 | tấn |
| 107 | Cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8271 | tấn |
| 108 | Nối cống hộp đôi bằng phương pháp xảm, quy cách 2000x2000 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | 1 mối nối |
| 109 | Bê tông bản quá độ, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,486 | m3 |
| 110 | Ván khuôn bản quá độ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1019 | 100m2 |
| 111 | Cốt thép bản quá độ, đường kính thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2863 | 1 tấn |
| 112 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3498 | 100m3 |
| 113 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,104 | m3 |
| 114 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1578 | 100m3 |
| 115 | Bê tông lót móng, sỏi 2x4 mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,12 | m3 |
| 116 | Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,805 | m3 |
| 117 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,282 | 100m2 |
| 118 | Bê tông tường, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,114 | m3 |
| 119 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,462 | 100m2 |
| 120 | Bê tông lót móng, sỏi 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,946 | m3 |
| 121 | Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,148 | m3 |
| 122 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3269 | 100m2 |
| 123 | Bê tông tường, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,317 | m3 |
| 124 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5167 | 100m2 |
| 125 | Bê tông lót móng, sỏi 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,296 | m3 |
| 126 | Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,833 | m3 |
| 127 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1775 | 100m2 |
| 128 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | rọ |
| 129 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6882 | 100m3 |
| 130 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6221 | m3 |
| 131 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6093 | 100m3 |
| 132 | Bê tông lót móng, sỏi 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,823 | m3 |
| 133 | Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,343 | m3 |
| 134 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2183 | 100m2 |
| 135 | Bê tông tường, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,821 | m3 |
| 136 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3667 | 100m2 |
| 137 | Bê tông lót móng, sỏi 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,339 | m3 |
| 138 | Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,68 | m3 |
| 139 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2198 | 100m2 |
| 140 | Bê tông tường, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,029 | m3 |
| 141 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,306 | 100m2 |
| 142 | Bê tông lót móng, sỏi 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,673 | m3 |
| 143 | Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,985 | m3 |
| 144 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,162 | 100m2 |
| 145 | Xếp đá khan không chít mạch | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,904 | m3 |
| 146 | Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8 | m3 |
| 147 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m2 |
| 148 | Xây gạch móng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,178 | m3 |
| 149 | Xây gạch tường, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6389 | m3 |
| 150 | Sản xuất lan can ống D75,6x2mm mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1089 | tấn |
| 151 | Lắp đặt kết cấu thép lan can | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1089 | tấn |
| 152 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,9742 | 100m3 |
| 153 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,9742 | 100m3 |
| 154 | San đất bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,9742 | 100m3 |
| E | KÈ SUỐI | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,267 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7557 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9775 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,642 | 100m3 |
| 5 | Bê tông dầm đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6425 | m3 |
| 6 | Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4563 | m3 |
| 7 | Ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,219 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép xà dầm, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0324 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1595 | tấn |
| 10 | Bê tông dầm đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1256 | m3 |
| 11 | Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6446 | m3 |
| 12 | Ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2063 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0464 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1316 | tấn |
| 15 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,47 | m3 |
| 16 | Vữa XM M50 lót mái kè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,647 | m3 |
| 17 | Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,95 | m3 |
| 18 | Bê tông dầm, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,5 | m3 |
| 19 | Ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,612 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,5 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m2 |
| 22 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,25 | 100m |
| 23 | Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,84 | m3 |
| 24 | Bê tông dầm, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,7 | m3 |
| 25 | Ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,36 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng, sỏi 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,1 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,156 | 100m2 |
| 28 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,6 | 100m |
| 29 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,267 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,267 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m3 |
| 33 | San đất bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,337 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi