Gói thầu: Gói thầu Xây lắp công trình “Các lộ ra 22kV TBA 110kV Ascendas - giai đoạn 2”.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200714328-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Dương
Tên gói thầu Gói thầu Xây lắp công trình “Các lộ ra 22kV TBA 110kV Ascendas - giai đoạn 2”.
Số hiệu KHLCNT 20200714183
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn của Tổng Công ty Điện lực miền Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 13:17:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,837,061,040 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA,…. phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Trụ BTLT-16m đơn 26 trụ
3 Trụ BTLT-16m ghép đôi 7 trụ
4 Trụ BTLT-12m đơn (trụ thu hồi)-Sử dụng trụ ở giai đoạn 1 18 trụ
5 Trụ BTLT-12m ghép đôi (trụ thu hồi)-Sử dụng trụ ở giai đoạn 1 4 trụ
6 Móng M16-BT1 26 trụ
7 Móng M16-BT2 7 trụ
8 Móng M12a 18 trụ
9 Móng M12BT2 4 trụ
10 Bộ chằng xuống - không móng neo 11 trụ
11 Bộ chằng cách khoảng - không trụ, móng neo 3 trụ
12 Bộ chằng xuống trụ đơn - Neo bêtông 12 trụ
13 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) 7 trụ
14 Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng 7 trụ
15 ĐDTT XDM – PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA... phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
16 Xà đở thẳng IL2-1500 192 bộ
17 Xà đở góc GL2-1500 2 bộ
18 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn 4 bộ
19 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép 42 bộ
20 Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp 23 bộ
21 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) 37 bộ
22 Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) 7 bộ
23 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn 25 bộ
24 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép 19 bộ
25 Xà DS Composit 3P-2400 - trụ đơn 3 bộ
26 Xà DS Composit 3P-2400 - trụ Pi 1 bộ
27 Xà dừng Pi-T-2400 trụ đơn (tim trụ 1400) 22 bộ
28 Code nẹp trụ Pi và thanh chằng 4 bộ
29 ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
30 Vật Tư phần 2, chương V, mục I 2 trọn bộ
31 Cáp nhôm lõi thép AC-240/32mm2 (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) 2.536,4 kg
32 Rải căng dây AC-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 2,611 km
33 Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-240mm2 38.439,72 m
34 Rải căng dây ACXH-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 37,686 km
35 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 88 m
36 Kéo dây CX-25-95mm2 0,088 km
37 Cáp đồng trần C-25mm2 11,43 kg
38 Kéo dây C-25mm2 0,051 km
39 Cáp đồng bọc 24kV CX-240mm2 45 m
40 Kéo dây CX 24kV từ 240mm2 0,045 km
41 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 540 bộ
42 Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm 966 bộ
43 Sứ đứng Pintype 36kV CDDR ≥770mm 43 bộ
44 Ty sứ đứng 1.098 cây
45 Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 1.046 sợi
46 Dây buộc cổ sứ không từ tính 240 54 sợi
47 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 26 bộ
48 Kẹp căng dây AC-150-240 (5U-4mm) 57 cái
49 Giáp níu căng dây ACX 240 576 bộ
50 Nối ép WR-289 (50-70) 56 cái
51 Nối ép WR 875 (240-150) 148 cái
52 Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) 58 cái
53 Kẹp quai U 477 69 cái
54 Kẹp dây nóng 4/0 69 cái
55 Bọc kẹp quai 69 cái
56 Băng quấn Silicon 24kV 10 cuộn
57 Bảng nguy hiểm, số trụ 62 cái
58 Thiết Bị phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
59 DS 1P-24kV-600A 12 bộ
60 LA 18kV-10kA 66 bộ
61 Vật liệu phụ gắn LA 66 bộ
62 ĐDTT TGLL – PHẦN ĐƯỜNG DÂY THÁO GỠ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
63 Trụ BTLT 14m 1 trụ
64 Trụ BTLT 12m 12 trụ
65 Xà đỡ thẳng I-2000 11 bộ
66 Xà đỡ thẳng IL2-2000 13 bộ
67 Xà đỡ góc G-2000 6 bộ
68 Xà đỡ góc GL2-2000 4 bộ
69 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) 13 bộ
70 Xà đỡ góc G-2400 3 bộ
71 Xà FCO Composit 3P-2400 2 bộ
72 Chằng lệch trung thế 1 bộ
73 Chằng xuống trung thế 11 bộ
74 Chằng cách khoảng trung thế 3 bộ
75 Dây AC_50mm2 2,356 km
76 Dây AC_70mm2 0,998 km
77 Dây As_95mm2 2,994 km
78 Dây As_120mm2 0,6 km
79 Dây As_185mm2 1,8 km
80 Sứ đứng 24kV 137 bộ
81 Ty sứ đứng 137 bộ
82 Cách điện treo Polymer 24kV 53 bộ
83 Khung U 35 cái
84 Sứ ống chỉ 35 sứ
85 Kẹp quai U + hotline 27 bộ
86 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa 16 bộ
87 ĐDTT TGLL – PHẦN ĐƯỜNG DÂY LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
88 Xà đỡ thẳng IL2-2000 9 bộ
89 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) 10 bộ
90 Dây As_185mm2 1,527 km
91 Sứ đứng 24kV 135 bộ
92 Ty sứ đứng 46 bộ
93 Cách điện treo Polymer 24kV 50 bộ
94 Khung U 15 bộ
95 Sứ ống chỉ 15 bộ
96 Kẹp quai U 27 bộ
97 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa 16 bộ
98 ĐDTT TGLL – PHẦN THIẾT BỊ THÁO GỠ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
99 FCO_27kV 6 bộ
B PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Bảng nguy hiểm 1 cái
3 Bảng tên trạm (mica) 1 cái
4 Code bắt 1 ống PVC D114mm 1 bộ
5 Code bắt 2 ống PVC D114mm 1 bộ
6 đai thép + 02 khóa đai 1 bộ
7 Ống PVC 49mm 2 m
8 Co PVC 49mm 2 cái
9 Ống PVC 114mm 10 m
10 Co PVC 114mm 4 cái
11 Băng keo cách điện 1 cuộn
12 Băng quấn Silicon 24kV 1 cuộn
13 Nắp che đầu cực MBA 7 cái
14 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 14 Bộ
15 Nắp che đầu cực LA 7 cái
16 Bộ tiếp địa trạm biến áp 1 bộ
17 Tiếp địa đo đếm 1 bộ
18 Hộp composit gắn ĐK 1P 1 cái
19 TBA TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
20 Đà FCO-800 + thanh chống 3 bộ
21 Đà FCO-2400 + thanh chống 1 bộ
22 Giá treo 03 máy biến áp 1 bộ
23 Cáp đồng bọc CV-600V-70mm2 0,135 km
24 Cáp đồng bọc CV-600V-95mm2 0,015 km
25 Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 0,045 km
26 Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 0,028 km
27 Kẹp dây nóng 7 cái
28 Kẹp quai U 7 cái
29 Thùng MCCB + ĐK 1 cái
30 TBA TGLL – PHẦN THIẾT BỊ THÁO GỠ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
31 MBT 1x15KVA-12,7/0,23KV 1 máy
32 MBT 1x25KVA-12,7/0,23KV 3 máy
33 MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV 3 máy
34 FCO 24KV-100A 7 bộ
35 Chống sét van LA 18KV -10KA 7 bộ
36 TI 600V-200/5A 3 cái
37 CB 3 pha 600V-250A 1 cái
38 ĐK hữu công 220/380V-5A 1 cái
C PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 ĐDHT XDM - PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG,… phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV 3 bộ
3 ĐDHT XDM- PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
4 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 30 cây
5 Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) 16 cái
6 Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 13 cây
7 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 6 cây
8 ĐDHT TGLL- PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
9 Trụ, chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
10 Trụ BTLT-8,5m 21 trụ
11 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
12 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 0,523 km
13 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 9 bộ
14 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 6 bộ
15 Kẹp quai U 39 cái
16 Hộp domino 6 CB 17 hộp
17 Điện kế khách hàng 18 cái
18 Kẹp treo ABC 13 cái
19 Kẹp dừng ABC 6 cái
20 ĐDHT TGLL- PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
21 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
22 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 0,523 km
23 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 9 bộ
24 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 6 bộ
25 Phát quang cây xanh 2 cái
26 Kẹp quai U 39 cái
27 Hộp domino 6 CB 17 hộp
28 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 21 vị trí
29 Điện kế khách hàng 18 cái
30 Kẹp treo ABC 13 cái
31 Kẹp dừng ABC 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->