Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200766223-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200658718 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn KHCB của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 16:01:00 đến ngày 2020-08-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,731,483,131 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,900,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HÀNG RÀO VÀ CỔNG RÀO | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới mật độ >5 cây/100m2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 44,9084 | 100m2 |
| 2 | Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn (có sử dụng dung dịch khoan); dùng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự Khoan vào đất trên cạn, đường kính lỗ khoan 400 mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 82,5 | Mét |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 49mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,65 | 100M |
| 4 | Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 10,362 | M3 |
| 5 | Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đổ bằng máy bơm, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 10,362 | M3 |
| 6 | Cốt thép cọc khoan nhồi, cọc trên cạn, đường kính cốt thép <=18mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,744 | Tấn |
| 7 | Đập đầu cọc khoan nhồi Trên cạn | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,6217 | M3 |
| 8 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp III | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 896,3591 | M3 |
| 9 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 9,009 | M3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 305,744 | M3 |
| 11 | Rải lớp nilon làm móng công trình | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5,4029 | 100M2 |
| 12 | Rải lớp nilon đen | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,8001 | 100M2 |
| 13 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 54,029 | M3 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0369 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0577 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 7,0414 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,0464 | 100M2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 126,653 | M3 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,9971 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,2469 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,5428 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,8822 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5,642 | Tấn |
| 24 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 39,274 | M3 |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 7,2592 | 100M2 |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5,6001 | 100M2 |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,2222 | 100M2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 87,6634 | M3 |
| 29 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 27,54 | M3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch không nung dày 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 132,3337 | M3 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 612 | M2 |
| 32 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1 cm Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 459,877 | M2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 559,975 | M2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 738,871 | M2 |
| 35 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 237,05 | M2 |
| 36 | Lắp dựng cửa song sắt | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 8,68 | M2 |
| 37 | Bả bằng bột bả Joton vào tường ngoài | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 459,877 | M2 |
| 38 | Bả bằng bột bả Joton vào cột, dầm, trần ngoài | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 438,61 | M2 |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 459,877 | M2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 438,61 | M2 |
| 41 | Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 88,475 | M2 |
| B | ĐƯỜNG ĐI NỘI BỘ | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,349 | 100M3 |
| 2 | Rải lớp nylon đen (ĐMVD) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 13,4896 | 100M2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 202,344 | M3 |
| 4 | Cắt ron chống nứt nền sân (ĐMVD) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 67,448 | Mét |
| C | PHÒNG BẢO VỆ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 103,93 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 54,08 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp rêu phủ sàn mái, sênô (ĐMVD) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 42,22 | M2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa gỗ đơn | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 18,47 | M |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 103,93 | M2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 54,08 | M2 |
| 7 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính trắng C70 Tungshin | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,695 | M2 |
| 8 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính trắng C70 Tungshin | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5,265 | M2 |
| 9 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 42,22 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi