Gói thầu: số 09.SCL-2020: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200706083-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/08/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Gia Lâm |
| Tên gói thầu | số 09.SCL-2020: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200705900 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 17:16:00 đến ngày 2020-08-08 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,982,477,353 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TBA CỐNG THÔN | |||
| B | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 181,59 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 12,23 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa | 2,28 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | 2,28 | m2 | |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,272 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,272 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,272 | m3 | |
| C | TÔN NỀN | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 6,765 | m3 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 45,103 | m2 | |
| D | CẢI TẠO | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 152,566 | m2 | |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 29,024 | m2 | |
| 3 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 12,23 | m2 | |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 152,566 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 41,254 | m2 | |
| 6 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,031 | tấn | |
| 7 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,031 | tấn | |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 11,412 | m2 | |
| 9 | Khóa một chìa (cầu 10) | 1 | Cái | |
| E | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 15 | m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 15 | m | |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| F | TBA ĐÌNH VỸ 2 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,995 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,073 | 100m2 | |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | 2,1 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,989 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,023 | 100m2 | |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 13,26 | m2 | |
| 12 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 17,414 | m2 | |
| 13 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 14 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| G | TBA GIẦY DA YÊN VIÊN | |||
| H | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 146,028 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 18,44 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa | 4,42 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | 13,602 | m2 | |
| 5 | Đục mở tường làm cửa, loại tường gạch chiều dày <=22cm | 4,32 | m2 | |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,183 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,183 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,183 | m3 | |
| I | TÔN NỀN | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 64,811 | m2 | |
| J | CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,035 | m3 | |
| 2 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,501 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,185 | 100m2 | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,213 | tấn | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 1,676 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 131,498 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 14,472 | m2 | |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 5,542 | m2 | |
| 9 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 18,44 | m2 | |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 131,498 | m2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 38,454 | m2 | |
| 12 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,068 | tấn | |
| 13 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,069 | tấn | |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 5,146 | m2 | |
| 15 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| K | TBA LÃ CÔI 2 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 4 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,188 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,039 | 100m2 | |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | 4,367 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 2,483 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,01 | 100m2 | |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 24,833 | m2 | |
| 12 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 12,4 | m2 | |
| 13 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 14 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| L | TBA LIÊN ĐÀM | |||
| M | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 60,544 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 10,846 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa | 2,34 | m2 | |
| 4 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,107 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,107 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,107 | m3 | |
| N | CẢI TẠO | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 33 | m2 | |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 27,544 | m2 | |
| 3 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 10,846 | m2 | |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 33 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 38,39 | m2 | |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 5,686 | m2 | |
| 7 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,031 | tấn | |
| 8 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,031 | tấn | |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 5,842 | m2 | |
| O | TBA TÁI ĐỊNH CƯ SÔNG ĐUỐNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,275 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,607 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,022 | 100m2 | |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 10,71 | m2 | |
| 10 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 15,709 | m2 | |
| 11 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 12 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| P | TBA TÁI ĐỊNH CƯ YÊN THƯỜNG | |||
| Q | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 89,27 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 10,343 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa | 2,4 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | 4,44 | m2 | |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,149 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,149 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,149 | m3 | |
| R | CẢI TẠO | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 63,7 | m2 | |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 25,57 | m2 | |
| 3 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 10,343 | m2 | |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 63,7 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 35,913 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 4,44 | m2 | |
| 7 | Sản xuất cửa lưới thép chống chim, chuột | 2,4 | m2 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 3,044 | m3 | |
| 9 | Khóa một chìa (cầu 10) | 1 | cái | |
| S | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 15 | m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 15 | m | |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| T | TBA TTCK KHÍ YÊN VIÊN 1+2 | |||
| U | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 175,152 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 6,293 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa | 7,415 | m2 | |
| 4 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,272 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,272 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,272 | m3 | |
| V | CẢI TẠO | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 16,392 | m3 | |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 153,11 | m2 | |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 26,388 | m2 | |
| 4 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 6,293 | m2 | |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 153,11 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 32,681 | m2 | |
| 7 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,097 | tấn | |
| 8 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,096 | tấn | |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 13,004 | m2 | |
| 10 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 14,57 | m2 | |
| 11 | Khóa một chìa (cầu 10) | 2 | cái | |
| W | TBA TRÙNG QUÁN 3 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,275 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 2,379 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,026 | 100m2 | |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 15,86 | m2 | |
| 10 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 20,359 | m2 | |
| 11 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 12 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| X | TBA TT CÔNG TY 120 | |||
| Y | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 158,58 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 12,16 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa | 4,74 | m2 | |
| 4 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,256 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,256 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,256 | m3 | |
| Z | TÔN NỀN | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 6,048 | m3 | |
| AA | CẢI TẠO | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 126,9 | m2 | |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 32,94 | m2 | |
| 3 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 12,16 | m2 | |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 126,9 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 45,1 | m2 | |
| 6 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 12,16 | m2 | |
| 7 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,024 | tấn | |
| 8 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,024 | tấn | |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 2,16 | m2 | |
| 10 | Sản xuất cửa lưới thép chắn chim, chuột | 2,4 | m2 | |
| 11 | Khóa một chìa (cầu 10) | 1 | cái | |
| AB | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 15 | m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 15 | m | |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| AC | TBA XUÂN DỤC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 2,022 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,055 | 100m2 | |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | 2,2 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,586 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,017 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 20,359 | m2 | |
| 12 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 13 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| AD | TBA XUÂN DỤC 3 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | 6 | cái | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 2,04 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,064 | 100m2 | |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | 2,813 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 2,372 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,025 | 100m2 | |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 15,81 | m2 | |
| 12 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 18,887 | m2 | |
| 13 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 14 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| AE | TBA YÊN KHÊ | |||
| AF | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | 1,619 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu bê tông có cốt thép | 0,252 | m3 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 51,864 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 8,834 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa | 3,3 | m2 | |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,962 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,962 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,962 | m3 | |
| AG | CẢI TẠO + TÔN NỀN | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 18,44 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 7,778 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,084 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 2,116 | m3 | |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 18,634 | m2 | |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải | 2,192 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 2,192 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 2,192 | m3 | |
| 9 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 4,3 | m3 | |
| 10 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 2,764 | m3 | |
| 11 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 0,152 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 119,146 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 19,084 | m2 | |
| 14 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 8,834 | m2 | |
| 15 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 9,6 | m2 | |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 119,146 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 27,918 | m2 | |
| 18 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,056 | tấn | |
| 19 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,055 | tấn | |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 7,919 | m2 | |
| 21 | Khóa một chìa (cầu 10) | 1 | cái | |
| AH | TBA YÊN VIÊN 1 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,35 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,586 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,017 | 100m2 | |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 15,86 | m2 | |
| 10 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 20,359 | m2 | |
| 11 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 12 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| AI | TBA YÊN VIÊN 11 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,275 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,796 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,023 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 17,259 | m2 | |
| 10 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 11 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| AJ | TBA YÊN VIÊN 13 | |||
| 1 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,154 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng cột thép | 0,154 | tấn | |
| 3 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 20,359 | m2 | |
| 4 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 5 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| AK | TBA YÊN VIÊN 14 | |||
| 1 | Thả đá hộc tự do vào thân kè | 19,6 | m3 | |
| 2 | Bạt thả rọ kè đá hộc | 60 | m2 | |
| 3 | Lưới thép làm rọ thép đựng đá hộc được xếp trồng lên | 167,2 | m2 | |
| 4 | Bạt chắn nước | 50 | m2 | |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 9 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,275 | m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 2,379 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,026 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 20,514 | m2 | |
| 14 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 15 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| AL | TBA YÊN VIÊN 15 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | 6 | cái | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,275 | m3 | |
| 7 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 2,379 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,026 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 20,514 | m2 | |
| 11 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 12 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| AM | TBA YÊN VIÊN 17 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,275 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 2,372 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,025 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 18,809 | m2 | |
| 10 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 11 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| AN | TBA YÊN VIÊN 18 | |||
| 1 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,154 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng cột thép | 0,154 | tấn | |
| 3 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 17,027 | m2 | |
| 4 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 5 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| AO | TBA YÊN VIÊN 2 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,35 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,586 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,017 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 20,359 | m2 | |
| 10 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 11 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| AP | TBA YÊN VIÊN 3 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,275 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 2 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,022 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 17,104 | m2 | |
| 10 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 11 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| AQ | TBA YÊN VIÊN 5 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 4 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,85 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,836 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,021 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 19,739 | m2 | |
| 10 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 11 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| AR | TBA YÊN VIÊN 7 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,35 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,586 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,017 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 20,359 | m2 | |
| 10 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 11 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| AS | TBA YÊN VIÊN 9 | |||
| AT | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 216,958 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần | 52,474 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | 24,6 | m2 | |
| AU | CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,22 | m3 | |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 1 | m2 | |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 1 | m2 | |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 104,7 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 164,732 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 24,6 | m2 | |
| 7 | Sản xuất cửa lưới thép chắn chim, chuột | 4 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 4 | m2 | |
| 9 | Khóa một chìa | 1 | Cái | |
| AV | ĐIỆN THAY MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 15 | m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 15 | m | |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| AW | TBA DU NGOẠI 1 | |||
| AX | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 10 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 3,34 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | 2,34 | m2 | |
| AY | CẢI TẠO | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 3,056 | m3 | |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 29,15 | m2 | |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 34,9 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 2,34 | m2 | |
| 5 | Sản xuất cửa lưới thép chắn chim, chuột | 1 | m2 | |
| AZ | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 15 | m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 15 | m | |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| BA | TBA CỔ BI 6 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 2,01 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,074 | 100m2 | |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | 2,168 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,967 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,024 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 17,414 | m2 | |
| 12 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 13 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| BB | TBA GIANG CAO 2 | |||
| BC | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 111,64 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 3,52 | m2 | |
| 3 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,167 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,167 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,167 | m3 | |
| BD | CẢI TẠO | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 2,014 | m3 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 40,28 | m2 | |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 111,64 | m2 | |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 111,64 | m2 | |
| 5 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,041 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,04 | tấn | |
| 7 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 3,68 | m2 | |
| 8 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| BE | TBA BÁT TRÀNG 2 | |||
| BF | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 168,382 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 3,96 | m2 | |
| 3 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,253 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,253 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,253 | m3 | |
| BG | CẢI TẠO | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 71,024 | m2 | |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 168,382 | m2 | |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 168,382 | m2 | |
| 4 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,043 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,044 | tấn | |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 3,968 | m2 | |
| 7 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| BH | TBA BÁT TRÀNG 7 | |||
| BI | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 149,48 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 5,7 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | 5,7 | m2 | |
| 4 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,224 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,224 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,224 | m3 | |
| BJ | CẢI TẠO | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,25 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 2,392 | m3 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 11,96 | m2 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | 3,375 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 101,72 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 47,76 | m2 | |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 101,72 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 47,76 | m2 | |
| 9 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,031 | tấn | |
| 10 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,031 | tấn | |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 2,896 | m2 | |
| 12 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 1 | bộ | |
| BK | TBA LN BÁT TRÀNG 1 | |||
| BL | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 112,85 | m2 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,169 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,169 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,169 | m3 | |
| BM | CẢI TẠO | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 112,85 | m2 | |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 112,85 | m2 | |
| 3 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,034 | tấn | |
| 4 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,034 | tấn | |
| 5 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 3,072 | m2 | |
| 6 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 57,21 | m2 | |
| BN | TBA LN BÁT TRÀNG 2 | |||
| BO | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 134,48 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 2,97 | m2 | |
| 3 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,202 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,202 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,202 | m3 | |
| BP | CẢI TẠO | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 89,066 | m2 | |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 134,48 | m2 | |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 134,48 | m2 | |
| 4 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,035 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,035 | tấn | |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 3,219 | m2 | |
| 7 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| BQ | TBA BÁT TRÀNG 1 | |||
| BR | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 107,12 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 5,32 | m2 | |
| 3 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,341 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,341 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,341 | m3 | |
| BS | CẢI TẠO | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 4,047 | m3 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 21,26 | m2 | |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 98 | m2 | |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 107,12 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 85,16 | m2 | |
| 6 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,064 | tấn | |
| 7 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 7,813 | m2 | |
| BT | TBA BƠM KIM ĐỨC | |||
| BU | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 139,282 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 14,36 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | 0,684 | m3 | |
| 4 | Đục mở tường làm cửa, loại tường gạch chiều dày <=22cm | 3,57 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa | 4,97 | m2 | |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,016 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,016 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,016 | m3 | |
| BV | CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,094 | m3 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 39,766 | m2 | |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 112,472 | m2 | |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 27,75 | m2 | |
| 5 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 14,36 | m2 | |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 112,472 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 42,11 | m2 | |
| 8 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,049 | tấn | |
| 9 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,048 | tấn | |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 6,798 | m2 | |
| 11 | Khóa một chìa | 2 | cái | |
| BW | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 15 | m | |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 15 | m | |
| 4 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| BX | TBA KIM LAN 3 | |||
| BY | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 152,9 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 2,64 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | 2,64 | m2 | |
| 4 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,229 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,229 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,229 | m3 | |
| BZ | CẢI TẠO | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 12,551 | m3 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 7,313 | m2 | |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 116,6 | m2 | |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 36,3 | m2 | |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 116,6 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 36,3 | m2 | |
| 7 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 1 | bộ | |
| CA | TBA ÁNH HỒNG | |||
| CB | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 151,756 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 23,76 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa | 6,64 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | 3,6 | m2 | |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,263 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,263 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,263 | m3 | |
| CC | CẢI TẠO | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 23,406 | m2 | |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 89,664 | m2 | |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 56,944 | m2 | |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 5,148 | m2 | |
| 5 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 23,76 | m2 | |
| 6 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 23,76 | m2 | |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 89,664 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 85,852 | m2 | |
| 9 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,035 | tấn | |
| 10 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,036 | tấn | |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 3,248 | m2 | |
| 12 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| CD | TBA BÁT TRÀNG 10 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,25 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,25 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,25 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,25 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 3 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,125 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 2,308 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,021 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,051 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cột thép | 0,128 | tấn | |
| 11 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 15,554 | m2 | |
| 12 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 13 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| CE | TBA BÁT TRÀNG 11 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,75 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,75 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,75 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,75 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 7 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,575 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 2,56 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,022 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 27,757 | m2 | |
| 10 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 11 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| CF | TBA KIM LAN 4 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,965 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,071 | 100m2 | |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | 2,25 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,989 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,023 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 17,963 | m2 | |
| 12 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 13 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| CG | TBA KIM LAN 2 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,275 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,607 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,022 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 14,934 | m2 | |
| 10 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 11 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| CH | TBA ĐÀO XUYÊN | |||
| CI | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 66,794 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 17,96 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa | 1,9 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | 1,9 | m2 | |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,127 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,127 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,127 | m3 | |
| CJ | CẢI TẠO | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,33 | m3 | |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 36,38 | m2 | |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 30,414 | m2 | |
| 4 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 17,96 | m2 | |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 36,38 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 48,374 | m2 | |
| 7 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 1,9 | m2 | |
| 8 | Sản xuất cửa lưới thép chống chim, chuột | 1,08 | m2 | |
| CK | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 15 | m | |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 15 | m | |
| 4 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| CL | TBA KHOAN TẾ | |||
| CM | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 45,936 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 16,06 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa | 2,28 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | 2,28 | m2 | |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,093 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,093 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,093 | m3 | |
| CN | CẢI TẠO | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | 1,101 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,101 | m3 | |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 25,08 | m2 | |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 20,856 | m2 | |
| 5 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 16,06 | m2 | |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 25,08 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 36,916 | m2 | |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 2,28 | m2 | |
| 9 | Sản xuất cửa lưới thép chống chim, chuột | 1,08 | m2 | |
| CO | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 15 | m | |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 15 | m | |
| 4 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| CP | TBA DƯƠNG HÀ 2 | |||
| CQ | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 84,56 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 17,35 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa | 2,52 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | 2,52 | m2 | |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,153 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,153 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,153 | m3 | |
| CR | CẢI TẠO | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 45,08 | m2 | |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 39,48 | m2 | |
| 3 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 17,35 | m2 | |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 45,08 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 56,83 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 2,52 | m2 | |
| CS | TBA DƯƠNG HÀ 7 | |||
| CT | Phần cổng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | 5,606 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,869 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,392 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,891 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,032 | 100m2 | |
| 6 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 0,2 | m3 | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,025 | tấn | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,029 | tấn | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 0,3 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,048 | 100m2 | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,006 | tấn | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,038 | tấn | |
| 13 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 0,734 | m3 | |
| 14 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | 4,96 | m | |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | 9,621 | m2 | |
| 16 | SX cửa cổng sắt , ray, khóa | 6,15 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,15 | m2 | |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,621 | m2 | |
| 19 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| CU | Phần tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | 26,1 | m2 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 8,73 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | 9,557 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | 9,557 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,096 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,096 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,975 | m3 | |
| 8 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | 27,69 | m3 | |
| 9 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 0,785 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,91 | m3 | |
| 11 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 1,129 | m3 | |
| 12 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 1,903 | m3 | |
| 13 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 1,26 | m3 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,101 | m3 | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,058 | tấn | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,06 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,131 | 100m2 | |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 11,43 | m2 | |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | 15,151 | m2 | |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | 46,05 | m2 | |
| 21 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | 8 | m | |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | 23,86 | m | |
| 23 | Sản xuất mũi mác tường rào | 60 | Cái | |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt | 2,386 | m2 | |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 72,631 | m2 | |
| 26 | Khóa 1 chìa | 1 | Cái | |
| CV | Sân | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 10,528 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | 10,528 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | 10,528 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 0,105 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,105 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | 31,584 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 10,528 | m3 | |
| 8 | Lát gạch đất nung 400x400 mm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 52,64 | m2 | |
| CW | TBA PHÙ ĐỔNG 1 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 20 | m2 | |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 20 | m2 | |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 20 | m2 | |
| 4 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,004 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,038 | tấn | |
| 6 | Tháo lắp đặt lại tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| 7 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 15,266 | m2 | |
| CX | TBA PHÙ ĐỔNG 2 | |||
| CY | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 94,186 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 0,72 | m2 | |
| 3 | Đục mở tường làm cửa, loại tường gạch chiều dày <=22cm | 3,74 | m2 | |
| 4 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,951 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,951 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,951 | m3 | |
| CZ | CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 5,39 | m3 | |
| 2 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,08 | m3 | |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 132,998 | m2 | |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 4,145 | m2 | |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 137,143 | m2 | |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 49,844 | m2 | |
| 7 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,042 | tấn | |
| 8 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,042 | tấn | |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 3,824 | m2 | |
| 10 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| DA | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 15 | m | |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 15 | m | |
| 4 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 1 | cái | |
| DB | TBA YÊN MỸ | |||
| DC | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 78,619 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | 5,303 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu bê tông có cốt thép | 0,858 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa | 5,4 | m2 | |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải | 6,279 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 6,279 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 6,279 | m3 | |
| DD | TÔN NỀN | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 2,264 | m3 | |
| DE | CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,475 | m3 | |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 77,558 | m2 | |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 77,558 | m2 | |
| 4 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,031 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,032 | tấn | |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 2,896 | m2 | |
| 7 | Khóa một chìa (cầu 10) | 1 | cái | |
| DF | TBA DƯƠNG QUANG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 2,7 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,9 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển các loại phế thải | 3,3 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 3,3 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 3,3 | m3 | |
| 7 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 8 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,426 | m3 | |
| 9 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 0,756 | m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,35 | m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,586 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,017 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 20,359 | m2 | |
| 14 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 15 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| DG | TBA TRÂU QUỲ 13 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,35 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | 6 | cái | |
| 6 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,35 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,682 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,017 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 18,166 | m2 | |
| 11 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 12 | Khóa một chìa | 1 | Cái | |
| DH | TBA DƯƠNG QUANG 7 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,965 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,071 | 100m2 | |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | 2,25 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,989 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,023 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 17,963 | m2 | |
| 12 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 13 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| DI | TRẠM SEN HỒ | |||
| DJ | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 10 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 38,492 | m2 | |
| 3 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,15 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,15 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,15 | m3 | |
| DK | TÔN NỀN | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | 3,064 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 12,254 | m3 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 61,27 | m2 | |
| DL | CẢI TẠO | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 10 | m2 | |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 48,492 | m2 | |
| DM | TBA BƠM ĐỨC HIỆP | |||
| DN | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 7 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 38,939 | m2 | |
| 3 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22, TD lỗ <=0,04m2 | 1 | lỗ | |
| 4 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,112 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,112 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,112 | m3 | |
| DO | TÔN NỀN | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 5,412 | m3 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 27,06 | m2 | |
| DP | CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo, lắp đặt lại máy biến áp 3 pha công suất <= 630 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở bệ dưới mặt đất | 1 | máy | |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 7 | m2 | |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 45,939 | m2 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | 0,9 | m3 | |
| DQ | TBA DƯƠNG XÁ 15 | |||
| DR | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 20,082 | m2 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 0,301 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,301 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,301 | m3 | |
| DS | CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 3,797 | m3 | |
| 2 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 0,436 | m3 | |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 59,978 | m2 | |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | 6,486 | m2 | |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 59,978 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,486 | m2 | |
| 7 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,031 | tấn | |
| 8 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,031 | tấn | |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 2,51 | m2 | |
| 10 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 7,812 | m2 | |
| 11 | Khóa một chìa (cầu 10) | 1 | cái | |
| DT | TBA DƯƠNG HÀ 3 | |||
| DU | CẢI TẠO | |||
| 1 | Sản xuất đế tủ hạ thế bằng thép | 0,03 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 0,03 | m2 | |
| 3 | Tháo lắp đặt lại tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| 4 | Sản xuất cửa lưới thép chống chim, chuột | 2,4 | m2 | |
| 5 | Khóa một chìa | 2 | cái | |
| DV | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 50 | m | |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 50 | m | |
| 4 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=15A (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | 2 | cái | |
| DW | TBA KIM LAN 12 | |||
| DX | CẢI TẠO | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | 5,168 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 0,207 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển các loại phế thải | 25,868 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 25,868 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 25,868 | m3 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 1,576 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,041 | 100m2 | |
| 8 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 3,187 | m3 | |
| 9 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 7,531 | m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,075 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,098 | 100m2 | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,025 | tấn | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,108 | tấn | |
| 14 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 1,959 | m3 | |
| 15 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 1,912 | m3 | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,697 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,091 | 100m2 | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,093 | tấn | |
| 19 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 2,092 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 55,417 | m2 | |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 25,543 | m2 | |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 | 12,16 | m | |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 17,023 | m2 | |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 55,417 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 42,566 | m2 | |
| 26 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,041 | tấn | |
| 27 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,041 | tấn | |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 3,428 | m2 | |
| 29 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 7,244 | m2 | |
| 30 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| DY | Tôn nền | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | 17,953 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 5,524 | m3 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 27,62 | m2 | |
| DZ | TBA KIÊN THÀNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,275 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 2,744 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,027 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 20,514 | m2 | |
| 10 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 11 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| EA | TBA TRÂU QUỲ 22 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,5 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | 1,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 1,5 | m3 | |
| 5 | Dựng cột bê tông H5m | 6 | cột | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,275 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 2,744 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,027 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 20,514 | m2 | |
| 10 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 11 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| EB | TBA ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP 9 | |||
| 1 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,077 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng cột thép | 0,154 | tấn | |
| 3 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 7,727 | m2 | |
| 4 | Sản xuất cửa lưới thép | 1,86 | m2 | |
| 5 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
| EC | TBA Z176 | |||
| ED | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | 0,937 | m3 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 106,45 | m2 | |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 7,537 | m3 | |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 4,314 | m3 | |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,918 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,59 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển các loại phế thải | 10,276 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 10,276 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 10,276 | m3 | |
| EE | Cải tạo | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 83,245 | m2 | |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 27 | m2 | |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 83,245 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 27 | m2 | |
| EF | Xây mới | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,663 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,014 | 100m2 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,008 | 100m2 | |
| 4 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 0,664 | m3 | |
| 5 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 2,816 | m3 | |
| 6 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 2,442 | m3 | |
| 7 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,059 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 23,639 | m2 | |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 8,987 | m2 | |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 32,626 | m2 | |
| EG | Nền | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | 3,769 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 5,653 | m3 | |
| 3 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | 0,028 | tấn | |
| 4 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | 0,028 | tấn | |
| 5 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 2,182 | m2 | |
| 6 | Khóa một chìa | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi