Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200783765-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200757554 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 08:43:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,491,503,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 52,1849 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 4,6966 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 16,3058 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 5,3785 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 5,3785 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Chương V E-HSMT | 1,7352 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 52,779 | m3 |
| 9 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 723 | m |
| 10 | Lát rãnh đan | Theo Chương V E-HSMT | 216,9 | m2 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 33,2811 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 266,2486 | m3 |
| 13 | Lát hè bằng gạch terrazzo | Theo Chương V E-HSMT | 3.328,107 | m2 |
| 14 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 2,2885 | m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,206 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,2289 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,2289 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 0,2667 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Chương V E-HSMT | 0,326 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 4,401 | m3 |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo Chương V E-HSMT | 11,2959 | m3 |
| 22 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 26 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m3 |
| 25 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 3,64 | m2 |
| 26 | Phá dỡ vỉa hè, kích thước vỉa 0,23x0,26x1m | Theo Chương V E-HSMT | 697,5 | md |
| 27 | Phá dỡ đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 209,25 | m2 |
| 28 | Phá dỡ vỉa hè block | Theo Chương V E-HSMT | 3.385 | m2 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo Chương V E-HSMT | 11,8962 | m3 |
| 30 | Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 10,4285 | m2 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 2,7706 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 2,7706 | 100m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V E-HSMT | 0,7725 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 10,4285 | m3 |
| 35 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo Chương V E-HSMT | 11,8962 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi