Gói thầu: thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200764582-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Điện Bàn
Tên gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200569727
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 16:48:00 đến ngày 2020-08-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,543,549,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A DÃY NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
B PHẦN XÂY DỰNG NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,742 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,934 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,679 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26,506 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 23,72 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,992 m3
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,016 100m2
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28,106 m3
9 Xây Gạch thẻ không nung 5,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,708 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung (9,5x13.5x19), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,225 m3
11 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 36,496 m3
12 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,534 100m2
13 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,451 m3
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,847 100m2
15 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,045 m3
16 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,98 m3
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,003 100m2
18 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 31,229 m3
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,519 100m2
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,965 m3
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,242 100m2
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 38 cái
23 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,782 m3
24 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,171 100m2
25 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 48,302 m3
26 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,261 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,067 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,194 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,369 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,182 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,253 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,478 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,819 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,825 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,518 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,085 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,261 tấn
38 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,307 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,099 tấn
40 Xây gạch thẻ không nung 5,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,72 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9,5x13.5x19, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30,328 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung (9,5x13.5x19), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 82,406 m3
43 Xây gạch thẻ không nung 5,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,453 m3
44 Cắt roan trang trí Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,6 m
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 582,417 m2
46 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 841,449 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 260,515 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 314,552 m2
49 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 513,2 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 659,42 m
51 Đóng trần tấm prima 600x600 khung xương nổi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,9 m2
52 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 148,19 m2
53 Quét Kova CT11 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 122,63 m2
54 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic 30x60, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 70,32 m2
55 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 30x30mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,27 m2
56 Lát nền, sàn gạch granit bóng kính 60x60, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 267,11 m2
57 Lát nền, sàn gạch granit chống trượt 60x60, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 153,61 m2
58 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 60x10 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28,803 m2
59 Lát đá đen bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 66,592 m2
60 Lát đá bậc tam cấp đá đỏ ruby, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,655 m2
61 Bả bằng matít vào tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.423,866 m2
62 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.088,267 m2
63 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 420,527 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.911,616 m2
65 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,343 tấn
66 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 91,066 m2
67 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ + ke chống bão 6ke/m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,927 100m2
68 Tôn úp nóc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 64,67 m
69 Gia công lắp dựng vách ngăn vệ sinh Compact HPL 12mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,691 m2
70 GC Lắp dựng Cửa đi nhôm Xingfa, 1,2 cánh mở quay, kính trắng dày 5ly (phụ kiện đồng bộ kinglong) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 58,168 m2
71 GC Lắp dựng Cửa sổ nhôm Xingfa, 2, 4 cánh mở quay, kính trắng dày 5ly (phụ kiện đồng bộ kinglong) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 72,978 m2
72 GC Lắp dựng Cửa sổ nhôm Xingfa, mở trượt, kính trắng dày 5ly (phụ kiện đồng bộ kinglong) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20,088 m2
73 GCLD vách kính cố đinh khung nhôm xingfa, kính trắng dày 5ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20,42 m2
74 GCLD cửa kéo sắt Đài Loan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,845 m2
75 GCLD lan can cầu thang thép hộp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 m
76 GCLD lan can Inox Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16,5 m
77 GCLD khuôn hoa trang trí Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 182 cái
78 GCLD Huy hiệu ngành công an Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
79 GCLD bảng hiệu chữ Alu màu đồng nổi 30mm, cao 150mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,225 m2
80 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,824 100m2
C HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 31 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
5 Lắp đặt quạt điện-Quạt hút gió Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
6 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
7 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
8 Lắp đặt công tắc - 1 hạt 2 chiều cầu thang Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
9 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
10 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80 hộp
11 Lắp đặt dây dẫn 4x10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 m
12 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 m
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 240 m
14 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 770 m
15 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 810 m
16 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 63Ampe Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
18 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
19 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 850 m
21 Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn, đường kính ống 40mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
22 Lắp đặt tủ điện 6module Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
D HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC  
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
2 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
3 Lắp đặt lavabo + phụ kiện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
4 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
5 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
6 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
7 Lắp đặt gương soi + phụ kiện 6 món Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
8 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
9 Lắp đặt van ren đồng, đường kính van 32mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
10 Quả cầu chắn rác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,22 100m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 125mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
16 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
17 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
18 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
19 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
20 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 27mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
21 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
22 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
23 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
24 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 27mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
25 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
26 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
27 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
28 Lắp đặt van phao cơ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
29 Lắp đặt máy bơm nước Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
30 Đóng giếng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 giếng
E HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét thông minh NLP 1100-15 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
2 Gia công lắp dựng trụ đỡ kim thu sét D49 mạ kẽm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,5 m
3 Kéo rải Dây đồng thoát sét d=50mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25 m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
5 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,04 m3
6 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,68 m3
7 Lắp đặt cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2400 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cọc
8 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng M10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 m
9 Đế trụ, tăng đơ, cáp và phụ kiện kèm theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
10 Khoan giếng lắp đặt tiếp địa sâu 12m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 giếng
11 Hộp kiểm tra điện trở Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
F PHẦN TƯỜNG RÀO – KÈ ĐÁ - CỔNG NGÕ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,614 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,688 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,562 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,48 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,281 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,28 m3
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,198 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,045 m3
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,999 100m2
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 75,991 m3
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,152 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
13 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung (9,5x13.5x19), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,976 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung (9,5x13.5x19), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,699 m3
15 Xây gạch thẻ không nung 5,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,247 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,296 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,133 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,857 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,347 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,069 tấn
21 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,066 tấn
22 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 208,397 m2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 72,04 m2
24 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 205,01 m
25 Tạo roan âm trang trí Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,75 m
26 Công tác ốp Đá granit đỏ ruby vào tường, cột, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,07 m2
27 Công tác ốp Đá granit vàng vào tường, cột, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,92 m2
28 GCLD cửa cổng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,752 m2
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,752 m2
30 Bả bằng matít vào tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25,846 m2
31 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 56,567 m2
32 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 82,413 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 198,024 m2
34 GCLD chữ INOX màu đồng nổi 30mm, cao 125mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 23 chữ
35 GCLD chữ INOX màu đồng nổi 30mm, cao 100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 chữ
36 GCLD chữ INOX màu đồng nổi 30mm, cao 70mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 35 chữ
37 GCLD hộp công an hiệu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 ck
G PHẦN ĐIỆN TƯỜNG RÀO
1 Lắp đèn pha biểu tượng LED, 20W Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
2 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
3 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
4 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 70 m
5 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m
H PHẦN SAN NỀN- SÂN NỀN
I SAN NỀN
1 Đắp đất san nền Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 750,57 m3
2 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,506 100m3
J SÂN NỀN
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,419 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,992 m3
3 Xây gạch thẻ không nung 5,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,837 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42,263 m3
5 Lát nền, sàn bằng gạch terrazzo 400x400x30mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 603,757 m2
6 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,72 m2
7 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,72 m2
K PHẦN NHÀ XE
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,016 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,288 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,067 100m2
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5 m3
6 Trải vải dầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5 m3
8 Sản xuất hệ khung giàn bằng thép hình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,103 tấn
9 Lắp dựng hệ khung giàn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,103 tấn
10 Gia công lắp đặt bu lông chân trụ D20,L=300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ + ke chống bão 6ke/m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,171 100m2
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,032 m2
L PHẦN CÂY XANH
1 Trồng cây Hoàng Hậu, ĐK gốc (80-100)mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cây
2 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->