Gói thầu: Xây lắp công trình Cầu thôn 2 (Thôn Trà Văn A cũ) xã Phước Kim
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787261-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Nam Sào Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Cầu thôn 2 (Thôn Trà Văn A cũ) xã Phước Kim |
| Số hiệu KHLCNT | 20200787259 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình 30a chương trình MTQG giảm nghèo bền vững năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 08:18:00 đến ngày 2020-08-07 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,048,733,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công tại hiện trường | 0,023 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 0,02 | Khoản | |
| B | PHẦN CẦU | |||
| C | THƯỢNG BỘ | |||
| D | Bản mặt cầu | |||
| 1 | Bê tông 30Mpa bản mặt cầu, đá 1x2 | Tập II/E-HSMT | 54,81 | m3 |
| 2 | Cốt thép bản mặt cầu, d<=10mm | Tập II/E-HSMT | 6,5646 | tấn |
| 3 | Cốt thép bản mặt cầu, d<=18mm | Tập II/E-HSMT | 1,3046 | tấn |
| 4 | Cốt thép bản mặt cầu, d>18mm | Tập II/E-HSMT | 7,869 | tấn |
| 5 | Ván khuôn bản mặt cầu | Tập II/E-HSMT | 1,5372 | 100m2 |
| E | HẠ BỘ | |||
| F | Mố M1, M2 | |||
| 1 | Khoan vào đá, lỗ khoan >22mm, chiều sâu khoan >40cm | Tập II/E-HSMT | 100 | lỗ |
| 2 | Gia công, lắp đặt thép néo anke nền đá và bơm vữa, vữa XM M100 | Tập II/E-HSMT | 0,3853 | tấn |
| 3 | Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III,IV | Tập II/E-HSMT | 30,6 | m2 |
| 4 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | Tập II/E-HSMT | 30,6 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Tập II/E-HSMT | 0,234 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Tập II/E-HSMT | 4,4877 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK >18mm | Tập II/E-HSMT | 1,6906 | tấn |
| 8 | Bê tông 20Mpa đá 2x4 thân mố (trên cạn) | Tập II/E-HSMT | 51,25 | m3 |
| 9 | Bê tông 20Mpa đá 1x2 xà mũ, tường đỉnh, tường tai, tường ngực (trên cạn) | Tập II/E-HSMT | 4,44 | m3 |
| 10 | Bê tông 16Mpa đá 4x6 bệ mố trụ (trên cạn) | Tập II/E-HSMT | 30,6 | m3 |
| 11 | Bê tông 20Mpa đá 1x2 gờ chống xô (trên cạn) | Tập II/E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 12 | Bê tông 20Mpa đá 2x4 tường cánh (trên cạn) | Tập II/E-HSMT | 27 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mố cầu trên cạn | Tập II/E-HSMT | 2,9972 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Tập II/E-HSMT | 3,74 | m3 |
| 15 | Tấm gối cao su lưu hóa dày 2cm | Tập II/E-HSMT | 0,0364 | 100m2 |
| G | Trụ T1, T2, T3 | |||
| 1 | Khoan vào đá, lỗ khoan >22mm, chiều sâu khoan >40cm | Tập II/E-HSMT | 150 | lỗ |
| 2 | Gia công, lắp đặt thép néo anke nền đá và bơm vữa, vữa XM M100 | Tập II/E-HSMT | 0,578 | tấn |
| 3 | Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III,IV | Tập II/E-HSMT | 49,5 | m2 |
| 4 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | Tập II/E-HSMT | 49,5 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Tập II/E-HSMT | 0,8284 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Tập II/E-HSMT | 0,2881 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm | Tập II/E-HSMT | 4,02 | tấn |
| 8 | Bê tông 20Mpa đá 2x4 thân trụ (trên cạn) | Tập II/E-HSMT | 81,42 | m3 |
| 9 | Bê tông 20Mpa đá 1x2 xà mũ, tường đỉnh, tường tai, tường ngực (trên cạn) | Tập II/E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 10 | Bê tông 16Mpa đá 4x6 bệ mố trụ (trên cạn) | Tập II/E-HSMT | 49,5 | m3 |
| 11 | Bê tông 20Mpa đá 1x2 gờ chống xô (trên cạn) | Tập II/E-HSMT | 2,36 | m3 |
| 12 | Ván khuôn trụ cầu trên cạn | Tập II/E-HSMT | 2,6595 | 100m2 |
| 13 | Tấm gối cao su lưu hóa dày 2cm | Tập II/E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| H | CHI TIẾT KHÁC | |||
| I | Khe co giãn | |||
| 1 | Cốt thép khe co giãn D <=18 mm | Tập II/E-HSMT | 0,1987 | tấn |
| 2 | Gia công thép góc | Tập II/E-HSMT | 0,525 | tấn |
| 3 | Lắp đặt thép góc | Tập II/E-HSMT | 0,525 | tấn |
| 4 | Bitum | Tập II/E-HSMT | 0,07 | m2 |
| J | Bản dẫn | |||
| 1 | Cốt thép bản dẫn D<=10mm | Tập II/E-HSMT | 0,0855 | tấn |
| 2 | Cốt thép bản dẫn D<=18mm | Tập II/E-HSMT | 0,3694 | tấn |
| 3 | Cốt thép bản dẫn D>18mm | Tập II/E-HSMT | 0,0116 | tấn |
| 4 | Bê tông bản dẫn 20Mpa đá 1x2 | Tập II/E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bản dẫn | Tập II/E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 6 | Đá dăm 4x6 | Tập II/E-HSMT | 10,35 | m3 |
| K | Lan can, gờ chắn bánh | |||
| 1 | Bê tông 30Mpa gờ chắn bánh đá 1x2 | Tập II/E-HSMT | 7,87 | m3 |
| 2 | Cốt thép gờ chắn D<=10mm | Tập II/E-HSMT | 0,1314 | tấn |
| 3 | Cốt thép gờ chắn D<=18mm | Tập II/E-HSMT | 1,7478 | tấn |
| 4 | Ván khuôn lan can, gờ chắn bánh | Tập II/E-HSMT | 0,8425 | 100m2 |
| L | Gia cố tứ nón | |||
| 1 | Đắp đất tứ nón K95 | Tập II/E-HSMT | 1,0524 | 100m3 |
| 2 | BTXM M200, đá 1x2 gia cố tứ nón | Tập II/E-HSMT | 14,48 | m3 |
| 3 | Vải địa kỹ thuật bọc đá dăm | Tập II/E-HSMT | 0,0057 | 100m2 |
| 4 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Tập II/E-HSMT | 0,0041 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống thoát nước PVC, L=0.6m | Tập II/E-HSMT | 0,054 | 100m |
| 6 | Bê tông M200 đá 1x2 chân khay tứ nón | Tập II/E-HSMT | 12,7 | m3 |
| 7 | Ván khuôn chân khay tứ nón | Tập II/E-HSMT | 0,2744 | 100m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV | Tập II/E-HSMT | 0,2577 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất chân khay tứ nón, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tập II/E-HSMT | 0,1376 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Tập II/E-HSMT | 0,1022 | 100m3 |
| 11 | Đá dăm lót 4x6 | Tập II/E-HSMT | 1,55 | m3 |
| M | TỔ CHỨC THI CÔNG | |||
| N | Mặt bằng công trường | |||
| 1 | Đắp đất K95 bằng máy | Tập II/E-HSMT | 0,36 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV | Tập II/E-HSMT | 0,36 | 100m3 |
| 3 | Đắp bao tải đất ngăn nước | Tập II/E-HSMT | 122,78 | m3 |
| 4 | Giấy dầu chống thấm | Tập II/E-HSMT | 2,0035 | 100m2 |
| 5 | San ủi mặt bằng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tập II/E-HSMT | 4,5803 | 100m3 |
| O | Thi công mố | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV | Tập II/E-HSMT | 5,6682 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất san đầm mặt bằng K90 | Tập II/E-HSMT | 4,9241 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ bãi thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Tập II/E-HSMT | 0,104 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất hệ khung dàn TC mố (LC 2 lần) | Tập II/E-HSMT | 2,18 | tấn |
| 5 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Tập II/E-HSMT | 2,18 | tấn |
| 6 | Gia công và lắp dựng gỗ ván sàn thi công | Tập II/E-HSMT | 1,6 | 1m3 |
| P | Thi công trụ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3 -đất cấp IV | Tập II/E-HSMT | 5,759 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất san đầm mặt bằng K90 | Tập II/E-HSMT | 4,8102 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ -đất cấp IV | Tập II/E-HSMT | 0,3235 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất hệ khung dàn TC trụ (LC 3 lần) | Tập II/E-HSMT | 1,74 | tấn |
| 5 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Tập II/E-HSMT | 1,74 | tấn |
| 6 | Gia công và lắp dựng gỗ ván sàn thi công | Tập II/E-HSMT | 1,6 | 1m3 |
| Q | Thi công bản mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất hệ khung dàn TC BMC (LC 4 lần) | Tập II/E-HSMT | 3,7 | tấn |
| 2 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Tập II/E-HSMT | 3,7 | tấn |
| 3 | Gia công và lắp dựng gỗ ván sàn thi công | Tập II/E-HSMT | 10,52 | 1m3 |
| R | PHẦN ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| S | Tường hộ lan cứng | |||
| 1 | Bê tông 20Mpa tường hộ lan đá 1x2 | Tập II/E-HSMT | 2,24 | m3 |
| 2 | Bê tông 16Mpa tường hộ lan đá 2x4 | Tập II/E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tường hộ lan | Tập II/E-HSMT | 0,3904 | 100m2 |
| 4 | Đá dăm 4x6 | Tập II/E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 5 | Sơn trắng đỏ tường hộ lan | Tập II/E-HSMT | 11,2 | m2 |
| T | Cọc tiêu, biển báo | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Tập II/E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,025 | Tập II/E-HSMT | 20 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tên cầu | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Bu lông M10 | Tập II/E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Thép thanh | Tập II/E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 6 | Bê tông móng 16MPa đá 2x4 | Tập II/E-HSMT | 2,66 | m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Tập II/E-HSMT | 0,33 | m3 |
| 8 | Sơn phản quang | Tập II/E-HSMT | 5,18 | 1m2 |
| U | Gia cố taluy | |||
| 1 | BTXM M200, đá 1x2 gia cố tứ nón | Tập II/E-HSMT | 34,8 | m3 |
| 2 | Vải địa kỹ thuật bọc đá dăm | Tập II/E-HSMT | 0,0113 | 100m2 |
| 3 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Tập II/E-HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống thoát nước PVC, L=0.6m | Tập II/E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 5 | Bê tông M200 chân khay tứ nón | Tập II/E-HSMT | 6,58 | m3 |
| 6 | Ván khuôn chân khay tứ nón | Tập II/E-HSMT | 0,1525 | 100m2 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤10m-đất cấp IV | Tập II/E-HSMT | 0,1369 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất chân khay taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tập II/E-HSMT | 0,0713 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Tập II/E-HSMT | 0,0563 | 100m3 |
| 10 | Đá dăm lót 4x6 | Tập II/E-HSMT | 0,82 | m3 |
| V | Nút giao | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | Tập II/E-HSMT | 8,05 | m3 |
| 2 | Đào mặt đường cũ | Tập II/E-HSMT | 0,0805 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ bãi thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Tập II/E-HSMT | 0,0805 | 100m3 |
| 4 | BTXM M250 đá 1x2 mặt đường | Tập II/E-HSMT | 45,53 | m3 |
| 5 | Giấy dầu chống thấm | Tập II/E-HSMT | 2,2767 | 100m2 |
| 6 | Đắp nền đường K95 | Tập II/E-HSMT | 0,9368 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | Tập II/E-HSMT | 0,2657 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi