Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200786861-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200786761 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 09:00:00 đến ngày 2020-08-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,248,442,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn | Theo TC chương V E-HSMT | 2,0978 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo TC chương V E-HSMT | 2,0978 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đánh cấp -đất cấp II | Theo TC chương V E-HSMT | 6,292 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đánh cấp -đất cấp II | Theo TC chương V E-HSMT | 1,1955 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC chương V E-HSMT | 267,5305 | m3 |
| 6 | Đào khuôn, đào rãnh, đất C2 | Theo TC chương V E-HSMT | 50,8308 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC chương V E-HSMT | 54,7645 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp nền đường,đắp rãnh đất cấp III (Mỏ đất Tượng Sơn, Nông Cống, cự ly 33km | Theo TC chương V E-HSMT | 1.805,966 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC chương V E-HSMT | 18,0597 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC chương V E-HSMT | 18,0597 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 28km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC chương V E-HSMT | 18,0597 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC chương V E-HSMT | 9,1014 | 100m3 |
| 13 | Đắp trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC chương V E-HSMT | 6,8806 | 100m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo TC chương V E-HSMT | 17,7908 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đắp nền đường,đắp rãnh đất cấp III (Mỏ đất Tượng Sơn, Nông Cống, cự ly 33km) | Theo TC chương V E-HSMT | 2.063,7328 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC chương V E-HSMT | 20,6373 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC chương V E-HSMT | 20,6373 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 28km tiếp theo ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC chương V E-HSMT | 20,6373 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TC chương V E-HSMT | 10,6792 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo TC chương V E-HSMT | 6,4074 | 100m3 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm, mặt đường cũ | Theo TC chương V E-HSMT | 47,7158 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Theo TC chương V E-HSMT | 6,7947 | 100tấn |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm, mặt đường mở rộng | Theo TC chương V E-HSMT | 35,5908 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Theo TC chương V E-HSMT | 5,0681 | 100tấn |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm | Theo TC chương V E-HSMT | 47,7158 | 100m2 |
| 13 | Bù vênh bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Theo TC chương V E-HSMT | 3,3544 | 100tấn |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | Theo TC chương V E-HSMT | 83,3066 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km | Theo TC chương V E-HSMT | 15,2172 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 3,5km tiếp theo | Theo TC chương V E-HSMT | 15,2172 | 100tấn |
| C | Bó vỉa thẳng | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | Theo TC chương V E-HSMT | 36,52 | m3 |
| 2 | Sản xuất bê tông bó vỉa đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC chương V E-HSMT | 68,82 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | Theo TC chương V E-HSMT | 10,8143 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa | Theo TC chương V E-HSMT | 1.404,46 | cái |
| D | Bó vỉa cong | |||
| 1 | Bê tông lót bó vỉa M150, PC40, đá 4x6 | Theo TC chương V E-HSMT | 4,43 | m3 |
| 2 | Sản xuất bê tông bó vỉa đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC chương V E-HSMT | 8,34 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | Theo TC chương V E-HSMT | 1,566 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa | Theo TC chương V E-HSMT | 170,22 | cái |
| 5 | Bê tông lót rãnh M150, đá 4x6 | Theo TC chương V E-HSMT | 23,62 | m3 |
| 6 | Bê tông đan rãnh M200, đá 1x2 | Theo TC chương V E-HSMT | 23,62 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đan rãnh | Theo TC chương V E-HSMT | 2,5195 | 100m2 |
| 8 | Cắt bê tông 3m/1 đường cắt dài 30cm | Theo TC chương V E-HSMT | 1,5777 | 100m |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| F | I,RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC KÍCH THƯỚC 0,5X0,7M | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TC chương V E-HSMT | 139,26 | m3 |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC chương V E-HSMT | 433,34 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo TC chương V E-HSMT | 14,9563 | tấn |
| 4 | Ván khuôn đúc sãn - rãnh thoát nước | Theo TC chương V E-HSMT | 49,8804 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt rãnh thoát nước bằng máy | Theo TC chương V E-HSMT | 1.266 | cái |
| G | I b,Tấm đan | |||
| 1 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC chương V E-HSMT | 9,2772 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC chương V E-HSMT | 109,38 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TC chương V E-HSMT | 7,2596 | tấn |
| 4 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo TC chương V E-HSMT | 1.266 | cái |
| H | II.RÃNH THOÁT QUA ĐƯỜNG KÍCH THƯỚC 0,5X0,7M | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TC chương V E-HSMT | 16,3 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh nước bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC chương V E-HSMT | 46,37 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo TC chương V E-HSMT | 1,6169 | tấn |
| 4 | Ván khuôn rãnh- đúc sẵn | Theo TC chương V E-HSMT | 4,9878 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt đốt rãnh | Theo TC chương V E-HSMT | 163 | cái |
| I | II b,Tấm đan | |||
| 1 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC chương V E-HSMT | 1,3705 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC chương V E-HSMT | 18 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan,ĐK <= 10 mm | Theo TC chương V E-HSMT | 1,4129 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TC chương V E-HSMT | 1,0479 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo TC chương V E-HSMT | 163 | cái |
| J | III.HỐ THU | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TC chương V E-HSMT | 5,2 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cửa thu rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo TC chương V E-HSMT | 6,08 | m3 |
| 3 | Bê tông hố thu M150, PC40, đá 1x2 | Theo TC chương V E-HSMT | 14,14 | m3 |
| 4 | Bê tông thân móng hố thu bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC chương V E-HSMT | 22,78 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ hố thu | Theo TC chương V E-HSMT | 3,3954 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép hố thu ĐK ≤10mm | Theo TC chương V E-HSMT | 0,7658 | tấn |
| K | IIIb.Tấm đan | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC chương V E-HSMT | 0,3811 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC chương V E-HSMT | 4,49 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan,ĐK <= 10 mm | Theo TC chương V E-HSMT | 0,2982 | tấn |
| 4 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo TC chương V E-HSMT | 52 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=110mm | Theo TC chương V E-HSMT | 1,26 | m |
| L | RÃNH THOÁT TẠI VỊ TRÍ TRÁNH CỘT ĐIỆN CAO THẾ | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TC chương V E-HSMT | 4 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh nước bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC chương V E-HSMT | 11,39 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo TC chương V E-HSMT | 0,4072 | tấn |
| 4 | Ván khuôn rãnh - đúc sẵn | Theo TC chương V E-HSMT | 1,284 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt đốt rãnh | Theo TC chương V E-HSMT | 40 | cái |
| M | b. Tấm đan | |||
| 1 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC chương V E-HSMT | 0,3577 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC chương V E-HSMT | 4,69 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo TC chương V E-HSMT | 0,4149 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TC chương V E-HSMT | 0,2572 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo TC chương V E-HSMT | 40 | cái |
| N | VI: VUỐT NỐI ĐƯỜNG NGANG, XỬ LÝ NỀN | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC chương V E-HSMT | 37,07 | m3 |
| 2 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC chương V E-HSMT | 0,0618 | 100m3 |
| 3 | Diện tích nilon tái sinh | Theo TC chương V E-HSMT | 205,96 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng, thủ công | Theo TC chương V E-HSMT | 24,72 | m3 |
| 5 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2, 5cm, T/C nhựa 3kg/ m2 | Theo TC chương V E-HSMT | 1,13 | 100m2 |
| 6 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo TC chương V E-HSMT | 1,13 | 100m2 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo TC chương V E-HSMT | 0,0211 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp nền đường,đắp rãnh đất cấp III (Mỏ đất Tượng Sơn, Nông Cống, cự ly 33km) | Theo TC chương V E-HSMT | 2,4476 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC chương V E-HSMT | 0,0245 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC chương V E-HSMT | 0,0245 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 28km tiếp theo ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC chương V E-HSMT | 0,0245 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TC chương V E-HSMT | 0,0126 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo TC chương V E-HSMT | 0,0421 | 100m3 |
| 14 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Theo TC chương V E-HSMT | 0,1863 | 100tấn |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo TC chương V E-HSMT | 1,3085 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | Theo TC chương V E-HSMT | 1,3085 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km | Theo TC chương V E-HSMT | 0,1863 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 3,5km tiếp theo | Theo TC chương V E-HSMT | 0,1863 | 100tấn |
| 19 | Đào nền đường -đất cấp II | Theo TC chương V E-HSMT | 0,0387 | 100m3 |
| O | KHỐI LƯỢNG NỐI CẦU BẢN, CỐNG TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Đào đất xây cống | Theo TC chương V E-HSMT | 283,25 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC chương V E-HSMT | 1,8883 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng + bản chuyển tiếp, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo TC chương V E-HSMT | 9,67 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, sân cống M150, PC40, đá 1x2 | Theo TC chương V E-HSMT | 50,98 | m3 |
| 5 | Bê tông tường cánh, tường thân, hố thu M150, PC40, đá 1x2 | Theo TC chương V E-HSMT | 19,35 | m3 |
| 6 | Bê tông phủ bản M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC chương V E-HSMT | 2,68 | m3 |
| 7 | Bê tông mũ mố M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC chương V E-HSMT | 6,14 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ mố M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC chương V E-HSMT | 141,77 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố đường kính <=10mm | Theo TC chương V E-HSMT | 0,162 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC chương V E-HSMT | 0,3329 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC chương V E-HSMT | 8,41 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan,ĐK <= 10 mm | Theo TC chương V E-HSMT | 0,2479 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TC chương V E-HSMT | 0,7937 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo TC chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 15 | Ván khuôn cống | Theo TC chương V E-HSMT | 2,4651 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đk ống D=800mm | Theo TC chương V E-HSMT | 12 | đoạn |
| 17 | Bê tông lấp khe nối M100 | Theo TC chương V E-HSMT | 1,23 | m3 |
| 18 | Bê tông chèn ống cống M150 | Theo TC chương V E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 19 | VXM nhét mối nối M100 | Theo TC chương V E-HSMT | 0,44 | m2 |
| 20 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo TC chương V E-HSMT | 18,09 | m2 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC chương V E-HSMT | 0,9442 | 100m3 |
| 22 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m -đất cấp II | Theo TC chương V E-HSMT | 2,788 | 100m |
| 23 | Chèn VXM M75, PC40 | Theo TC chương V E-HSMT | 10,42 | m2 |
| P | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Còi điều khiển | Theo TC chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Cờ hiệu | Theo TC chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | áo phản quang | Theo TC chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Đèn cảnh báo | Theo TC chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 80x140cm | Theo TC chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30x80cm | Theo TC chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác | Theo TC chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo TC chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Gia công cột đỡ biển báo bằng thép hình, thép ống D90, dày 2,5mm | Theo TC chương V E-HSMT | 0,157 | tấn |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo TC chương V E-HSMT | 1,25 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TC chương V E-HSMT | 1,25 | m3 |
| Q | Cọc tiêu đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Cọc tiêu bằng ống nhựa PVC 80mm | Theo TC chương V E-HSMT | 192 | m |
| 2 | Bê tông chân đế cột tiêu M250, đá 1x2 | Theo TC chương V E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 3 | Sơn cột màu trắng 2 lớp | Theo TC chương V E-HSMT | 42,24 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cột tiêu | Theo TC chương V E-HSMT | 160 | cái |
| 5 | Dây phản quang | Theo TC chương V E-HSMT | 500 | m |
| 6 | Điều tiết đảm bảo giao thông | Theo TC chương V E-HSMT | 50 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi