Gói thầu: Gói thầu số XD-02: Xây dựng hàng rào bảo vệ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200787985-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sư đoàn 324/Quân khu 4
Tên gói thầu Gói thầu số XD-02: Xây dựng hàng rào bảo vệ
Số hiệu KHLCNT 20200634003
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 11:18:00 đến ngày 2020-08-10 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,006,521,451 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hàng rào Trung đoàn 3
1 Phát rừng loại II bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây Mục C chương V của E-HSMT<br/>chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,232 100m2
2 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 133,92 m2
3 Phá đá chiều dày ≤0,5m - Cấp đá III Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 35,712 m3
4 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 11,16 m3
5 Phá dỡ hàng rào xây gạch chiều hiện trạng dày ≤11cm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 40,9702 m3
6 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 6,4469 m3
7 Vận chuyển tập kết các loại cọc bê tông và thép gai cũ về kho tập kết Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 5 công
8 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,8784 100m3
9 Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô - 10,0T Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 76,6822 m3
10 Đào móng cột hàng rào, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 36,5902 m3
11 Đào móng băng hàng rào, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 26,503 m3
12 Bê tông lót móng hàng rào đá 4x6 M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 8,0137 m3
13 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,304 100m2
14 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1505 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2171 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2516 tấn
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 6,08 m3
18 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,8276 m3
19 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 28,2289 m3
20 Ván khuôn gỗ, giằng móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1895 100m2
21 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0321 tấn
22 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1881 tấn
23 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,0843 m3
24 Đắp đất chân móng có độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 23,5431 m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3955 100m3
26 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,6454 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0692 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3489 tấn
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3,5497 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 12,5057 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=11cm vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 12,8183 m3
32 Ván khuôn gỗ, giằng tường Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3413 100m2
33 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0412 tấn
34 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1881 tấn
35 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,2373 m3
36 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 45,8568 m2
37 Trát giằng tường, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 86,7154 m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 358,0894 m2
39 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 490,6616 m2
40 Sản xuất thép L63 làm cọc chôn hàng rào Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,4589 tấn
41 Lắp dựng cọc thép kéo thép gai Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,4589 tấn
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp thanh thép L63x5 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 24,9948 m2
43 Sản xuất hàng rào lưới thép gai khoảng cách lưới đan a150, buộc tại vị liên kết với thép L63 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 67,015 m2
44 Đào móng cột hàng rào, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 103,3804 m3
45 Đào móng băng hàng rào, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 87,428 m3
46 Bê tông lót móng đá 4x6 M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 16,2285 m3
47 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,368 100m2
48 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,6178 100m2
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2955 tấn
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,7029 tấn
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 7,36 m3
52 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3,3977 m3
53 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 136,1333 m3
54 Ván khuôn gỗ, giằng móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,7511 100m2
55 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2717 tấn
56 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,2012 tấn
57 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 12,064 m3
58 Đắp đất chân móng độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 34,8747 m3
59 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,5593 100m3
60 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,7643 100m2
61 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0819 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,4131 tấn
63 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 4,2035 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 16,9708 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=11cm vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 14,9101 m3
66 Ván khuôn gỗ, giằng tường Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3975 100m2
67 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,048 tấn
68 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2208 tấn
69 Bê tông xà dầm, giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,6062 m3
70 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 52,7406 m2
71 Trát giằng tường, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 78,952 m2
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 438,583 m2
73 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 570,2756 m2
74 Sản xuất thép L63 làm cọc chôn hàng rào Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,5411 tấn
75 Lắp dựng cọc thép kéo thép gai Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,5411 tấn
76 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp thanh thép L63x5 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 29,475 m2
77 Sản xuất hàng rào lưới thép gai khoảng cách lưới đan a150, buộc tại vị liên kết với thép L63 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 78,065 m2
B Hạng mục 2: Hàng rào Trung đoàn 335
1 Phát rừng loại II bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây Mục C chương V của E-HSMT<br/>chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 4,088 100m2
2 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤50kg (cọc thép gai cũ) Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 136 cấu kiện
3 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 803,94 m2
4 Đào đá chiều dày ≤0,5m - Cấp đá III Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 62,256 m3
5 Phá dỡ hàng rào xây gạch chiều hiện trạng dày ≤11cm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 64,2015 m3
6 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 9,438 m3
7 Vận chuyển tập kết các loại cọc bê tông và thép gai cũ về kho tập kết Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 20 công
8 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,359 100m3
9 Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô - 10,0T Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 135,8955 m3
10 Đào móng cột hàng rào đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 62,2005 m3
11 Đào móng băng hàng rào, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 49,4485 m3
12 Bê tông đá móng hàng rào đá 4x6 M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 12,9617 m3
13 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,496 100m2
14 Ván khuôn gỗ cột, cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2649 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3563 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,4284 tấn
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 9,92 m3
18 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,4568 m3
19 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 46,0361 m3
20 Ván khuôn gỗ, giằng móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3214 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0548 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3223 tấn
23 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3,5701 m3
24 Đắp đất chân móng độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 41,2743 m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,7037 100m3
26 Gia công khung lưới thép bảo vệ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3,753 m2
27 Lắp dựng khung lưới thép bảo vệ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3,753 m2
28 Sơn sắt thép khung lưới thép bảo vệ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3,753 m2
29 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,053 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1129 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,5692 tấn
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 5,7915 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=33cm vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 20,3196 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=11cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 20,8275 m3
35 Ván khuôn gỗ, giằng tường Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,5548 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,067 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3065 tấn
38 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3,6364 m3
39 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 77,66 m2
40 Trát giằng tường, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 140,2953 m2
41 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 581,8391 m2
42 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 799,7944 m2
43 Sản xuất thép L63 làm cọc chôn hàng rào Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,7532 tấn
44 Lắp dựng cọc thép kéo thép gai Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,7532 tấn
45 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp thanh thép L63x5 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 41,0292 m2
46 Sản xuất hàng rào lưới thép gai khoảng cách lưới đan a150, buộc tại vị liên kết với thép L63 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 108,9244 m2
47 Đào móng cột hàng rào, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 31,3052 m3
48 Đào móng băng hàng rào đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 24,7212 m3
49 Bê tông lót móng hàng rào đá 4x6 M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 5,5261 m3
50 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,208 100m2
51 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1487 100m2
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1533 tấn
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1972 tấn
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 4,16 m3
55 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,818 m3
56 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 25,678 m3
57 Ván khuôn gỗ, giằng móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1424 100m2
58 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,023 tấn
59 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1314 tấn
60 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,5664 m3
61 Đắp đất chân móng độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 19,1094 m3
62 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3618 100m3
63 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,4416 100m2
64 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0473 tấn
65 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2387 tấn
66 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,4287 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=33cm vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 8,6434 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=11cm vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 8,8594 m3
69 Ván khuôn gỗ, giằng tường Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2295 100m2
70 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0296 tấn
71 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1314 tấn
72 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,545 m3
73 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 30,5976 m2
74 Trát giằng tường, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 61,7784 m2
75 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 247,4888 m2
76 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 339,8648 m2
77 Sản xuất thép L63 làm cọc chôn hàng rào Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,7316 tấn
78 Lắp dựng cọc thép kéo thép gai Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,7316 tấn
79 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp thanh thép L63x5 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 94,32 m2
80 Sản xuất hàng rào lưới thép gai khoảng cách lưới đan a150, buộc tại vị liên kết với thép L63 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 46,28 m2
81 Đào móng cột hàng rào đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 187,3334 m3
82 Đào móng băng hàng rào đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 315,4891 m3
83 Bê tông lót móng hàng rào đá 4x6 M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 34,3458 m3
84 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,04 100m2
85 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,9724 100m2
86 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,7812 tấn
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,1118 tấn
88 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 20,8 m3
89 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 5,3482 m3
90 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 212,5698 m3
91 Ván khuôn gỗ, giằng móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,6524 100m2
92 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1102 tấn
93 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,6488 tấn
94 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 7,1764 m3
95 Đắp đất chân móng độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 229,7587 m3
96 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,7306 100m3
97 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,2079 100m2
98 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2367 tấn
99 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,1935 tấn
100 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 12,1436 m3
101 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 43,0584 m3
102 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=11cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 44,1349 m3
103 Ván khuôn gỗ, giằng tường Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,1749 100m2
104 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1417 tấn
105 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,6488 tấn
106 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 7,6992 m3
107 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 152,1828 m2
108 Trát giằng tường, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 298,434 m2
109 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1.232,92 m2
110 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1.683,5368 m2
111 Sản xuất thép L63 làm cọc chôn hàng rào Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,5887 tấn
112 Lắp dựng cọc thép kéo thép gai Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,5887 tấn
113 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp thanh thép L63x5 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 86,5386 m2
114 Sản xuất hàng rào lưới thép gai khoảng cách lưới đan a150, buộc tại vị liên kết với thép L63 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 230,62 m2
115 Đào móng cột hàng rào đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 78,0556 m3
116 Đào móng băng hàng rào đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 63,2039 m3
117 Bê tông lót móng hàng rào đá 4x6 M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 13,9393 m3
118 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,52 100m2
119 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3718 100m2
120 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3831 tấn
121 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,4931 tấn
122 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 10,4 m3
123 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,0449 m3
124 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 65,0051 m3
125 Ván khuôn gỗ, giằng móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,36 100m2
126 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0566 tấn
127 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3303 tấn
128 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3,96 m3
129 Đắp đất chân móng độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 49,8702 m3
130 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,9139 100m3
131 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,104 100m2
132 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1183 tấn
133 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,5968 tấn
134 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 6,0718 m3
135 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=33cm vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 21,8724 m3
136 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=11cm vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 22,4192 m3
137 Ván khuôn gỗ, giằng tường Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,5805 100m2
138 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0727 tấn
139 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3303 tấn
140 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3,906 m3
141 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 76,0914 m2
142 Trát giằng tường, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 151,427 m2
143 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 626,262 m2
144 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 853,7804 m2
145 Sản xuất thép L63 làm cọc chôn hàng rào Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,8225 tấn
146 Lắp dựng cọc thép kéo thép gai Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,8225 tấn
147 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp thanh thép L63x5 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 44,802 m2
148 Sản xuất hàng rào lưới thép gai khoảng cách lưới đan a150, buộc tại vị liên kết với thép L63 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 117 m2
149 Đào móng cột hàng rào đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 8,784 m3
150 Đào móng băng hàng rào đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 5,8183 m3
151 Bê tông lót móng hàng rào đá 4x6 M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,8945 m3
152 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,072 100m2
153 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0356 100m2
154 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,053 tấn
155 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0596 tấn
156 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,44 m3
157 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,196 m3
158 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 6,6485 m3
159 Ván khuôn gỗ, giằng móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0486 100m2
160 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,014 tấn
161 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0432 tấn
162 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,5346 m3
163 Đắp đất chân móng độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 4,4233 m3
164 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1018 100m3
165 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1529 100m2
166 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0164 tấn
167 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0826 tấn
168 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,8407 m3
169 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,9462 m3
170 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=11cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3,0199 m3
171 Ván khuôn gỗ, giằng tường Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0783 100m2
172 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,018 tấn
173 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0432 tấn
174 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3,906 m3
175 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 10,8702 m2
176 Trát giằng tường, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 20,2194 m2
177 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 84,3642 m2
178 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 115,4538 m2
179 Sản xuất thép L63 làm cọc chôn hàng rào Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1082 tấn
180 Lắp dựng cọc thép kéo thép gai Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1082 tấn
181 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp thanh thép L63x5 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 5,895 m2
182 Sản xuất hàng rào lưới thép gai khoảng cách lưới đan a150, buộc tại vị liên kết với thép L63 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 15,795 m2
C Hạng mục 3: Hàng rào Kho đạn
1 Phát rừng loại II bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây Mục C chương V của E-HSMT<br/>chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 7,462 100m2
2 Đào móng cột hàng rào, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 263,1101 m3
3 Đào móng băng hàng rào, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 353,1611 m3
4 Bê tông lót móng hàng rào đá 4x6 M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 57,9383 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,192 100m2
6 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,085 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,5652 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,8138 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 43,84 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 5,9677 m3
11 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 204,4253 m3
12 Ván khuôn gỗ, giằng móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,3718 100m2
13 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2331 tấn
14 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,3253 tấn
15 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 15,0902 m3
16 Đắp đất chân móng bằng thủ công độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 304,0999 m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3,1217 100m3
18 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 4,6536 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,4988 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,5155 tấn
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 25,5949 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 45,2707 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=11cm vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 92,805 m3
24 Ván khuôn gỗ, giằng tường Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,4708 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2997 tấn
26 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,3253 tấn
27 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 16,1925 m3
28 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 310,002 m2
29 Trát giằng tường, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 627,6392 m2
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2.592,5492 m2
31 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3.530,1904 m2
32 Sản xuất thép L63 làm cọc chôn hàng rào Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3,342 tấn
33 Lắp dựng cọc thép kéo thép gai Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3,342 tấn
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp thanh thép L63x5 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 182,0376 m2
35 Sản xuất hàng rào lưới thép gai khoảng cách lưới đan a150, hàn tại vị liên kết với trụ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 485,03 m2
D Hạng mục 4: Hàng rào Sư Đoàn bộ
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Mục C chương V của E-HSMT<br/>chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 452,58 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 298,7028 m3
3 Đào đá chiều dày ≤0,5m - Cấp đá III Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 285,352 m3
4 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 45,258 m3
5 Vận chuyển tập kết các loại cọc bê tông và thép gai cũ về kho tập kết Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 10 công
6 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 6,2931 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 7,0T Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 629,3128 m3
8 Đào móng cột hàng rào, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 41,4702 m3
9 Đào móng băng hàng rào, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 25,3027 m3
10 Bê tông lót móng hàng rào đá 4x6 M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 9,3067 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 7,8165 m3
12 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,5143 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2456 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2847 tấn
15 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 33,088 m3
16 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,6466 m3
17 Ván khuôn gỗ, giằng móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,24 100m2
18 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0379 tấn
19 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,222 tấn
20 Đắp đất chân móng có độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 16,562 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,5021 100m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 4,0167 m3
23 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,7303 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0783 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3948 tấn
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 14,5147 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm - Chiều dày <=11cm vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 14,8776 m3
28 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,6105 m3
29 Ván khuôn gỗ, giằng tường Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,432 100m2
30 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0488 tấn
31 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,222 tấn
32 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 28,38 m2
33 Trát giằng tường, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 101,2144 m2
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 418,9074 m2
35 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 548,5018 m2
36 Sản xuất thép L63 làm cọc chôn hàng rào Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,6061 tấn
37 Lắp dựng cọc thép kéo thép gai Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,6061 tấn
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp thanh thép L63x5 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 41,2814 m2
39 Sản xuất hàng rào lưới thép gai khoảng cách lưới đan a120, buộc tại vị liên kết với thép L63 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 78,195 m2
40 Đào móng cột hàng rào đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 64,4599 m3
41 Đào móng băng hàng rào, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 107,1817 m3
42 Bê tông lót móng hàng rào đá 4x6 M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 15,5536 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 9,8879 m3
44 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,7222 100m2
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3192 tấn
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,5348 tấn
47 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 70,1521 m3
48 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 9,315 m3
49 Ván khuôn gỗ, giằng móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,414 100m2
50 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,193 tấn
51 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,4902 tấn
52 Đắp đất chân móng có độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 76,048 m3
53 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,9559 100m3
54 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 4,764 m3
55 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,8662 100m2
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0928 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,4682 tấn
58 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 19,5241 m3
59 Xây tường thẳng gạch bê tông 6,0x10,0x21,5cm - Chiều dày <=11cmvữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 17,1533 m3
60 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,9946 m3
61 Ván khuôn gỗ, giằng tường Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,4968 100m2
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0551 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2451 tấn
64 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 61,5978 m2
65 Trát giằng tường, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 88,4658 m2
66 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 591,1692 m2
67 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 741,2328 m2
68 Sản xuất thép L63 làm cọc chôn hàng rào Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,5195 tấn
69 Lắp dựng cọc thép kéo thép gai Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,5195 tấn
70 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp thanh thép L63x5 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 35,384 m2
71 Sản xuất hàng rào lưới thép gai khoảng cách lưới đan a120, buộc tại vị liên kết với thép L63 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 89,7 m2
72 Đào móng cột hàng rào đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 87,4923 m3
73 Đào móng băng hàng rào đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 124,2068 m3
74 Bê tông lót móng hàng rào đá 4x6 M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 12,7617 m3
75 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 10,5673 m3
76 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,8879 100m2
77 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3513 tấn
78 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,7221 tấn
79 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 95,2202 m3
80 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 13,377 m3
81 Ván khuôn gỗ, giằng móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,96 100m2
82 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2589 tấn
83 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,1017 tấn
84 Đắp đất chân móng có độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 93,1499 m3
85 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,1855 100m3
86 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 4,5772 m3
87 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,8322 100m2
88 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0892 tấn
89 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,4499 tấn
90 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=33cm vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 15,1567 m3
91 Xây tường thẳng gạch bê tông 6,0x10,0x21,5cm - Chiều dày <=11cmvữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 13,3162 m3
92 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,3696 m3
93 Ván khuôn gỗ, giằng tường Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3931 100m2
94 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,044 tấn
95 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2025 tấn
96 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 59,1822 m2
97 Trát giằng tường, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 69,7942 m2
98 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 372,2292 m2
99 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 501,2056 m2
100 Sản xuất thép L63 làm cọc chôn hàng rào Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,5108 tấn
101 Lắp dựng cọc thép kéo thép gai Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,5108 tấn
102 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp thanh thép L63x5 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 34,7943 m2
103 Sản xuất hàng rào lưới thép gai khoảng cách lưới đan a120, buộc tại vị liên kết với thép L63 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 70,98 m2
104 Đào móng cột hàng rào đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 109,5609 m3
105 Đào móng băng hàng rào, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 107,4929 m3
106 Bê tông lót móng hàng rào đá 4x6 M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 25,6672 m3
107 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 18,3015 m3
108 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,577 100m2
109 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,5346 tấn
110 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,8703 tấn
111 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 229,1048 m3
112 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 5,005 m3
113 Ván khuôn gỗ, giằng móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,455 100m2
114 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0715 tấn
115 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,4262 tấn
116 Đắp đất chân móng có độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 58,5327 m3
117 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,5852 100m3
118 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 7,7532 m3
119 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,4097 100m2
120 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1511 tấn
121 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,762 tấn
122 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 27,6197 m3
123 Xây tường thẳng gạch bê tông 6,0x10,0x21,5cm - Chiều dày <=11cm vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 28,3102 m3
124 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 4,9368 m3
125 Ván khuôn gỗ, giằng tường Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,819 100m2
126 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0919 tấn
127 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,4262 tấn
128 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 100,2474 m2
129 Trát giằng tường, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 191,3664 m2
130 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 790,8434 m2
131 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1.082,4572 m2
132 Sản xuất thép L63 làm cọc chôn hàng rào Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,039 tấn
133 Lắp dựng cọc thép kéo thép gai Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,039 tấn
134 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp thanh thép L63x5 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 41,2814 m2
135 Sản xuất hàng rào lưới thép gai khoảng cách lưới đan a120, buộc tại vị liên kết với thép L63 (đơn giá đã bao gồm công căng lưới thép gai) Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 147,875 m2
136 Đào móng cột hàng rào, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 47,203 m3
137 Đào móng băng hàng rào, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 57,116 m3
138 Bê tông lót móng hàng rào đá 4x6 M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 10,0116 m3
139 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 7,0963 m3
140 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,6786 100m2
141 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1973 tấn
142 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3741 tấn
143 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 124,4087 m3
144 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,7534 m3
145 Ván khuôn gỗ, giằng móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1594 100m2
146 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0261 tấn
147 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1474 tấn
148 Đắp đất chân móng có độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 25,0068 m3
149 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,7931 100m3
150 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,7089 m3
151 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,4925 100m2
152 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0528 tấn
153 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2662 tấn
154 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 9,6782 m3
155 Xây tường thẳng gạch bê tông 6,0x10,0x21,5cm - Chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 9,9202 m3
156 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,7295 m3
157 Ván khuôn gỗ, giằng tường Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2869 100m2
158 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0336 tấn
159 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1474 tấn
160 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 35,0262 m2
161 Trát giằng tường, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 67,0432 m2
162 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 277,1182 m2
163 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 379,1876 m2
164 Sản xuất thép L63 làm cọc chôn hàng rào Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3636 tấn
165 Lắp dựng cọc thép kéo thép gai Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3636 tấn
166 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp thanh thép L63x5 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 24,7688 m2
167 Sản xuất hàng rào lưới thép gai khoảng cách lưới đan a120, buộc tại vị liên kết với thép L63 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 51,805 m2
168 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 60 lỗ
169 Bơm hóa chất Ramset Epcon G5 hoặc Sika (hoặc tương đương) tạo liên kết thép và bê tông tại lỗ khoan Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 60 Lỗ khoan
170 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,4012 m3
171 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2548 100m2
172 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0273 tấn
173 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1522 tấn
174 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 6,2986 m3
175 Xây tường thẳng gạch bê tông 6,0x10,0x21,5cm - Chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 5,5338 m3
176 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,9591 m3
177 Ván khuôn gỗ, giằng tường Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1591 100m2
178 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0177 tấn
179 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0804 tấn
180 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 18,117 m2
181 Trát giằng tường, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 28,367 m2
182 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 162,736 m2
183 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 209,22 m2
184 Sản xuất thép L63 làm cọc chôn hàng rào Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1948 tấn
185 Lắp dựng cọc thép kéo thép gai Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1948 tấn
186 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp thanh thép L63x5 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 13,269 m2
187 Sản xuất hàng rào lưới thép gai khoảng cách lưới đan a120, buộc tại vị liên kết với thép L63 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 28,73 m2
188 Đào móng cột hàng rào, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 21,6489 m3
189 Đào móng băng hàng rào, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 32,3151 m3
190 Bê tông lót móng hàng rào đá 4x6 M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3,4456 m3
191 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3,1687 m3
192 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,323 100m2
193 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0838 tấn
194 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,231 tấn
195 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 47,1103 m3
196 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3,7118 m3
197 Ván khuôn gỗ, giằng móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2424 100m2
198 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0548 tấn
199 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2967 tấn
200 Đắp đất chân móng có độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 23,7946 m3
201 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3017 100m3
202 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,1209 m3
203 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2038 100m2
204 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0218 tấn
205 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1102 tấn
206 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 4,2596 m3
207 Xây tường thẳng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm - Chiều dày <=11cmvữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3,7424 m3
208 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,6575 m3
209 Ván khuôn gỗ, giằng tường Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1091 100m2
210 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0097 tấn
211 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0545 tấn
212 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 15,2856 m2
213 Trát giằng tường, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 19,4046 m2
214 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 110,1006 m2
215 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 144,7908 m2
216 Sản xuất thép L63 làm cọc chôn hàng rào Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1385 tấn
217 Lắp dựng cọc thép kéo thép gai Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1385 tấn
218 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp thanh thép L63x5 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 9,4357 m2
219 Sản xuất hàng rào lưới thép gai khoảng cách lưới đan a120, buộc tại vị liên kết với thép L63 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 18,18 m2
220 Đào móng cột hàng rào, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 27,2995 m3
221 Đào móng băng hàng rào, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 44,2351 m3
222 Bê tông lót móng hàng rào đá 4x6 M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 5,6381 m3
223 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 4,2391 m3
224 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3911 100m2
225 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1094 tấn
226 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2784 tấn
227 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 16,7399 m3
228 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 6,0393 m3
229 Ván khuôn gỗ, giằng móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3944 100m2
230 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1119 tấn
231 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,4866 tấn
232 Đắp đất chân móng có độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 44,9175 m3
233 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp 3 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2662 100m3
234 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,6814 m3
235 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,3057 100m2
236 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0328 tấn
237 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,1653 tấn
238 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21,5cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 18,3434 m3
239 Xây tường thẳng gạch bê tông 6,0x10,0x21,5cm - Chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,8708 m3
240 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,0x10,0x21,5cm, vữa XM M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 5,3824 m3
241 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2 M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,5283 m3
242 Ván khuôn gỗ, giằng tường Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2071 100m2
243 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=10mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0197 tấn
244 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=18mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,0894 tấn
245 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 36,5148 m2
246 Trát giằng tường, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 34,7794 m2
247 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 92,0871 m2
248 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 163,3813 m2
249 Miết lõm trang trí tường Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 97,2 m
250 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 87,08 m
251 Sản xuất thép L63 làm cọc chôn hàng rào Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2251 tấn
252 Lắp dựng cọc thép kéo thép gai Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,2251 tấn
253 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp thanh thép L63x5 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 15,3331 m2
254 Sản xuất hàng rào lưới thép gai khoảng cách lưới đan a120, buộc tại vị liên kết với thép L63 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 29,58 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->