Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787290-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200787283 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 19:06:00 đến ngày 2020-08-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,539,124,544 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 10 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9,0kN thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 8 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 6 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 11kN thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 3 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 11kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 6 | cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 3 | cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 -11kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 6 | cột |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 -13kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 10 | cột |
| 13 | Tiếp địa RC2-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 40 | bộ |
| 14 | Xà đỡ bằng 35kV cột đơn XĐB35-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 6 | bộ |
| 15 | Xà néo lệch 35kV 3 tầng cột đơn sứ chuỗi XNL35-3T-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 8 | bộ |
| 16 | Xà néo lệch 35kV 3 tầng cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNL35-3T-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 17 | Xà néo lệch 35kV 3 tầng cột đôi sứ chuỗi ngang tuyến XNL35-3T-2LT/N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 18 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột đơn XNSC35-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 12 | bộ |
| 19 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột đôi dọc tuyến (ngọn liền) XNSC35-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 20 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột đôi dọc tuyến (ngọn rời) XNSC35-2LT/DA | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 21 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột đôi ngang tuyến (ngọn liền) XNSC35-2LT/N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 6 | bộ |
| 22 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột đôi ngang tuyến (ngọn rời) XNSC35-2LT/NA | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 23 | Xà rẽ nhánh 35 cột đơn sứ đứng XRN35-1LT-SĐ | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 24 | Xà đầu trạm ngang tuyến (TBA Thành Lộc 2) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 25 | Đôn cột 2,5m ĐC-2,5m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 26 | Gông cột đôi GCĐ16 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 27 | Gông cột đôi GCĐ18 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 28 | Gông cột đôi GCĐ20 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 29 | Lắp sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (Vật tư A cấp) | 69 | quả | |
| 30 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (cho dây nhôm lõi thép) (Vật tư A cấp) | 192 | chuỗi | |
| 31 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (cho dây bọc) (Vật tư A cấp) | 36 | chuỗi | |
| 32 | Lắp chuỗi sứ đỡ đơn Polime 35kV+ phụ kiện (Vật tư A cấp) | 6 | chuỗi | |
| 33 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC120/19 (Vật tư A cấp) | 10.139 | m | |
| 34 | Căng dây lấy độ võng dây dẫn bọc cách điện As/XLPE/HDPE-150/24-35kV (Vật tư A cấp) | 1.482 | m | |
| 35 | Dây dòng tiếp địa bổ sung (TBA Thành Lộc 2) | 1 | bộ | |
| 36 | Giáp buộc cổ sứ đơn góc 120-150 | 9 | bộ | |
| 37 | Ống nối ON-ACSR 120 | 15 | ống | |
| 38 | Tháo ra, lắp lại xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | 1 | bộ | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 10 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 2 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 2 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 3 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 6 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 3 | móng | |
| 7 | Móng cột MT-8A thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 5 | móng | |
| 8 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 4 | móng | |
| 9 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 3 | móng | |
| 10 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 11 | Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 1 | móng | |
| 12 | Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 3 | móng | |
| 13 | Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 14 | Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 4 | móng | |
| 15 | Phá dỡ, xây lại tường gạch, vữa XM75; dày 22cm | 4,95 | m3 | |
| 16 | Đào rãnh tiếp địa RC2-1 | 40 | bộ | |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 14 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9,0kN thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 6 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 4 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 4 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 -11kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 6 | cột |
| 7 | Tiếp địa RC2-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 24 | bộ |
| 8 | Xà đỡ bằng 22kV cột đơn XĐB22-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 9 | bộ |
| 9 | Xà néo lệch 22kV 3 tầng cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNL22-3T-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo lệch 22kV 3 tầng cột đôi sứ chuỗi ngang tuyến XNL22-3T-2LT/N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 11 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đơn XNSC22-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 12 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đôi dọc tuyến (ngọn liền) XNSC22-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 6 | bộ |
| 13 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đôi kiểu ngang XNSC22-2LT/N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 7 | bộ |
| 14 | Xà rẽ nhánh 22 cột đơn sứ đứng XRN22-1LT-SĐ | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 15 | Gông cột đôi GCĐ20 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 16 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (Vật tư A cấp) | 46 | quả | |
| 17 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (Vật tư A cấp) | 78 | chuỗi | |
| 18 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (cho dây bọc) (Vật tư A cấp) | 18 | chuỗi | |
| 19 | Lắp chuỗi sứ đỡ đơn Polime 22kV+ phụ kiện (Vật tư A cấp) | 3 | chuỗi | |
| 20 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC120/19 (Vật tư A cấp) | 5.937 | m | |
| 21 | Căng dây lấy độ võng dây dẫn bọc cách điện As/XLPE/HDPE-150/24-22kV (Vật tư A cấp) | 465 | m | |
| 22 | Ống nối ON-ACSR 120 | 9 | ống | |
| F | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 12 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 2 | móng | |
| 3 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 4 | móng | |
| 4 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 2 | móng | |
| 5 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 2 | móng | |
| 6 | Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 3 | móng | |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa RC2-1 | 24 | bộ | |
| G | PHẦN TRẠM CẮT CÓ TẢI LBS 35KV | |||
| H | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM CẮT CÓ TẢI LBS 35KV | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa trạm cắt - phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 5 | hệ thống |
| 2 | Dây nối đất trạm cắt cột LT12 | 4 | bộ | |
| 3 | Dây nối đất trạm cắt cột LT18 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột đơn XNSC35-1LT (lắp trạm) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 5 | Xà cầu dao cách ly chém đứng cột tròn đơn XCD-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 10 | bộ |
| 6 | Xà phụ XP-3 (lắp trạm) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 10 | bộ |
| 7 | Xà phụ XP-1 (lắp trạm) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 6 | bộ |
| 8 | Xà đỡ TU | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 9 | Giá lắp SI trên cột tròn đơn | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cần thao tác cầu dao + ống truyền động | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 10 | bộ |
| 11 | Sàn thao tác | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 10 | bộ |
| 12 | Thang trèo 2m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 13 | Thang trèo 3m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 14 | Thang trèo 4m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| I | Vật liệu điện | |||
| 1 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (Vật tư A cấp) | 77 | quả | |
| 2 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (Vật tư A cấp) | 12 | chuỗi | |
| 3 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 35kV-240mm2 | 65 | m | |
| 4 | Cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 | 35 | m | |
| 5 | Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) | 40 | m | |
| 6 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-2x2,5mm2 | 50 | m | |
| 7 | Lắp dây nhôm lõi thép AC-120/19 (Vật tư A cấp) | 30 | m | |
| 8 | Đầu cốt đồng AM120 | 30 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng Cu-240 | 60 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 170 | cái | |
| 11 | Giáp buộc cổ sứ đơn góc 120-150 | 35 | bộ | |
| 12 | Biển báo tên thiết bị | 5 | cái | |
| 13 | Biển báo an toàn | 5 | cái | |
| J | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 35KV | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa trạm cắt | 5 | bộ | |
| K | PHẦN TRẠM CẮT CÓ TẢI LBS 22KV | |||
| L | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM CẮT CÓ TẢI LBS 22KV | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa trạm cắt - phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | hệ thống |
| 2 | Dây nối đất trạm cắt cột LT12 | 1 | bộ | |
| 3 | Xà cầu dao cách ly chém đứng cột tròn đơn XCD-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 4 | Xà phụ XP-3 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 5 | Xà phụ XP-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ TU | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 7 | Giá lắp SI trên cột tròn đơn | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ cần thao tác cầu dao + ống truyền động | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 9 | Sàn thao tác | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 10 | Thang trèo 2m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| M | Vật liệu điện | |||
| 1 | Lắp đặt sứ đứng 22kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (Vật tư A cấp) | 15 | quả | |
| 2 | Cáp đồng Cu/XLPE//PVC 22kV-240mm2 | 13 | m | |
| 3 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 | 7 | m | |
| 4 | Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) | 8 | m | |
| 5 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-2x2,5mm2 | 10 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng AM120 | 6 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng Cu-240 | 12 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 34 | cái | |
| 9 | Giáp buộc cổ sứ đơn góc 120-150 | 7 | bộ | |
| 10 | Biển báo tên thiết bị | 1 | cái | |
| 11 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| N | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 22KV | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa trạm cắt | 1 | bộ | |
| O | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ tam giác XĐTG22-1LT | 1 | bộ | |
| 2 | Thu hồi xà néo XNZ22-1LT | 1 | bộ | |
| P | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| Q | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-35KV (Vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van 35kV | 30 | cái | |
| 2 | Lắp đặt Tủ điều khiển | 5 | cái | |
| 3 | Lắp đặt thiết bị LBS 35kV | 5 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt MBA nguồn 35kV | 5 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV | 10 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cầu dao cách ly chém đứng 35kV | 10 | bộ | |
| R | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-22KV (Vật tư A cấp) | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van 22kV | 6 | cái | |
| 2 | Lắp đặt Tủ điều khiển | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt thiết bị LBS22kV | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt MBA nguồn 22kV | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cầu dao cách ly chém đứng 22kV | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi