Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200789224-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767482 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 15:44:00 đến ngày 2020-08-10 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,345,392,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà bếp | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,3114 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Như trên | 0,6171 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 PCB40 | Như trên | 3,7509 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0413 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,2897 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,1548 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 2,5324 | m3 |
| 8 | Xây móng - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 12,5296 | m3 |
| 9 | Xây móng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 12,48 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,1345 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào móng) | Như trên | 0,1831 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,175 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB40 | Như trên | 5,1113 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 21,3767 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 2,5524 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0756 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,298 | tấn |
| 18 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 0,8485 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 2,1896 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Như trên | 0,0706 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0332 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0532 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 0,6697 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0328 | tấn |
| 25 | Ván khuôn sàn mái | Như trên | 0,0791 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 0,8108 | m3 |
| 27 | Gia công xà gồ | Như trên | 0,2907 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ | Như trên | 0,2907 | tấn |
| 29 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Như trên | 0,1882 | tấn |
| 30 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Như trên | 0,1882 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 7,924 | 1m2 |
| 32 | Lợp mái che tường, chiều dài bất kỳ | Như trên | 0,7053 | 100m2 |
| 33 | Tấm úp nóc khổ 400 dày 0,40mm | Như trên | 23,82 | m |
| 34 | Máng tôn thu nước khổ 600 dày 0,45 | Như trên | 11,02 | m |
| 35 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Như trên | 12,15 | m2 |
| 36 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Như trên | 6,48 | m2 |
| 37 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Như trên | 3 | bộ |
| 38 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Như trên | 3 | bộ |
| 39 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Như trên | 1 | bộ |
| 40 | Hoa sắt vuông 12x12, trọng lượng 18kg/m2 -:- 22kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước | Như trên | 6,48 | m2 |
| 41 | Gia công hệ khung | Như trên | 0,0398 | tấn |
| 42 | Gia công tấm Inox 304 dày 1,5mm mặt bệ bếp | Như trên | 21,2 | kg |
| 43 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung | Như trên | 0,0398 | tấn |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Như trên | 0,164 | 100m |
| 45 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Như trên | 14 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Như trên | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt phễu thu | Như trên | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt cầu chắn rác | Như trên | 4 | cái |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Như trên | 133,3654 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Như trên | 120,939 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 14,553 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 9,641 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 30,64 | m |
| 54 | Láng granitô nền sàn | Như trên | 12,4829 | m2 |
| 55 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Như trên | 31,74 | m |
| 56 | Lát nền, sàn gạch- Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB40 | Như trên | 54,1499 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Như trên | 23,4912 | m2 |
| 58 | Ốp đá granit tự nhiên sử dụng keo dán | Như trên | 3,9368 | m2 |
| 59 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 5,427 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 145,133 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 133,3654 | m2 |
| 62 | Làm trần hợp tôn PU 3 lớp dày 16mm (tôn +PU+ giấy bạc) | Như trên | 54,8044 | m2 |
| 63 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Như trên | 6 | bộ |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 45 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 60 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Như trên | 15 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 80 | m |
| 69 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Như trên | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100x100mm | Như trên | 7 | hộp |
| 71 | Lắp đặt tủ điện tôn chìm tường 240x180x110 | Như trên | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Như trên | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Như trên | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 7 | cái |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa (vòi chậu) | Như trên | 1 | bộ |
| 77 | Van bi đồng tay gạt MBV- PN10 DN20: | Như trên | 3 | bộ |
| 78 | Chậu 2 hố - 0 bàn KT: 710x460x180mm | Như trên | 1 | bộ |
| 79 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | Như trên | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Như trên | 0,38 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Như trên | 0,2 | 100m |
| B | Hạng mục 2: Nhà lớp học 3 phòng, phòng chức năng | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Như trên | 2,0115 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,4927 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,2312 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Như trên | 19,1823 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0929 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 2,7711 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 1,0534 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 32,9725 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,544 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 2,4993 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 2,2065 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 2,1104 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 23,8922 | m3 |
| 14 | Xây móng - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 2,8781 | m3 |
| 15 | Xây móng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 15,5666 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB40 | Như trên | 37,5417 | m3 |
| 17 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 0,4896 | m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 1,3993 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,9895 | 100m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,3716 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 3,716 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 1,1809 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 7,608 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng- Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 83,3556 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Như trên | 1,0791 | m3 |
| 26 | Xây cột, trụ, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 1,5803 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0859 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,1335 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 0,3148 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 2,2986 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 2,4419 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,7394 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,9009 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 2,6614 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 19,7252 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,3331 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,1416 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Như trên | 0,3325 | 100m2 |
| 39 | Bê tông cầu thang thường , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 3,4453 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 4,2895 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 3,4823 | 100m2 |
| 42 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 40,73 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 1,1809 | 100m2 |
| 44 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 7,608 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 85,7776 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Như trên | 1,0791 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 1,4944 | m3 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 0,8568 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0598 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,1368 | tấn |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 0,2752 | 100m2 |
| 52 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 1,9818 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 2,2982 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,7666 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,8014 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 2,8251 | tấn |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 19,3059 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 4,5528 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 4,9983 | tấn |
| 60 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 49,6017 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Như trên | 10,6581 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 15,2213 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,4129 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,3173 | tấn |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 3,4482 | m3 |
| 66 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 2,2111 | tấn |
| 67 | Sản xuất lan can | Như trên | 0,3376 | tấn |
| 68 | Gia công lan can | Như trên | 0,9555 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 2,2111 | tấn |
| 70 | Lắp dựng lan can sắt | Như trên | 93,5172 | m2 |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 186,5468 | 1m2 |
| 72 | Sơn lan can hành lang + lan can cầu thang bằng sơn tĩnh điện | Như trên | 955,5 | kg |
| 73 | Lợp mái che tường, chiều dài bất kỳ | Như trên | 4,5821 | 100m2 |
| 74 | Phụ kiện Tôn khổ 300 dày 0,40mm | Như trên | 75,62 | m |
| 75 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Như trên | 66,24 | m2 |
| 76 | Cửa đi mở trượt lùa hệ Xingfa 93, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm: | Như trên | 3,15 | m2 |
| 77 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Như trên | 52,68 | m2 |
| 78 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm, kính dán an toàn 6,38mm | Như trên | 39,84 | m2 |
| 79 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Như trên | 28 | bộ |
| 80 | Bộ phụ kiện cửa đi mở trượt lùa 2 cánh (gồm: 04 bánh xe, tay nắm+ khóa đa điểm, chốt sập) | Như trên | 1 | bộ |
| 81 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Như trên | 20 | bộ |
| 82 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Như trên | 20 | bộ |
| 83 | Tay vịn cầu thang tròn D60 | Như trên | 30,95 | md |
| 84 | Trụ cầu thang vuông ≤16x16x120cm | Như trên | 1 | cái |
| 85 | Hoa sắt vuông 12x12, trọng lượng 18kg/m2 -:- 20kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước | Như trên | 77,76 | m2 |
| 86 | Thang lên mái thép d = 18, lắp đặt hoàn chỉnh | Như trên | 13,4266 | kg |
| 87 | Sản xuất tôn bịt thang lên mái | Như trên | 1 | cái |
| 88 | Khóa treo mã hiệu MK- 06E đồng | Như trên | 1 | cái |
| 89 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Như trên | 556,3762 | m2 |
| 90 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Như trên | 1.301,253 | m2 |
| 91 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 195,5386 | m2 |
| 92 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 786,9895 | m2 |
| 93 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 169,7175 | m2 |
| 94 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 138,88 | m |
| 95 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 102,88 | m |
| 96 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Như trên | 164,1915 | m2 |
| 97 | Láng granitô cầu thang | Như trên | 38,7461 | m2 |
| 98 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Như trên | 72,87 | m |
| 99 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB40 | Như trên | 719,5386 | m2 |
| 100 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x500mm | Như trên | 57,603 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Như trên | 38,3528 | m2 |
| 102 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Như trên | 58,4036 | m2 |
| 103 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi), khung xương, tấm thạch cao chịu nước, dày 4,5mm | Như trên | 19,9772 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 2.257,96 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 751,9148 | m2 |
| 106 | Cọc tiếp địa V63x5, L=2,5m | Như trên | 74,1825 | kg |
| 107 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Như trên | 6 | cọc |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Như trên | 73 | m |
| 109 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Như trên | 26,4 | m |
| 110 | Bầu sứ | Như trên | 6 | Qủa |
| 111 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Như trên | 6 | cái |
| 112 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Như trên | 10,56 | 1m3 |
| 113 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,1056 | 100m3 |
| 114 | Đo điện trở sét | Như trên | 1 | Ca |
| 115 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 32 | cái |
| 116 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Như trên | 24 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Như trên | 36 | bộ |
| 118 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Như trên | 12 | cái |
| 119 | Con sơn sắt đón điện vào L 60X60X6 | Như trên | 1 | Bộ |
| 120 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100x100mm | Như trên | 10 | hộp |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 650 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 650 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 392 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Như trên | 85 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Như trên | 120 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Như trên | 50 | m |
| 127 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Như trên | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 20 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 32 | cái |
| 131 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Như trên | 6 | cái |
| 133 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Như trên | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Như trên | 1 | cái |
| 135 | Tủ điện tôn 330x220x110 có khóa | Như trên | 2 | cái |
| 136 | Băng dính điện | Như trên | 15 | cuộn |
| 137 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Như trên | 0,1471 | 100m3 |
| 138 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Như trên | 0,7 | m3 |
| 139 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0962 | tấn |
| 140 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,0451 | tấn |
| 141 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0339 | 100m2 |
| 142 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 1,096 | m3 |
| 143 | Xây móng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 3,2806 | m3 |
| 144 | Xây tường thẳng - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 0,4772 | m3 |
| 145 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 25,0103 | m2 |
| 146 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Như trên | 5,94 | m2 |
| 147 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Như trên | 0,594 | m3 |
| 148 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,0282 | 100m2 |
| 149 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Như trên | 0,0472 | tấn |
| 150 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Như trên | 6 | cái |
| 151 | Cút sành D110 lắp trong bể | Như trên | 4 | cái |
| 152 | Đắp nền móng công trình | Như trên | 2,424 | m3 |
| 153 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Như trên | 2 | bể |
| 154 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Như trên | 4 | bộ |
| 155 | Lắp đặt xí bệt | Như trên | 4 | bộ |
| 156 | Lắp đặt xí bệt (trẻ em) | Như trên | 24 | bộ |
| 157 | Lắp đặt vòi rửa (vòi xịt) | Như trên | 28 | bộ |
| 158 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Như trên | 16 | bộ |
| 159 | Lắp đặt vòi rửa (vòi chậu) | Như trên | 16 | bộ |
| 160 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Như trên | 8 | bộ |
| 161 | Lắp đặt gương soi | Như trên | 16 | cái |
| 162 | Lắp đặt kệ kính | Như trên | 16 | cái |
| 163 | Lắp đặt móc treo giấy vệ sinh | Như trên | 28 | cái |
| 164 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Như trên | 16 | cái |
| 165 | Lắp đặt giá treo | Như trên | 28 | cái |
| 166 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Như trên | 8 | cái |
| 167 | Dây mềm cấp nước A-703-5 | Như trên | 52 | bộ |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Như trên | 0,02 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Như trên | 0,43 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Như trên | 0,6 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Như trên | 1,1 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm (PN20) | Như trên | 0,2 | 100m |
| 173 | Lắp đặt măng sông ren ngoài nối, đường kính d=50mm | Như trên | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm | Như trên | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Như trên | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Như trên | 8 | cái |
| 177 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | Như trên | 10 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm | Như trên | 12 | cái |
| 179 | Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm | Như trên | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Như trên | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Như trên | 24 | cái |
| 182 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối, đường kính d=20mm | Như trên | 40 | cái |
| 183 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm | Như trên | 6 | cái |
| 184 | Lắp đặt tê nhựa nối, đường kính d=20mm | Như trên | 24 | cái |
| 185 | Lắp đặt tê nhựa ren trong nối, đường kính d=20mm | Như trên | 4 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê lệch nhựa nối, đường kính d=25/20mm | Như trên | 24 | cái |
| 187 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong nối, đường kính d=20mm | Như trên | 12 | cái |
| 188 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40/25mm, chiều dày 3,7mm | Như trên | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm | Như trên | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt rắc co nhựa nối, đường kính d=40mm | Như trên | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt rắc co nhựa nối, đường kính d=20mm | Như trên | 11 | cái |
| 192 | Lắp đặt kép tráng kẽm - Đường kính 15mm | Như trên | 72 | cái |
| 193 | Van một chiều đồng lá lật MBV- PN10 DN40 | Như trên | 2 | cái |
| 194 | Van một chiều đồng lá lật MBV- PN10 DN20 | Như trên | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Như trên | 0,71 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Như trên | 0,8 | 100m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Như trên | 0,12 | 100m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | Như trên | 0,24 | 100m |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Như trên | 12 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Như trên | 12 | cái |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Như trên | 16 | cái |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | Như trên | 16 | cái |
| 203 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Như trên | 6 | cái |
| 204 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=90mm | Như trên | 6 | cái |
| 205 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=60mm | Như trên | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=34mm | Như trên | 4 | cái |
| 207 | Tê lệch 110/60mm | Như trên | 5 | cái |
| 208 | Tê lệch 110/90mm | Như trên | 4 | cái |
| 209 | Tê lệch 90/60mm | Như trên | 5 | cái |
| 210 | Tê chếch 110mm | Như trên | 3 | cái |
| 211 | Tê chếch 90mm | Như trên | 3 | cái |
| 212 | Tê chếch 60mm | Như trên | 10 | cái |
| 213 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Như trên | 12 | cái |
| 214 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, đường kính d=90mm | Như trên | 8 | cái |
| 215 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, đường kính d=60mm | Như trên | 4 | cái |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Như trên | 0,4 | 100m |
| 217 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/60mm | Như trên | 6 | cái |
| 218 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Như trên | 12 | cái |
| 219 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Như trên | 6 | cái |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Như trên | 0,48 | 100m |
| 221 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Như trên | 12 | cái |
| 222 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Như trên | 12 | cái |
| 223 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Như trên | 6 | cái |
| 224 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/90mm | Như trên | 6 | cái |
| C | Hạng mục 3: Các hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Như trên | 0,1711 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Như trên | 1,3376 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 1,764 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0214 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,0648 | 100m2 |
| 6 | Xây móng - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 3,6014 | m3 |
| 7 | Xây móng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 2,6314 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0799 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0978 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 1,2508 | m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,0778 | 100m3 |
| 12 | Xây tường thẳng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 2,5201 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 3,9223 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 31,8696 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 43,5138 | m2 |
| 16 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Như trên | 2,98 | m2 |
| 17 | Chữ Inox mạ đồng cao 150mm | Như trên | 1 | bộ |
| 18 | Chữ Inox mạ đồng cao 50mm | Như trên | 1 | bộ |
| 19 | Hoa sắt vuông 16 x 16, trọng lượng 22kg/m2 ÷26 kg/m2 cả lắp dựng, sơn 3 nước | Như trên | 20,61 | m2 |
| 20 | Gia công cổng sắt | Như trên | 0,4212 | tấn |
| 21 | Sơn cổng sơn tĩnh điện | Như trên | 292,6 | kg |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt | Như trên | 0,2926 | m2 |
| 23 | Bánh xe thép | Như trên | 3 | cái |
| 24 | Bộ then cổng TC 40 | Như trên | 2 | bộ |
| 25 | Bản lề 125 NO- No1 | Như trên | 6 | cái |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 72,3634 | m2 |
| 27 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Như trên | 11,9083 | 1m3 |
| 28 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Như trên | 2,7798 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 2,3892 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 3,8377 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Như trên | 22,263 | m2 |
| 32 | Đổ đất mầu bồn cây | Như trên | 33,1086 | m3 |
| 33 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 1,2755 | 100m3 |
| 34 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 63,775 | m3 |
| 35 | Đánh bóng nền sân | Như trên | 639 | |
| 36 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Như trên | 20,605 | 10m |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Như trên | 0,9625 | 1m3 |
| 38 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 0,875 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,07 | 100m2 |
| 40 | Gia công cột bằng thép hình | Như trên | 0,0493 | tấn |
| 41 | Lắp cột thép các loại | Như trên | 0,0493 | tấn |
| 42 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Như trên | 0,1369 | tấn |
| 43 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Như trên | 0,1369 | tấn |
| 44 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,101 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 22,9316 | 1m2 |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,101 | tấn |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 0,4355 | 100m2 |
| 48 | Tấm úp sườn khổ 300: | Như trên | 19,9 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi