Gói thầu: Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau TBA Châu Đình 7 thuộc xã Châu Đình, huyện Quỳ Hợp do Điện lực Quỳ Hợp quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA Làng Tàu thuộc xã Nghĩa Xuân, huyện Quỳ Hợp do Điện lực Quỳ Hợp quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787763-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau TBA Châu Đình 7 thuộc xã Châu Đình, huyện Quỳ Hợp do Điện lực Quỳ Hợp quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA Làng Tàu thuộc xã Nghĩa Xuân, huyện Quỳ Hợp do Điện lực Quỳ Hợp quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200787735 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 08:01:00 đến ngày 2020-08-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 617,893,773 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 0,4kV sau TBA Châu Đình 7 thuộc xã Châu Đình, huyện Quỳ Hợp do Điện lực Quỳ Hợp quản lý | |||
| 1 | Cột bê tông BH7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | Móng |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn 4x70mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x70 | 322 | Mét |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn 4x50mm3(Vật tư PCNA cấp) | VX4x50 | 693 | Mét |
| 5 | Dây cáp vặn xoắn 4x35mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x35 | 587 | Mét |
| 6 | Dây cáp vặn xoắn 2x25mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX2x25 | 389 | Mét |
| 7 | Tháo lắp lại cáp vặn xoắn 4x50mm3 | VX4x50 | 162 | Mét |
| 8 | Tháo lắp lại cáp vặn xoắn 2x35mm2 | VX2x35 | 717 | Mét |
| 9 | Tháo lắp lại cáp vặn xoắn 2x25mm2 | VX2x25 | 406 | Mét |
| 10 | Khóa néo dây vặn xoắn 4x70 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x70 | 5 | Bộ |
| 11 | Khóa néo dây vặn xoắn 4x50 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x50 | 12 | Bộ |
| 12 | Khóa néo dây vặn xoắn 4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x35 | 7 | Bộ |
| 13 | Khóa đỡ dây vặn xoắn 4x70 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ4x70 | 5 | Bộ |
| 14 | Khóa đỡ dây vặn xoắn 4x50 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ4x50 | 11 | Bộ |
| 15 | Khóa đỡ dây vặn xoắn 4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ4x35 | 30 | Bộ |
| 16 | Khóa néo dây vặn xoắn 2x35 (Vật tư PCNA cấp) | KN2x35 | 28 | Bộ |
| 17 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 66 | Bộ |
| 18 | Cổ dề 4 néo cột vuông đơn CD4v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 19 | Ghíp nối 1 bulông 25-97 tap 16-70 (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 116 | Cái |
| 20 | Ghíp nối 2 bulông 25-95 tap 25-95 (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 140 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-50 (Vật tư PCNA cấp) | Al-Cu-50 | 4 | Cái |
| 22 | Ống nối nhôm 70 (Vật tư PCNA cấp) | ON70 | 12 | Cái |
| 23 | Ống nối nhôm 50 (Vật tư PCNA cấp) | ON50 | 4 | Cái |
| 24 | Tháo lắp hộp công tơ H1 | H1 | 6 | Hộp |
| 25 | Tháo lắp hộp công tơ H2 | H2 | 26 | Hộp |
| 26 | Tháo lắp hộp công tơ H4 | H4 | 8 | Hộp |
| 27 | Tháo lắp hộp công tơ H3F | H3F | 1 | Hộp |
| 28 | Tháo, lắp lại dây nguồn xuống hộp công tơ VX2x16 | TL.VX 2x16 | 200 | Mét |
| 29 | Tháo, lắp lại dây nguồn xuống hộp công tơ VX4x25 | TL.VX 4x25 | 5 | Mét |
| 30 | Dây đai + khóa đai lắp hộp công tơ (Vật tư PCNA cấp) | ĐT&KĐ | 41 | Bộ |
| 31 | Thu hồi Xương cột bê tông tự đúc 7m (Cắt gốc còn 6m) | BTTĐ7m | 36 | Bộ |
| 32 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 4x50 | VX4x50 | 213 | Mét |
| 33 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 4x35 | VX4x35 | 167 | Mét |
| 34 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 2x25 | VX2x25 | 389 | Mét |
| 35 | Thu hồi Dây A50 | A50 | 966 | Mét |
| 36 | Thu hồi Dây A35 | A35 | 1.440 | Mét |
| 37 | Thu hồi Dây A25 | A25 | 420 | Mét |
| 38 | Thu hồi Dây A16 | A16 | 1.642 | Mét |
| 39 | Thu hồi Xà sắt 2 sứ X1Tv-2 | X1Tv-2 | 10 | Cái |
| 40 | Thu hồi Xà sắt 4 sứ X1T1v | X1T1v | 18 | Cái |
| B | ĐZ 0,4kV sau TBA Làng Tàu thuộc xã Nghĩa Xuân, huyện Quỳ Hợp do Điện lực Quỳ Hợp quản lý | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 51 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 47 | Móng |
| 3 | Móng cột đôi Mk | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Móng |
| 4 | Dây CVX4x70 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x70 | 480 | M |
| 5 | Dây CVX4x50 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x50 | 200 | M |
| 6 | Dây CVX2x35 (Vật tư PCNA cấp) | VX2x35 | 1.840 | M |
| 7 | Khóa néo CVX KN2x11-35 (Vật tư PCNA cấp) | KN2x11-35 | 40 | Cái |
| 8 | Khóa đỡ CVX KĐ4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ4x35 | 59 | Cái |
| 9 | Khóa néo CVX KN4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x35 | 2 | Cái |
| 10 | Khóa đỡ CVX KĐ4x50 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ4x50 | 3 | Cái |
| 11 | Khóa néo CVX KN4x50 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x50 | 3 | Cái |
| 12 | Khóa đỡ CVX KĐ4x70 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ4x70 | 6 | Cái |
| 13 | Khóa néo CVX KN4x70 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x70 | 12 | Cái |
| 14 | Cổ dề 2 néo cột đơn vuông CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 89 | Bộ |
| 15 | Cổ dề néo kép cột đơn vuông CD4v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 16 | Cổ dề néo kép cột đôi vuông CD4v-kA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Ghíp nối 1 bulong 25-95 tap 16-70 (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 156 | Cái |
| 18 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 tap 25-95 (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 112 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-70 (Vật tư PCNA cấp) | Cu-Al-70 | 4 | Cái |
| 20 | Ống nối nhôm bọc cách diện Al-70 (Vật tư PCNA cấp) | Al-70 | 4 | Cái |
| 21 | Tháo lắp lại hộp công tơ H1 | TL.H1 | 16 | Hộp |
| 22 | Tháo lắp lại hộp công tơ H2 | TL.H2 | 26 | Hộp |
| 23 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | TL.H4 | 12 | Hộp |
| 24 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3fa | TL.H3fa | 2 | Hộp |
| 25 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX2*16 (5m/1 hộp) | TL. CVX2*16 | 270 | M |
| 26 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX4*25 (5m/1 hộp) | TL. CVX4*25 | 10 | M |
| 27 | Đai thép + khóa đai hộp CT (Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 56 | Bộ |
| 28 | Căng dây, lấy lại độ võng CVX4*35 | TL. CVX4*35 | 160 | M |
| 29 | Căng dây, lấy lại độ võng CVX2*35 | TL. CVX2*35 | 360 | M |
| 30 | Căng dây, lấy lại độ võng CVX2*25 | TL. CVX2*25 | 919 | M |
| 31 | Thu hồi Xương cột BH7,5m (Cắt ngang gốc còn 6,5m) | BH7,5m | 11 | Bộ |
| 32 | Thu hồi Xương cột TĐ7,5m (Cắt ngang gốc còn 6,5m) | TĐ7,5m | 40 | Bộ |
| 33 | Thu hồi Dây AV16 | AV16 | 1.000 | M |
| 34 | Thu hồi Dây A16 | A16 | 1.520 | M |
| 35 | Thu hồi Dây A25 | A25 | 1.840 | M |
| 36 | Thu hồi Dây A35 | A35 | 600 | M |
| 37 | Thu hồi Dây A50 | A50 | 1.440 | M |
| 38 | Thu hồi Xà sắt X1T1v kèm 4 sứ A20 + ty | X1T1v + A20 | 17 | Bộ |
| 39 | Thu hồi Xà sắt X1T1v-2 kèm 2 sứ A20 + ty | X1T1v-2 +A20 | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi