Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200801209-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Đồng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200801203
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-01 17:38:00 đến ngày 2020-08-12 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,365,767,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA
1 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  125,8824 m2
2 Tháo dỡ hệ thống điện và thiết bị điện cũ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 Công
3 Phá dỡ tường xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8694 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,6263 m3
5 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  33,444 m2
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  171,0148 m2
7 Vận chuyển phế thải Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,4201 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,811 m3
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,674 m2
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,674 1m2
11 Thi công trần bằng tôn + khung xương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  125,8824 m2
12 Phá lớp vữa trát tường ngoài, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  312,8357 m2
13 Phá lớp vữa trát tường trong, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  172,896 m2
14 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  82,354 m2
15 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  312,8357 m2
16 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  179,295 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  82,354 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  312,8357 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  261,649 m2
20 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,1278 m3
21 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB40 M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  171,2788 m2
22 Lát đá bậc tam cấp, VXM M75# Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28,6605 m2
23 Cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,68 m2
24 Cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở trượt (bao gồm cả phụ kiện ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,6 m2
25 Vách nhôm hệ, kính trắng trắng (bao gồm cả phụ kiện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,786 m2
26 Giá chênh từ kính 5mm lên 6,38mm là 250000/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  39,066 m2
27 Mài bậc tam cấp Granito ngoài nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  34,734 m2
28 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 công
29 Tháo dỡ mái tôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  202,776 m2
30 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2798 tấn
31 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  54,5756 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  95,2962 1m2
33 Gia công + lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2101 tấn
34 Gia công + lắp dựng vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9931 tấn
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,2693 100m2
36 Tôn úp nóc, úp sườn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  53,68 m
37 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21 bộ
38 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
39 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
40 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
41 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  198 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2, loại 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2, loại 2x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  70 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2, loại 2x10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50 m
47 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  338 m
48 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
49 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
50 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50 m
51 Quả hồ lô chân kim thu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
52 Cọc đỡ dây thu sét D10, L=150mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  40 cọc
53 Bu lông đai ốc, vành đệm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
54 Kẹp kiểm tra Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
55 Que hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,5 kg
56 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5326 10m3/1km
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3614 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,0392 m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1339 100m3
4 Vận chuyển đất, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2679 100m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,0159 m3
6 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,8556 m3
7 Bê tông cột, M200, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1307 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6732 m3
9 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0538 100m2
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0612 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0033 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0828 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0092 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0556 tấn
15 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,2167 m3
16 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,0492 m3
17 Đào móng, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1154 100m3
18 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5219 m3
19 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8014 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1912 m3
21 Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0301 100m2
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0254 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0737 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0411 tấn
25 Xây bể chứa bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,4782 m3
26 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,86 m2
27 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,86 m2
28 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,665 m2
29 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,86 m2
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2772 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0159 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,025 tấn
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 1cấu kiện
34 Bê tông cột, M200, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4356 m3
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0109 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0568 tấn
37 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0079 100m2
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5841 m3
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0242 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1356 tấn
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1053 100m2
42 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9724 m3
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0329 tấn
44 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0769 100m2
45 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3164 m3
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0146 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0115 tấn
48 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0516 100m2
49 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15,5391 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7808 m3
51 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5722 m3
52 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,1695 m3
53 Xây cột, trụ bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1664 m3
54 Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, (gồm khoá, khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, lắp dựng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,16 m2
55 Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, (gồm khoá, khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, lắp dựng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,52 m2
56 Cửa sổ mở hất khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, (gồm khoá, khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, lắp dựng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,72 m2
57 Cửa sổ 2 cánh khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, (gồm khoá, khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, lắp dựng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,62 m2
58 Giá chênh từ kính 5mm lên 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,02 m2
59 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0316 tấn
60 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,62 m2
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,62 1m2
62 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,3449 m3
63 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,1104 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,538 m2
65 Lát gạch đất nung KT 400x400mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,3711 m2
66 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,88 m2
67 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  59,982 m2
68 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  78,6026 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,484 m2
70 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,974 m2
71 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,3384 m2
72 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  54,92 m
73 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,44 m
74 Đắp trang trí chân, đỉnh cột. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 Cái
75 Gia công + lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1825 tấn
76 Gia công + lắp dựng vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0679 tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,9344 1m2
78 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3981 100m2
79 Tôn úp nóc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,78 m
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  73,2944 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  90,0866 m2
82 Lát đá bậc tam cấp, VXM M75# Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,3594 m2
83 Xây bể chứa bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,3182 m3
84 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,3308 m3
85 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1189 tấn
86 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0977 tấn
87 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0761 100m2
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,64 m2
89 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,008 m2
90 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,008 m2
91 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,3684 m2
92 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,64 m2
93 XM đánh màu bể Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,7364 m2
94 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,2868 m2
95 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,64 m2
96 Nắp tôn đậy bể khung thép 12x12 xung quanh nắp bể Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1  cái
97 Cát vàng hạt to Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5338 m3
98 Lớp cát thạch anh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5338 m3
99 Lớp sỏi nhỏ + công chuyển lên cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5338 m3
100 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
101 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
102 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
103 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
104 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
105 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2, loại 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50 m
108 Máy bơm ly tâm 2.5m3/h, H= 12m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
109 Khoan giếng sâu 30m + lắp đặt ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Trọn bộ
110 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bể
111 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
112 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
113 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
114 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
115 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
116 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3 100m
117 Cút PPR D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36 cái
118 Lắp đặt van ren, ĐK =25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,18 100m
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,12 100m
121 Cút nhựa PVC D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
122 Cút nhựa PVC D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
123 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
124 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
125 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
126 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4333 10m3/1km
C HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN, CỔNG HÀNG RÀO
1 San gạt, tạo mặt bằng xây dựng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 công
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,3998 100m3
3 Lớp bạt ni lông chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  794,4 m2
4 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  79,44 m3
5 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,776 10m
6 Lát gạch Terrazzo KT 400x400mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  794,4 m2
7 Đào móng, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,54 m3
8 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,44 m3
9 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,4 m2
11 Đào kênh mương, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2079 100m3
12 Tháo dỡ tấm đan, vệ sinh lòng rãnh cũ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 m
13 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5002 m3
14 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,0004 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,0016 m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  54,56 m2
17 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,31 m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,28 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1368 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1734 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  71 1cấu kiện
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1317 100m3
23 Vận chuyển đất, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2634 100m3
24 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28,97 m2
25 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,16 m3
26 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,3747 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,3383 m3
28 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,08 m3
29 Đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,1725 m3
30 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,73 m3
31 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,485 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,485 m2
33 Lát nền, sàn gạch KT 500x500mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  57,3 m2
34 Lát đá bậc tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,1314 m2
35 Đào móng, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3117 100m3
36 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1039 100m3
37 Vận chuyển đất, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2078 100m3
38 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,6665 m3
39 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,8634 m3
40 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,9664 m3
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9332 m3
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0128 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0551 tấn
44 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,7872 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7999 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,3732 m3
47 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  136,956 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  39,0864 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  173,6182 m
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,6328 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  176,0424 m2
52 Phá dỡ tường xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4828 m3
53 Vận chuyển phế thải Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4828 m3
54 Xây cột, trụ bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2759 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1883 m3
56 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,528 m2
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  192,63 m2
58 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  101,28 m
59 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  33,76 m
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  215,158 m2
61 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,5552 m2
62 Ốp tường trụ, cột gạch KT 600x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,928 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6272 m2
64 Tháo dỡ cổng cũ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 Cánh
65 Gia công cổng sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1072 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,424 1m2
67 Tôn dập cánh cổng 1,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,1 m2
68 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,3 m2
69 Khóa cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
70 Bản lề cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
71 Bánh xe, ray cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
72 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,4914 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->