Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200801209-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Đồng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200801203 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-01 17:38:00 đến ngày 2020-08-12 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,365,767,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 125,8824 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống điện và thiết bị điện cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | Công |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8694 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,6263 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33,444 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 171,0148 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,4201 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,811 | m3 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,674 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,674 | 1m2 |
| 11 | Thi công trần bằng tôn + khung xương | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 125,8824 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường ngoài, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 312,8357 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường trong, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 172,896 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 82,354 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 312,8357 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 179,295 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 82,354 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 312,8357 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 261,649 | m2 |
| 20 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,1278 | m3 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB40 M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 171,2788 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, VXM M75# | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,6605 | m2 |
| 23 | Cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,68 | m2 |
| 24 | Cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở trượt (bao gồm cả phụ kiện ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,6 | m2 |
| 25 | Vách nhôm hệ, kính trắng trắng (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,786 | m2 |
| 26 | Giá chênh từ kính 5mm lên 6,38mm là 250000/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 39,066 | m2 |
| 27 | Mài bậc tam cấp Granito ngoài nhà | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34,734 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | công |
| 29 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 202,776 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2798 | tấn |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 54,5756 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 95,2962 | 1m2 |
| 33 | Gia công + lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2101 | tấn |
| 34 | Gia công + lắp dựng vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9931 | tấn |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,2693 | 100m2 |
| 36 | Tôn úp nóc, úp sườn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 53,68 | m |
| 37 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21 | bộ |
| 38 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 41 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 198 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2, loại 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2, loại 2x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 70 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2, loại 2x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 338 | m |
| 48 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 50 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50 | m |
| 51 | Quả hồ lô chân kim thu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 52 | Cọc đỡ dây thu sét D10, L=150mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40 | cọc |
| 53 | Bu lông đai ốc, vành đệm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 54 | Kẹp kiểm tra | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 55 | Que hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,5 | kg |
| 56 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5326 | 10m3/1km |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3614 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,0392 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1339 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2679 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,0159 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,8556 | m3 |
| 7 | Bê tông cột, M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1307 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6732 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0538 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0612 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0033 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0828 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0092 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0556 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,2167 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,0492 | m3 |
| 17 | Đào móng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1154 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5219 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8014 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1912 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0301 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0254 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0737 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0411 | tấn |
| 25 | Xây bể chứa bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,4782 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,86 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,86 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,665 | m2 |
| 29 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,86 | m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2772 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0159 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,025 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | 1cấu kiện |
| 34 | Bê tông cột, M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4356 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0109 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0568 | tấn |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0079 | 100m2 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5841 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0242 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1356 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1053 | 100m2 |
| 42 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9724 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0329 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0769 | 100m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3164 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0146 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0115 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0516 | 100m2 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,5391 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7808 | m3 |
| 51 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5722 | m3 |
| 52 | Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1695 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1664 | m3 |
| 54 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, (gồm khoá, khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, lắp dựng) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,16 | m2 |
| 55 | Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, (gồm khoá, khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, lắp dựng) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,52 | m2 |
| 56 | Cửa sổ mở hất khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, (gồm khoá, khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, lắp dựng) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,72 | m2 |
| 57 | Cửa sổ 2 cánh khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, (gồm khoá, khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, lắp dựng) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,62 | m2 |
| 58 | Giá chênh từ kính 5mm lên 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,02 | m2 |
| 59 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0316 | tấn |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,62 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,62 | 1m2 |
| 62 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,3449 | m3 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,1104 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,538 | m2 |
| 65 | Lát gạch đất nung KT 400x400mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,3711 | m2 |
| 66 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,88 | m2 |
| 67 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 59,982 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 78,6026 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,484 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,974 | m2 |
| 71 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,3384 | m2 |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 54,92 | m |
| 73 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,44 | m |
| 74 | Đắp trang trí chân, đỉnh cột. | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | Cái |
| 75 | Gia công + lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1825 | tấn |
| 76 | Gia công + lắp dựng vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0679 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,9344 | 1m2 |
| 78 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3981 | 100m2 |
| 79 | Tôn úp nóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,78 | m |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 73,2944 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 90,0866 | m2 |
| 82 | Lát đá bậc tam cấp, VXM M75# | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,3594 | m2 |
| 83 | Xây bể chứa bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,3182 | m3 |
| 84 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3308 | m3 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1189 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0977 | tấn |
| 87 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0761 | 100m2 |
| 88 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,64 | m2 |
| 89 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,008 | m2 |
| 90 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,008 | m2 |
| 91 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,3684 | m2 |
| 92 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,64 | m2 |
| 93 | XM đánh màu bể | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,7364 | m2 |
| 94 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,2868 | m2 |
| 95 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,64 | m2 |
| 96 | Nắp tôn đậy bể khung thép 12x12 xung quanh nắp bể | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 97 | Cát vàng hạt to | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5338 | m3 |
| 98 | Lớp cát thạch anh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5338 | m3 |
| 99 | Lớp sỏi nhỏ + công chuyển lên cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5338 | m3 |
| 100 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 102 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤16mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2, loại 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50 | m |
| 108 | Máy bơm ly tâm 2.5m3/h, H= 12m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 109 | Khoan giếng sâu 30m + lắp đặt ống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| 110 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 111 | Lắp đặt xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 112 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 117 | Cút PPR D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36 | cái |
| 118 | Lắp đặt van ren, ĐK =25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,18 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,12 | 100m |
| 121 | Cút nhựa PVC D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 122 | Cút nhựa PVC D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 126 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4333 | 10m3/1km |
| C | HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN, CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | San gạt, tạo mặt bằng xây dựng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | công |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3998 | 100m3 |
| 3 | Lớp bạt ni lông chống mất nước bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 794,4 | m2 |
| 4 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 79,44 | m3 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,776 | 10m |
| 6 | Lát gạch Terrazzo KT 400x400mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 794,4 | m2 |
| 7 | Đào móng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,54 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,44 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,4 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2079 | 100m3 |
| 12 | Tháo dỡ tấm đan, vệ sinh lòng rãnh cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | m |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5002 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,0004 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,0016 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 54,56 | m2 |
| 17 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,31 | m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,28 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1368 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1734 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 71 | 1cấu kiện |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1317 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2634 | 100m3 |
| 24 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,97 | m2 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,16 | m3 |
| 26 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3747 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,3383 | m3 |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,08 | m3 |
| 29 | Đắp nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,1725 | m3 |
| 30 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,73 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,485 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,485 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch KT 500x500mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 57,3 | m2 |
| 34 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,1314 | m2 |
| 35 | Đào móng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3117 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1039 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2078 | 100m3 |
| 38 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6665 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,8634 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,9664 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9332 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0128 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0551 | tấn |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,7872 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7999 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,3732 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 136,956 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 39,0864 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 173,6182 | m |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,6328 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 176,0424 | m2 |
| 52 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4828 | m3 |
| 53 | Vận chuyển phế thải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4828 | m3 |
| 54 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2759 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1883 | m3 |
| 56 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,528 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 192,63 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 101,28 | m |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33,76 | m |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 215,158 | m2 |
| 61 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,5552 | m2 |
| 62 | Ốp tường trụ, cột gạch KT 600x600mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,928 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6272 | m2 |
| 64 | Tháo dỡ cổng cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | Cánh |
| 65 | Gia công cổng sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1072 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,424 | 1m2 |
| 67 | Tôn dập cánh cổng 1,2mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1 | m2 |
| 68 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,3 | m2 |
| 69 | Khóa cổng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 70 | Bản lề cổng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 71 | Bánh xe, ray cổng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 72 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,4914 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi