Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200801379-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Nam Sào Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200801374 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a), ngân sách huyện và đóng góp của nhân dân |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-02 13:23:00 đến ngày 2020-08-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,073,088,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 7,8477 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, máy ủi 110CV-đất cấp III (90%) | Tập II/E-HSMT | 3,3512 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III (10%) | Tập II/E-HSMT | 37,235 | m3 |
| 4 | Lu lèn nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 (ch.sâu 15cm) | Tập II/E-HSMT | 2,6574 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (90%) | Tập II/E-HSMT | 0,7824 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường thủ công, K=0,95 (10%) | Tập II/E-HSMT | 8,693 | m3 |
| 7 | Đánh cấp bằng thủ công-đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 17,56 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất điều phối dọc, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 0,9823 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ bãi thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 10,5889 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Tập II/E-HSMT | 411,7 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông | Tập II/E-HSMT | 2,7567 | 100m2 |
| 3 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tập II/E-HSMT | 1,0293 | 100m3 |
| 4 | Lớp giấy dầu chống thấm | Tập II/E-HSMT | 20,5851 | 100m2 |
| C | Thoát nước (gia cố taluy nền đào, htb=1cm) | |||
| 1 | Đào rãnh, máy đào 0,8m3-đất cấp III (90%) | Tập II/E-HSMT | 0,6428 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh, thủ công, đất cấp III (10%) | Tập II/E-HSMT | 7,142 | m3 |
| 3 | Bê tông gia cố taluy M200, đá 1x2 | Tập II/E-HSMT | 71,4245 | m3 |
| D | Gia cố taluy sạt lở đầu tuyến | |||
| 1 | Vét hữu cơ | Tập II/E-HSMT | 42,8 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất taluy bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 (90%) | Tập II/E-HSMT | 0,738 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất taluy thủ công, K=0,95 (10%) | Tập II/E-HSMT | 8,2 | m3 |
| 4 | Bê tông taluy M200, đá 1x2 | Tập II/E-HSMT | 18,5 | m3 |
| 5 | Lớp giấy dầu chống thấm | Tập II/E-HSMT | 1,85 | 100m2 |
| 6 | Đào móng chân khay bằng máy đào 0,8m3,đất cấp III (90%) | Tập II/E-HSMT | 0,1463 | 100m3 |
| 7 | Đào móng chân khay thủ công, đất cấp III (10%) | Tập II/E-HSMT | 1,625 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm móng | Tập II/E-HSMT | 2 | m3 |
| 9 | Bê tông chân khay M200, đá 2x4 | Tập II/E-HSMT | 5 | m3 |
| 10 | Ván khuôn chân khay | Tập II/E-HSMT | 0,502 | 100m2 |
| 11 | Đắp trả chân khay K90 | Tập II/E-HSMT | 9,25 | m3 |
| 12 | Tầng lọc ngược | Tập II/E-HSMT | 25 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi